Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Iksan (익산)00:0622:493823 phút
Seodaejeon (서대전)06:0323:193529 phút
Jeongeup (정읍)06:5022:271740 phút
Jeonju (전주)08:0821:571143 phút
Osong (오송)07:3618:51751 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)08:5622:491455 phút
Jochiwon (조치원)06:0321:572256 phút
Cheonanasan (천안아산)06:5020:59658 phút
Namwon (남원)08:0821:57111 giờ 10 phút
Cheonan (천안)06:0321:57221 giờ 14 phút
Cheongju (청주)08:0314:2621 giờ 21 phút
Gwangmyeong (광명)06:5020:5961 giờ 23 phút
Suseo (수서)11:2814:0521 giờ 30 phút
Pyeongtaek (평택)06:0321:57181 giờ 30 phút
Gwangju (광주)06:5022:2791 giờ 32 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:0321:57291 giờ 37 phút
Suncheon (순천)08:0821:57111 giờ 41 phút
Suwon (수원)06:0321:57221 giờ 43 phút
Seoul (서울)07:3618:3131 giờ 52 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)08:0821:57102 giờ 2 phút
Mokpo (목포)11:1321:4162 giờ 3 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:0321:57222 giờ 6 phút
Haengsin (행신)06:5006:5012 giờ 7 phút
Jecheon (제천)08:0314:2622 giờ 49 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.