Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)00:2223:46398 phút
Seoul (서울)07:2923:523310 phút
Gwangmyeong (광명)14:1714:17211 phút
Suwon (수원)05:3722:386820 phút
Osong (오송)14:1718:07340 phút
Pyeongtaek (평택)05:3722:385540 phút
Cheonan (천안)05:3722:386450 phút
Gongju (공주)14:1714:17257 phút
Jochiwon (조치원)05:3722:38421 giờ 11 phút
Iksan (익산)05:3721:31381 giờ 17 phút
Daejeon (대전)06:0722:38301 giờ 32 phút
Seodaejeon (서대전)05:3721:31221 giờ 35 phút
Jeongeup (정읍)06:3720:11131 giờ 35 phút
Jeonju (전주)05:3719:2491 giờ 37 phút
Cheongju (청주)18:0718:0711 giờ 37 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)08:5219:1971 giờ 55 phút
Gimcheongumi (김천구미)07:0119:5931 giờ 57 phút
Namwon (남원)05:3719:2492 giờ 4 phút
Nonsan (논산)05:3721:31222 giờ 7 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:0720:23252 giờ 16 phút
Gimcheon (김천)06:0720:23212 giờ 25 phút
Gyeongju (경주)08:2319:0742 giờ 35 phút
Suncheon (순천)05:3719:2492 giờ 38 phút
Gumi (구미)06:0720:23212 giờ 41 phút
Ulsan (울산)08:2310:2322 giờ 47 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)05:3719:2483 giờ 3 phút
Jecheon (제천)18:0718:0713 giờ 5 phút
Busan (부산)06:0720:23243 giờ 7 phút
Daegu (대구)06:0720:23213 giờ 10 phút
Gyeongsan (경산)06:0717:43133 giờ 31 phút
Gwangju (광주)06:3720:1163 giờ 48 phút
Miryang (밀양)06:0720:23193 giờ 52 phút
Gupo (구포)06:0720:23194 giờ 10 phút
Mokpo (목포)08:5219:1964 giờ 11 phút
Changwonjungang (창원중앙)19:3519:3514 giờ 23 phút
Changwon (창원)19:3519:3514 giờ 32 phút
Masan (마산)19:3519:3514 giờ 38 phút
Jinju (진주)19:3519:3515 giờ 10 phút
Sasang (사상)07:2707:2715 giờ 26 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.