Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Pyeongtaek (평택)06:2523:255611 phút
Jochiwon (조치원)06:3723:334219 phút
Suwon (수원)06:2523:256427 phút
Osong (오송)19:0919:09128 phút
Cheongju (청주)19:0919:09135 phút
Daejeon (대전)07:0523:332640 phút
Seodaejeon (서대전)06:3722:362243 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:2523:256448 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07:3523:253759 phút
Seoul (서울)06:2523:02271 giờ 0 phút
Nonsan (논산)06:3722:36221 giờ 15 phút
Gimcheon (김천)07:0521:15211 giờ 32 phút
Iksan (익산)06:3722:36361 giờ 40 phút
Gumi (구미)07:0521:15211 giờ 48 phút
Jeonju (전주)06:3720:3281 giờ 59 phút
Jecheon (제천)19:0919:0912 giờ 3 phút
Jeongeup (정읍)07:4121:06122 giờ 9 phút
Daegu (대구)07:0521:15212 giờ 17 phút
Dongdaegu Station (동대구)07:0521:15212 giờ 23 phút
Namwon (남원)06:3720:3282 giờ 26 phút
Gyeongsan (경산)07:0518:44132 giờ 37 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)09:4820:1562 giờ 40 phút
Gwangju (광주)07:4121:0662 giờ 53 phút
Suncheon (순천)06:3720:3282 giờ 59 phút
Miryang (밀양)07:0521:15193 giờ 1 phút
Gupo (구포)07:0521:15193 giờ 17 phút
Mokpo (목포)09:4820:1563 giờ 19 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:3720:3273 giờ 24 phút
Busan (부산)07:0521:15203 giờ 31 phút
Changwonjungang (창원중앙)20:2620:2613 giờ 32 phút
Changwon (창원)20:2620:2613 giờ 41 phút
Masan (마산)20:2620:2613 giờ 47 phút
Jinju (진주)20:2620:2614 giờ 19 phút
Sasang (사상)08:3208:3214 giờ 21 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.