Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Seodaegu (서대구)00:3320:16322 phút
Daejeon (대전)06:2022:444223 phút
Dongdaegu Station (동대구)00:3323:334123 phút
Gyeongsan (경산)11:3811:38135 phút
Osong (오송)07:0320:212241 phút
Gyeongju (경주)06:5922:281142 phút
Cheonanasan (천안아산)06:2021:512747 phút
Ulsan (울산)06:5922:282448 phút
Miryang (밀양)08:1923:33757 phút
Dongtan (동탄)07:1019:2161 giờ 0 phút
Pohang (포항)17:5820:0731 giờ 0 phút
Busan (부산)06:5923:19291 giờ 5 phút
Gwangmyeong (광명)06:2022:44261 giờ 7 phút
Suseo (수서)07:1021:26101 giờ 19 phút
Seoul (서울)06:2022:44321 giờ 21 phút
Changwonjungang (창원중앙)08:1916:2851 giờ 22 phút
Changwon (창원)10:3523:3341 giờ 27 phút
Suwon (수원)11:2811:2811 giờ 33 phút
Gupo (구포)14:4420:1621 giờ 34 phút
Masan (마산)08:1923:3381 giờ 34 phút
Haengsin (행신)10:0115:4741 giờ 49 phút
Yeongdeungpo (영등포)11:2811:2811 giờ 56 phút
Jinju (진주)08:1916:2842 giờ 0 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.