Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Iksan (익산) | 00:15 | 23:11 | 35 | 14 phút |
| Namwon (남원) | 06:51 | 23:16 | 36 | 25 phút |
| Gongju (공주) | 06:25 | 20:46 | 13 | 34 phút |
| Nonsan (논산) | 08:17 | 21:04 | 9 | 43 phút |
| Osong (오송) | 06:25 | 23:11 | 15 | 46 phút |
| Suncheon (순천) | 06:51 | 23:16 | 36 | 56 phút |
| Cheonanasan (천안아산) | 07:26 | 21:43 | 9 | 57 phút |
| Gwangmyeong (광명) | 06:25 | 20:46 | 11 | 1 giờ 16 phút |
| Seodaejeon (서대전) | 08:17 | 21:04 | 9 | 1 giờ 16 phút |
| Yeosuexpo (여수EXPO) | 06:51 | 23:16 | 35 | 1 giờ 18 phút |
| Dongtan (동탄) | 08:10 | 19:57 | 3 | 1 giờ 22 phút |
| Yeongdeungpo (영등포) | 08:17 | 21:04 | 9 | 1 giờ 26 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 06:25 | 23:11 | 25 | 1 giờ 32 phút |
| Suseo (수서) | 08:10 | 19:57 | 4 | 1 giờ 34 phút |
| Seoul (서울) | 06:25 | 20:46 | 9 | 1 giờ 41 phút |
| Jochiwon (조치원) | 08:17 | 21:04 | 8 | 1 giờ 44 phút |
| Haengsin (행신) | 06:25 | 23:11 | 7 | 1 giờ 56 phút |
| Cheonan (천안) | 08:17 | 21:04 | 8 | 2 giờ 3 phút |
| Cheongju (청주) | 13:39 | 13:39 | 1 | 2 giờ 11 phút |
| Pyeongtaek (평택) | 08:17 | 21:04 | 7 | 2 giờ 18 phút |
| Suwon (수원) | 08:17 | 21:04 | 8 | 2 giờ 32 phút |
| Jecheon (제천) | 13:39 | 13:39 | 1 | 3 giờ 41 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.