Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Iksan (익산)00:1523:113514 phút
Namwon (남원)06:5123:163625 phút
Gongju (공주)06:2520:461334 phút
Nonsan (논산)08:1721:04943 phút
Osong (오송)06:2523:111546 phút
Suncheon (순천)06:5123:163656 phút
Cheonanasan (천안아산)07:2621:43957 phút
Gwangmyeong (광명)06:2520:46111 giờ 16 phút
Seodaejeon (서대전)08:1721:0491 giờ 16 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:5123:16351 giờ 18 phút
Dongtan (동탄)08:1019:5731 giờ 22 phút
Yeongdeungpo (영등포)08:1721:0491 giờ 26 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:2523:11251 giờ 32 phút
Suseo (수서)08:1019:5741 giờ 34 phút
Seoul (서울)06:2520:4691 giờ 41 phút
Jochiwon (조치원)08:1721:0481 giờ 44 phút
Haengsin (행신)06:2523:1171 giờ 56 phút
Cheonan (천안)08:1721:0482 giờ 3 phút
Cheongju (청주)13:3913:3912 giờ 11 phút
Pyeongtaek (평택)08:1721:0472 giờ 18 phút
Suwon (수원)08:1721:0482 giờ 32 phút
Jecheon (제천)13:3913:3913 giờ 41 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.