Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Dongtan (동탄)05:3022:554115 phút
Cheonanasan (천안아산)05:3822:554027 phút
Osong (오송)05:0822:403835 phút
Daejeon (대전)05:3022:404247 phút
Gongju (공주)05:3821:081352 phút
Seodaejeon (서대전)09:3916:11259 phút
Iksan (익산)05:0822:55251 giờ 5 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:5422:00151 giờ 17 phút
Jeongeup (정읍)05:0822:20111 giờ 23 phút
Seodaegu (서대구)08:0017:3051 giờ 30 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:3022:40421 giờ 31 phút
Nonsan (논산)09:3916:1121 giờ 34 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)05:0822:55211 giờ 36 phút
Jeonju (전주)06:3919:0841 giờ 41 phút
Gyeongju (경주)05:3021:00171 giờ 50 phút
Ulsan (울산)05:3021:28242 giờ 1 phút
Namwon (남원)06:3919:0842 giờ 8 phút
Miryang (밀양)06:5419:2442 giờ 17 phút
Pohang (포항)06:3018:3742 giờ 18 phút
Busan (부산)05:3022:40342 giờ 19 phút
Mokpo (목포)05:0821:08102 giờ 20 phút
Suncheon (순천)06:3919:0842 giờ 39 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:5419:2442 giờ 46 phút
Gupo (구포)08:0008:0012 giờ 48 phút
Masan (마산)06:5419:2442 giờ 58 phút
Changwon (창원)12:0419:2423 giờ 2 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:3919:0843 giờ 3 phút
Jinju (진주)06:5419:2443 giờ 24 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.