Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gupo (구포)00:0923:543323 phút
Changwonjungang (창원중앙)07:2423:281924 phút
Gyeongsan (경산)05:4523:323025 phút
Changwon (창원)00:3223:281429 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:3923:325731 phút
Masan (마산)00:3223:282136 phút
Daegu (대구)05:4521:502637 phút
Busan (부산)00:0923:543437 phút
Sasang (사상)06:4712:15338 phút
Seodaegu (서대구)08:4521:16642 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:5517:49457 phút
Jinju (진주)07:2423:28171 giờ 2 phút
Gumi (구미)05:4521:50261 giờ 6 phút
Daejeon (대전)05:3922:19461 giờ 15 phút
Gimcheon (김천)05:4521:50261 giờ 22 phút
Osong (오송)06:5521:16111 giờ 34 phút
Cheonanasan (천안아산)06:5520:1881 giờ 40 phút
Gwangmyeong (광명)05:3922:19171 giờ 59 phút
Dongtan (동탄)08:1517:4932 giờ 3 phút
Seoul (서울)05:3922:19382 giờ 18 phút
Suseo (수서)07:5417:4942 giờ 22 phút
Jochiwon (조치원)05:4520:01182 giờ 39 phút
Haengsin (행신)16:5116:5112 giờ 49 phút
Cheonan (천안)05:4520:01203 giờ 0 phút
Pyeongtaek (평택)05:4519:11153 giờ 18 phút
Suwon (수원)05:4520:01203 giờ 28 phút
Yeongdeungpo (영등포)05:4520:01203 giờ 49 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.