Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gwangyang (광양)06:2417:0648 phút
Yeocheon (여천)00:0223:213212 phút
Guryegu (구례구)05:2623:042113 phút
Jinsang (진상)06:2417:06318 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)00:0223:213519 phút
Gokseong (곡성)06:2523:042122 phút
Beolgyo (벌교)06:2018:43723 phút
Hadong (하동)06:2417:06424 phút
Namwon (남원)05:2623:043529 phút
Hoengcheon (횡천)06:2417:06331 phút
Joseong (조성)06:2018:43635 phút
Bukcheon (북천)06:2417:06339 phút
Yedang (예당)06:2018:43641 phút
Deungnyang (득량)06:2018:43745 phút
Imsil (임실)06:3621:241146 phút
Wansa (완사)06:2417:06347 phút
Sinboseong (신보성)07:3817:51448 phút
Osu (오수)06:3621:24848 phút
Jinju (진주)06:2417:06449 phút
Jeonju (전주)05:2623:043554 phút
Boseong (보성)06:2018:43458 phút
Jeonnamjangheung (전남장흥)07:3817:5141 giờ 4 phút
Jangdong (장동)07:3814:0731 giờ 6 phút
Banseong (반성)06:2417:0631 giờ 7 phút
Myeongbong (명봉)06:2018:4341 giờ 10 phút
Iksan (익산)05:2623:04351 giờ 10 phút
Samnye (삼례)06:3621:2491 giờ 13 phút
Gangjin (강진)07:3817:5141 giờ 14 phút
Gunbuk (군북)06:2417:0631 giờ 17 phút
Masan (마산)06:2417:0641 giờ 20 phút
Haman (함안)06:2417:0631 giờ 24 phút
Iyang (이양)06:2018:4341 giờ 25 phút
Haenam (해남)07:3817:5141 giờ 25 phút
Changwon (창원)06:2417:0641 giờ 26 phút
Gongju (공주)05:2619:46131 giờ 31 phút
Jungni (중리)06:2417:0631 giờ 31 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:2417:0641 giờ 36 phút
Neungju (능주)06:2018:4341 giờ 38 phút
Yeongam (영암)07:3817:5141 giờ 38 phút
Osong (오송)05:2622:15151 giờ 42 phút
Hwasun (화순)06:2018:4341 giờ 48 phút
Ganggyeong (강경)06:5419:3951 giờ 50 phút
Nonsan (논산)06:5419:3991 giờ 51 phút
Cheonanasan (천안아산)06:2520:4491 giờ 53 phút
Mokpo (목포)07:3817:5141 giờ 56 phút
Samnangjin (삼랑진)06:2417:0641 giờ 56 phút
Hamyeol (함열)06:5419:3941 giờ 57 phút
Imseongni (임성리)07:3814:0732 giờ 2 phút
Wondong (원동)06:2417:0642 giờ 5 phút
Jinyeong (진영)06:2417:0632 giờ 5 phút
Hyocheon (효천)06:2018:4342 giờ 5 phút
Gyeryong (계룡)06:5419:3972 giờ 9 phút
Hallimjeong (한림정)06:2417:0622 giờ 10 phút
Seogwangju (서광주)06:2018:4342 giờ 11 phút
Mulgeum (물금)06:2417:0642 giờ 14 phút
Gwangmyeong (광명)05:2619:46112 giờ 16 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)06:2018:4342 giờ 21 phút
Seodaejeon (서대전)06:5419:3992 giờ 22 phút
Gupo (구포)06:2417:0642 giờ 24 phút
Dongtan (동탄)07:0719:0032 giờ 25 phút
Yeonsan (연산)06:5418:3832 giờ 26 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:5419:3992 giờ 26 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:2622:15252 giờ 29 phút
Suseo (수서)07:0719:0042 giờ 30 phút
Bujeon (부전)06:2417:0642 giờ 39 phút
Sintanjin (신탄진)06:5419:3962 giờ 39 phút
Seoul (서울)05:2619:4692 giờ 41 phút
Hwamyeong (화명)06:2417:0632 giờ 46 phút
Busan (부산)17:5417:5412 giờ 47 phút
Haengsin (행신)05:2622:1572 giờ 52 phút
Jochiwon (조치원)06:5419:3982 giờ 55 phút
Sasang (사상)06:2417:0632 giờ 57 phút
Cheonan (천안)06:5419:3983 giờ 7 phút
Cheongju (청주)12:3412:3413 giờ 16 phút
Bugang (부강)06:5406:5413 giờ 21 phút
Ogeunjang (오근장)12:3412:3413 giờ 25 phút
Cheongjugonghang (청주공항)12:3412:3413 giờ 29 phút
Pyeongtaek (평택)06:5419:3973 giờ 33 phút
Suwon (수원)06:5419:3983 giờ 36 phút
Jeonui (전의)13:3713:3713 giờ 36 phút
Jeungpyeong (증평)12:3412:3413 giờ 39 phút
Eumseong (음성)12:3412:3413 giờ 56 phút
Judeok (주덕)12:3412:3414 giờ 7 phút
Chungju (충주)12:3412:3414 giờ 16 phút
Anyang (안양)06:5418:3824 giờ 38 phút
Jecheon (제천)12:3412:3414 giờ 46 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.