Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Bongyang (봉양)05:2719:1356 phút
Danyang (단양)06:4723:371313 phút
Ssangnyong (쌍룡)14:0714:55213 phút
Wonju (원주)05:2721:492115 phút
Samtan (삼탄)09:1419:13516 phút
Punggi (풍기)07:4023:371221 phút
Seowonju (서원주)05:2721:191823 phút
Yeongju (영주)06:4723:371725 phút
Chungju (충주)05:4021:251227 phút
Yeongwol (영월)09:0221:01729 phút
Judeok (주덕)05:4021:251036 phút
Samsan (삼산)05:2718:02538 phút
Yangpyeong (양평)05:2721:491638 phút
Yangdong (양동)05:2721:191039 phút
Andong (안동)06:4723:061440 phút
Eumseong (음성)05:4021:251243 phút
Maegok (매곡)05:2718:02545 phút
Yemi (예미)09:0221:01650 phút
Ilsin (일신)05:2718:02650 phút
Yongmun (용문)05:2721:191051 phút
jipyeong (지평)05:2718:02656 phút
Uiseong (의성)07:4017:4841 giờ 0 phút
Jeungpyeong (증평)05:4021:25121 giờ 0 phút
Sangbong (상봉)14:5521:4921 giờ 2 phút
Seokbul (석불)05:2718:0241 giờ 2 phút
Mindungsan (민둥산)09:0221:0171 giờ 8 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:2721:49211 giờ 9 phút
Cheongjugonghang (청주공항)05:4021:25121 giờ 9 phút
Yeongcheon (영천)08:1420:0651 giờ 10 phút
Ogeunjang (오근장)05:4021:25121 giờ 13 phút
Deokso (덕소)05:2721:1981 giờ 16 phút
Sabuk (사북)09:3121:0161 giờ 17 phút
Cheongju (청주)05:4021:25121 giờ 21 phút
Gyeongju (경주)06:4720:06111 giờ 25 phút
Gohan (고한)09:3121:0151 giờ 27 phút
Osong (오송)05:4021:25121 giờ 28 phút
Jochiwon (조치원)05:4021:25111 giờ 34 phút
Gunwi (군위)08:1416:2921 giờ 36 phút
Seoul (서울)06:5117:3171 giờ 36 phút
Taebaek (태백)09:3121:0161 giờ 36 phút
Bugulsan (북울산)07:4016:2941 giờ 46 phút
Taehwagang (태화강)06:4720:06111 giờ 47 phút
Bugang (부강)07:0518:0521 giờ 48 phút
Dongbaeksan (동백산)09:3121:0151 giờ 54 phút
Sintanjin (신탄진)05:4021:2591 giờ 54 phút
Jeonui (전의)09:1409:1411 giờ 54 phút
Daejeon (대전)05:4021:2592 giờ 1 phút
Dogye (도계)09:3121:0162 giờ 3 phút
Cheonan (천안)09:1409:1412 giờ 7 phút
Ahwa (아화)08:1416:2922 giờ 8 phút
Seodaejeon (서대전)08:1517:1522 giờ 9 phút
Namchang (남창)08:1417:4832 giờ 10 phút
Gijang (기장)08:1416:2932 giờ 18 phút
Okcheon (옥천)07:0518:0522 giờ 21 phút
Pyeongtaek (평택)09:1409:1412 giờ 21 phút
Gyeryong (계룡)08:1517:1522 giờ 26 phút
Sinhaeundae (신해운대)07:4020:0662 giờ 28 phút
Iwon (이원)07:0507:0512 giờ 28 phút
Singi (신기)09:3114:5522 giờ 30 phút
Bujeon (부전)06:4720:06112 giờ 31 phút
Centum (센텀)08:1417:4832 giờ 36 phút
Simcheon (심천)07:0518:0522 giờ 37 phút
Suwon (수원)09:1409:1412 giờ 41 phút
Donghae (동해)09:3121:0162 giờ 42 phút
Nonsan (논산)08:1517:1522 giờ 46 phút
Yeongdong (영동)07:0518:0522 giờ 46 phút
Anyang (안양)09:1409:1412 giờ 55 phút
Ganggyeong (강경)17:1517:1512 giờ 57 phút
Hwanggan (황간)07:0518:0522 giờ 58 phút
Yeongdeungpo (영등포)09:1409:1413 giờ 7 phút
Iksan (익산)08:1517:1523 giờ 14 phút
Gimcheon (김천)07:0518:0523 giờ 17 phút
Samnye (삼례)08:1508:1513 giờ 28 phút
Gimje (김제)17:1517:1513 giờ 30 phút
Gumi (구미)07:0518:0523 giờ 33 phút
Jeonju (전주)08:1508:1513 giờ 37 phút
Jeongeup (정읍)17:1517:1513 giờ 45 phút
Waegwan (왜관)07:0518:0523 giờ 47 phút
Imsil (임실)08:1508:1513 giờ 56 phút
Daegu (대구)07:0518:0524 giờ 6 phút
Osu (오수)08:1508:1514 giờ 6 phút
Dongdaegu Station (동대구)07:0518:0524 giờ 12 phút
Namwon (남원)08:1508:1514 giờ 23 phút
Gwangju (광주)17:1517:1514 giờ 25 phút
Gokseong (곡성)08:1508:1514 giờ 34 phút
Guryegu (구례구)08:1508:1514 giờ 46 phút
Suncheon (순천)08:1508:1515 giờ 3 phút
Yeocheon (여천)08:1508:1515 giờ 18 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)08:1508:1515 giờ 31 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.