Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Seoul (서울)08:1622:36195 phút
Yeongdeungpo (영등포)05:2521:22397 phút
Oksu (옥수)08:5012:0039 phút
Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)06:3719:58613 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:3822:501815 phút
Gwangmyeong (광명)05:0822:234216 phút
Anyang (안양)06:1821:22721 phút
Haengsin (행신)00:1923:311521 phút
Sangbong (상봉)17:5919:58326 phút
Suwon (수원)05:2521:223729 phút
Cheonanasan (천안아산)05:4822:232833 phút
Toegyewon (퇴계원)17:5919:58335 phút
PyeongnaeHopyeong (평내호평)05:3822:501737 phút
Sareung (사릉)17:5919:58339 phút
Osong (오송)05:0822:232940 phút
Maseok (마석)06:3721:21942 phút
Osan (오산)12:0712:07144 phút
Seojeong-ri (서정리)05:2519:15545 phút
Pyeongtaek (평택)05:2521:223249 phút
Cheongpyeong (청평)12:4820:32350 phút
Gapyeong (가평)05:3822:501855 phút
Gongju (공주)05:0821:182157 phút
Seodaejeon (서대전)05:2521:223259 phút
Cheonan (천안)05:2521:22371 giờ 0 phút
Baegyang-ri (백양리)06:1507:0021 giờ 1 phút
Seonghwan (성환)06:2415:1031 giờ 1 phút
Iksan (익산)05:0822:23861 giờ 5 phút
Gangchon (강촌)12:4820:3231 giờ 7 phút
Namchuncheon (남춘천)05:3822:50181 giờ 9 phút
Chuncheon (춘천)05:3822:50181 giờ 13 phút
Asan (아산)05:3220:43151 giờ 14 phút
Gyeryong (계룡)05:2521:22281 giờ 15 phút
Jeonui (전의)07:3309:3821 giờ 20 phút
Jochiwon (조치원)05:2521:22181 giờ 22 phút
Onyangoncheon (온양온천)05:3220:43151 giờ 23 phút
Gimje (김제)06:2420:03151 giờ 24 phút
Jeonju (전주)05:0821:48271 giờ 26 phút
Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)06:5006:5011 giờ 30 phút
Jeongeup (정읍)05:0822:23311 giờ 30 phút
Nonsan (논산)05:2521:22321 giờ 32 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)05:0822:23351 giờ 36 phút
Sillyewon (신례원)05:3220:43121 giờ 38 phút
Dogooncheon (도고온천)05:3220:4381 giờ 40 phút
Bugang (부강)09:3818:1031 giờ 40 phút
Sintanjin (신탄진)05:2521:22111 giờ 41 phút
Yesan (예산)05:3220:43151 giờ 44 phút
Sapgyo (삽교)05:3220:43141 giờ 51 phút
Namwon (남원)05:0821:48261 giờ 53 phút
Jangseong (장성)06:2419:11141 giờ 55 phút
Hongseong (홍성)05:3220:43151 giờ 58 phút
Naju (나주)05:4821:18222 giờ 0 phút
Gokseong (곡성)05:2520:33142 giờ 10 phút
Gwangcheon (광천)05:3220:43142 giờ 15 phút
Guryegu (구례구)05:0819:15142 giờ 18 phút
Mokpo (목포)05:0821:18252 giờ 22 phút
Suncheon (순천)05:0821:48262 giờ 24 phút
Ganggyeong (강경)05:2521:22152 giờ 32 phút
Daecheon (대천)05:3220:43142 giờ 32 phút
Yeonsan (연산)05:2515:1052 giờ 32 phút
Cheongso (청소)05:3220:4352 giờ 33 phút
Yeocheon (여천)05:0821:48232 giờ 38 phút
Hamyeol (함열)07:0821:2282 giờ 43 phút
Ungcheon (웅천)05:3220:43142 giờ 47 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)05:0821:48252 giờ 48 phút
Seocheon (서천)05:3220:43143 giờ 1 phút
Samnye (삼례)05:2519:1553 giờ 2 phút
Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남))05:3220:4393 giờ 2 phút
Janghang (장항)05:3220:43143 giờ 6 phút
Gunsan (군산)05:3220:43143 giờ 13 phút
Sintaein (신태인)06:2418:1063 giờ 21 phút
Daeya (대야)06:1818:2173 giờ 31 phút
Osu (오수)05:2519:1553 giờ 31 phút
Baegyangsa (백양사)06:2418:1053 giờ 37 phút
Imsil (임실)05:2519:1543 giờ 47 phút
Gwangju (광주)06:2420:0363 giờ 56 phút
Hampyeong (함평)08:4419:1154 giờ 5 phút
Geungnakgang (극락강)06:2414:5634 giờ 27 phút
Mongtan (몽탄)08:4412:0724 giờ 31 phút
Muan (무안)08:4408:4414 giờ 34 phút
Illo (일로)08:4418:1034 giờ 39 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.