Baegun (백운): tàu đầu / tàu cuối

Baegun (백운): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:19 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:56 Changdong (창동)
23:10 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:18 Tốc hành Bucheon (부천)
23:32 Dongmyo (동묘앞)
00:01 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:28 Incheon (인천)
23:25 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:23 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:19 Yangju (양주)
23:03 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:10 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:18 Tốc hành Bucheon (부천)
23:23 Seoul Station (서울역)
23:53 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:28 Incheon (인천)
23:28 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:15 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:19 Yangju (양주)
23:03 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:10 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:18 Tốc hành Bucheon (부천)
23:23 Seoul Station (서울역)
23:53 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:28 Incheon (인천)
23:28 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:15 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành19Dongducheon (동두천)28Dongducheon (동두천)38Dongducheon (동두천)Tốc hành39Tốc hành5051Yeoncheon (연천)58Dongducheon (동두천)
06Tốc hành0007Soyosan (소요산)Tốc hành1417Dongducheon (동두천)25Dongducheon (동두천)Tốc hành28Tốc hành3638Dongducheon (동두천)Tốc hành4548Yeoncheon (연천)Tốc hành5357Uijeongbu (의정부)
07Tốc hành0106Soyosan (소요산)Tốc hành1313Yangju (양주)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành20Tốc hành26Dongducheon (동두천)Tốc hành3234Dongducheon (동두천)Tốc hành3842Yangju (양주)Tốc hành4550Yeoncheon (연천)Tốc hành5558Uijeongbu (의정부)
08Tốc hành0207Yangju (양주)Tốc hành09Tốc hành1717Soyosan (소요산)Tốc hành2224Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3236Yangju (양주)Tốc hành3844Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5151Yeoncheon (연천)
09Tốc hành0000Uijeongbu (의정부)Tốc hành0914Soyosan (소요산)Tốc hành1723Yangju (양주)Tốc hành25Tốc hành32Dongducheon (동두천)Tốc hành34Guro (구로)41Yangju (양주)Tốc hành4450Yeoncheon (연천)Tốc hành54
1001Uijeongbu (의정부)Tốc hành05Guro (구로)15Yangju (양주)Tốc hành1624Guro (구로)Tốc hành28Guro (구로)33Yangju (양주)Tốc hành40Tốc hành45Dongducheon (동두천)Tốc hành5353Yeoncheon (연천)
1102Uijeongbu (의정부)Tốc hành0611Soyosan (소요산)19Yangju (양주)Tốc hành22Guro (구로)27Uijeongbu (의정부)Tốc hành37Dongducheon (동두천)Tốc hành4049Yangju (양주)Tốc hành58
1208Yangju (양주)Tốc hành1919Soyosan (소요산)35Yangju (양주)Tốc hành42Tốc hành46Dongducheon (동두천)
1300Uijeongbu (의정부)Tốc hành0914Soyosan (소요산)24Yangju (양주)35Dongducheon (동두천)Tốc hành3749Yeoncheon (연천)58Yangju (양주)
14Tốc hành0214Soyosan (소요산)23Uijeongbu (의정부)36Dongducheon (동두천)46Yeoncheon (연천)53Dongmyo (동묘앞)
15Tốc hành0202Uijeongbu (의정부)10Soyosan (소요산)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành2330Dongducheon (동두천)38Yangju (양주)Tốc hành4248Yeoncheon (연천)Tốc hành59
1603Uijeongbu (의정부)Tốc hành1619Yangju (양주)26Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3540Yangju (양주)48Yeoncheon (연천)Tốc hành5455Uijeongbu (의정부)
1703Dongducheon (동두천)Tốc hành0812Yangju (양주)Tốc hành2020Yeoncheon (연천)27Yangju (양주)Tốc hành31Tốc hành4043Yangju (양주)Tốc hành5050Yeoncheon (연천)58Dongducheon (동두천)
18Tốc hành0008Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1017Soyosan (소요산)Tốc hành1925Yangju (양주)Tốc hành26Tốc hành3333Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4040Dongducheon (동두천)Tốc hành4750Yangju (양주)Tốc hành55
1901Yeoncheon (연천)10Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Tốc hành1822Soyosan (소요산)Tốc hành2630Yangju (양주)Tốc hành32Tốc hành3940Dongducheon (동두천)Tốc hành46Guro (구로)49Yangju (양주)Tốc hành5156Yeoncheon (연천)Tốc hành57
20Tốc hành04Guro (구로)04Uijeongbu (의정부)Tốc hành1215Soyosan (소요산)Tốc hành1924Uijeongbu (의정부)Tốc hành26Guro (구로)32Yangju (양주)Tốc hành3342Guro (구로)Tốc hành4550Yeoncheon (연천)Tốc hành54Guro (구로)58Yangju (양주)
21Tốc hành0306Soyosan (소요산)Tốc hành1217Uijeongbu (의정부)Tốc hành2026Dongducheon (동두천)Tốc hành28Guro (구로)Tốc hành3636Yangju (양주)Tốc hành4446Uijeongbu (의정부)Tốc hành54Guro (구로)54Yeoncheon (연천)
22Tốc hành0509Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1623Soyosan (소요산)Tốc hành2830Yangju (양주)Tốc hành42Guro (구로)43Uijeongbu (의정부)56Changdong (창동)Tốc hành59Guro (구로)
2310Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành18Bucheon (부천)20Guro (구로)32Dongmyo (동묘앞)48Guro (구로)
0001Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

05283948Tốc hành50Dongincheon (동인천)
06Tốc hành00Dongincheon (동인천)00Tốc hành10Dongincheon (동인천)10Tốc hành20Dongincheon (동인천)2026Tốc hành28Dongincheon (동인천)Tốc hành37Dongincheon (동인천)37Tốc hành43Dongincheon (동인천)4754Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0703Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Tốc hành19Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)27Tốc hành30Dongincheon (동인천)36Tốc hành41Dongincheon (동인천)46Tốc hành48Dongincheon (동인천)53Tốc hành55Dongincheon (동인천)
0801Tốc hành02Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)20Tốc hành22Dongincheon (동인천)33Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành48Dongincheon (동인천)53Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0900Tốc hành09Dongincheon (동인천)14Tốc hành21Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Dongincheon (동인천)37Tốc hành41Dongincheon (동인천)45Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
10Tốc hành04Tốc hành05Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)1726Tốc hành30Dongincheon (동인천)3545Tốc hành47Dongincheon (동인천)
1100Tốc hành04Dongincheon (동인천)Tốc hành17Dongincheon (동인천)182535Tốc hành40Dongincheon (동인천)52
12Tốc hành05Dongincheon (동인천)07Tốc hành23Tốc hành33Dongincheon (동인천)3444
13Tốc hành01Dongincheon (동인천)0211Tốc hành24Tốc hành29Dongincheon (동인천)344352
140315Tốc hành2329Tốc hành29Dongincheon (동인천)38Tốc hành49Dongincheon (동인천)49
1500Tốc hành07Dongincheon (동인천)17Tốc hành25Dongincheon (동인천)Tốc hành2539Tốc hành42Dongincheon (동인천)5056
16Tốc hành01Dongincheon (동인천)0215Tốc hành21Dongincheon (동인천)2333Tốc hành35Dongincheon (동인천)41Tốc hành46Dongincheon (동인천)55Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1704Tốc hành07Dongincheon (동인천)11Tốc hành15Dongincheon (동인천)20Tốc hành23Dongincheon (동인천)Tốc hành24Tốc hành35Dongincheon (동인천)37Tốc hành43Dongincheon (동인천)45Tốc hành50Dongincheon (동인천)53Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1802Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành13Dongincheon (동인천)1322Tốc hành22Dongincheon (동인천)Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)4352Tốc hành53Dongincheon (동인천)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1901Tốc hành06Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)18Tốc hành18Dongincheon (동인천)Tốc hành24Dongincheon (동인천)27Tốc hành31Dongincheon (동인천)37Tốc hành39Dongincheon (동인천)Tốc hành45Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)53Tốc hành59Dongincheon (동인천)
2003Tốc hành07Dongincheon (동인천)12Tốc hành16Dongincheon (동인천)18Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Tốc hành37Dongincheon (동인천)40Tốc hành45Dongincheon (동인천)48Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
21Tốc hành01Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)23Tốc hành31Dongincheon (동인천)33Tốc hành43Dongincheon (동인천)4353Tốc hành54Dongincheon (동인천)
2203Tốc hành07Dongincheon (동인천)1220Tốc hành24Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)3952Tốc hành52Dongincheon (동인천)
2304Tốc hành09Dongincheon (동인천)1325Tốc hành25Dongincheon (동인천)41
00021323

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0519Yangju (양주)29Dongducheon (동두천)41Yeoncheon (연천)Tốc hành4254Yangju (양주)Tốc hành57
0607Soyosan (소요산)Tốc hành1318Yangju (양주)29Dongducheon (동두천)Tốc hành3039Yangju (양주)Tốc hành4647Yeoncheon (연천)56Uijeongbu (의정부)
07Tốc hành0306Yangju (양주)18Soyosan (소요산)Tốc hành2026Uijeongbu (의정부)Tốc hành3636Dongducheon (동두천)49Yeoncheon (연천)Tốc hành52
0803Yangju (양주)Tốc hành0913Soyosan (소요산)25Dongducheon (동두천)Tốc hành2639Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4549Yeoncheon (연천)
0900Uijeongbu (의정부)Tốc hành0312Soyosan (소요산)Tốc hành2122Yangju (양주)34Dongducheon (동두천)Tốc hành3843Yangju (양주)50Yeoncheon (연천)Tốc hành5159Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành0409Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1920Yangju (양주)Tốc hành3236Dongducheon (동두천)44Yangju (양주)Tốc hành45
11Tốc hành0000Yeoncheon (연천)09Soyosan (소요산)Tốc hành1518Uijeongbu (의정부)27Yangju (양주)Tốc hành2837Dongducheon (동두천)Tốc hành4047Yangju (양주)Tốc hành5455Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0708Soyosan (소요산)Tốc hành2020Yangju (양주)30Uijeongbu (의정부)Tốc hành3340Dongducheon (동두천)Tốc hành4649Yangju (양주)Tốc hành59
1304Uijeongbu (의정부)Tốc hành1215Soyosan (소요산)25Yangju (양주)Tốc hành2631Dongducheon (동두천)Tốc hành3841Yangju (양주)Tốc hành4952Yeoncheon (연천)
14Tốc hành0104Uijeongbu (의정부)12Soyosan (소요산)Tốc hành14Guro (구로)23Yangju (양주)Tốc hành2930Guro (구로)38Uijeongbu (의정부)Tốc hành4451Yeoncheon (연천)
1501Uijeongbu (의정부)Tốc hành0210Soyosan (소요산)18Uijeongbu (의정부)Tốc hành2125Yangju (양주)33Dongducheon (동두천)Tốc hành3547Yangju (양주)Tốc hành4855Yeoncheon (연천)Tốc hành59
1604Uijeongbu (의정부)Tốc hành0921Guro (구로)Tốc hành2433Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3741Uijeongbu (의정부)Tốc hành5050Yangju (양주)
1703Yangju (양주)Tốc hành0411Soyosan (소요산)Tốc hành1828Yangju (양주)Tốc hành3340Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4748Kwangwoon Univ. (광운대)57Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1806Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1010Soyosan (소요산)Tốc hành2323Yangju (양주)Tốc hành3637Yangju (양주)44Yeoncheon (연천)Tốc hành5052Kwangwoon Univ. (광운대)
1902Dongducheon (동두천)Tốc hành0411Soyosan (소요산)Tốc hành1721Yangju (양주)Tốc hành3134Uijeongbu (의정부)43Yeoncheon (연천)Tốc hành44Tốc hành5656Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành0810Dongducheon (동두천)20Soyosan (소요산)Tốc hành2128Yangju (양주)Tốc hành3537Uijeongbu (의정부)47Yeoncheon (연천)Tốc hành5056Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0405Soyosan (소요산)15Yangju (양주)Tốc hành18Guro (구로)24Dongducheon (동두천)Tốc hành3333Dongmyo (동묘앞)44Yeoncheon (연천)Tốc hành4955Uijeongbu (의정부)
2202Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0615Soyosan (소요산)Tốc hành2324Kwangwoon Univ. (광운대)34Yangju (양주)Tốc hành4245Uijeongbu (의정부)51Changdong (창동)
2300Guro (구로)Tốc hành0310Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành18Bucheon (부천)23Seoul Station (서울역)38Guro (구로)53Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

052843
0603Tốc hành10Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)3138Tốc hành43Dongincheon (동인천)50
0701Tốc hành01Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)3750Tốc hành51Dongincheon (동인천)
080009Tốc hành09Dongincheon (동인천)24Tốc hành26Dongincheon (동인천)3342Tốc hành42Dongincheon (동인천)54Tốc hành59Dongincheon (동인천)
090209Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành30Dongincheon (동인천)33Tốc hành45Dongincheon (동인천)4656Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1005Tốc hành10Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)37Tốc hành42Dongincheon (동인천)46Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
11Tốc hành06Dongincheon (동인천)0818Tốc hành19Dongincheon (동인천)Tốc hành31Dongincheon (동인천)32Tốc hành43Dongincheon (동인천)4454Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1203Tốc hành07Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành35Dongincheon (동인천)3644Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
13Tốc hành01Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)1422Tốc hành26Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)4252Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1402Tốc hành10Dongincheon (동인천)1523Tốc hành27Dongincheon (동인천)3139Tốc hành42Dongincheon (동인천)4757Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1507Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành36Dongincheon (동인천)3848Tốc hành50Dongincheon (동인천)
16Tốc hành03Dongincheon (동인천)0413Tốc hành16Dongincheon (동인천)22Tốc hành30Dongincheon (동인천)3241Tốc hành45Dongincheon (동인천)55Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1709Tốc hành10Dongincheon (동인천)16Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Tốc hành34Dongincheon (동인천)3544Tốc hành46Dongincheon (동인천)53Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1800Tốc hành12Dongincheon (동인천)1524Tốc hành25Dongincheon (동인천)34Tốc hành39Dongincheon (동인천)48Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
1906Tốc hành06Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)21Tốc hành31Dongincheon (동인천)3441Tốc hành44Dongincheon (동인천)4654Tốc hành59Dongincheon (동인천)
200008Tốc hành13Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)3851Tốc hành56Dongincheon (동인천)
21000913Tốc hành15Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)3544Tốc hành49Dongincheon (동인천)55
2203Tốc hành04Dongincheon (동인천)12Tốc hành21Dongincheon (동인천)2133Tốc hành37Dongincheon (동인천)50Tốc hành52Dongincheon (동인천)
2305Tốc hành10Dongincheon (동인천)1424Tốc hành28Dongincheon (동인천)314152
000315

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0519Yangju (양주)29Dongducheon (동두천)41Yeoncheon (연천)Tốc hành4254Yangju (양주)Tốc hành57
0607Soyosan (소요산)Tốc hành1318Yangju (양주)29Dongducheon (동두천)Tốc hành3039Yangju (양주)Tốc hành4647Yeoncheon (연천)56Uijeongbu (의정부)
07Tốc hành0306Yangju (양주)18Soyosan (소요산)Tốc hành2026Uijeongbu (의정부)Tốc hành3636Dongducheon (동두천)49Yeoncheon (연천)Tốc hành52
0803Yangju (양주)Tốc hành0913Soyosan (소요산)25Dongducheon (동두천)Tốc hành2639Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4549Yeoncheon (연천)
0900Uijeongbu (의정부)Tốc hành0312Soyosan (소요산)Tốc hành2122Yangju (양주)34Dongducheon (동두천)Tốc hành3843Yangju (양주)50Yeoncheon (연천)Tốc hành5159Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành0409Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1920Yangju (양주)Tốc hành3236Dongducheon (동두천)44Yangju (양주)Tốc hành45
11Tốc hành0000Yeoncheon (연천)09Soyosan (소요산)Tốc hành1518Uijeongbu (의정부)27Yangju (양주)Tốc hành2837Dongducheon (동두천)Tốc hành4047Yangju (양주)Tốc hành5455Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0708Soyosan (소요산)Tốc hành2020Yangju (양주)30Uijeongbu (의정부)Tốc hành3340Dongducheon (동두천)Tốc hành4649Yangju (양주)Tốc hành59
1304Uijeongbu (의정부)Tốc hành1215Soyosan (소요산)25Yangju (양주)Tốc hành2631Dongducheon (동두천)Tốc hành3841Yangju (양주)Tốc hành4952Yeoncheon (연천)
14Tốc hành0104Uijeongbu (의정부)12Soyosan (소요산)Tốc hành14Guro (구로)23Yangju (양주)Tốc hành2930Guro (구로)38Uijeongbu (의정부)Tốc hành4451Yeoncheon (연천)
1501Uijeongbu (의정부)Tốc hành0210Soyosan (소요산)18Uijeongbu (의정부)Tốc hành2125Yangju (양주)33Dongducheon (동두천)Tốc hành3547Yangju (양주)Tốc hành4855Yeoncheon (연천)Tốc hành59
1604Uijeongbu (의정부)Tốc hành0921Guro (구로)Tốc hành2433Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3741Uijeongbu (의정부)Tốc hành5050Yangju (양주)
1703Yangju (양주)Tốc hành0411Soyosan (소요산)Tốc hành1828Yangju (양주)Tốc hành3340Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4748Kwangwoon Univ. (광운대)57Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1806Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1010Soyosan (소요산)Tốc hành2323Yangju (양주)Tốc hành3637Yangju (양주)44Yeoncheon (연천)Tốc hành5052Kwangwoon Univ. (광운대)
1902Dongducheon (동두천)Tốc hành0411Soyosan (소요산)Tốc hành1721Yangju (양주)Tốc hành3134Uijeongbu (의정부)43Yeoncheon (연천)Tốc hành44Tốc hành5656Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành0810Dongducheon (동두천)20Soyosan (소요산)Tốc hành2128Yangju (양주)Tốc hành3537Uijeongbu (의정부)47Yeoncheon (연천)Tốc hành5056Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0405Soyosan (소요산)15Yangju (양주)Tốc hành18Guro (구로)24Dongducheon (동두천)Tốc hành3333Dongmyo (동묘앞)44Yeoncheon (연천)Tốc hành4955Uijeongbu (의정부)
2202Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0615Soyosan (소요산)Tốc hành2324Kwangwoon Univ. (광운대)34Yangju (양주)Tốc hành4245Uijeongbu (의정부)51Changdong (창동)
2300Guro (구로)Tốc hành0310Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành18Bucheon (부천)23Seoul Station (서울역)38Guro (구로)53Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

052843
0603Tốc hành10Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)3138Tốc hành43Dongincheon (동인천)50
0701Tốc hành01Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)3750Tốc hành51Dongincheon (동인천)
080009Tốc hành09Dongincheon (동인천)24Tốc hành26Dongincheon (동인천)3342Tốc hành42Dongincheon (동인천)54Tốc hành59Dongincheon (동인천)
090209Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành30Dongincheon (동인천)33Tốc hành45Dongincheon (동인천)4656Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1005Tốc hành10Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)37Tốc hành42Dongincheon (동인천)46Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
11Tốc hành06Dongincheon (동인천)0818Tốc hành19Dongincheon (동인천)Tốc hành31Dongincheon (동인천)32Tốc hành43Dongincheon (동인천)4454Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1203Tốc hành07Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành35Dongincheon (동인천)3644Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
13Tốc hành01Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)1422Tốc hành26Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)4252Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1402Tốc hành10Dongincheon (동인천)1523Tốc hành27Dongincheon (동인천)3139Tốc hành42Dongincheon (동인천)4757Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1507Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành36Dongincheon (동인천)3848Tốc hành50Dongincheon (동인천)
16Tốc hành03Dongincheon (동인천)0413Tốc hành16Dongincheon (동인천)22Tốc hành30Dongincheon (동인천)3241Tốc hành45Dongincheon (동인천)55Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1709Tốc hành10Dongincheon (동인천)16Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Tốc hành34Dongincheon (동인천)3544Tốc hành46Dongincheon (동인천)53Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1800Tốc hành12Dongincheon (동인천)1524Tốc hành25Dongincheon (동인천)34Tốc hành39Dongincheon (동인천)48Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
1906Tốc hành06Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)21Tốc hành31Dongincheon (동인천)3441Tốc hành44Dongincheon (동인천)4654Tốc hành59Dongincheon (동인천)
200008Tốc hành13Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)3851Tốc hành56Dongincheon (동인천)
21000913Tốc hành15Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)3544Tốc hành49Dongincheon (동인천)55
2203Tốc hành04Dongincheon (동인천)12Tốc hành21Dongincheon (동인천)2133Tốc hành37Dongincheon (동인천)50Tốc hành52Dongincheon (동인천)
2305Tốc hành10Dongincheon (동인천)1424Tốc hành28Dongincheon (동인천)314152
000315

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga