Eocheon (어천): tàu đầu / tàu cuối

Eocheon (어천): tàu đầu / tàu cuối

Suin–Bundang

Suin–Bundang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)06:06 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
22:32 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:31 Jukjeon (죽전)
00:03 Gosaek (고색)
Hướng Incheon (인천)05:27 Incheon (인천)
23:10 Incheon (인천)
23:54 Oido (오이도)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)06:08 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
22:50 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:25 Jukjeon (죽전)
00:00 Gosaek (고색)
Hướng Incheon (인천)05:37 Incheon (인천)
23:14 Incheon (인천)
23:38 Oido (오이도)
Suin–Bundang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) (54)

06062959
07143146
0803142845
0900162839Jukjeon (죽전)58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
101540Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)59
112543
12113156
13144455Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
142742
1513Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)30
16001248
17042741
1817314559
19143147
201330
21032644Jukjeon (죽전)57Jukjeon (죽전)
221132
2304Jukjeon (죽전)31Jukjeon (죽전)
0003Gosaek (고색)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (54)

052742
06001742
0706173350
0805193649
09062856
10083749
112345
121629
13001241
14012543
15183156
16154158
171540
1807294458
19133148
202156
211737
22023056
231028Oido (오이도)54Oido (오이도)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) (36)

060830
070429
080034
090134
100330
110429
120234
130034
140030
150430
160435
170227
18012757
193057
2025
210035
222050
2325Jukjeon (죽전)
0000Gosaek (고색)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (36)

0537
060851
0727
08003056
093057
1029
110027
120027
13043156
143056
1526
160035
170130
18043057
192058
2027
210229
222044
231438Oido (오이도)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga