Sosa (소사): tàu đầu / tàu cuối

Sosa (소사): tàu đầu / tàu cuối

Line 1Seohae

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:13 Dongducheon (동두천)
22:57 Uijeongbu (의정부)
23:10 Changdong (창동)
23:24 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:46 Dongmyo (동묘앞)
00:15 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:14 Incheon (인천)
23:16 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:35 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:09 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:19 Soyosan (소요산)
23:05 Changdong (창동)
23:12 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:24 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:37 Seoul Station (서울역)
00:07 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:14 Incheon (인천)
23:19 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:36 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:01 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:19 Soyosan (소요산)
23:05 Changdong (창동)
23:12 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:24 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:37 Seoul Station (서울역)
00:07 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:14 Incheon (인천)
23:19 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:36 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:01 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0513Dongducheon (동두천)Tốc hành33Tốc hành33Dongducheon (동두천)42Dongducheon (동두천)Tốc hành4852Dongducheon (동두천)Tốc hành59
0605Yeoncheon (연천)Tốc hành0912Dongducheon (동두천)21Soyosan (소요산)Tốc hành2331Dongducheon (동두천)Tốc hành3739Dongducheon (동두천)Tốc hành4552Dongducheon (동두천)Tốc hành54
07Tốc hành0202Yeoncheon (연천)Tốc hành1011Uijeongbu (의정부)Tốc hành1620Soyosan (소요산)Tốc hành2227Yangju (양주)Tốc hành2933Uijeongbu (의정부)Tốc hành35Tốc hành40Dongducheon (동두천)Tốc hành41Tốc hành4748Dongducheon (동두천)Tốc hành5456Yangju (양주)Tốc hành59
08Tốc hành0404Yeoncheon (연천)Tốc hành1112Uijeongbu (의정부)Tốc hành1821Yangju (양주)Tốc hành26Tốc hành3131Soyosan (소요산)Tốc hành3638Dongmyo (동묘앞)Tốc hành41Tốc hành4750Yangju (양주)Tốc hành5358Dongmyo (동묘앞)
09Tốc hành0005Yeoncheon (연천)Tốc hành0914Uijeongbu (의정부)Tốc hành18Tốc hành2628Soyosan (소요산)Tốc hành3437Yangju (양주)Tốc hành43Guro (구로)Tốc hành46Dongducheon (동두천)Tốc hành5355Yangju (양주)
10Tốc hành0304Yeoncheon (연천)Tốc hành14Guro (구로)15Uijeongbu (의정부)24Soyosan (소요산)Tốc hành2529Yangju (양주)Tốc hành37Guro (구로)38Guro (구로)47Yangju (양주)Tốc hành49Tốc hành59Dongducheon (동두천)
11Tốc hành0207Yeoncheon (연천)Tốc hành1516Uijeongbu (의정부)25Soyosan (소요산)Tốc hành31Guro (구로)33Yangju (양주)41Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Tốc hành51Dongducheon (동두천)
1203Yangju (양주)Tốc hành0722Yangju (양주)Tốc hành2833Soyosan (소요산)49Yangju (양주)Tốc hành51
13Tốc hành00Dongducheon (동두천)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành1828Soyosan (소요산)38Yangju (양주)Tốc hành4649Dongducheon (동두천)
1403Yeoncheon (연천)Tốc hành1112Yangju (양주)28Soyosan (소요산)37Uijeongbu (의정부)50Dongducheon (동두천)
1500Yeoncheon (연천)07Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1116Uijeongbu (의정부)24Soyosan (소요산)Tốc hành3233Uijeongbu (의정부)44Dongducheon (동두천)Tốc hành5152Yangju (양주)
1602Yeoncheon (연천)Tốc hành0817Uijeongbu (의정부)Tốc hành2526Soyosan (소요산)33Yangju (양주)40Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4448Dongducheon (동두천)54Yangju (양주)
1702Yeoncheon (연천)Tốc hành0309Uijeongbu (의정부)Tốc hành1717Dongducheon (동두천)26Yangju (양주)Tốc hành2934Yeoncheon (연천)Tốc hành4041Yangju (양주)49Dongducheon (동두천)Tốc hành4957Yangju (양주)Tốc hành59
1804Yeoncheon (연천)Tốc hành0912Dongducheon (동두천)Tốc hành1922Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2831Soyosan (소요산)Tốc hành3539Yangju (양주)Tốc hành4247Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4954Dongducheon (동두천)Tốc hành56
19Tốc hành0404Yangju (양주)Tốc hành1315Yeoncheon (연천)Tốc hành2024Uijeongbu (의정부)Tốc hành27Tốc hành3536Soyosan (소요산)Tốc hành4144Yangju (양주)Tốc hành4854Dongducheon (동두천)Tốc hành55Guro (구로)
20Tốc hành0003Yangju (양주)Tốc hành0610Yeoncheon (연천)Tốc hành13Guro (구로)18Uijeongbu (의정부)Tốc hành21Tốc hành2829Soyosan (소요산)Tốc hành35Guro (구로)38Uijeongbu (의정부)Tốc hành4246Yangju (양주)Tốc hành48Guro (구로)Tốc hành5456Guro (구로)
21Tốc hành03Guro (구로)04Yeoncheon (연천)Tốc hành1212Yangju (양주)20Soyosan (소요산)Tốc hành21Tốc hành2931Uijeongbu (의정부)Tốc hành37Guro (구로)40Dongducheon (동두천)Tốc hành4550Yangju (양주)Tốc hành53
2200Uijeongbu (의정부)Tốc hành03Guro (구로)08Yeoncheon (연천)Tốc hành1423Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành25Tốc hành3737Soyosan (소요산)44Yangju (양주)Tốc hành51Guro (구로)57Uijeongbu (의정부)
23Tốc hành08Guro (구로)10Changdong (창동)24Kwangwoon Univ. (광운대)34Guro (구로)46Dongmyo (동묘앞)
0002Guro (구로)15Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05142534Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)56
06Tốc hành01Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)23Tốc hành27Dongincheon (동인천)33Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành41Bupyeong (부평)Tốc hành49Dongincheon (동인천)49Tốc hành55Dongincheon (동인천)58
07Tốc hành01Dongincheon (동인천)Tốc hành05Bupyeong (부평)07Tốc hành10Dongincheon (동인천)13Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành20Dongincheon (동인천)22Tốc hành25Bupyeong (부평)Tốc hành32Dongincheon (동인천)32Tốc hành39Dongincheon (동인천)39Tốc hành46Dongincheon (동인천)47Tốc hành52Dongincheon (동인천)54Tốc hành59Bupyeong (부평)
08Tốc hành06Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)Tốc hành18Bupyeong (부평)19Tốc hành25Dongincheon (동인천)26Tốc hành32Dongincheon (동인천)Tốc hành39Dongincheon (동인천)3946Tốc hành49Dongincheon (동인천)Tốc hành53Bupyeong (부평)
09Tốc hành00Dongincheon (동인천)0011Tốc hành12Dongincheon (동인천)17Bupyeong (부평)Tốc hành21Dongincheon (동인천)2331Tốc hành32Dongincheon (동인천)35Bupyeong (부평)43Tốc hành44Dongincheon (동인천)Tốc hành50Tốc hành56Dongincheon (동인천)56
1003Tốc hành08Dongincheon (동인천)12Tốc hành21Dongincheon (동인천)2131Tốc hành38Dongincheon (동인천)46Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1104Tốc hành08Dongincheon (동인천)1121Tốc hành31Dongincheon (동인천)3853Tốc hành56Dongincheon (동인천)
12Tốc hành0920Tốc hành24Dongincheon (동인천)3048Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
13Tốc hành10Tốc hành20Dongincheon (동인천)20293849
1401Tốc hành0915Tốc hành20Dongincheon (동인천)2435Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1503Tốc hành11Tốc hành16Dongincheon (동인천)25Tốc hành32Dongincheon (동인천)364248Tốc hành52Dongincheon (동인천)
160109Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành25Dongincheon (동인천)27Tốc hành37Dongincheon (동인천)41Tốc hành48Dongincheon (동인천)5057Tốc hành58Dongincheon (동인천)
17Tốc hành05Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Tốc hành14Dongincheon (동인천)23Tốc hành26Dongincheon (동인천)31Tốc hành33Dongincheon (동인천)39Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành48Dongincheon (동인천)48Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
18Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)20Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành31Dongincheon (동인천)Tốc hành38Bupyeong (부평)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)47Tốc hành50Dongincheon (동인천)54Tốc hành57Dongincheon (동인천)
19Tốc hành04Dongincheon (동인천)04Tốc hành09Dongincheon (동인천)13Tốc hành15Dongincheon (동인천)Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Tốc hành36Dongincheon (동인천)39Tốc hành43Dongincheon (동인천)49Tốc hành50Dongincheon (동인천)Tốc hành58Dongincheon (동인천)58
2004Tốc hành07Dongincheon (동인천)Tốc hành14Bupyeong (부평)17Tốc hành21Dongincheon (동인천)26Tốc hành28Dongincheon (동인천)34Tốc hành36Dongincheon (동인천)Tốc hành44Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)52
2100Tốc hành01Dongincheon (동인천)09Tốc hành11Dongincheon (동인천)19Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)39Tốc hành45Dongincheon (동인천)49Tốc hành58Dongincheon (동인천)58
2206Tốc hành15Dongincheon (동인천)1625Tốc hành29Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)5059
23Tốc hành00Dongincheon (동인천)11Tốc hành16Dongincheon (동인천)27Tốc hành35Bupyeong (부평)4859
0009

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0519Soyosan (소요산)Tốc hành3333Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành5155Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0608Yangju (양주)21Soyosan (소요산)Tốc hành2232Yangju (양주)Tốc hành3943Dongducheon (동두천)53Yangju (양주)Tốc hành55
0701Yeoncheon (연천)10Uijeongbu (의정부)Tốc hành1220Yangju (양주)Tốc hành2932Soyosan (소요산)40Uijeongbu (의정부)Tốc hành4550Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0103Yeoncheon (연천)17Yangju (양주)Tốc hành1827Soyosan (소요산)Tốc hành3539Dongducheon (동두천)53Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành54
0903Yeoncheon (연천)Tốc hành1214Uijeongbu (의정부)26Soyosan (소요산)Tốc hành3036Yangju (양주)Tốc hành4748Dongducheon (동두천)57Yangju (양주)
10Tốc hành0004Yeoncheon (연천)Tốc hành1313Uijeongbu (의정부)23Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2834Yangju (양주)Tốc hành4150Dongducheon (동두천)Tốc hành5458Yangju (양주)
11Tốc hành0914Yeoncheon (연천)23Soyosan (소요산)Tốc hành2432Uijeongbu (의정부)Tốc hành3741Yangju (양주)Tốc hành4951Dongducheon (동두천)
1201Yangju (양주)Tốc hành0309Yeoncheon (연천)Tốc hành1622Soyosan (소요산)Tốc hành2934Yangju (양주)Tốc hành4244Uijeongbu (의정부)54Dongducheon (동두천)Tốc hành55
1303Yangju (양주)Tốc hành0818Uijeongbu (의정부)Tốc hành2129Soyosan (소요산)Tốc hành3539Yangju (양주)45Dongducheon (동두천)Tốc hành4755Yangju (양주)Tốc hành58
1406Yeoncheon (연천)Tốc hành1018Uijeongbu (의정부)Tốc hành23Guro (구로)26Soyosan (소요산)37Yangju (양주)Tốc hành3844Guro (구로)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành53
1505Yeoncheon (연천)Tốc hành1115Uijeongbu (의정부)24Soyosan (소요산)Tốc hành3032Uijeongbu (의정부)39Yangju (양주)Tốc hành4447Dongducheon (동두천)Tốc hành57
1601Yangju (양주)Tốc hành0809Yeoncheon (연천)Tốc hành1818Uijeongbu (의정부)Tốc hành3335Guro (구로)Tốc hành4647Dongmyo (동묘앞)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
1704Yangju (양주)Tốc hành1317Yangju (양주)25Soyosan (소요산)Tốc hành27Tốc hành4242Yangju (양주)54Dongmyo (동묘앞)Tốc hành56
1802Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0711Uijeongbu (의정부)Tốc hành1920Dongmyo (동묘앞)24Soyosan (소요산)Tốc hành3237Yangju (양주)Tốc hành4551Yangju (양주)58Yeoncheon (연천)Tốc hành59
1906Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1316Dongducheon (동두천)25Soyosan (소요산)Tốc hành2635Yangju (양주)Tốc hành4048Uijeongbu (의정부)Tốc hành5357Yeoncheon (연천)
20Tốc hành0510Uijeongbu (의정부)Tốc hành1724Dongducheon (동두천)Tốc hành3034Soyosan (소요산)42Yangju (양주)Tốc hành4451Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
2101Yeoncheon (연천)10Uijeongbu (의정부)Tốc hành1319Soyosan (소요산)Tốc hành27Guro (구로)29Yangju (양주)38Dongducheon (동두천)Tốc hành4247Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5858Yeoncheon (연천)
2209Uijeongbu (의정부)Tốc hành1516Kwangwoon Univ. (광운대)29Soyosan (소요산)Tốc hành3238Kwangwoon Univ. (광운대)48Yangju (양주)Tốc hành5159Uijeongbu (의정부)
2305Changdong (창동)Tốc hành1214Guro (구로)24Kwangwoon Univ. (광운대)37Seoul Station (서울역)52Guro (구로)
0007Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05142949
06Tốc hành00Dongincheon (동인천)0617Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)3647Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
07Tốc hành09Dongincheon (동인천)1023Tốc hành24Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)4655
08Tốc hành00Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)1928Tốc hành33Dongincheon (동인천)4048Tốc hành50Dongincheon (동인천)55
09Tốc hành07Dongincheon (동인천)0719Tốc hành21Dongincheon (동인천)32Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)5159
10Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành17Dongincheon (동인천)2332Tốc hành33Dongincheon (동인천)Tốc hành45Dongincheon (동인천)4554Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1104Tốc hành10Dongincheon (동인천)18Tốc hành22Dongincheon (동인천)30Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)49Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1200Tốc hành11Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)3039Tốc hành40Dongincheon (동인천)Tốc hành52Dongincheon (동인천)52
1300Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành16Dongincheon (동인천)1928Tốc hành31Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)48
14Tốc hành01Dongincheon (동인천)0109Tốc hành17Dongincheon (동인천)1725Tốc hành33Dongincheon (동인천)3343Tốc hành50Dongincheon (동인천)53
1503Tốc hành05Dongincheon (동인천)14Tốc hành16Dongincheon (동인천)24Tốc hành27Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
16Tốc hành07Dongincheon (동인천)0818Tốc hành21Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)41Tốc hành49Dongincheon (동인천)55
17Tốc hành01Dongincheon (동인천)0209Tốc hành13Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)30Tốc hành37Dongincheon (동인천)3946Tốc hành50Dongincheon (동인천)
1801Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành16Dongincheon (동인천)20Tốc hành30Dongincheon (동인천)3443Tốc hành44Dongincheon (동인천)52Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1907Tốc hành10Dongincheon (동인천)20Tốc hành22Dongincheon (동인천)2732Tốc hành35Dongincheon (동인천)4046Tốc hành50Dongincheon (동인천)54
20Tốc hành04Dongincheon (동인천)0615Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành28Dongincheon (동인천)3746Tốc hành47Dongincheon (동인천)5559
21Tốc hành06Dongincheon (동인천)0821Tốc hành23Dongincheon (동인천)30Tốc hành40Dongincheon (동인천)4149Tốc hành55Dongincheon (동인천)58
2207Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành28Dongincheon (동인천)36Tốc hành43Dongincheon (동인천)51
2300Tốc hành01Dongincheon (동인천)1017Tốc hành19Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Bupyeong (부평)3849
0001

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0519Soyosan (소요산)Tốc hành3333Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành5155Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0608Yangju (양주)21Soyosan (소요산)Tốc hành2232Yangju (양주)Tốc hành3943Dongducheon (동두천)53Yangju (양주)Tốc hành55
0701Yeoncheon (연천)10Uijeongbu (의정부)Tốc hành1220Yangju (양주)Tốc hành2932Soyosan (소요산)40Uijeongbu (의정부)Tốc hành4550Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0103Yeoncheon (연천)17Yangju (양주)Tốc hành1827Soyosan (소요산)Tốc hành3539Dongducheon (동두천)53Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành54
0903Yeoncheon (연천)Tốc hành1214Uijeongbu (의정부)26Soyosan (소요산)Tốc hành3036Yangju (양주)Tốc hành4748Dongducheon (동두천)57Yangju (양주)
10Tốc hành0004Yeoncheon (연천)Tốc hành1313Uijeongbu (의정부)23Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2834Yangju (양주)Tốc hành4150Dongducheon (동두천)Tốc hành5458Yangju (양주)
11Tốc hành0914Yeoncheon (연천)23Soyosan (소요산)Tốc hành2432Uijeongbu (의정부)Tốc hành3741Yangju (양주)Tốc hành4951Dongducheon (동두천)
1201Yangju (양주)Tốc hành0309Yeoncheon (연천)Tốc hành1622Soyosan (소요산)Tốc hành2934Yangju (양주)Tốc hành4244Uijeongbu (의정부)54Dongducheon (동두천)Tốc hành55
1303Yangju (양주)Tốc hành0818Uijeongbu (의정부)Tốc hành2129Soyosan (소요산)Tốc hành3539Yangju (양주)45Dongducheon (동두천)Tốc hành4755Yangju (양주)Tốc hành58
1406Yeoncheon (연천)Tốc hành1018Uijeongbu (의정부)Tốc hành23Guro (구로)26Soyosan (소요산)37Yangju (양주)Tốc hành3844Guro (구로)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành53
1505Yeoncheon (연천)Tốc hành1115Uijeongbu (의정부)24Soyosan (소요산)Tốc hành3032Uijeongbu (의정부)39Yangju (양주)Tốc hành4447Dongducheon (동두천)Tốc hành57
1601Yangju (양주)Tốc hành0809Yeoncheon (연천)Tốc hành1818Uijeongbu (의정부)Tốc hành3335Guro (구로)Tốc hành4647Dongmyo (동묘앞)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
1704Yangju (양주)Tốc hành1317Yangju (양주)25Soyosan (소요산)Tốc hành27Tốc hành4242Yangju (양주)54Dongmyo (동묘앞)Tốc hành56
1802Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0711Uijeongbu (의정부)Tốc hành1920Dongmyo (동묘앞)24Soyosan (소요산)Tốc hành3237Yangju (양주)Tốc hành4551Yangju (양주)58Yeoncheon (연천)Tốc hành59
1906Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1316Dongducheon (동두천)25Soyosan (소요산)Tốc hành2635Yangju (양주)Tốc hành4048Uijeongbu (의정부)Tốc hành5357Yeoncheon (연천)
20Tốc hành0510Uijeongbu (의정부)Tốc hành1724Dongducheon (동두천)Tốc hành3034Soyosan (소요산)42Yangju (양주)Tốc hành4451Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
2101Yeoncheon (연천)10Uijeongbu (의정부)Tốc hành1319Soyosan (소요산)Tốc hành27Guro (구로)29Yangju (양주)38Dongducheon (동두천)Tốc hành4247Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5858Yeoncheon (연천)
2209Uijeongbu (의정부)Tốc hành1516Kwangwoon Univ. (광운대)29Soyosan (소요산)Tốc hành3238Kwangwoon Univ. (광운대)48Yangju (양주)Tốc hành5159Uijeongbu (의정부)
2305Changdong (창동)Tốc hành1214Guro (구로)24Kwangwoon Univ. (광운대)37Seoul Station (서울역)52Guro (구로)
0007Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05142949
06Tốc hành00Dongincheon (동인천)0617Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)3647Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
07Tốc hành09Dongincheon (동인천)1023Tốc hành24Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)4655
08Tốc hành00Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)1928Tốc hành33Dongincheon (동인천)4048Tốc hành50Dongincheon (동인천)55
09Tốc hành07Dongincheon (동인천)0719Tốc hành21Dongincheon (동인천)32Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)5159
10Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành17Dongincheon (동인천)2332Tốc hành33Dongincheon (동인천)Tốc hành45Dongincheon (동인천)4554Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1104Tốc hành10Dongincheon (동인천)18Tốc hành22Dongincheon (동인천)30Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)49Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1200Tốc hành11Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)3039Tốc hành40Dongincheon (동인천)Tốc hành52Dongincheon (동인천)52
1300Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành16Dongincheon (동인천)1928Tốc hành31Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)48
14Tốc hành01Dongincheon (동인천)0109Tốc hành17Dongincheon (동인천)1725Tốc hành33Dongincheon (동인천)3343Tốc hành50Dongincheon (동인천)53
1503Tốc hành05Dongincheon (동인천)14Tốc hành16Dongincheon (동인천)24Tốc hành27Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
16Tốc hành07Dongincheon (동인천)0818Tốc hành21Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)41Tốc hành49Dongincheon (동인천)55
17Tốc hành01Dongincheon (동인천)0209Tốc hành13Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)30Tốc hành37Dongincheon (동인천)3946Tốc hành50Dongincheon (동인천)
1801Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành16Dongincheon (동인천)20Tốc hành30Dongincheon (동인천)3443Tốc hành44Dongincheon (동인천)52Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1907Tốc hành10Dongincheon (동인천)20Tốc hành22Dongincheon (동인천)2732Tốc hành35Dongincheon (동인천)4046Tốc hành50Dongincheon (동인천)54
20Tốc hành04Dongincheon (동인천)0615Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành28Dongincheon (동인천)3746Tốc hành47Dongincheon (동인천)5559
21Tốc hành06Dongincheon (동인천)0821Tốc hành23Dongincheon (동인천)30Tốc hành40Dongincheon (동인천)4149Tốc hành55Dongincheon (동인천)58
2207Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành28Dongincheon (동인천)36Tốc hành43Dongincheon (동인천)51
2300Tốc hành01Dongincheon (동인천)1017Tốc hành19Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Bupyeong (부평)3849
0001

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Seohae

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng 05:41
00:06
Hướng Wonsi (원시)05:33 Wonsi (원시)
23:39 Wonsi (원시)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng 05:41
00:05
Hướng Wonsi (원시)05:27 Wonsi (원시)
23:38 Wonsi (원시)
Seohae · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng (86)

054150
060619324354
07061626364756
08051524324456
090818283850
1004183150
1105203550
1205213551
1306213651
1406213649
1503193448
160520334658
17061827364656
18061626364656
1909193346
2000133050
2101163146
2201163146
2301153153
0006

Ngày thường · Hướng Wonsi (원시) (86)

05334659
0613274255
070923364858
08081829394858
09081828384758
10122944
1101143046
120114294458
1312284359
1415284355
1513264255
1610264156
170416263750
1800142433404958
190920304051
200111233752
2108243954
2208233853
2305233139

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng (74)

054150
0603163349
0705213854
0809233851
0906223652
1006213651
1106223651
1205203651
1308223750
1404193550
1506213651
1606213851
1707183150
1804203651
1902203248
2007213551
2106173348
2204193454
23102540
0005

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Wonsi (원시) (74)

05274256
0611264258
0712294559
08143051
0911233445
100015294357
1112294359
1214294258
1313284459
1414294256
1511264357
1614294358
1713284457
18112543
190013274355
2010254156
2114324559
2212284357
23122738

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga