Dongam (동암): tàu đầu / tàu cuối

Dongam (동암): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:17 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:54 Changdong (창동)
23:08 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:16 Tốc hành Bucheon (부천)
23:30 Dongmyo (동묘앞)
23:59 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:31 Incheon (인천)
23:28 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:25 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:17 Yangju (양주)
23:01 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:08 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:16 Tốc hành Bucheon (부천)
23:21 Seoul Station (서울역)
23:51 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:31 Incheon (인천)
23:31 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:18 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:17 Yangju (양주)
23:01 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:08 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:16 Tốc hành Bucheon (부천)
23:21 Seoul Station (서울역)
23:51 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:31 Incheon (인천)
23:31 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:18 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành17Dongducheon (동두천)26Dongducheon (동두천)36Dongducheon (동두천)Tốc hành37Tốc hành4849Yeoncheon (연천)56Dongducheon (동두천)Tốc hành58
0605Soyosan (소요산)Tốc hành1215Dongducheon (동두천)23Dongducheon (동두천)Tốc hành26Tốc hành3436Dongducheon (동두천)Tốc hành4346Yeoncheon (연천)Tốc hành5155Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
0704Soyosan (소요산)Tốc hành1111Yangju (양주)17Uijeongbu (의정부)Tốc hành18Tốc hành24Dongducheon (동두천)Tốc hành3032Dongducheon (동두천)Tốc hành3640Yangju (양주)Tốc hành4348Yeoncheon (연천)Tốc hành5356Uijeongbu (의정부)
08Tốc hành0005Yangju (양주)Tốc hành0715Soyosan (소요산)Tốc hành15Tốc hành2022Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3034Yangju (양주)Tốc hành3642Dongmyo (동묘앞)49Yeoncheon (연천)Tốc hành49Tốc hành5858Uijeongbu (의정부)
09Tốc hành0712Soyosan (소요산)Tốc hành1521Yangju (양주)Tốc hành23Tốc hành30Dongducheon (동두천)Tốc hành32Guro (구로)39Yangju (양주)Tốc hành4248Yeoncheon (연천)Tốc hành5259Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành03Guro (구로)13Yangju (양주)Tốc hành1422Guro (구로)Tốc hành26Guro (구로)31Yangju (양주)Tốc hành38Tốc hành43Dongducheon (동두천)Tốc hành5151Yeoncheon (연천)
1100Uijeongbu (의정부)Tốc hành0409Soyosan (소요산)17Yangju (양주)Tốc hành20Guro (구로)25Uijeongbu (의정부)Tốc hành35Dongducheon (동두천)Tốc hành3847Yangju (양주)Tốc hành56
1206Yangju (양주)17Soyosan (소요산)Tốc hành1733Yangju (양주)Tốc hành40Tốc hành44Dongducheon (동두천)58Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0712Soyosan (소요산)22Yangju (양주)33Dongducheon (동두천)Tốc hành3547Yeoncheon (연천)56Yangju (양주)
14Tốc hành0012Soyosan (소요산)21Uijeongbu (의정부)34Dongducheon (동두천)44Yeoncheon (연천)51Dongmyo (동묘앞)
15Tốc hành0000Uijeongbu (의정부)08Soyosan (소요산)17Uijeongbu (의정부)Tốc hành2128Dongducheon (동두천)36Yangju (양주)Tốc hành4046Yeoncheon (연천)Tốc hành57
1601Uijeongbu (의정부)Tốc hành1417Yangju (양주)24Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3338Yangju (양주)46Yeoncheon (연천)Tốc hành5253Uijeongbu (의정부)
1701Dongducheon (동두천)Tốc hành0610Yangju (양주)18Yeoncheon (연천)Tốc hành1825Yangju (양주)Tốc hành29Tốc hành3841Yangju (양주)48Yeoncheon (연천)Tốc hành4856Dongducheon (동두천)Tốc hành58
1806Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0815Soyosan (소요산)Tốc hành1723Yangju (양주)Tốc hành24Tốc hành3131Dongmyo (동묘앞)38Dongducheon (동두천)Tốc hành38Tốc hành4548Yangju (양주)Tốc hành5359Yeoncheon (연천)
1908Uijeongbu (의정부)Tốc hành09Tốc hành1620Soyosan (소요산)Tốc hành2428Yangju (양주)Tốc hành30Tốc hành3738Dongducheon (동두천)Tốc hành44Guro (구로)47Yangju (양주)Tốc hành4954Yeoncheon (연천)Tốc hành55
2002Uijeongbu (의정부)Tốc hành02Guro (구로)Tốc hành1013Soyosan (소요산)Tốc hành1722Uijeongbu (의정부)Tốc hành24Guro (구로)30Yangju (양주)Tốc hành3140Guro (구로)Tốc hành4348Yeoncheon (연천)Tốc hành52Guro (구로)56Yangju (양주)
21Tốc hành0104Soyosan (소요산)Tốc hành1015Uijeongbu (의정부)Tốc hành1824Dongducheon (동두천)Tốc hành26Guro (구로)Tốc hành3434Yangju (양주)Tốc hành4244Uijeongbu (의정부)52Yeoncheon (연천)Tốc hành52Guro (구로)
22Tốc hành0307Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1421Soyosan (소요산)Tốc hành2628Yangju (양주)Tốc hành40Guro (구로)41Uijeongbu (의정부)54Changdong (창동)Tốc hành57Guro (구로)
2308Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành16Bucheon (부천)18Guro (구로)30Dongmyo (동묘앞)46Guro (구로)59Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

05314151Tốc hành52Dongincheon (동인천)
06Tốc hành02Dongincheon (동인천)02Tốc hành13Dongincheon (동인천)1322Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành30Dongincheon (동인천)39Tốc hành39Dongincheon (동인천)Tốc hành46Dongincheon (동인천)4956
07Tốc hành01Dongincheon (동인천)05Tốc hành07Dongincheon (동인천)Tốc hành13Dongincheon (동인천)14Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Tốc hành28Dongincheon (동인천)29Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Tốc hành51Dongincheon (동인천)56Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0803Tốc hành04Dongincheon (동인천)10Tốc hành18Dongincheon (동인천)22Tốc hành25Dongincheon (동인천)35Tốc hành37Dongincheon (동인천)43Tốc hành44Dongincheon (동인천)Tốc hành51Dongincheon (동인천)56
09Tốc hành01Dongincheon (동인천)03Tốc hành12Dongincheon (동인천)16Tốc hành24Dongincheon (동인천)27Tốc hành33Dongincheon (동인천)40Tốc hành44Dongincheon (동인천)47Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
10Tốc hành07Tốc hành08Dongincheon (동인천)1320Tốc hành20Dongincheon (동인천)29Tốc hành33Dongincheon (동인천)3748Tốc hành50Dongincheon (동인천)
1102Tốc hành07Dongincheon (동인천)Tốc hành20Dongincheon (동인천)202837Tốc hành43Dongincheon (동인천)55
12Tốc hành08Dongincheon (동인천)10Tốc hành25Tốc hành36Dongincheon (동인천)3646
13Tốc hành04Dongincheon (동인천)0413Tốc hành27Tốc hành32Dongincheon (동인천)364555
140517Tốc hành2631Tốc hành32Dongincheon (동인천)40Tốc hành51Dongincheon (동인천)52
1502Tốc hành10Dongincheon (동인천)19Tốc hành28Tốc hành28Dongincheon (동인천)41Tốc hành44Dongincheon (동인천)5359
16Tốc hành04Dongincheon (동인천)0418Tốc hành24Dongincheon (동인천)2536Tốc hành37Dongincheon (동인천)43Tốc hành49Dongincheon (동인천)58
17Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)14Tốc hành17Dongincheon (동인천)23Tốc hành26Dongincheon (동인천)Tốc hành27Tốc hành38Dongincheon (동인천)39Tốc hành45Dongincheon (동인천)48Tốc hành53Dongincheon (동인천)56
18Tốc hành00Dongincheon (동인천)05Tốc hành08Dongincheon (동인천)16Tốc hành16Dongincheon (동인천)24Tốc hành25Dongincheon (동인천)Tốc hành34Dongincheon (동인천)37Tốc hành43Dongincheon (동인천)4555Tốc hành56Dongincheon (동인천)
19Tốc hành02Dongincheon (동인천)03Tốc hành09Dongincheon (동인천)11Tốc hành16Dongincheon (동인천)20Tốc hành21Dongincheon (동인천)Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)39Tốc hành42Dongincheon (동인천)48Tốc hành48Dongincheon (동인천)Tốc hành55Dongincheon (동인천)55
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)14Tốc hành19Dongincheon (동인천)21Tốc hành33Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)42Tốc hành48Dongincheon (동인천)51Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2101Tốc hành04Dongincheon (동인천)09Tốc hành13Dongincheon (동인천)16Tốc hành23Dongincheon (동인천)26Tốc hành34Dongincheon (동인천)3646Tốc hành46Dongincheon (동인천)56Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2205Tốc hành10Dongincheon (동인천)1422Tốc hành27Dongincheon (동인천)33Tốc hành41Dongincheon (동인천)4154Tốc hành55Dongincheon (동인천)
2306Tốc hành12Dongincheon (동인천)1627Tốc hành28Dongincheon (동인천)43
00041525

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0517Yangju (양주)27Dongducheon (동두천)39Yeoncheon (연천)Tốc hành4052Yangju (양주)Tốc hành55
0605Soyosan (소요산)Tốc hành1116Yangju (양주)27Dongducheon (동두천)Tốc hành2837Yangju (양주)Tốc hành4445Yeoncheon (연천)54Uijeongbu (의정부)
07Tốc hành0104Yangju (양주)16Soyosan (소요산)Tốc hành1824Uijeongbu (의정부)34Dongducheon (동두천)Tốc hành3447Yeoncheon (연천)Tốc hành50
0801Yangju (양주)Tốc hành0711Soyosan (소요산)23Dongducheon (동두천)Tốc hành2437Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4347Yeoncheon (연천)58Uijeongbu (의정부)
09Tốc hành0110Soyosan (소요산)Tốc hành1920Yangju (양주)32Dongducheon (동두천)Tốc hành3641Yangju (양주)48Yeoncheon (연천)Tốc hành4957Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành0207Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1718Yangju (양주)Tốc hành3034Dongducheon (동두천)42Yangju (양주)Tốc hành4358Yeoncheon (연천)Tốc hành58
1107Soyosan (소요산)Tốc hành1316Uijeongbu (의정부)25Yangju (양주)Tốc hành2635Dongducheon (동두천)Tốc hành3845Yangju (양주)Tốc hành5253Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0506Soyosan (소요산)18Yangju (양주)Tốc hành1828Uijeongbu (의정부)Tốc hành3138Dongducheon (동두천)Tốc hành4447Yangju (양주)Tốc hành57
1302Uijeongbu (의정부)Tốc hành1013Soyosan (소요산)23Yangju (양주)Tốc hành2429Dongducheon (동두천)Tốc hành3639Yangju (양주)Tốc hành4750Yeoncheon (연천)Tốc hành59
1402Uijeongbu (의정부)10Soyosan (소요산)Tốc hành12Guro (구로)21Yangju (양주)Tốc hành2728Guro (구로)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành4249Yeoncheon (연천)59Uijeongbu (의정부)
15Tốc hành0008Soyosan (소요산)16Uijeongbu (의정부)Tốc hành1923Yangju (양주)31Dongducheon (동두천)Tốc hành3345Yangju (양주)Tốc hành4653Yeoncheon (연천)Tốc hành57
1602Uijeongbu (의정부)Tốc hành0719Guro (구로)Tốc hành2231Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3539Uijeongbu (의정부)Tốc hành4848Yangju (양주)
1701Yangju (양주)Tốc hành0209Soyosan (소요산)Tốc hành1626Yangju (양주)Tốc hành3138Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4546Kwangwoon Univ. (광운대)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
1804Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0808Soyosan (소요산)Tốc hành2121Yangju (양주)Tốc hành3435Yangju (양주)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4850Kwangwoon Univ. (광운대)
1900Dongducheon (동두천)Tốc hành0209Soyosan (소요산)Tốc hành1519Yangju (양주)Tốc hành2932Uijeongbu (의정부)41Yeoncheon (연천)Tốc hành42Tốc hành5454Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành0608Dongducheon (동두천)18Soyosan (소요산)Tốc hành1926Yangju (양주)Tốc hành3335Uijeongbu (의정부)45Yeoncheon (연천)Tốc hành4854Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0203Soyosan (소요산)13Yangju (양주)Tốc hành16Guro (구로)22Dongducheon (동두천)31Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3142Yeoncheon (연천)Tốc hành4753Uijeongbu (의정부)
2200Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0412Soyosan (소요산)Tốc hành2121Kwangwoon Univ. (광운대)32Yangju (양주)Tốc hành4043Uijeongbu (의정부)49Changdong (창동)58Guro (구로)
23Tốc hành0108Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành16Bucheon (부천)21Seoul Station (서울역)36Guro (구로)51Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

053145
0606Tốc hành12Dongincheon (동인천)22Tốc hành30Dongincheon (동인천)3341Tốc hành46Dongincheon (동인천)52
0703Tốc hành04Dongincheon (동인천)15Tốc hành21Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)3953Tốc hành54Dongincheon (동인천)
080211Tốc hành12Dongincheon (동인천)27Tốc hành29Dongincheon (동인천)3544Tốc hành45Dongincheon (동인천)57
09Tốc hành02Dongincheon (동인천)0512Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)36Tốc hành48Dongincheon (동인천)4858Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1007Tốc hành13Dongincheon (동인천)1525Tốc hành29Dongincheon (동인천)39Tốc hành45Dongincheon (동인천)49Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1101Tốc hành09Dongincheon (동인천)1020Tốc hành22Dongincheon (동인천)Tốc hành34Dongincheon (동인천)35Tốc hành46Dongincheon (동인천)4656Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1205Tốc hành10Dongincheon (동인천)16Tốc hành23Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)3846Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
13Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành16Dongincheon (동인천)1625Tốc hành28Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4454Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1404Tốc hành13Dongincheon (동인천)1726Tốc hành29Dongincheon (동인천)3441Tốc hành45Dongincheon (동인천)4959
15Tốc hành02Dongincheon (동인천)09Tốc hành17Dongincheon (동인천)19Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)4050Tốc hành53Dongincheon (동인천)
16Tốc hành06Dongincheon (동인천)0615Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)3543Tốc hành48Dongincheon (동인천)57
17Tốc hành01Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)18Tốc hành25Dongincheon (동인천)26Tốc hành37Dongincheon (동인천)3746Tốc hành49Dongincheon (동인천)55
18Tốc hành02Dongincheon (동인천)03Tốc hành15Dongincheon (동인천)1827Tốc hành28Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)50Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
1908Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Tốc hành34Dongincheon (동인천)3643Tốc hành47Dongincheon (동인천)4856
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)0310Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Tốc hành40Dongincheon (동인천)4053Tốc hành59Dongincheon (동인천)
21021116Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành35Dongincheon (동인천)3747Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
2205Tốc hành07Dongincheon (동인천)1424Tốc hành24Dongincheon (동인천)35Tốc hành40Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)
2307Tốc hành13Dongincheon (동인천)1626Tốc hành31Dongincheon (동인천)344354
000518

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0517Yangju (양주)27Dongducheon (동두천)39Yeoncheon (연천)Tốc hành4052Yangju (양주)Tốc hành55
0605Soyosan (소요산)Tốc hành1116Yangju (양주)27Dongducheon (동두천)Tốc hành2837Yangju (양주)Tốc hành4445Yeoncheon (연천)54Uijeongbu (의정부)
07Tốc hành0104Yangju (양주)16Soyosan (소요산)Tốc hành1824Uijeongbu (의정부)34Dongducheon (동두천)Tốc hành3447Yeoncheon (연천)Tốc hành50
0801Yangju (양주)Tốc hành0711Soyosan (소요산)23Dongducheon (동두천)Tốc hành2437Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4347Yeoncheon (연천)58Uijeongbu (의정부)
09Tốc hành0110Soyosan (소요산)Tốc hành1920Yangju (양주)32Dongducheon (동두천)Tốc hành3641Yangju (양주)48Yeoncheon (연천)Tốc hành4957Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành0207Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1718Yangju (양주)Tốc hành3034Dongducheon (동두천)42Yangju (양주)Tốc hành4358Yeoncheon (연천)Tốc hành58
1107Soyosan (소요산)Tốc hành1316Uijeongbu (의정부)25Yangju (양주)Tốc hành2635Dongducheon (동두천)Tốc hành3845Yangju (양주)Tốc hành5253Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0506Soyosan (소요산)18Yangju (양주)Tốc hành1828Uijeongbu (의정부)Tốc hành3138Dongducheon (동두천)Tốc hành4447Yangju (양주)Tốc hành57
1302Uijeongbu (의정부)Tốc hành1013Soyosan (소요산)23Yangju (양주)Tốc hành2429Dongducheon (동두천)Tốc hành3639Yangju (양주)Tốc hành4750Yeoncheon (연천)Tốc hành59
1402Uijeongbu (의정부)10Soyosan (소요산)Tốc hành12Guro (구로)21Yangju (양주)Tốc hành2728Guro (구로)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành4249Yeoncheon (연천)59Uijeongbu (의정부)
15Tốc hành0008Soyosan (소요산)16Uijeongbu (의정부)Tốc hành1923Yangju (양주)31Dongducheon (동두천)Tốc hành3345Yangju (양주)Tốc hành4653Yeoncheon (연천)Tốc hành57
1602Uijeongbu (의정부)Tốc hành0719Guro (구로)Tốc hành2231Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3539Uijeongbu (의정부)48Yangju (양주)Tốc hành48
1701Yangju (양주)Tốc hành0209Soyosan (소요산)Tốc hành1626Yangju (양주)Tốc hành3138Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4546Kwangwoon Univ. (광운대)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
1804Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0808Soyosan (소요산)Tốc hành2121Yangju (양주)Tốc hành3435Yangju (양주)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4850Kwangwoon Univ. (광운대)
1900Dongducheon (동두천)Tốc hành0209Soyosan (소요산)Tốc hành1519Yangju (양주)Tốc hành2932Uijeongbu (의정부)41Yeoncheon (연천)Tốc hành4254Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
20Tốc hành0608Dongducheon (동두천)18Soyosan (소요산)Tốc hành1926Yangju (양주)Tốc hành3335Uijeongbu (의정부)45Yeoncheon (연천)Tốc hành4854Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0203Soyosan (소요산)13Yangju (양주)Tốc hành16Guro (구로)22Dongducheon (동두천)Tốc hành3131Dongmyo (동묘앞)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4753Uijeongbu (의정부)
2200Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0412Soyosan (소요산)Tốc hành2121Kwangwoon Univ. (광운대)32Yangju (양주)Tốc hành4043Uijeongbu (의정부)49Changdong (창동)58Guro (구로)
23Tốc hành0108Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành16Bucheon (부천)21Seoul Station (서울역)36Guro (구로)51Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

053145
0606Tốc hành12Dongincheon (동인천)22Tốc hành30Dongincheon (동인천)3341Tốc hành46Dongincheon (동인천)52
0703Tốc hành04Dongincheon (동인천)15Tốc hành21Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)3953Tốc hành54Dongincheon (동인천)
080211Tốc hành12Dongincheon (동인천)27Tốc hành29Dongincheon (동인천)3544Tốc hành45Dongincheon (동인천)57
09Tốc hành02Dongincheon (동인천)0512Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)36Tốc hành48Dongincheon (동인천)4858Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1007Tốc hành13Dongincheon (동인천)1525Tốc hành29Dongincheon (동인천)39Tốc hành45Dongincheon (동인천)49Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1101Tốc hành09Dongincheon (동인천)1020Tốc hành22Dongincheon (동인천)Tốc hành34Dongincheon (동인천)35Tốc hành46Dongincheon (동인천)4656Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1205Tốc hành10Dongincheon (동인천)16Tốc hành23Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)3846Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
13Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành16Dongincheon (동인천)1625Tốc hành28Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4454Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1404Tốc hành13Dongincheon (동인천)1726Tốc hành29Dongincheon (동인천)3441Tốc hành45Dongincheon (동인천)4959
15Tốc hành02Dongincheon (동인천)09Tốc hành17Dongincheon (동인천)19Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)4050Tốc hành53Dongincheon (동인천)
16Tốc hành06Dongincheon (동인천)0615Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)3543Tốc hành48Dongincheon (동인천)57
17Tốc hành01Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)18Tốc hành25Dongincheon (동인천)26Tốc hành37Dongincheon (동인천)3746Tốc hành49Dongincheon (동인천)55
18Tốc hành02Dongincheon (동인천)03Tốc hành15Dongincheon (동인천)1827Tốc hành28Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)50Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
1908Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Tốc hành34Dongincheon (동인천)3643Tốc hành47Dongincheon (동인천)4856
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)0310Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Tốc hành40Dongincheon (동인천)4053Tốc hành59Dongincheon (동인천)
21021116Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành35Dongincheon (동인천)3747Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
2205Tốc hành07Dongincheon (동인천)1424Tốc hành24Dongincheon (동인천)35Tốc hành40Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)
2307Tốc hành13Dongincheon (동인천)1626Tốc hành31Dongincheon (동인천)344354
000518

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga