Bubal (부발): tàu đầu / tàu cuối

Bubal (부발): tàu đầu / tàu cuối

Gyeonggang

Gyeonggang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교)05:30 Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교)
23:51 Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교)
Hướng Yeoju (여주)06:09 Yeoju (여주)
00:14 Yeoju (여주)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교)05:41 Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교)
23:36 Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교)
Hướng Yeoju (여주)06:09 Yeoju (여주)
00:04 Yeoju (여주)
Gyeonggang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교) (62)

053045
060013274053
07081928374656
0806203351
0910254359
102145
11073046
12052543
13042645
14052341
15022243
1601223954
1708234159
18183655
19102642
2002224259
21183859
2231
231151

Ngày thường · Hướng Yeoju (여주) (46)

06093256
07122754
082048
091841
10042957
11153353
12123456
131552
14103153
153152
16092950
171029
18063853
19092745
20214059
211959
2239
231939
0014

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교) (48)

0541
06113150
071644
081136
09012043
10103655
11113355
121641
13012144
14052341
15012141
16022141
17012141
18062847
19062642
20093459
212151
2226
230936

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yeoju (여주) (45)

060939
070939
080429
091239
10042952
111439
12042950
13143351
14112949
15113250
16092849
170929
18092949
19093459
202444
211949
221939
230429
0004

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga