Jemulpo (제물포): tàu đầu / tàu cuối

Jemulpo (제물포): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:08 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:45 Changdong (창동)
22:59 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:09 Tốc hành Bucheon (부천)
23:21 Dongmyo (동묘앞)
23:50 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:40 Incheon (인천)
23:34 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:34 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:08 Yangju (양주)
22:54 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
22:59 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:09 Tốc hành Bucheon (부천)
23:12 Seoul Station (서울역)
23:42 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:40 Incheon (인천)
23:37 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:27 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:08 Yangju (양주)
22:54 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
22:59 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:09 Tốc hành Bucheon (부천)
23:12 Seoul Station (서울역)
23:42 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:40 Incheon (인천)
23:37 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:27 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành08Dongducheon (동두천)17Dongducheon (동두천)27Dongducheon (동두천)Tốc hành3040Yeoncheon (연천)Tốc hành4147Dongducheon (동두천)Tốc hành5156Soyosan (소요산)
06Tốc hành0506Dongducheon (동두천)14Dongducheon (동두천)Tốc hành1927Dongducheon (동두천)Tốc hành27Tốc hành3637Yeoncheon (연천)Tốc hành4446Uijeongbu (의정부)Tốc hành5255Soyosan (소요산)
0702Yangju (양주)Tốc hành0408Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Tốc hành15Dongducheon (동두천)23Dongducheon (동두천)Tốc hành23Tốc hành2931Yangju (양주)Tốc hành3639Yeoncheon (연천)Tốc hành4647Uijeongbu (의정부)Tốc hành5356Yangju (양주)
08Tốc hành0006Soyosan (소요산)Tốc hành0813Dongmyo (동묘앞)Tốc hành13Tốc hành2325Yangju (양주)Tốc hành2933Dongmyo (동묘앞)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4249Uijeongbu (의정부)Tốc hành51
09Tốc hành0003Soyosan (소요산)Tốc hành0812Yangju (양주)Tốc hành16Tốc hành21Dongducheon (동두천)Tốc hành25Guro (구로)30Yangju (양주)Tốc hành3539Yeoncheon (연천)Tốc hành4550Uijeongbu (의정부)Tốc hành56Guro (구로)
1004Yangju (양주)Tốc hành0713Guro (구로)Tốc hành19Guro (구로)22Yangju (양주)Tốc hành31Tốc hành34Dongducheon (동두천)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4451Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
1100Soyosan (소요산)08Yangju (양주)Tốc hành13Guro (구로)16Uijeongbu (의정부)Tốc hành26Dongducheon (동두천)Tốc hành3138Yangju (양주)Tốc hành4957Yangju (양주)
1208Soyosan (소요산)Tốc hành1024Yangju (양주)Tốc hành33Tốc hành35Dongducheon (동두천)49Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0003Soyosan (소요산)13Yangju (양주)24Dongducheon (동두천)Tốc hành2838Yeoncheon (연천)47Yangju (양주)Tốc hành53
1403Soyosan (소요산)12Uijeongbu (의정부)25Dongducheon (동두천)35Yeoncheon (연천)42Dongmyo (동묘앞)51Uijeongbu (의정부)Tốc hành5359Soyosan (소요산)
1508Uijeongbu (의정부)Tốc hành1419Dongducheon (동두천)27Yangju (양주)Tốc hành3337Yeoncheon (연천)Tốc hành5052Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0708Yangju (양주)15Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2629Yangju (양주)37Yeoncheon (연천)44Uijeongbu (의정부)Tốc hành4552Dongducheon (동두천)Tốc hành59
1701Yangju (양주)09Yeoncheon (연천)Tốc hành1116Yangju (양주)Tốc hành22Tốc hành3132Yangju (양주)39Yeoncheon (연천)Tốc hành4147Dongducheon (동두천)Tốc hành5157Dongmyo (동묘앞)
18Tốc hành0106Soyosan (소요산)Tốc hành1014Yangju (양주)Tốc hành1722Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2429Dongducheon (동두천)Tốc hành31Tốc hành3839Yangju (양주)Tốc hành4650Yeoncheon (연천)59Uijeongbu (의정부)
19Tốc hành02Tốc hành0911Soyosan (소요산)Tốc hành1719Yangju (양주)Tốc hành2329Dongducheon (동두천)Tốc hành30Tốc hành37Guro (구로)38Yangju (양주)Tốc hành4245Yeoncheon (연천)Tốc hành4853Uijeongbu (의정부)Tốc hành55Guro (구로)
20Tốc hành0304Soyosan (소요산)Tốc hành1013Uijeongbu (의정부)Tốc hành17Guro (구로)21Yangju (양주)Tốc hành2431Guro (구로)Tốc hành3639Yeoncheon (연천)Tốc hành45Guro (구로)47Yangju (양주)Tốc hành5455Soyosan (소요산)
21Tốc hành0306Uijeongbu (의정부)Tốc hành1115Dongducheon (동두천)Tốc hành19Guro (구로)25Yangju (양주)Tốc hành2735Uijeongbu (의정부)Tốc hành3543Yeoncheon (연천)Tốc hành45Guro (구로)Tốc hành5658Kwangwoon Univ. (광운대)
22Tốc hành0712Soyosan (소요산)19Yangju (양주)Tốc hành1932Uijeongbu (의정부)Tốc hành33Guro (구로)45Changdong (창동)Tốc hành50Guro (구로)59Kwangwoon Univ. (광운대)
2309Guro (구로)Tốc hành09Bucheon (부천)21Dongmyo (동묘앞)37Guro (구로)50Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

054050Tốc hành59Dongincheon (동인천)
0600Tốc hành09Dongincheon (동인천)11Tốc hành19Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Tốc hành37Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)48Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
0705Tốc hành07Dongincheon (동인천)Tốc hành14Dongincheon (동인천)14Tốc hành19Dongincheon (동인천)23Tốc hành28Dongincheon (동인천)32Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành39Dongincheon (동인천)47Tốc hành50Dongincheon (동인천)57Tốc hành57Dongincheon (동인천)
08Tốc hành04Dongincheon (동인천)05Tốc hành11Dongincheon (동인천)1219Tốc hành24Dongincheon (동인천)Tốc hành31Dongincheon (동인천)31Tốc hành43Dongincheon (동인천)44Tốc hành50Dongincheon (동인천)52Tốc hành57Dongincheon (동인천)
0905Tốc hành07Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Dongincheon (동인천)36Tốc hành39Dongincheon (동인천)49Tốc hành50Dongincheon (동인천)56
10Tốc hành02Dongincheon (동인천)08Tốc hành14Dongincheon (동인천)Tốc hành1622Tốc hành26Dongincheon (동인천)2938Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
1111Tốc hành13Dongincheon (동인천)Tốc hành26Dongincheon (동인천)293746Tốc hành49Dongincheon (동인천)
1204Tốc hành14Dongincheon (동인천)19Tốc hành34Tốc hành42Dongincheon (동인천)4555
13Tốc hành10Dongincheon (동인천)1322Tốc hành36Tốc hành38Dongincheon (동인천)4554
14041426Tốc hành35Tốc hành38Dongincheon (동인천)4049Tốc hành58Dongincheon (동인천)
150111Tốc hành16Dongincheon (동인천)28Tốc hành34Dongincheon (동인천)Tốc hành3750Tốc hành51Dongincheon (동인천)
160208Tốc hành10Dongincheon (동인천)1327Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành44Dongincheon (동인천)4552Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1707Tốc hành07Dongincheon (동인천)15Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành24Dongincheon (동인천)32Tốc hành32Dongincheon (동인천)Tốc hành36Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Tốc hành52Dongincheon (동인천)57Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1805Tốc hành06Dongincheon (동인천)14Tốc hành14Dongincheon (동인천)Tốc hành22Dongincheon (동인천)25Tốc hành31Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành49Dongincheon (동인천)54
19Tốc hành02Dongincheon (동인천)04Tốc hành08Dongincheon (동인천)12Tốc hành15Dongincheon (동인천)20Tốc hành22Dongincheon (동인천)Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành33Dongincheon (동인천)38Tốc hành40Dongincheon (동인천)Tốc hành48Dongincheon (동인천)48Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
20Tốc hành01Dongincheon (동인천)04Tốc hành08Dongincheon (동인천)15Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành25Dongincheon (동인천)30Tốc hành39Dongincheon (동인천)42Tốc hành46Dongincheon (동인천)51Tốc hành54Dongincheon (동인천)
2100Tốc hành02Dongincheon (동인천)Tốc hành10Dongincheon (동인천)1018Tốc hành19Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Dongincheon (동인천)35Tốc hành40Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
22Tốc hành03Dongincheon (동인천)0514Tốc hành16Dongincheon (동인천)2331Tốc hành33Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)50
23Tốc hành01Dongincheon (동인천)0315Tốc hành18Dongincheon (동인천)25Tốc hành34Dongincheon (동인천)3652
00132434

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0508Yangju (양주)18Dongducheon (동두천)30Yeoncheon (연천)Tốc hành3343Yangju (양주)Tốc hành4856Soyosan (소요산)
06Tốc hành0407Yangju (양주)18Dongducheon (동두천)Tốc hành2128Yangju (양주)36Yeoncheon (연천)Tốc hành3745Uijeongbu (의정부)Tốc hành5455Yangju (양주)
0707Soyosan (소요산)Tốc hành1115Uijeongbu (의정부)25Dongducheon (동두천)Tốc hành2738Yeoncheon (연천)Tốc hành4352Yangju (양주)
08Tốc hành0002Soyosan (소요산)14Dongducheon (동두천)Tốc hành1728Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3638Yeoncheon (연천)49Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
0901Soyosan (소요산)11Yangju (양주)Tốc hành1223Dongducheon (동두천)Tốc hành2932Yangju (양주)39Yeoncheon (연천)Tốc hành4248Uijeongbu (의정부)Tốc hành5558Kwangwoon Univ. (광운대)
1009Yangju (양주)Tốc hành10Tốc hành2325Dongducheon (동두천)33Yangju (양주)Tốc hành3649Yeoncheon (연천)Tốc hành5158Soyosan (소요산)
11Tốc hành0607Uijeongbu (의정부)16Yangju (양주)Tốc hành1926Dongducheon (동두천)Tốc hành3136Yangju (양주)44Yeoncheon (연천)Tốc hành4557Soyosan (소요산)Tốc hành58
1209Yangju (양주)Tốc hành1119Uijeongbu (의정부)Tốc hành2429Dongducheon (동두천)Tốc hành3738Yangju (양주)Tốc hành5053Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0304Soyosan (소요산)14Yangju (양주)Tốc hành1720Dongducheon (동두천)Tốc hành2930Yangju (양주)Tốc hành4041Yeoncheon (연천)Tốc hành5253Uijeongbu (의정부)
1401Soyosan (소요산)Tốc hành05Guro (구로)12Yangju (양주)19Guro (구로)Tốc hành2027Uijeongbu (의정부)Tốc hành3540Yeoncheon (연천)50Uijeongbu (의정부)Tốc hành5359Soyosan (소요산)
1507Uijeongbu (의정부)Tốc hành1214Yangju (양주)22Dongducheon (동두천)Tốc hành2636Yangju (양주)Tốc hành3944Yeoncheon (연천)Tốc hành5053Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0010Guro (구로)Tốc hành1522Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2830Uijeongbu (의정부)39Yangju (양주)Tốc hành4152Yangju (양주)Tốc hành55
1700Soyosan (소요산)Tốc hành0917Yangju (양주)Tốc hành2429Dongmyo (동묘앞)37Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3846Uijeongbu (의정부)Tốc hành4955Dongmyo (동묘앞)59Soyosan (소요산)
18Tốc hành0112Yangju (양주)Tốc hành1426Yangju (양주)Tốc hành2733Yeoncheon (연천)41Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4151Dongducheon (동두천)Tốc hành55
1900Soyosan (소요산)Tốc hành0810Yangju (양주)Tốc hành2223Uijeongbu (의정부)32Yeoncheon (연천)Tốc hành3545Uijeongbu (의정부)Tốc hành4759Dongducheon (동두천)Tốc hành59
2009Soyosan (소요산)Tốc hành1217Yangju (양주)26Uijeongbu (의정부)Tốc hành2636Yeoncheon (연천)Tốc hành4145Uijeongbu (의정부)54Soyosan (소요산)Tốc hành55
2104Yangju (양주)Tốc hành09Guro (구로)13Dongducheon (동두천)22Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2433Yeoncheon (연천)Tốc hành4044Uijeongbu (의정부)51Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành57
2203Soyosan (소요산)12Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1423Yangju (양주)Tốc hành3334Uijeongbu (의정부)40Changdong (창동)49Guro (구로)Tốc hành5459Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành09Bucheon (부천)12Seoul Station (서울역)27Guro (구로)42Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

054054
0615Tốc hành19Dongincheon (동인천)31Tốc hành36Dongincheon (동인천)4250Tốc hành52Dongincheon (동인천)
0701Tốc hành10Dongincheon (동인천)1224Tốc hành27Dongincheon (동인천)35Tốc hành42Dongincheon (동인천)48
08Tốc hành00Dongincheon (동인천)0211Tốc hành18Dongincheon (동인천)20Tốc hành35Dongincheon (동인천)3644Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
0906Tốc hành08Dongincheon (동인천)1421Tốc hành25Dongincheon (동인천)33Tốc hành39Dongincheon (동인천)45Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
10Tốc hành06Dongincheon (동인천)0716Tốc hành19Dongincheon (동인천)2434Tốc hành35Dongincheon (동인천)48Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
11Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành15Dongincheon (동인천)19Tốc hành28Dongincheon (동인천)29Tốc hành40Dongincheon (동인천)44Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
12Tốc hành04Dongincheon (동인천)0514Tốc hành16Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Dongincheon (동인천)39Tốc hành44Dongincheon (동인천)4755Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1304Tốc hành10Dongincheon (동인천)17Tốc hành22Dongincheon (동인천)2534Tốc hành35Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
1403Tốc hành04Dongincheon (동인천)13Tốc hành19Dongincheon (동인천)2635Tốc hành36Dongincheon (동인천)4350Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
15Tốc hành08Dongincheon (동인천)0818Tốc hành23Dongincheon (동인천)28Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành45Dongincheon (동인천)4959Tốc hành59Dongincheon (동인천)
16Tốc hành12Dongincheon (동인천)1524Tốc hành25Dongincheon (동인천)33Tốc hành39Dongincheon (동인천)4452Tốc hành54Dongincheon (동인천)
1706Tốc hành07Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)2027Tốc hành31Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4655Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1804Tốc hành08Dongincheon (동인천)12Tốc hành21Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)3645Tốc hành48Dongincheon (동인천)59
19Tốc hành02Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)17Tốc hành28Dongincheon (동인천)32Tốc hành40Dongincheon (동인천)4552Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
2005Tốc hành08Dongincheon (동인천)1219Tốc hành22Dongincheon (동인천)32Tốc hành36Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)49
2102Tốc hành05Dongincheon (동인천)1120Tốc hành24Dongincheon (동인천)2533Tốc hành41Dongincheon (동인천)4656Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2206Tốc hành13Dongincheon (동인천)1423Tốc hành30Dongincheon (동인천)3344Tốc hành46Dongincheon (동인천)
2301Tốc hành01Dongincheon (동인천)16Tốc hành19Dongincheon (동인천)2535Tốc hành37Dongincheon (동인천)4352
00031427

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0508Yangju (양주)18Dongducheon (동두천)30Yeoncheon (연천)Tốc hành3343Yangju (양주)Tốc hành4856Soyosan (소요산)
06Tốc hành0407Yangju (양주)18Dongducheon (동두천)Tốc hành2128Yangju (양주)36Yeoncheon (연천)Tốc hành3745Uijeongbu (의정부)Tốc hành5455Yangju (양주)
0707Soyosan (소요산)Tốc hành1115Uijeongbu (의정부)25Dongducheon (동두천)Tốc hành2738Yeoncheon (연천)Tốc hành4352Yangju (양주)
08Tốc hành0002Soyosan (소요산)14Dongducheon (동두천)Tốc hành1728Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3638Yeoncheon (연천)49Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
0901Soyosan (소요산)11Yangju (양주)Tốc hành1223Dongducheon (동두천)Tốc hành2932Yangju (양주)39Yeoncheon (연천)Tốc hành4248Uijeongbu (의정부)Tốc hành5558Kwangwoon Univ. (광운대)
1009Yangju (양주)Tốc hành10Tốc hành2325Dongducheon (동두천)33Yangju (양주)Tốc hành3649Yeoncheon (연천)Tốc hành5158Soyosan (소요산)
11Tốc hành0607Uijeongbu (의정부)16Yangju (양주)Tốc hành1926Dongducheon (동두천)Tốc hành3136Yangju (양주)44Yeoncheon (연천)Tốc hành4557Soyosan (소요산)Tốc hành58
1209Yangju (양주)Tốc hành1119Uijeongbu (의정부)Tốc hành2429Dongducheon (동두천)Tốc hành3738Yangju (양주)Tốc hành5053Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0304Soyosan (소요산)14Yangju (양주)Tốc hành1720Dongducheon (동두천)Tốc hành2930Yangju (양주)Tốc hành4041Yeoncheon (연천)Tốc hành5253Uijeongbu (의정부)
1401Soyosan (소요산)Tốc hành05Guro (구로)12Yangju (양주)19Guro (구로)Tốc hành2027Uijeongbu (의정부)Tốc hành3540Yeoncheon (연천)50Uijeongbu (의정부)Tốc hành5359Soyosan (소요산)
1507Uijeongbu (의정부)Tốc hành1214Yangju (양주)22Dongducheon (동두천)Tốc hành2636Yangju (양주)Tốc hành3944Yeoncheon (연천)Tốc hành5053Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0010Guro (구로)Tốc hành1522Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2830Uijeongbu (의정부)39Yangju (양주)Tốc hành4152Yangju (양주)Tốc hành55
1700Soyosan (소요산)Tốc hành0917Yangju (양주)Tốc hành2429Dongmyo (동묘앞)37Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3846Uijeongbu (의정부)Tốc hành4955Dongmyo (동묘앞)59Soyosan (소요산)
18Tốc hành0112Yangju (양주)Tốc hành1426Yangju (양주)Tốc hành2733Yeoncheon (연천)41Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4151Dongducheon (동두천)Tốc hành55
1900Soyosan (소요산)Tốc hành0810Yangju (양주)Tốc hành2223Uijeongbu (의정부)32Yeoncheon (연천)Tốc hành3545Uijeongbu (의정부)Tốc hành4759Dongducheon (동두천)Tốc hành59
2009Soyosan (소요산)Tốc hành1217Yangju (양주)26Uijeongbu (의정부)Tốc hành2636Yeoncheon (연천)Tốc hành4145Uijeongbu (의정부)54Soyosan (소요산)Tốc hành55
2104Yangju (양주)Tốc hành09Guro (구로)13Dongducheon (동두천)22Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2433Yeoncheon (연천)Tốc hành4044Uijeongbu (의정부)51Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành57
2203Soyosan (소요산)12Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1423Yangju (양주)Tốc hành3334Uijeongbu (의정부)40Changdong (창동)49Guro (구로)Tốc hành5459Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành09Bucheon (부천)12Seoul Station (서울역)27Guro (구로)42Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

054054
0615Tốc hành19Dongincheon (동인천)31Tốc hành36Dongincheon (동인천)4250Tốc hành52Dongincheon (동인천)
0701Tốc hành10Dongincheon (동인천)1224Tốc hành27Dongincheon (동인천)35Tốc hành42Dongincheon (동인천)48
08Tốc hành00Dongincheon (동인천)0211Tốc hành18Dongincheon (동인천)20Tốc hành35Dongincheon (동인천)3644Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
0906Tốc hành08Dongincheon (동인천)1421Tốc hành25Dongincheon (동인천)33Tốc hành39Dongincheon (동인천)45Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
10Tốc hành06Dongincheon (동인천)0716Tốc hành19Dongincheon (동인천)2434Tốc hành35Dongincheon (동인천)48Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
11Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành15Dongincheon (동인천)19Tốc hành28Dongincheon (동인천)29Tốc hành40Dongincheon (동인천)44Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
12Tốc hành04Dongincheon (동인천)0514Tốc hành16Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Dongincheon (동인천)39Tốc hành44Dongincheon (동인천)4755Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1304Tốc hành10Dongincheon (동인천)17Tốc hành22Dongincheon (동인천)2534Tốc hành35Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
1403Tốc hành04Dongincheon (동인천)13Tốc hành19Dongincheon (동인천)2635Tốc hành36Dongincheon (동인천)4350Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
1508Tốc hành08Dongincheon (동인천)18Tốc hành23Dongincheon (동인천)28Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành45Dongincheon (동인천)49Tốc hành59Dongincheon (동인천)59
16Tốc hành12Dongincheon (동인천)1524Tốc hành25Dongincheon (동인천)33Tốc hành39Dongincheon (동인천)4452Tốc hành54Dongincheon (동인천)
1706Tốc hành07Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)2027Tốc hành31Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4655Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1804Tốc hành08Dongincheon (동인천)12Tốc hành21Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)3645Tốc hành48Dongincheon (동인천)59
19Tốc hành02Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)17Tốc hành28Dongincheon (동인천)32Tốc hành40Dongincheon (동인천)4552Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
2005Tốc hành08Dongincheon (동인천)1219Tốc hành22Dongincheon (동인천)32Tốc hành36Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)49
2102Tốc hành05Dongincheon (동인천)1120Tốc hành24Dongincheon (동인천)2533Tốc hành41Dongincheon (동인천)4656Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2206Tốc hành13Dongincheon (동인천)1423Tốc hành30Dongincheon (동인천)3344Tốc hành46Dongincheon (동인천)
2301Tốc hành01Dongincheon (동인천)16Tốc hành19Dongincheon (동인천)2535Tốc hành37Dongincheon (동인천)4352
00031427

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga