Ungilsan (운길산): tàu đầu / tàu cuối

Ungilsan (운길산): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:32 Munsan (문산)
22:09 Munsan (문산)
22:49 Neunggok (능곡)
23:13 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)05:40 Yongmun (용문)
23:56 Yongmun (용문)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:37 Munsan (문산)
22:06 Munsan (문산)
22:31 Neunggok (능곡)
23:13 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:14 Yongmun (용문)
23:44 Yongmun (용문)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (51)

053244Ilsan (일산)58
060821323952
0703081823Susaek (수색)35Ilsan (일산)43Susaek (수색)45
08072057
091445Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
101348
111342
121344
131642
141753
152038
1608Susaek (수색)2956
17163448
181943
190422Ilsan (일산)45
200541
21081755
220949Neunggok (능곡)
2313Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (48)

0540
061227jipyeong (지평)59
07133448
0807173059
09153146jipyeong (지평)
10144055
11103053
1223
130139jipyeong (지평)
140232
152844jipyeong (지평)
160137jipyeong (지평)
171839
18183546
1926jipyeong (지평)56
20214456
21153544jipyeong (지평)
22243858
23143056

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (38)

053758
06113348
070635
08002855
091858
103254
112356
1224
13053359
142953
1531
160641
17093153
183557
1924
200524
212244Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
220631Neunggok (능곡)
2313Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yongmun (용문) (37)

061432
070835
0818jipyeong (지평)42
0909jipyeong (지평)40
102247
111443
121143
1306jipyeong (지평)43
140845
151847
161132
170941
1816jipyeong (지평)41
191151
201522jipyeong (지평)
211348
22263357
232444

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga