Yangsu (양수): tàu đầu / tàu cuối

Yangsu (양수): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:29 Munsan (문산)
22:06 Munsan (문산)
22:42 Neunggok (능곡)
23:10 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)05:43 Yongmun (용문)
23:59 Yongmun (용문)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:34 Munsan (문산)
22:04 Munsan (문산)
22:23 Neunggok (능곡)
23:10 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:21 Yongmun (용문)
23:46 Yongmun (용문)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (51)

052941Ilsan (일산)55
060518293650
0701061521Susaek (수색)32Ilsan (일산)3841Susaek (수색)
08001855
091143Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
100645
111040
121042
131339
141550
151835
1606Susaek (수색)2653
17093145
181740
190120Ilsan (일산)43
200333
21011553
220642Neunggok (능곡)
2310Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (48)

0543
061430jipyeong (지평)
0701163750
08101932
0902183848jipyeong (지평)
10174358
11123356
1226
130442jipyeong (지평)
140439
153146jipyeong (지평)
160339jipyeong (지평)
172042
18213849
1928jipyeong (지평)58
20244658
21183747jipyeong (지평)
222641
2301163259

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (38)

053455
06083046
07033257
082552
091656
102952
112053
1222
13033057
142750
1528
160438
17072950
183255
1922
200321
212041Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
220423Neunggok (능곡)
2310Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yongmun (용문) (37)

062135
071137
0821jipyeong (지평)44
0915jipyeong (지평)43
102549
111645
121445
1308jipyeong (지평)45
141147
152649
161434
171148
1818jipyeong (지평)43
191354
201824jipyeong (지평)
211651
222936
23002746

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga