Dohwa (도화): tàu đầu / tàu cuối

Dohwa (도화): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:10 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:47 Changdong (창동)
23:01 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:11 Tốc hành Bucheon (부천)
23:23 Dongmyo (동묘앞)
23:52 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:38 Incheon (인천)
23:32 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:32 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:10 Yangju (양주)
22:56 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:01 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:11 Tốc hành Bucheon (부천)
23:14 Seoul Station (서울역)
23:44 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:38 Incheon (인천)
23:35 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:25 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:10 Yangju (양주)
22:56 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:01 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:11 Tốc hành Bucheon (부천)
23:14 Seoul Station (서울역)
23:44 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:38 Incheon (인천)
23:35 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:25 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành10Dongducheon (동두천)19Dongducheon (동두천)29Dongducheon (동두천)Tốc hành3242Yeoncheon (연천)Tốc hành4349Dongducheon (동두천)Tốc hành5358Soyosan (소요산)
06Tốc hành0708Dongducheon (동두천)16Dongducheon (동두천)Tốc hành21Tốc hành2929Dongducheon (동두천)Tốc hành3839Yeoncheon (연천)Tốc hành4648Uijeongbu (의정부)Tốc hành5457Soyosan (소요산)
0704Yangju (양주)Tốc hành0610Uijeongbu (의정부)Tốc hành13Tốc hành17Dongducheon (동두천)Tốc hành2525Dongducheon (동두천)Tốc hành3133Yangju (양주)Tốc hành3841Yeoncheon (연천)Tốc hành4849Uijeongbu (의정부)Tốc hành5558Yangju (양주)
08Tốc hành0208Soyosan (소요산)Tốc hành10Tốc hành1515Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2527Yangju (양주)Tốc hành3135Dongmyo (동묘앞)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4451Uijeongbu (의정부)Tốc hành53
09Tốc hành0205Soyosan (소요산)Tốc hành1014Yangju (양주)Tốc hành18Tốc hành23Dongducheon (동두천)Tốc hành27Guro (구로)32Yangju (양주)Tốc hành3741Yeoncheon (연천)Tốc hành4752Uijeongbu (의정부)Tốc hành58Guro (구로)
1006Yangju (양주)Tốc hành0915Guro (구로)Tốc hành21Guro (구로)24Yangju (양주)Tốc hành33Tốc hành36Dongducheon (동두천)44Yeoncheon (연천)Tốc hành4653Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
1102Soyosan (소요산)10Yangju (양주)Tốc hành15Guro (구로)18Uijeongbu (의정부)Tốc hành28Dongducheon (동두천)Tốc hành3340Yangju (양주)Tốc hành5159Yangju (양주)
1210Soyosan (소요산)Tốc hành1226Yangju (양주)Tốc hành35Tốc hành37Dongducheon (동두천)51Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0205Soyosan (소요산)15Yangju (양주)26Dongducheon (동두천)Tốc hành3040Yeoncheon (연천)49Yangju (양주)Tốc hành55
1405Soyosan (소요산)14Uijeongbu (의정부)27Dongducheon (동두천)37Yeoncheon (연천)44Dongmyo (동묘앞)53Uijeongbu (의정부)Tốc hành55
1501Soyosan (소요산)10Uijeongbu (의정부)Tốc hành1621Dongducheon (동두천)29Yangju (양주)Tốc hành3539Yeoncheon (연천)Tốc hành5254Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0910Yangju (양주)17Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2831Yangju (양주)39Yeoncheon (연천)46Uijeongbu (의정부)Tốc hành4754Dongducheon (동두천)
17Tốc hành0103Yangju (양주)11Yeoncheon (연천)Tốc hành1318Yangju (양주)Tốc hành24Tốc hành3334Yangju (양주)41Yeoncheon (연천)Tốc hành4349Dongducheon (동두천)Tốc hành5359Dongmyo (동묘앞)
18Tốc hành0308Soyosan (소요산)Tốc hành1216Yangju (양주)Tốc hành1924Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2631Dongducheon (동두천)Tốc hành33Tốc hành4041Yangju (양주)Tốc hành4852Yeoncheon (연천)
1901Uijeongbu (의정부)Tốc hành04Tốc hành1113Soyosan (소요산)Tốc hành1921Yangju (양주)Tốc hành2531Dongducheon (동두천)Tốc hành32Tốc hành39Guro (구로)40Yangju (양주)Tốc hành4447Yeoncheon (연천)Tốc hành5055Uijeongbu (의정부)Tốc hành57Guro (구로)
20Tốc hành0506Soyosan (소요산)Tốc hành1215Uijeongbu (의정부)Tốc hành19Guro (구로)23Yangju (양주)Tốc hành2633Guro (구로)Tốc hành3841Yeoncheon (연천)Tốc hành47Guro (구로)49Yangju (양주)Tốc hành5657Soyosan (소요산)
21Tốc hành0508Uijeongbu (의정부)Tốc hành1317Dongducheon (동두천)Tốc hành21Guro (구로)27Yangju (양주)Tốc hành29Tốc hành3737Uijeongbu (의정부)45Yeoncheon (연천)Tốc hành47Guro (구로)Tốc hành58
2200Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0914Soyosan (소요산)Tốc hành2121Yangju (양주)34Uijeongbu (의정부)Tốc hành35Guro (구로)47Changdong (창동)Tốc hành52Guro (구로)
2301Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành11Bucheon (부천)11Guro (구로)23Dongmyo (동묘앞)39Guro (구로)52Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

053848Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
06Tốc hành07Dongincheon (동인천)09Tốc hành17Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành35Dongincheon (동인천)36Tốc hành44Dongincheon (동인천)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)56
0703Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành12Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)30Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành37Dongincheon (동인천)45Tốc hành48Dongincheon (동인천)Tốc hành55Dongincheon (동인천)55
08Tốc hành02Dongincheon (동인천)03Tốc hành09Dongincheon (동인천)1017Tốc hành22Dongincheon (동인천)Tốc hành29Dongincheon (동인천)29Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Tốc hành48Dongincheon (동인천)50Tốc hành55Dongincheon (동인천)
0903Tốc hành05Dongincheon (동인천)10Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành28Dongincheon (동인천)34Tốc hành37Dongincheon (동인천)47Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
10Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành12Dongincheon (동인천)Tốc hành1420Tốc hành24Dongincheon (동인천)2736Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành54Dongincheon (동인천)55
1109Tốc hành11Dongincheon (동인천)Tốc hành24Dongincheon (동인천)273544Tốc hành47Dongincheon (동인천)
1202Tốc hành12Dongincheon (동인천)17Tốc hành32Tốc hành40Dongincheon (동인천)4353
13Tốc hành08Dongincheon (동인천)1120Tốc hành34Tốc hành36Dongincheon (동인천)4352
14021224Tốc hành33Tốc hành36Dongincheon (동인천)3847Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
1509Tốc hành14Dongincheon (동인천)26Tốc hành32Dongincheon (동인천)Tốc hành3548Tốc hành49Dongincheon (동인천)
160006Tốc hành08Dongincheon (동인천)1125Tốc hành28Dongincheon (동인천)32Tốc hành42Dongincheon (동인천)4350Tốc hành53Dongincheon (동인천)
17Tốc hành05Dongincheon (동인천)0513Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành22Dongincheon (동인천)30Tốc hành30Dongincheon (동인천)Tốc hành34Tốc hành42Dongincheon (동인천)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)55Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1803Tốc hành04Dongincheon (동인천)12Tốc hành12Dongincheon (동인천)Tốc hành20Dongincheon (동인천)23Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Tốc hành38Dongincheon (동인천)44Tốc hành47Dongincheon (동인천)52
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)02Tốc hành06Dongincheon (동인천)10Tốc hành13Dongincheon (동인천)18Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành25Dongincheon (동인천)27Tốc hành31Dongincheon (동인천)36Tốc hành38Dongincheon (동인천)Tốc hành46Dongincheon (동인천)46Tốc hành52Dongincheon (동인천)55Tốc hành59Dongincheon (동인천)
2002Tốc hành06Dongincheon (동인천)13Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành23Dongincheon (동인천)28Tốc hành37Dongincheon (동인천)40Tốc hành44Dongincheon (동인천)49Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
21Tốc hành00Dongincheon (동인천)Tốc hành08Dongincheon (동인천)0816Tốc hành17Dongincheon (동인천)23Tốc hành27Dongincheon (동인천)33Tốc hành38Dongincheon (동인천)43Tốc hành50Dongincheon (동인천)53
22Tốc hành01Dongincheon (동인천)0312Tốc hành14Dongincheon (동인천)2129Tốc hành31Dongincheon (동인천)40Tốc hành45Dongincheon (동인천)48Tốc hành59Dongincheon (동인천)
230113Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành32Dongincheon (동인천)3450
00112232

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0510Yangju (양주)20Dongducheon (동두천)32Yeoncheon (연천)Tốc hành3545Yangju (양주)Tốc hành5058Soyosan (소요산)
06Tốc hành0609Yangju (양주)20Dongducheon (동두천)Tốc hành2330Yangju (양주)38Yeoncheon (연천)Tốc hành3947Uijeongbu (의정부)Tốc hành5657Yangju (양주)
0709Soyosan (소요산)Tốc hành1317Uijeongbu (의정부)27Dongducheon (동두천)Tốc hành2940Yeoncheon (연천)Tốc hành4554Yangju (양주)
08Tốc hành0204Soyosan (소요산)16Dongducheon (동두천)Tốc hành1930Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3840Yeoncheon (연천)51Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
0903Soyosan (소요산)13Yangju (양주)Tốc hành1425Dongducheon (동두천)Tốc hành3134Yangju (양주)41Yeoncheon (연천)Tốc hành4450Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
1000Kwangwoon Univ. (광운대)11Yangju (양주)Tốc hành12Tốc hành2527Dongducheon (동두천)35Yangju (양주)Tốc hành3851Yeoncheon (연천)Tốc hành53
1100Soyosan (소요산)Tốc hành0809Uijeongbu (의정부)18Yangju (양주)Tốc hành2128Dongducheon (동두천)Tốc hành3338Yangju (양주)46Yeoncheon (연천)Tốc hành4759Soyosan (소요산)
12Tốc hành0011Yangju (양주)Tốc hành1321Uijeongbu (의정부)Tốc hành2631Dongducheon (동두천)Tốc hành3940Yangju (양주)Tốc hành5255Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0506Soyosan (소요산)16Yangju (양주)Tốc hành1922Dongducheon (동두천)Tốc hành3132Yangju (양주)Tốc hành4243Yeoncheon (연천)Tốc hành5455Uijeongbu (의정부)
1403Soyosan (소요산)Tốc hành07Guro (구로)14Yangju (양주)21Guro (구로)Tốc hành2229Uijeongbu (의정부)Tốc hành3742Yeoncheon (연천)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành55
1501Soyosan (소요산)09Uijeongbu (의정부)Tốc hành1416Yangju (양주)24Dongducheon (동두천)Tốc hành2838Yangju (양주)Tốc hành4146Yeoncheon (연천)Tốc hành5255Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0212Guro (구로)Tốc hành1724Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3032Uijeongbu (의정부)41Yangju (양주)Tốc hành4354Yangju (양주)Tốc hành57
1702Soyosan (소요산)Tốc hành1119Yangju (양주)Tốc hành2631Dongmyo (동묘앞)39Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4048Uijeongbu (의정부)Tốc hành5157Dongmyo (동묘앞)
1801Soyosan (소요산)Tốc hành0314Yangju (양주)Tốc hành1628Yangju (양주)Tốc hành2935Yeoncheon (연천)Tốc hành4343Kwangwoon Univ. (광운대)53Dongducheon (동두천)Tốc hành57
1902Soyosan (소요산)Tốc hành1012Yangju (양주)Tốc hành2425Uijeongbu (의정부)34Yeoncheon (연천)Tốc hành3747Uijeongbu (의정부)Tốc hành49
20Tốc hành0101Dongducheon (동두천)11Soyosan (소요산)Tốc hành1419Yangju (양주)Tốc hành2828Uijeongbu (의정부)38Yeoncheon (연천)Tốc hành4347Uijeongbu (의정부)56Soyosan (소요산)Tốc hành57
2106Yangju (양주)Tốc hành11Guro (구로)15Dongducheon (동두천)24Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2635Yeoncheon (연천)Tốc hành4246Uijeongbu (의정부)53Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành59
2205Soyosan (소요산)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1625Yangju (양주)Tốc hành3536Uijeongbu (의정부)42Changdong (창동)51Guro (구로)Tốc hành56
2301Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành11Bucheon (부천)14Seoul Station (서울역)29Guro (구로)44Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

053852
0613Tốc hành17Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)4048Tốc hành50Dongincheon (동인천)59
07Tốc hành08Dongincheon (동인천)1022Tốc hành25Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành58Dongincheon (동인천)
080009Tốc hành16Dongincheon (동인천)18Tốc hành33Dongincheon (동인천)3442Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
0904Tốc hành06Dongincheon (동인천)1219Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành37Dongincheon (동인천)43Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
10Tốc hành04Dongincheon (동인천)0514Tốc hành17Dongincheon (동인천)2232Tốc hành33Dongincheon (동인천)46Tốc hành49Dongincheon (동인천)56
11Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành26Dongincheon (동인천)27Tốc hành38Dongincheon (동인천)42Tốc hành50Dongincheon (동인천)53
12Tốc hành02Dongincheon (동인천)0312Tốc hành14Dongincheon (동인천)23Tốc hành27Dongincheon (동인천)37Tốc hành42Dongincheon (동인천)4553Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1302Tốc hành08Dongincheon (동인천)15Tốc hành20Dongincheon (동인천)2332Tốc hành33Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)51
1401Tốc hành02Dongincheon (동인천)11Tốc hành17Dongincheon (동인천)2433Tốc hành34Dongincheon (동인천)4148Tốc hành49Dongincheon (동인천)56
15Tốc hành06Dongincheon (동인천)0616Tốc hành21Dongincheon (동인천)26Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)47Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
16Tốc hành10Dongincheon (동인천)1322Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành37Dongincheon (동인천)4250Tốc hành52Dongincheon (동인천)
1704Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành17Dongincheon (동인천)1825Tốc hành29Dongincheon (동인천)33Tốc hành41Dongincheon (동인천)44Tốc hành53Dongincheon (동인천)53
1802Tốc hành06Dongincheon (동인천)10Tốc hành19Dongincheon (동인천)25Tốc hành32Dongincheon (동인천)3443Tốc hành46Dongincheon (동인천)57
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)15Tốc hành26Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)4350Tốc hành51Dongincheon (동인천)55
2003Tốc hành06Dongincheon (동인천)1017Tốc hành20Dongincheon (동인천)30Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)47
2100Tốc hành03Dongincheon (동인천)0918Tốc hành22Dongincheon (동인천)2331Tốc hành39Dongincheon (동인천)4454Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2204Tốc hành11Dongincheon (동인천)1221Tốc hành28Dongincheon (동인천)3142Tốc hành44Dongincheon (동인천)Tốc hành59Dongincheon (동인천)59
2314Tốc hành17Dongincheon (동인천)2333Tốc hành35Dongincheon (동인천)4150
00011225

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0510Yangju (양주)20Dongducheon (동두천)32Yeoncheon (연천)Tốc hành3545Yangju (양주)Tốc hành5058Soyosan (소요산)
06Tốc hành0609Yangju (양주)20Dongducheon (동두천)Tốc hành2330Yangju (양주)38Yeoncheon (연천)Tốc hành3947Uijeongbu (의정부)Tốc hành5657Yangju (양주)
0709Soyosan (소요산)Tốc hành1317Uijeongbu (의정부)27Dongducheon (동두천)Tốc hành2940Yeoncheon (연천)Tốc hành4554Yangju (양주)
08Tốc hành0204Soyosan (소요산)16Dongducheon (동두천)Tốc hành1930Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3840Yeoncheon (연천)51Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
0903Soyosan (소요산)13Yangju (양주)Tốc hành1425Dongducheon (동두천)Tốc hành3134Yangju (양주)41Yeoncheon (연천)Tốc hành4450Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
1000Kwangwoon Univ. (광운대)11Yangju (양주)Tốc hành12Tốc hành2527Dongducheon (동두천)35Yangju (양주)Tốc hành3851Yeoncheon (연천)Tốc hành53
1100Soyosan (소요산)Tốc hành0809Uijeongbu (의정부)18Yangju (양주)Tốc hành2128Dongducheon (동두천)Tốc hành3338Yangju (양주)46Yeoncheon (연천)Tốc hành4759Soyosan (소요산)
12Tốc hành0011Yangju (양주)Tốc hành1321Uijeongbu (의정부)Tốc hành2631Dongducheon (동두천)Tốc hành3940Yangju (양주)Tốc hành5255Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0506Soyosan (소요산)16Yangju (양주)Tốc hành1922Dongducheon (동두천)Tốc hành3132Yangju (양주)Tốc hành4243Yeoncheon (연천)Tốc hành5455Uijeongbu (의정부)
1403Soyosan (소요산)Tốc hành07Guro (구로)14Yangju (양주)21Guro (구로)Tốc hành2229Uijeongbu (의정부)Tốc hành3742Yeoncheon (연천)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành55
1501Soyosan (소요산)09Uijeongbu (의정부)Tốc hành1416Yangju (양주)24Dongducheon (동두천)Tốc hành2838Yangju (양주)Tốc hành4146Yeoncheon (연천)Tốc hành5255Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0212Guro (구로)Tốc hành1724Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3032Uijeongbu (의정부)41Yangju (양주)Tốc hành4354Yangju (양주)Tốc hành57
1702Soyosan (소요산)Tốc hành1119Yangju (양주)Tốc hành2631Dongmyo (동묘앞)39Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4048Uijeongbu (의정부)Tốc hành5157Dongmyo (동묘앞)
1801Soyosan (소요산)Tốc hành0314Yangju (양주)Tốc hành1628Yangju (양주)Tốc hành2935Yeoncheon (연천)Tốc hành4343Kwangwoon Univ. (광운대)53Dongducheon (동두천)Tốc hành57
1902Soyosan (소요산)Tốc hành1012Yangju (양주)Tốc hành2425Uijeongbu (의정부)34Yeoncheon (연천)Tốc hành3747Uijeongbu (의정부)Tốc hành49
20Tốc hành0101Dongducheon (동두천)11Soyosan (소요산)Tốc hành1419Yangju (양주)Tốc hành2828Uijeongbu (의정부)38Yeoncheon (연천)Tốc hành4347Uijeongbu (의정부)56Soyosan (소요산)Tốc hành57
2106Yangju (양주)Tốc hành11Guro (구로)15Dongducheon (동두천)24Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2635Yeoncheon (연천)Tốc hành4246Uijeongbu (의정부)53Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành59
2205Soyosan (소요산)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1625Yangju (양주)Tốc hành3536Uijeongbu (의정부)42Changdong (창동)51Guro (구로)Tốc hành56
2301Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành11Bucheon (부천)14Seoul Station (서울역)29Guro (구로)44Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

053852
0613Tốc hành17Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)4048Tốc hành50Dongincheon (동인천)59
07Tốc hành08Dongincheon (동인천)1022Tốc hành25Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành58Dongincheon (동인천)
080009Tốc hành16Dongincheon (동인천)18Tốc hành33Dongincheon (동인천)3442Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
0904Tốc hành06Dongincheon (동인천)1219Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành37Dongincheon (동인천)43Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
10Tốc hành04Dongincheon (동인천)0514Tốc hành17Dongincheon (동인천)2232Tốc hành33Dongincheon (동인천)46Tốc hành49Dongincheon (동인천)56
11Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành26Dongincheon (동인천)27Tốc hành38Dongincheon (동인천)42Tốc hành50Dongincheon (동인천)53
12Tốc hành02Dongincheon (동인천)0312Tốc hành14Dongincheon (동인천)23Tốc hành27Dongincheon (동인천)37Tốc hành42Dongincheon (동인천)4553Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1302Tốc hành08Dongincheon (동인천)15Tốc hành20Dongincheon (동인천)2332Tốc hành33Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)51
1401Tốc hành02Dongincheon (동인천)11Tốc hành17Dongincheon (동인천)2433Tốc hành34Dongincheon (동인천)4148Tốc hành49Dongincheon (동인천)56
15Tốc hành06Dongincheon (동인천)0616Tốc hành21Dongincheon (동인천)26Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)47Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
16Tốc hành10Dongincheon (동인천)1322Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành37Dongincheon (동인천)4250Tốc hành52Dongincheon (동인천)
1704Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành17Dongincheon (동인천)1825Tốc hành29Dongincheon (동인천)33Tốc hành41Dongincheon (동인천)44Tốc hành53Dongincheon (동인천)53
1802Tốc hành06Dongincheon (동인천)10Tốc hành19Dongincheon (동인천)25Tốc hành32Dongincheon (동인천)3443Tốc hành46Dongincheon (동인천)57
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)15Tốc hành26Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)4350Tốc hành51Dongincheon (동인천)55
2003Tốc hành06Dongincheon (동인천)1017Tốc hành20Dongincheon (동인천)30Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)47
2100Tốc hành03Dongincheon (동인천)0918Tốc hành22Dongincheon (동인천)2331Tốc hành39Dongincheon (동인천)4454Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2204Tốc hành11Dongincheon (동인천)1221Tốc hành28Dongincheon (동인천)3142Tốc hành44Dongincheon (동인천)Tốc hành59Dongincheon (동인천)59
2314Tốc hành17Dongincheon (동인천)2333Tốc hành35Dongincheon (동인천)4150
00011225

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga