Omokcheon (오목천): tàu đầu / tàu cuối

Omokcheon (오목천): tàu đầu / tàu cuối

Suin–Bundang

Suin–Bundang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)06:10 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
22:37 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:36 Jukjeon (죽전)
00:08 Gosaek (고색)
Hướng Incheon (인천)05:22 Incheon (인천)
23:06 Incheon (인천)
23:50 Oido (오이도)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)06:12 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
22:55 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:30 Jukjeon (죽전)
00:05 Gosaek (고색)
Hướng Incheon (인천)05:32 Incheon (인천)
23:10 Incheon (인천)
23:34 Oido (오이도)
Suin–Bundang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) (54)

061033
0704193651
0808193350
0905213344Jukjeon (죽전)
1003Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)2045Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
11043048
121636
13011949
1400Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)3247
1518Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)35
16051753
17093246
18223650
1904193652
201835
21083149Jukjeon (죽전)
2202Jukjeon (죽전)1637
2309Jukjeon (죽전)36Jukjeon (죽전)
0008Gosaek (고색)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (54)

05223856
061338
0702132946
0801143244
09022451
10033345
111941
12122556
13083757
142139
15142752
16113754
171136
1803254054
19092643
201652
21133358
222652
230624Oido (오이도)50Oido (오이도)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) (36)

061235
070934
080539
090639
100835
110934
120639
130538
140535
150935
160940
170632
180632
190235
200230
210540
222555
2330Jukjeon (죽전)
0005Gosaek (고색)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (36)

0532
060447
072356
082652
092653
102556
112356
1223
13002752
142652
152256
163157
1726
18002652
191654
202358
2125
221640
231034Oido (오이도)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga