ByeollaeByeolgaram (별내별가람): tàu đầu / tàu cuối

ByeollaeByeolgaram (별내별가람): tàu đầu / tàu cuối

Line 4

Line 4

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Jinjeop (진접)05:35 Jinjeop (진접)
00:43 Jinjeop (진접)
Hướng Sadang (사당)05:45 Sadang (사당)
23:45 Sadang (사당)
00:18 Seoul Station (서울역)
00:55 Buramsan (불암산)
Thứ Bảy
Hướng Jinjeop (진접)05:36 Jinjeop (진접)
23:50 Jinjeop (진접)
Hướng Sadang (사당)05:42 Sadang (사당)
22:50 Sadang (사당)
23:18 Seoul Station (서울역)
23:44 Buramsan (불암산)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Jinjeop (진접)05:36 Jinjeop (진접)
23:50 Jinjeop (진접)
Hướng Sadang (사당)05:42 Sadang (사당)
22:50 Sadang (사당)
23:18 Seoul Station (서울역)
23:44 Buramsan (불암산)
Line 4 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Jinjeop (진접) (74)

0535
06123151
0707294558
0807142027344046
09031020304456
10093046
1108183858
122143
13053051
14133659
15132748
16122953
17143255
18092034425058
19051219294055
2009163046
21022751
2210254657
23124053
00062043

Ngày thường · Hướng Sadang (사당) (76)

0545
06112749
0706121929364759
0806131926384559
0908183252
1013354658
11154058
122041
13042336
14012646
15092746
1610283752
1706273550
180310172431424956
19041220283955
2015304050
2107273959
222255
232045
0018Seoul Station (서울역)55Buramsan (불암산)

Thứ Bảy · Hướng Jinjeop (진접) (60)

0536
06123144
07042537
08011337
0901133143
1006214255
11193648
12112636
1301164056
14163148
15052145
1601213653
1711254857
1816314156
19183356
201438
2102263856
222044
23082650

Thứ Bảy · Hướng Sadang (사당) (59)

0542
06061842
07002336
08001236
0900123042
1006184254
11183349
1209244159
13143855
14142946
1504194359
16193459
17092550
1806284354
19173357
20122448
21123654
22092850
2318Seoul Station (서울역)44Buramsan (불암산)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Jinjeop (진접) (60)

0536
06123144
07042537
08011337
0901133143
1006214255
11193648
12112636
1301164056
14163148
15052145
1601213653
1711254857
1816314156
19183356
201438
2102263856
222044
23082650

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Sadang (사당) (59)

0542
06061842
07002336
08001236
0900123042
1006184254
11183349
1209244159
13143855
14142946
1504194359
16193459
17092550
1806284354
19173357
20122448
21123654
22092850
2318Seoul Station (서울역)44Buramsan (불암산)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga