Wondeok (원덕): tàu đầu / tàu cuối

Wondeok (원덕): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:05 Munsan (문산)
21:42 Munsan (문산)
22:08 Neunggok (능곡)
22:46 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:16 Yongmun (용문)
00:23 Yongmun (용문)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:10 Munsan (문산)
21:39 Munsan (문산)
21:59 Neunggok (능곡)
22:46 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:45 Yongmun (용문)
00:11 Yongmun (용문)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (51)

050517Ilsan (일산)314154
06051222333751
0701Susaek (수색)08Ilsan (일산)1421Susaek (수색)3153
082640
0913Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)42
102146
110640
121349
131546
142649
151137Susaek (수색)
1602243958
172142
18113351Ilsan (일산)
191434
20093746
212442
2208Neunggok (능곡)46Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (48)

061643
0700jipyeong (지평)2645
0801203444
09032747
100317jipyeong (지평)41
11082737
12032055
1335
1406jipyeong (지평)29
1503
160211jipyeong (지평)32
1710jipyeong (지평)49
181150
190219
2002jipyeong (지평)2757
21162342
220211jipyeong (지평)51
2312204157
0023

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (38)

05103144
06061739
070828
08012347
0931
10052746
111951
1238
130628
140226
150435
16143854
1726
18042653
193452
2055
2112Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)3959Neunggok (능곡)
2246Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yongmun (용문) (37)

0645
070440
080251jipyeong (지평)
090940jipyeong (지평)
101355
111941
121043
131538jipyeong (지평)
141440
151755
161438
170436
181348jipyeong (지평)
191443
20184857jipyeong (지평)
2140
222453
23072451
0011

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga