Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): tàu đầu / tàu cuối

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): tàu đầu / tàu cuối

Line 1Gyeongui–Jungang

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Kwangwoon Univ. (광운대)05:15 Dongducheon (동두천)
23:27 Uijeongbu (의정부)
23:40 Changdong (창동)
23:54 Kwangwoon Univ. (광운대)
00:04 Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
00:16 Dongmyo (동묘앞)
Hướng Incheon (인천)05:24 Seodongtan (서동탄)
22:50 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:09 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:23 Seodongtan (서동탄)
23:39 Incheon (인천)
00:18 Guro (구로)
Thứ Bảy
Hướng Kwangwoon Univ. (광운대)05:15 Dongducheon (동두천)
23:29 Uijeongbu (의정부)
23:35 Changdong (창동)
23:42 Dongmyo (동묘앞)
23:54 Kwangwoon Univ. (광운대)
00:07 Seoul Station (서울역)
Hướng Incheon (인천)05:25 Seodongtan (서동탄)
23:10 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:13 Seodongtan (서동탄)
23:25 Byeongjeom (병점)
23:31 Incheon (인천)
00:13 Guro (구로)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Kwangwoon Univ. (광운대)05:15 Dongducheon (동두천)
23:29 Uijeongbu (의정부)
23:35 Changdong (창동)
23:42 Dongmyo (동묘앞)
23:54 Kwangwoon Univ. (광운대)
00:07 Seoul Station (서울역)
Hướng Incheon (인천)05:25 Seodongtan (서동탄)
23:10 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:13 Seodongtan (서동탄)
23:25 Byeongjeom (병점)
23:31 Incheon (인천)
00:13 Guro (구로)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Kwangwoon Univ. (광운대) (239)

0515Dongducheon (동두천)25Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)35Dongducheon (동두천)43Dongducheon (동두천)53Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
06Tốc hành03Dongducheon (동두천)0812Dongducheon (동두천)16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)22Dongducheon (동두천)2630Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)35Yeoncheon (연천)42Dongducheon (동두천)4651Soyosan (소요산)56Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0701Dongducheon (동두천)0509Dongducheon (동두천)Tốc hành13Seoul Station (서울역)13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)1822Dongducheon (동두천)27Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)32Yeoncheon (연천)3541Uijeongbu (의정부)45Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)50Soyosan (소요산)5457Yangju (양주)
080003Uijeongbu (의정부)Tốc hành04Seoul Station (서울역)07Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành10Dongducheon (동두천)1418Dongducheon (동두천)2226Yangju (양주)30Dongmyo (동묘앞)34Yeoncheon (연천)38Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)42Uijeongbu (의정부)4651Yangju (양주)5458Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0901Soyosan (소요산)08Dongmyo (동묘앞)12Tốc hành17Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)20Yangju (양주)2428Dongmyo (동묘앞)35Yeoncheon (연천)39Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)44Uijeongbu (의정부)49Tốc hành53Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)58Soyosan (소요산)
100307Yangju (양주)Tốc hành16Dongducheon (동두천)20Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)25Yangju (양주)2934Yeoncheon (연천)45Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)54Soyosan (소요산)59Yangju (양주)
110409Uijeongbu (의정부)Tốc hành13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)17Yangju (양주)2125Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành29Dongducheon (동두천)3337Yeoncheon (연천)46Uijeongbu (의정부)51Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)55Soyosan (소요산)59
1203Yangju (양주)0711Uijeongbu (의정부)Tốc hành16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành21Dongducheon (동두천)2533Yangju (양주)40Yeoncheon (연천)46Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)52Yangju (양주)59
1303Soyosan (소요산)10Tốc hành15Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)19Yangju (양주)24Tốc hành30Dongducheon (동두천)Tốc hành35Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)40Yeoncheon (연천)44Uijeongbu (의정부)4854Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)58Soyosan (소요산)
140308Yangju (양주)14Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)19Dongducheon (동두천)242933Yeoncheon (연천)Tốc hành38Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)42Yangju (양주)465258Soyosan (소요산)
1503Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)07Uijeongbu (의정부)11Tốc hành16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)21Dongducheon (동두천)2530Yeoncheon (연천)37Dongmyo (동묘앞)42Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)46Uijeongbu (의정부)5054Soyosan (소요산)59
1603Uijeongbu (의정부)07Tốc hành10Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)14Dongducheon (동두천)1822Yangju (양주)2832Yeoncheon (연천)36Tốc hành40Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)44Yangju (양주)47Uijeongbu (의정부)52Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)56Soyosan (소요산)
170003Yangju (양주)0710Dongmyo (동묘앞)Tốc hành14Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)18Dongducheon (동두천)21Dongmyo (동묘앞)25Yangju (양주)2932Yeoncheon (연천)Tốc hành36Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)39Uijeongbu (의정부)4347Dongducheon (동두천)5256Yangju (양주)
18Tốc hành01Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)04Yeoncheon (연천)0811Yangju (양주)1519Dongducheon (동두천)2227Yangju (양주)Tốc hành31Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)34Yeoncheon (연천)3842Dongducheon (동두천)4652Dongmyo (동묘앞)Tốc hành57Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
1901Soyosan (소요산)0509Yangju (양주)1317Dongmyo (동묘앞)21Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)24Dongducheon (동두천)3034Yangju (양주)4145Yeoncheon (연천)4955Uijeongbu (의정부)59
200306Soyosan (소요산)11Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)15Yangju (양주)1924Dongducheon (동두천)2933Yangju (양주)3640Yeoncheon (연천)48Uijeongbu (의정부)54Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)59Soyosan (소요산)
210408Uijeongbu (의정부)Tốc hành12Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)16Yangju (양주)223034Yeoncheon (연천)3842Yangju (양주)Tốc hành47Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)50Soyosan (소요산)56
2201Uijeongbu (의정부)0610Dongducheon (동두천)Tốc hành15Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)20Yangju (양주)24Dongmyo (동묘앞)30Uijeongbu (의정부)38Yeoncheon (연천)4453
230007Soyosan (소요산)14Yangju (양주)2127Uijeongbu (의정부)34Dongmyo (동묘앞)40Changdong (창동)4754
0004Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)16Dongmyo (동묘앞)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (327)

0524Seodongtan (서동탄)Tốc hành35Dongincheon (동인천)364248Seodongtan (서동탄)5358Seodongtan (서동탄)
0603Tốc hành08Dongincheon (동인천)0915Seodongtan (서동탄)19Tốc hành23Dongincheon (동인천)Tốc hành23Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)2832Seodongtan (서동탄)Tốc hành35Dongincheon (동인천)3743Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Cheonan (천안)Tốc hành50Dongincheon (동인천)52Tốc hành57Cheonan (천안)Tốc hành59Bupyeong (부평)
070206Seodongtan (서동탄)Tốc hành06Dongincheon (동인천)0913Cheonan (천안)Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành20Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)2428Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)32Byeongjeom (병점)Tốc hành33Bupyeong (부평)3640Cheonan (천안)Tốc hành40Dongincheon (동인천)44Seodongtan (서동탄)Tốc hành47Dongincheon (동인천)49Tốc hành52Bupyeong (부평)53Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)56Tốc hành59Dongincheon (동인천)
0801Seodongtan (서동탄)05Seodongtan (서동탄)Tốc hành06Dongincheon (동인천)09Tốc hành13Dongincheon (동인천)Tốc hành13Cheonan (천안)1620Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành23Dongincheon (동인천)Tốc hành23Bupyeong (부평)Tốc hành26Cheonan (천안)Tốc hành29Guro (구로)3034Seodongtan (서동탄)Tốc hành34Dongincheon (동인천)37Guro (구로)4144Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành46Dongincheon (동인천)47Bupyeong (부평)Tốc hành50Cheonan (천안)53Tốc hành55Dongincheon (동인천)57Seodongtan (서동탄)
090105Bupyeong (부평)Tốc hành06Dongincheon (동인천)08Cheonan (천안)Tốc hành12Guro (구로)1317Seodongtan (서동탄)Tốc hành18Dongincheon (동인천)Tốc hành20Tốc hành24Guro (구로)26Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Byeongjeom (병점)38Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành42Dongincheon (동인천)42Tốc hành46Cheonan (천안)Tốc hành49Guro (구로)51Tốc hành55Dongincheon (동인천)56Seodongtan (서동탄)
1001Tốc hành04Guro (구로)05Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)11Seodongtan (서동탄)Tốc hành12Dongincheon (동인천)1620Cheonan (천안)25Guro (구로)Tốc hành29Dongincheon (동인천)30Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3437Seodongtan (서동탄)41Tốc hành42Dongincheon (동인천)46Guro (구로)51Tốc hành55Cheonan (천안)
1100Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành09Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)19Cheonan (천안)2328Seodongtan (서동탄)Tốc hành30Dongincheon (동인천)33Guro (구로)Tốc hành3844Byeongjeom (병점)50Tốc hành55Cheonan (천안)Tốc hành58Dongincheon (동인천)
120005Seodongtan (서동탄)10Guro (구로)Tốc hành13Cheonan (천안)18Tốc hành26Dongincheon (동인천)27Tốc hành31Cheonan (천안)36Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành4045Cheonan (천안)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)54Cheonan (천안)59
1303Seodongtan (서동탄)0819Tốc hành23Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành26Guro (구로)27Seodongtan (서동탄)3135Cheonan (천안)Tốc hành394550Seodongtan (서동탄)54Tốc hành54Dongincheon (동인천)58Byeongjeom (병점)
140516Tốc hành20Cheonan (천안)24Guro (구로)29Seodongtan (서동탄)Tốc hành32Dongincheon (동인천)3337Seodongtan (서동탄)Tốc hành41Tốc hành46Cheonan (천안)Tốc hành50Dongincheon (동인천)51Cheonan (천안)55
1501Seodongtan (서동탄)0613Cheonan (천안)18Tốc hành22Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành26Dongincheon (동인천)27Seodongtan (서동탄)3139Tốc hành43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành46Dongincheon (동인천)52Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)57
1605Seodongtan (서동탄)Tốc hành11Dongincheon (동인천)1116Cheonan (천안)20Tốc hành23Cheonan (천안)2732Seodongtan (서동탄)Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành40Tốc hành44Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)48Seodongtan (서동탄)Tốc hành48Dongincheon (동인천)5357Seodongtan (서동탄)
17Tốc hành00Dongincheon (동인천)0109Tốc hành14Cheonan (천안)Tốc hành15Dongincheon (동인천)1822Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành22Dongincheon (동인천)26Seodongtan (서동탄)29Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Cheonan (천안)38Tốc hành38Dongincheon (동인천)Tốc hành41Cheonan (천안)46Seodongtan (서동탄)Tốc hành47Dongincheon (동인천)5055Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
1803Seodongtan (서동탄)Tốc hành05Dongincheon (동인천)0812Cheonan (천안)Tốc hành12Bupyeong (부평)17Tốc hành18Dongincheon (동인천)21Seodongtan (서동탄)Tốc hành24Dongincheon (동인천)2430Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành35Cheonan (천안)38Seodongtan (서동탄)Tốc hành38Dongincheon (동인천)43Tốc hành43Dongincheon (동인천)47Cheonan (천안)Tốc hành49Dongincheon (동인천)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)57Seodongtan (서동탄)
1901Tốc hành04Dongincheon (동인천)05Cheonan (천안)09Tốc hành10Dongincheon (동인천)Tốc hành12Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)16Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành17Dongincheon (동인천)1924Seodongtan (서동탄)Tốc hành24Dongincheon (동인천)2831Seodongtan (서동탄)Tốc hành32Dongincheon (동인천)34Tốc hành39Cheonan (천안)Tốc hành41Dongincheon (동인천)43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)47Tốc hành48Bupyeong (부평)51Seodongtan (서동탄)Tốc hành55Dongincheon (동인천)56
2000Cheonan (천안)Tốc hành02Dongincheon (동인천)04Tốc hành10Dongincheon (동인천)11Seodongtan (서동탄)15Tốc hành18Dongincheon (동인천)19Cheonan (천안)22Tốc hành26Dongincheon (동인천)Tốc hành26Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3035Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành35Dongincheon (동인천)3945Seodongtan (서동탄)Tốc hành45Dongincheon (동인천)4955Cheonan (천안)Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
2104Seodongtan (서동탄)Tốc hành08Dongincheon (동인천)0915Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)19Tốc hành19Dongincheon (동인천)23Seodongtan (서동탄)28Tốc hành32Dongincheon (동인천)3642Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)46Tốc hành49Dongincheon (동인천)51Seodongtan (서동탄)5559Guro (구로)
22Tốc hành03Dongincheon (동인천)03Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)0814Seodongtan (서동탄)Tốc hành17Dongincheon (동인천)2025Cheonan (천안)Tốc hành26Guro (구로)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)35Seodongtan (서동탄)4147Byeongjeom (병점)Tốc hành50Dongincheon (동인천)52Guro (구로)57
2303Seodongtan (서동탄)Tốc hành09Bupyeong (부평)13Guro (구로)1823Seodongtan (서동탄)2933Guro (구로)3946Guro (구로)54Guro (구로)
0002Guro (구로)10Guro (구로)18Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Kwangwoon Univ. (광운대) (230)

0515Dongducheon (동두천)35Yeoncheon (연천)49Soyosan (소요산)56Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0603Yangju (양주)0813Dongducheon (동두천)19Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)25Yeoncheon (연천)30Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)38Yangju (양주)4451Soyosan (소요산)56Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0702Yangju (양주)0813Dongducheon (동두천)1823Yangju (양주)27Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)31Yeoncheon (연천)3540Uijeongbu (의정부)45Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)50Yangju (양주)5559
0802Soyosan (소요산)06Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)10Uijeongbu (의정부)13Dongmyo (동묘앞)20Dongducheon (동두천)24Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)2833Yeoncheon (연천)3742Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)47Yangju (양주)54Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)57Soyosan (소요산)
0901Tốc hành05Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)09Dongducheon (동두천)1318Dongmyo (동묘앞)2329Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)33Yeoncheon (연천)4044Uijeongbu (의정부)48Tốc hành52Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)56Soyosan (소요산)
100106Yangju (양주)1318Dongducheon (동두천)23Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)27Yangju (양주)3134Yeoncheon (연천)3943Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)5357
1101Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)04Yangju (양주)0812Tốc hành15Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)20Dongducheon (동두천)2428Yangju (양주)33Tốc hành40Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)44Yeoncheon (연천)4853Soyosan (소요산)58
1202Uijeongbu (의정부)0711Yangju (양주)Tốc hành16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)21Dongducheon (동두천)2531Yangju (양주)3539Yeoncheon (연천)43Tốc hành47Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)52Soyosan (소요산)56
1304Yangju (양주)Tốc hành10Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)14Uijeongbu (의정부)1824Dongducheon (동두천)2933Yangju (양주)39Tốc hành44Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)48Uijeongbu (의정부)5359Soyosan (소요산)
140509Yangju (양주)15Dongducheon (동두천)19Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)25Yangju (양주)3136Yeoncheon (연천)40Tốc hành44Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)48Uijeongbu (의정부)5256Soyosan (소요산)
1502Dongmyo (동묘앞)07Yangju (양주)12Tốc hành17Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)22Uijeongbu (의정부)263035Yeoncheon (연천)Tốc hành40Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)45Uijeongbu (의정부)4954Soyosan (소요산)58
1602Uijeongbu (의정부)0609Yangju (양주)Tốc hành13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)17Dongducheon (동두천)212731Yangju (양주)Tốc hành35Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)39Yeoncheon (연천)43Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)48Uijeongbu (의정부)53Soyosan (소요산)58
1703Uijeongbu (의정부)08Tốc hành13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)17Dongmyo (동묘앞)2125Uijeongbu (의정부)2934Yangju (양주)39Tốc hành43Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)47Yangju (양주)5155Soyosan (소요산)
1802Tốc hành08Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)12Yangju (양주)1620Dongducheon (동두천)24Dongmyo (동묘앞)28333741Uijeongbu (의정부)Tốc hành46Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)50Dongmyo (동묘앞)54Soyosan (소요산)58
1903Uijeongbu (의정부)07Yangju (양주)12Tốc hành16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)21Yangju (양주)2428Yeoncheon (연천)323642Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)46Dongducheon (동두천)5155Soyosan (소요산)59Dongmyo (동묘앞)
2005Yangju (양주)09Tốc hành14Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)18Uijeongbu (의정부)2227Yeoncheon (연천)31Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)36Yangju (양주)40Uijeongbu (의정부)4550Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)54Dongducheon (동두천)59
2104Soyosan (소요산)0913Yangju (양주)Tốc hành17Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)21Uijeongbu (의정부)2631Yeoncheon (연천)3540Uijeongbu (의정부)44Dongmyo (동묘앞)49Soyosan (소요산)5559Yangju (양주)
2204Dongmyo (동묘앞)08Dongducheon (동두천)13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)17Dongmyo (동묘앞)2328Yeoncheon (연천)3439Uijeongbu (의정부)465359Soyosan (소요산)
230818Yangju (양주)2329Uijeongbu (의정부)35Changdong (창동)42Dongmyo (동묘앞)54
0007Seoul Station (서울역)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (304)

0525Seodongtan (서동탄)3641Seodongtan (서동탄)47Tốc hành52Dongincheon (동인천)54
0600Seodongtan (서동탄)06Tốc hành08Dongincheon (동인천)1723Seodongtan (서동탄)Tốc hành26Dongincheon (동인천)2834Cheonan (천안)40Tốc hành43Dongincheon (동인천)44Seodongtan (서동탄)49Cheonan (천안)5357Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0702Seodongtan (서동탄)0611Byeongjeom (병점)16Tốc hành16Dongincheon (동인천)20Cheonan (천안)25Tốc hành29Cheonan (천안)33Seodongtan (서동탄)Tốc hành34Dongincheon (동인천)37Cheonan (천안)4045Byeongjeom (병점)49Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
08Tốc hành01Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)06Seodongtan (서동탄)Tốc hành07Dongincheon (동인천)1017Guro (구로)21Cheonan (천안)Tốc hành24Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Cheonan (천안)33Seodongtan (서동탄)37Tốc hành41Dongincheon (동인천)43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)47Guro (구로)Tốc hành52Cheonan (천안)Tốc hành55Dongincheon (동인천)57Seodongtan (서동탄)
090206Cheonan (천안)Tốc hành10Dongincheon (동인천)1217Seodongtan (서동탄)2125Byeongjeom (병점)2934Cheonan (천안)Tốc hành35Dongincheon (동인천)38Tốc hành42Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)49Seodongtan (서동탄)Tốc hành51Dongincheon (동인천)5356Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
1003Guro (구로)Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Byeongjeom (병점)15Tốc hành19Dongincheon (동인천)19Cheonan (천안)2430Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành31Dongincheon (동인천)3437Seodongtan (서동탄)43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Tốc hành54Cheonan (천안)Tốc hành56Dongincheon (동인천)
110005Seodongtan (서동탄)Tốc hành08Dongincheon (동인천)1014Guro (구로)19Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành22Cheonan (천안)26Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)30Tốc hành32Dongincheon (동인천)34Seodongtan (서동탄)39Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)43Tốc hành45Dongincheon (동인천)Tốc hành47Cheonan (천안)5256Cheonan (천안)
1200Tốc hành00Dongincheon (동인천)04Seodongtan (서동탄)09Tốc hành13Cheonan (천안)Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)2226Seodongtan (서동탄)Tốc hành26Dongincheon (동인천)3034Seodongtan (서동탄)Tốc hành38Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Cheonan (천안)4954Cheonan (천안)Tốc hành54Guro (구로)58
1303Cheonan (천안)Tốc hành05Dongincheon (동인천)0813Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)18Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành22Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)27Seodongtan (서동탄)3135Cheonan (천안)Tốc hành35Dongincheon (동인천)39Tốc hành46Cheonan (천안)Tốc hành49Guro (구로)51Seodongtan (서동탄)5559Byeongjeom (병점)
140307Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành16Guro (구로)Tốc hành18Cheonan (천안)23Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Seodongtan (서동탄)33Tốc hành39Dongincheon (동인천)40Seodongtan (서동탄)44Tốc hành48Cheonan (천안)Tốc hành50Dongincheon (동인천)5459Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
150409Seodongtan (서동탄)15Cheonan (천안)Tốc hành15Dongincheon (동인천)20Tốc hành24Cheonan (천안)Tốc hành28Dongincheon (동인천)2933Seodongtan (서동탄)38Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)4853Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành55Dongincheon (동인천)57
1601Seodongtan (서동탄)06Guro (구로)Tốc hành10Dongincheon (동인천)11Tốc hành16Cheonan (천안)20Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành23Dongincheon (동인천)2529Byeongjeom (병점)32Tốc hành35Dongincheon (동인천)36Seodongtan (서동탄)39Tốc hành42Cheonan (천안)47Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành47Dongincheon (동인천)5156Seodongtan (서동탄)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
170005Byeongjeom (병점)09Tốc hành11Dongincheon (동인천)13Cheonan (천안)1620Guro (구로)Tốc hành23Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Seodongtan (서동탄)3135Cheonan (천안)Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Seodongtan (서동탄)50Tốc hành50Dongincheon (동인천)54Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)59Cheonan (천안)
1804Tốc hành04Dongincheon (동인천)1318Seodongtan (서동탄)Tốc hành18Dongincheon (동인천)2226Cheonan (천안)Tốc hành31Dongincheon (동인천)32Seodongtan (서동탄)37Tốc hành41Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành44Dongincheon (동인천)46Seodongtan (서동탄)5053Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
190205Seodongtan (서동탄)Tốc hành09Dongincheon (동인천)10Tốc hành13Cheonan (천안)19Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)24Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Seodongtan (서동탄)36Tốc hành38Dongincheon (동인천)41Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)4548Guro (구로)Tốc hành52Dongincheon (동인천)5458Cheonan (천안)
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)0711Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)1619Seodongtan (서동탄)Tốc hành21Dongincheon (동인천)2529Tốc hành30Guro (구로)34Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)38Tốc hành40Dongincheon (동인천)42Seodongtan (서동탄)46Guro (구로)5156Cheonan (천안)Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2103Guro (구로)07Seodongtan (서동탄)11Tốc hành14Dongincheon (동인천)15Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)1924Byeongjeom (병점)28Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3744Seodongtan (서동탄)Tốc hành46Dongincheon (동인천)4954Seodongtan (서동탄)
2200Cheonan (천안)Tốc hành02Dongincheon (동인천)0611Seodongtan (서동탄)16Byeongjeom (병점)Tốc hành17Dongincheon (동인천)2126Cheonan (천안)3035Byeongjeom (병점)Tốc hành35Dongincheon (동인천)404753Seodongtan (서동탄)Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
2302Byeongjeom (병점)08Tốc hành10Bupyeong (부평)13Seodongtan (서동탄)1925Byeongjeom (병점)Tốc hành26Guro (구로)3138Guro (구로)49Guro (구로)59Guro (구로)
0013Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Kwangwoon Univ. (광운대) (230)

0515Dongducheon (동두천)35Yeoncheon (연천)49Soyosan (소요산)56Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0603Yangju (양주)0813Dongducheon (동두천)19Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)25Yeoncheon (연천)30Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)38Yangju (양주)4451Soyosan (소요산)56Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0702Yangju (양주)0813Dongducheon (동두천)1823Yangju (양주)27Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)31Yeoncheon (연천)3540Uijeongbu (의정부)45Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)50Yangju (양주)5559
0802Soyosan (소요산)06Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)10Uijeongbu (의정부)13Dongmyo (동묘앞)20Dongducheon (동두천)24Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)2833Yeoncheon (연천)3742Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)47Yangju (양주)54Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)57Soyosan (소요산)
0901Tốc hành05Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)09Dongducheon (동두천)1318Dongmyo (동묘앞)2329Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)33Yeoncheon (연천)4044Uijeongbu (의정부)48Tốc hành52Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)56Soyosan (소요산)
100106Yangju (양주)1318Dongducheon (동두천)23Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)27Yangju (양주)3134Yeoncheon (연천)3943Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)5357
1101Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)04Yangju (양주)0812Tốc hành15Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)20Dongducheon (동두천)2428Yangju (양주)33Tốc hành40Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)44Yeoncheon (연천)4853Soyosan (소요산)58
1202Uijeongbu (의정부)0711Yangju (양주)Tốc hành16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)21Dongducheon (동두천)2531Yangju (양주)3539Yeoncheon (연천)43Tốc hành47Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)52Soyosan (소요산)56
1304Yangju (양주)Tốc hành10Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)14Uijeongbu (의정부)1824Dongducheon (동두천)2933Yangju (양주)39Tốc hành44Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)48Uijeongbu (의정부)5359Soyosan (소요산)
140509Yangju (양주)15Dongducheon (동두천)19Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)25Yangju (양주)3136Yeoncheon (연천)40Tốc hành44Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)48Uijeongbu (의정부)5256Soyosan (소요산)
1502Dongmyo (동묘앞)07Yangju (양주)12Tốc hành17Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)22Uijeongbu (의정부)263035Yeoncheon (연천)Tốc hành40Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)45Uijeongbu (의정부)4954Soyosan (소요산)58
1602Uijeongbu (의정부)0609Yangju (양주)Tốc hành13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)17Dongducheon (동두천)212731Yangju (양주)Tốc hành35Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)39Yeoncheon (연천)43Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)48Uijeongbu (의정부)53Soyosan (소요산)58
1703Uijeongbu (의정부)08Tốc hành13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)17Dongmyo (동묘앞)2125Uijeongbu (의정부)2934Yangju (양주)39Tốc hành43Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)47Yangju (양주)5155Soyosan (소요산)
1802Tốc hành08Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)12Yangju (양주)1620Dongducheon (동두천)24Dongmyo (동묘앞)28333741Uijeongbu (의정부)Tốc hành46Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)50Dongmyo (동묘앞)54Soyosan (소요산)58
1903Uijeongbu (의정부)07Yangju (양주)12Tốc hành16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)21Yangju (양주)2428Yeoncheon (연천)323642Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)46Dongducheon (동두천)5155Soyosan (소요산)59Dongmyo (동묘앞)
2005Yangju (양주)09Tốc hành14Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)18Uijeongbu (의정부)2227Yeoncheon (연천)31Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)36Yangju (양주)40Uijeongbu (의정부)4550Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)54Dongducheon (동두천)59
2104Soyosan (소요산)0913Yangju (양주)Tốc hành17Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)21Uijeongbu (의정부)2631Yeoncheon (연천)3540Uijeongbu (의정부)44Dongmyo (동묘앞)49Soyosan (소요산)5559Yangju (양주)
2204Dongmyo (동묘앞)08Dongducheon (동두천)13Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)17Dongmyo (동묘앞)2328Yeoncheon (연천)3439Uijeongbu (의정부)465359Soyosan (소요산)
230818Yangju (양주)2329Uijeongbu (의정부)35Changdong (창동)42Dongmyo (동묘앞)54
0007Seoul Station (서울역)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (304)

0525Seodongtan (서동탄)3641Seodongtan (서동탄)47Tốc hành52Dongincheon (동인천)54
0600Seodongtan (서동탄)06Tốc hành08Dongincheon (동인천)1723Seodongtan (서동탄)Tốc hành26Dongincheon (동인천)2834Cheonan (천안)40Tốc hành43Dongincheon (동인천)44Seodongtan (서동탄)49Cheonan (천안)5357Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0702Seodongtan (서동탄)0611Byeongjeom (병점)16Tốc hành16Dongincheon (동인천)20Cheonan (천안)25Tốc hành29Cheonan (천안)33Seodongtan (서동탄)Tốc hành34Dongincheon (동인천)37Cheonan (천안)4045Byeongjeom (병점)49Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
08Tốc hành01Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)06Seodongtan (서동탄)Tốc hành07Dongincheon (동인천)1017Guro (구로)21Cheonan (천안)Tốc hành24Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Cheonan (천안)33Seodongtan (서동탄)37Tốc hành41Dongincheon (동인천)43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)47Guro (구로)Tốc hành52Cheonan (천안)Tốc hành55Dongincheon (동인천)57Seodongtan (서동탄)
090206Cheonan (천안)Tốc hành10Dongincheon (동인천)1217Seodongtan (서동탄)2125Byeongjeom (병점)2934Cheonan (천안)Tốc hành35Dongincheon (동인천)38Tốc hành42Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)49Seodongtan (서동탄)Tốc hành51Dongincheon (동인천)5356Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
1003Guro (구로)Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Byeongjeom (병점)15Tốc hành19Dongincheon (동인천)19Cheonan (천안)2430Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành31Dongincheon (동인천)3437Seodongtan (서동탄)43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Tốc hành54Cheonan (천안)Tốc hành56Dongincheon (동인천)
110005Seodongtan (서동탄)Tốc hành08Dongincheon (동인천)1014Guro (구로)19Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành22Cheonan (천안)26Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)30Tốc hành32Dongincheon (동인천)34Seodongtan (서동탄)39Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)43Tốc hành45Dongincheon (동인천)Tốc hành47Cheonan (천안)5256Cheonan (천안)
1200Tốc hành00Dongincheon (동인천)04Seodongtan (서동탄)09Tốc hành13Cheonan (천안)Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)2226Seodongtan (서동탄)Tốc hành26Dongincheon (동인천)3034Seodongtan (서동탄)Tốc hành38Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Cheonan (천안)4954Cheonan (천안)Tốc hành54Guro (구로)58
1303Cheonan (천안)Tốc hành05Dongincheon (동인천)0813Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)18Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành22Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)27Seodongtan (서동탄)3135Cheonan (천안)Tốc hành35Dongincheon (동인천)39Tốc hành46Cheonan (천안)Tốc hành49Guro (구로)51Seodongtan (서동탄)5559Byeongjeom (병점)
140307Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành16Guro (구로)Tốc hành18Cheonan (천안)23Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Seodongtan (서동탄)33Tốc hành39Dongincheon (동인천)40Seodongtan (서동탄)44Tốc hành48Cheonan (천안)Tốc hành50Dongincheon (동인천)5459Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
150409Seodongtan (서동탄)15Cheonan (천안)Tốc hành15Dongincheon (동인천)20Tốc hành24Cheonan (천안)Tốc hành28Dongincheon (동인천)2933Seodongtan (서동탄)38Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)4853Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành55Dongincheon (동인천)57
1601Seodongtan (서동탄)06Guro (구로)Tốc hành10Dongincheon (동인천)11Tốc hành16Cheonan (천안)20Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành23Dongincheon (동인천)2529Byeongjeom (병점)32Tốc hành35Dongincheon (동인천)36Seodongtan (서동탄)39Tốc hành42Cheonan (천안)47Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành47Dongincheon (동인천)5156Seodongtan (서동탄)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
170005Byeongjeom (병점)09Tốc hành11Dongincheon (동인천)13Cheonan (천안)1620Guro (구로)Tốc hành23Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Seodongtan (서동탄)3135Cheonan (천안)Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Seodongtan (서동탄)50Tốc hành50Dongincheon (동인천)54Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)59Cheonan (천안)
1804Tốc hành04Dongincheon (동인천)1318Seodongtan (서동탄)Tốc hành18Dongincheon (동인천)2226Cheonan (천안)Tốc hành31Dongincheon (동인천)32Seodongtan (서동탄)37Tốc hành41Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành44Dongincheon (동인천)46Seodongtan (서동탄)5053Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
190205Seodongtan (서동탄)Tốc hành09Dongincheon (동인천)10Tốc hành13Cheonan (천안)19Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)24Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Seodongtan (서동탄)36Tốc hành38Dongincheon (동인천)41Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)4548Guro (구로)Tốc hành52Dongincheon (동인천)5458Cheonan (천안)
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)0711Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)1619Seodongtan (서동탄)Tốc hành21Dongincheon (동인천)2529Tốc hành30Guro (구로)34Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)38Tốc hành40Dongincheon (동인천)42Seodongtan (서동탄)46Guro (구로)5156Cheonan (천안)Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2103Guro (구로)07Seodongtan (서동탄)11Tốc hành14Dongincheon (동인천)15Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)1924Byeongjeom (병점)28Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3744Seodongtan (서동탄)Tốc hành46Dongincheon (동인천)4954Seodongtan (서동탄)
2200Cheonan (천안)Tốc hành02Dongincheon (동인천)0611Seodongtan (서동탄)16Byeongjeom (병점)Tốc hành17Dongincheon (동인천)2126Cheonan (천안)3035Byeongjeom (병점)Tốc hành35Dongincheon (동인천)404753Seodongtan (서동탄)Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
2302Byeongjeom (병점)08Tốc hành10Bupyeong (부평)13Seodongtan (서동탄)1925Byeongjeom (병점)Tốc hành26Guro (구로)3138Guro (구로)49Guro (구로)59Guro (구로)
0013Guro (구로)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:21 Munsan (문산)
21:57 Ilsan (일산)
23:15 Munsan (문산)
23:51 Neunggok (능곡)
Hướng Yongmun (용문)05:01 Yongmun (용문)
22:54 Yongmun (용문)
23:20 Deokso (덕소)
00:09 Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:53 Munsan (문산)
23:16 Munsan (문산)
23:58 Neunggok (능곡)
Hướng Deokso (덕소)05:25 Yongmun (용문)
22:41 Yongmun (용문)
23:38 Deokso (덕소)
23:56 Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (86)

052149
0600163446Ilsan (일산)
07001027385058
08051115Susaek (수색)313539Susaek (수색)46Ilsan (일산)5155
090922334858
10062634
1100152950
12284154
1303Ilsan (일산)1542Ilsan (일산)51
1404183950
1503194759
1617264352
170211Susaek (수색)174048
1800092430404955
191823284355
201029Ilsan (일산)354451
211219Ilsan (일산)304857Ilsan (일산)
2210234657
231539Neunggok (능곡)51Neunggok (능곡)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (89)

050121jipyeong (지평)47
060118Paldang (팔당)2842
07021221Paldang (팔당)2834Deokso (덕소)39Paldang (팔당)54
081421Paldang (팔당)2937jipyeong (지평)44Deokso (덕소)57
0908Deokso (덕소)15Paldang (팔당)3238Deokso (덕소)48
100314Deokso (덕소)2739Deokso (덕소)47
1107Deokso (덕소)1637Deokso (덕소)50
1212Deokso (덕소)28jipyeong (지평)36Deokso (덕소)50
1306Deokso (덕소)2949Deokso (덕소)
141022Deokso (덕소)32jipyeong (지평)40Deokso (덕소)55
1510Deokso (덕소)25Deokso (덕소)34jipyeong (지평)46Deokso (덕소)
161123Paldang (팔당)3346Deokso (덕소)
171219Deokso (덕소)283850Deokso (덕소)
1804Deokso (덕소)12jipyeong (지평)20Paldang (팔당)32Deokso (덕소)43
1906Paldang (팔당)1522Deokso (덕소)293744Deokso (덕소)
201220Paldang (팔당)2842jipyeong (지평)54Deokso (덕소)
21122545Deokso (덕소)
22030814Deokso (덕소)2839Deokso (덕소)54
2305Deokso (덕소)20Deokso (덕소)33Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)46Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0009Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (72)

0553
06092439
0700133850
0808214253
090716263554
1002173047
1105213453
1205153952
1307153657
1407193949
151019314759
16214451
17132557
180721273353
190423334152
2004153149
2112223141
22223858
231643Neunggok (능곡)58Neunggok (능곡)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Deokso (덕소) (72)

0525Yongmun (용문)57Yongmun (용문)
0619Paldang (팔당)28Yongmun (용문)38
0703jipyeong (지평)1634Yongmun (용문)42
0807jipyeong (지평)1733Yongmun (용문)49
0906Yongmun (용문)3040Yongmun (용문)56
1006Yongmun (용문)1434Yongmun (용문)47
1108Yongmun (용문)1832Yongmun (용문)43Paldang (팔당)59jipyeong (지평)
121932Yongmun (용문)43
1303Yongmun (용문)1633Yongmun (용문)48
1403Yongmun (용문)2232Yongmun (용문)48
1501Yongmun (용문)17Paldang (팔당)25Yongmun (용문)43
1602Yongmun (용문)2533Yongmun (용문)51
1704jipyeong (지평)2034Yongmun (용문)46
1804Yongmun (용문)1439Yongmun (용문)50
1907Yongmun (용문)15jipyeong (지평)2541
2009Yongmun (용문)2945Yongmun (용문)58
2111Yongmun (용문)23Yongmun (용문)3950Yongmun (용문)
220522Yongmun (용문)41Yongmun (용문)58
23143856Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga