Sinchon (신촌(경의중앙선)): tàu đầu / tàu cuối

Sinchon (신촌(경의중앙선)): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:49 Munsan (문산)
23:45 Munsan (문산)
Hướng Seoul Station (서울역)06:04 Seoul Station (서울역)
23:47 Seoul Station (서울역)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)05:36 Munsan (문산)
23:44 Munsan (문산)
Hướng Seoul Station (서울역)06:34 Seoul Station (서울역)
00:11 Seoul Station (서울역)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (29)

0549
0638
07023047
08011835
09092651
1056
1149
1231
1339
1425
1526
1620
170842
180826
19092259
2035
2117
2210
2345

Ngày thường · Hướng Seoul Station (서울역) (29)

060441
0708244053
081649
090632
1013
1112
1208
130444
1439
1543
1643
171846
180445
190039
201253
2146
230147

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡) (18)

0536Munsan (문산)
0658Munsan (문산)
0811
0952Munsan (문산)
1052
1152
1242
1338
1442
1536
1622
1744
1822
1922
2036
2111Munsan (문산)
2206Munsan (문산)
2344Munsan (문산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Seoul Station (서울역) (18)

0634
0740
090650
1049
1218
131559
1501
160248
1744
1850
1942
2043
2145
2316
0011

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga