Dowon (도원): tàu đầu / tàu cuối

Dowon (도원): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:06 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:43 Changdong (창동)
22:57 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:07 Tốc hành Bucheon (부천)
23:19 Dongmyo (동묘앞)
23:48 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:42 Incheon (인천)
23:36 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:36 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:06 Yangju (양주)
22:52 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
22:57 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:07 Tốc hành Bucheon (부천)
23:10 Seoul Station (서울역)
23:40 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:42 Incheon (인천)
23:39 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:29 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:06 Yangju (양주)
22:52 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
22:57 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:07 Tốc hành Bucheon (부천)
23:10 Seoul Station (서울역)
23:40 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:42 Incheon (인천)
23:39 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:29 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành06Dongducheon (동두천)15Dongducheon (동두천)25Dongducheon (동두천)Tốc hành2838Yeoncheon (연천)Tốc hành3945Dongducheon (동두천)Tốc hành4954Soyosan (소요산)
06Tốc hành0304Dongducheon (동두천)12Dongducheon (동두천)Tốc hành1725Dongducheon (동두천)Tốc hành25Tốc hành3435Yeoncheon (연천)Tốc hành4244Uijeongbu (의정부)Tốc hành5053Soyosan (소요산)
0700Yangju (양주)Tốc hành0206Uijeongbu (의정부)Tốc hành09Tốc hành13Dongducheon (동두천)21Dongducheon (동두천)Tốc hành21Tốc hành2729Yangju (양주)Tốc hành3437Yeoncheon (연천)Tốc hành4445Uijeongbu (의정부)Tốc hành5154Yangju (양주)Tốc hành58
0804Soyosan (소요산)Tốc hành0611Dongmyo (동묘앞)Tốc hành11Tốc hành2123Yangju (양주)Tốc hành2731Dongmyo (동묘앞)38Yeoncheon (연천)Tốc hành4047Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Tốc hành58
0901Soyosan (소요산)Tốc hành0610Yangju (양주)Tốc hành14Tốc hành19Dongducheon (동두천)Tốc hành23Guro (구로)28Yangju (양주)Tốc hành3337Yeoncheon (연천)Tốc hành4348Uijeongbu (의정부)Tốc hành54Guro (구로)
1002Yangju (양주)Tốc hành0511Guro (구로)Tốc hành17Guro (구로)20Yangju (양주)Tốc hành29Tốc hành32Dongducheon (동두천)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4249Uijeongbu (의정부)Tốc hành5558Soyosan (소요산)
1106Yangju (양주)Tốc hành11Guro (구로)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành24Dongducheon (동두천)Tốc hành2936Yangju (양주)Tốc hành4755Yangju (양주)
1206Soyosan (소요산)Tốc hành0822Yangju (양주)Tốc hành31Tốc hành33Dongducheon (동두천)47Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1301Soyosan (소요산)11Yangju (양주)22Dongducheon (동두천)Tốc hành2636Yeoncheon (연천)45Yangju (양주)Tốc hành51
1401Soyosan (소요산)10Uijeongbu (의정부)23Dongducheon (동두천)33Yeoncheon (연천)40Dongmyo (동묘앞)49Uijeongbu (의정부)Tốc hành5157Soyosan (소요산)
1506Uijeongbu (의정부)Tốc hành1217Dongducheon (동두천)25Yangju (양주)Tốc hành3135Yeoncheon (연천)Tốc hành4850Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0506Yangju (양주)13Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2427Yangju (양주)35Yeoncheon (연천)42Uijeongbu (의정부)Tốc hành4350Dongducheon (동두천)Tốc hành5759Yangju (양주)
1707Yeoncheon (연천)Tốc hành0914Yangju (양주)Tốc hành20Tốc hành2930Yangju (양주)37Yeoncheon (연천)Tốc hành3945Dongducheon (동두천)Tốc hành4955Dongmyo (동묘앞)Tốc hành59
1804Soyosan (소요산)Tốc hành0812Yangju (양주)Tốc hành1520Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2227Dongducheon (동두천)Tốc hành29Tốc hành3637Yangju (양주)Tốc hành4448Yeoncheon (연천)57Uijeongbu (의정부)
19Tốc hành00Tốc hành0709Soyosan (소요산)Tốc hành1517Yangju (양주)Tốc hành2127Dongducheon (동두천)Tốc hành28Tốc hành35Guro (구로)36Yangju (양주)Tốc hành4043Yeoncheon (연천)Tốc hành4651Uijeongbu (의정부)Tốc hành53Guro (구로)
20Tốc hành0102Soyosan (소요산)Tốc hành0811Uijeongbu (의정부)Tốc hành15Guro (구로)19Yangju (양주)Tốc hành2229Guro (구로)Tốc hành3437Yeoncheon (연천)Tốc hành43Guro (구로)45Yangju (양주)Tốc hành5253Soyosan (소요산)
21Tốc hành0104Uijeongbu (의정부)Tốc hành0913Dongducheon (동두천)Tốc hành17Guro (구로)23Yangju (양주)Tốc hành2533Uijeongbu (의정부)Tốc hành3341Yeoncheon (연천)Tốc hành43Guro (구로)Tốc hành5456Kwangwoon Univ. (광운대)
22Tốc hành0510Soyosan (소요산)17Yangju (양주)Tốc hành1730Uijeongbu (의정부)Tốc hành31Guro (구로)43Changdong (창동)Tốc hành48Guro (구로)57Kwangwoon Univ. (광운대)
2307Guro (구로)Tốc hành07Bucheon (부천)19Dongmyo (동묘앞)35Guro (구로)48Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

054252
06Tốc hành00Dongincheon (동인천)02Tốc hành10Dongincheon (동인천)13Tốc hành21Dongincheon (동인천)24Tốc hành30Dongincheon (동인천)33Tốc hành38Dongincheon (동인천)40Tốc hành47Dongincheon (동인천)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)
070007Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành15Dongincheon (동인천)16Tốc hành21Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành36Dongincheon (동인천)Tốc hành40Dongincheon (동인천)4049Tốc hành52Dongincheon (동인천)Tốc hành59Dongincheon (동인천)59
08Tốc hành06Dongincheon (동인천)07Tốc hành12Dongincheon (동인천)1421Tốc hành26Dongincheon (동인천)Tốc hành33Dongincheon (동인천)33Tốc hành45Dongincheon (동인천)46Tốc hành52Dongincheon (동인천)54Tốc hành59Dongincheon (동인천)
0907Tốc hành09Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành41Dongincheon (동인천)51Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
10Tốc hành04Dongincheon (동인천)10Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành1824Tốc hành28Dongincheon (동인천)3140Tốc hành41Dongincheon (동인천)48Tốc hành58Dongincheon (동인천)59
1113Tốc hành15Dongincheon (동인천)Tốc hành28Dongincheon (동인천)313948Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1206Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành36Tốc hành44Dongincheon (동인천)4757
13Tốc hành12Dongincheon (동인천)1524Tốc hành38Tốc hành40Dongincheon (동인천)4756
14061628Tốc hành37Tốc hành40Dongincheon (동인천)4251Tốc hành59Dongincheon (동인천)
150313Tốc hành18Dongincheon (동인천)30Tốc hành36Dongincheon (동인천)Tốc hành39Tốc hành52Dongincheon (동인천)52
160410Tốc hành12Dongincheon (동인천)1529Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành45Dongincheon (동인천)4754Tốc hành57Dongincheon (동인천)
17Tốc hành08Dongincheon (동인천)0917Tốc hành18Dongincheon (동인천)25Tốc hành25Dongincheon (동인천)Tốc hành34Dongincheon (동인천)34Tốc hành38Tốc hành46Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
18Tốc hành01Dongincheon (동인천)07Tốc hành08Dongincheon (동인천)Tốc hành16Dongincheon (동인천)16Tốc hành24Dongincheon (동인천)27Tốc hành33Dongincheon (동인천)35Tốc hành42Dongincheon (동인천)48Tốc hành51Dongincheon (동인천)56
19Tốc hành04Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)14Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành24Dongincheon (동인천)Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Tốc hành35Dongincheon (동인천)40Tốc hành42Dongincheon (동인천)Tốc hành50Dongincheon (동인천)50Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
20Tốc hành03Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)17Tốc hành18Dongincheon (동인천)25Tốc hành27Dongincheon (동인천)32Tốc hành41Dongincheon (동인천)44Tốc hành48Dongincheon (동인천)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2102Tốc hành04Dongincheon (동인천)Tốc hành12Dongincheon (동인천)1220Tốc hành21Dongincheon (동인천)27Tốc hành31Dongincheon (동인천)37Tốc hành42Dongincheon (동인천)47Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
22Tốc hành05Dongincheon (동인천)0716Tốc hành18Dongincheon (동인천)2533Tốc hành35Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)52
23Tốc hành03Dongincheon (동인천)0517Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)3854
00152636

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0506Yangju (양주)16Dongducheon (동두천)28Yeoncheon (연천)Tốc hành3141Yangju (양주)Tốc hành4654Soyosan (소요산)
06Tốc hành0205Yangju (양주)16Dongducheon (동두천)Tốc hành1926Yangju (양주)34Yeoncheon (연천)Tốc hành3543Uijeongbu (의정부)Tốc hành5253Yangju (양주)
0705Soyosan (소요산)Tốc hành0913Uijeongbu (의정부)23Dongducheon (동두천)Tốc hành2536Yeoncheon (연천)Tốc hành4150Yangju (양주)Tốc hành58
0800Soyosan (소요산)12Dongducheon (동두천)Tốc hành1526Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3436Yeoncheon (연천)47Uijeongbu (의정부)Tốc hành5259Soyosan (소요산)
0909Yangju (양주)Tốc hành1021Dongducheon (동두천)Tốc hành2730Yangju (양주)37Yeoncheon (연천)Tốc hành4046Uijeongbu (의정부)Tốc hành5356Kwangwoon Univ. (광운대)
1007Yangju (양주)Tốc hành08Tốc hành2123Dongducheon (동두천)31Yangju (양주)Tốc hành3447Yeoncheon (연천)Tốc hành4956Soyosan (소요산)
11Tốc hành0405Uijeongbu (의정부)14Yangju (양주)Tốc hành1724Dongducheon (동두천)Tốc hành2934Yangju (양주)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4355Soyosan (소요산)Tốc hành56
1207Yangju (양주)Tốc hành0917Uijeongbu (의정부)Tốc hành2227Dongducheon (동두천)Tốc hành3536Yangju (양주)Tốc hành4851Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0102Soyosan (소요산)12Yangju (양주)Tốc hành1518Dongducheon (동두천)Tốc hành2728Yangju (양주)Tốc hành3839Yeoncheon (연천)Tốc hành5051Uijeongbu (의정부)59Soyosan (소요산)
14Tốc hành03Guro (구로)10Yangju (양주)17Guro (구로)Tốc hành1825Uijeongbu (의정부)Tốc hành3338Yeoncheon (연천)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành5157Soyosan (소요산)
1505Uijeongbu (의정부)Tốc hành1012Yangju (양주)20Dongducheon (동두천)Tốc hành2434Yangju (양주)Tốc hành3742Yeoncheon (연천)Tốc hành4851Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1608Guro (구로)Tốc hành1320Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2628Uijeongbu (의정부)37Yangju (양주)Tốc hành3950Yangju (양주)Tốc hành5358Soyosan (소요산)
17Tốc hành0715Yangju (양주)Tốc hành2227Dongmyo (동묘앞)35Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3644Uijeongbu (의정부)Tốc hành4753Dongmyo (동묘앞)57Soyosan (소요산)Tốc hành59
1810Yangju (양주)Tốc hành1224Yangju (양주)Tốc hành2531Yeoncheon (연천)39Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3949Dongducheon (동두천)Tốc hành5358Soyosan (소요산)
19Tốc hành0608Yangju (양주)Tốc hành2021Uijeongbu (의정부)30Yeoncheon (연천)Tốc hành3343Uijeongbu (의정부)Tốc hành4557Dongducheon (동두천)Tốc hành57
2007Soyosan (소요산)Tốc hành1015Yangju (양주)24Uijeongbu (의정부)Tốc hành2434Yeoncheon (연천)Tốc hành3943Uijeongbu (의정부)52Soyosan (소요산)Tốc hành53
2102Yangju (양주)Tốc hành07Guro (구로)11Dongducheon (동두천)20Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2231Yeoncheon (연천)Tốc hành3842Uijeongbu (의정부)49Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành55
2201Soyosan (소요산)10Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1221Yangju (양주)Tốc hành3132Uijeongbu (의정부)38Changdong (창동)47Guro (구로)Tốc hành5257Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành07Bucheon (부천)10Seoul Station (서울역)25Guro (구로)40Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

054256
0617Tốc hành20Dongincheon (동인천)33Tốc hành38Dongincheon (동인천)4452Tốc hành54Dongincheon (동인천)
0703Tốc hành12Dongincheon (동인천)1426Tốc hành29Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Dongincheon (동인천)50
08Tốc hành02Dongincheon (동인천)0413Tốc hành20Dongincheon (동인천)22Tốc hành37Dongincheon (동인천)3846Tốc hành53Dongincheon (동인천)55
0908Tốc hành10Dongincheon (동인천)1623Tốc hành27Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)47Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
10Tốc hành07Dongincheon (동인천)0918Tốc hành21Dongincheon (동인천)2636Tốc hành37Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1100Tốc hành05Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Tốc hành42Dongincheon (동인천)46Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
12Tốc hành06Dongincheon (동인천)0716Tốc hành18Dongincheon (동인천)27Tốc hành31Dongincheon (동인천)41Tốc hành46Dongincheon (동인천)4957
13Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)2736Tốc hành36Dongincheon (동인천)46Tốc hành51Dongincheon (동인천)55
1405Tốc hành06Dongincheon (동인천)15Tốc hành21Dongincheon (동인천)2837Tốc hành37Dongincheon (동인천)4552Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1500Tốc hành10Dongincheon (동인천)1020Tốc hành25Dongincheon (동인천)30Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)51
16Tốc hành01Dongincheon (동인천)01Tốc hành14Dongincheon (동인천)1726Tốc hành27Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)4654Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1708Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành21Dongincheon (동인천)2229Tốc hành33Dongincheon (동인천)37Tốc hành45Dongincheon (동인천)48Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
1806Tốc hành10Dongincheon (동인천)14Tốc hành23Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)3847Tốc hành50Dongincheon (동인천)
1901Tốc hành04Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)19Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành42Dongincheon (동인천)4754Tốc hành55Dongincheon (동인천)59
2007Tốc hành10Dongincheon (동인천)1421Tốc hành24Dongincheon (동인천)34Tốc hành38Dongincheon (동인천)42Tốc hành48Dongincheon (동인천)51
2104Tốc hành07Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)2735Tốc hành43Dongincheon (동인천)4858
22Tốc hành00Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)1625Tốc hành32Dongincheon (동인천)3546Tốc hành48Dongincheon (동인천)
23Tốc hành03Dongincheon (동인천)0318Tốc hành21Dongincheon (동인천)2737Tốc hành39Dongincheon (동인천)4554
00051629

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0506Yangju (양주)16Dongducheon (동두천)28Yeoncheon (연천)Tốc hành3141Yangju (양주)Tốc hành4654Soyosan (소요산)
06Tốc hành0205Yangju (양주)16Dongducheon (동두천)Tốc hành1926Yangju (양주)34Yeoncheon (연천)Tốc hành3543Uijeongbu (의정부)Tốc hành5253Yangju (양주)
0705Soyosan (소요산)Tốc hành0913Uijeongbu (의정부)23Dongducheon (동두천)Tốc hành2536Yeoncheon (연천)Tốc hành4150Yangju (양주)Tốc hành58
0800Soyosan (소요산)12Dongducheon (동두천)Tốc hành1526Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3436Yeoncheon (연천)47Uijeongbu (의정부)Tốc hành5259Soyosan (소요산)
0909Yangju (양주)Tốc hành1021Dongducheon (동두천)Tốc hành2730Yangju (양주)37Yeoncheon (연천)Tốc hành4046Uijeongbu (의정부)Tốc hành5356Kwangwoon Univ. (광운대)
1007Yangju (양주)Tốc hành08Tốc hành2123Dongducheon (동두천)31Yangju (양주)Tốc hành3447Yeoncheon (연천)Tốc hành4956Soyosan (소요산)
11Tốc hành0405Uijeongbu (의정부)14Yangju (양주)Tốc hành1724Dongducheon (동두천)Tốc hành2934Yangju (양주)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4355Soyosan (소요산)Tốc hành56
1207Yangju (양주)Tốc hành0917Uijeongbu (의정부)Tốc hành2227Dongducheon (동두천)Tốc hành3536Yangju (양주)Tốc hành4851Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0102Soyosan (소요산)12Yangju (양주)Tốc hành1518Dongducheon (동두천)Tốc hành2728Yangju (양주)Tốc hành3839Yeoncheon (연천)Tốc hành5051Uijeongbu (의정부)59Soyosan (소요산)
14Tốc hành03Guro (구로)10Yangju (양주)17Guro (구로)Tốc hành1825Uijeongbu (의정부)Tốc hành3338Yeoncheon (연천)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành5157Soyosan (소요산)
1505Uijeongbu (의정부)Tốc hành1012Yangju (양주)20Dongducheon (동두천)Tốc hành2434Yangju (양주)Tốc hành3742Yeoncheon (연천)Tốc hành4851Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1608Guro (구로)Tốc hành1320Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2628Uijeongbu (의정부)37Yangju (양주)Tốc hành3950Yangju (양주)Tốc hành5358Soyosan (소요산)
17Tốc hành0715Yangju (양주)Tốc hành2227Dongmyo (동묘앞)35Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3644Uijeongbu (의정부)Tốc hành4753Dongmyo (동묘앞)57Soyosan (소요산)Tốc hành59
1810Yangju (양주)Tốc hành1224Yangju (양주)Tốc hành2531Yeoncheon (연천)39Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3949Dongducheon (동두천)Tốc hành5358Soyosan (소요산)
19Tốc hành0608Yangju (양주)Tốc hành2021Uijeongbu (의정부)30Yeoncheon (연천)Tốc hành3343Uijeongbu (의정부)Tốc hành4557Dongducheon (동두천)Tốc hành57
2007Soyosan (소요산)Tốc hành1015Yangju (양주)24Uijeongbu (의정부)Tốc hành2434Yeoncheon (연천)Tốc hành3943Uijeongbu (의정부)52Soyosan (소요산)Tốc hành53
2102Yangju (양주)Tốc hành07Guro (구로)11Dongducheon (동두천)20Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2231Yeoncheon (연천)Tốc hành3842Uijeongbu (의정부)49Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành55
2201Soyosan (소요산)10Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1221Yangju (양주)Tốc hành3132Uijeongbu (의정부)38Changdong (창동)47Guro (구로)Tốc hành5257Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành07Bucheon (부천)10Seoul Station (서울역)25Guro (구로)40Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

054256
0617Tốc hành20Dongincheon (동인천)33Tốc hành38Dongincheon (동인천)4452Tốc hành54Dongincheon (동인천)
0703Tốc hành12Dongincheon (동인천)1426Tốc hành29Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Dongincheon (동인천)50
08Tốc hành02Dongincheon (동인천)0413Tốc hành20Dongincheon (동인천)22Tốc hành37Dongincheon (동인천)3846Tốc hành53Dongincheon (동인천)55
0908Tốc hành10Dongincheon (동인천)1623Tốc hành27Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)47Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
10Tốc hành07Dongincheon (동인천)0918Tốc hành21Dongincheon (동인천)2636Tốc hành37Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1100Tốc hành05Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Tốc hành42Dongincheon (동인천)46Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
12Tốc hành06Dongincheon (동인천)0716Tốc hành18Dongincheon (동인천)27Tốc hành31Dongincheon (동인천)41Tốc hành46Dongincheon (동인천)4957
13Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)2736Tốc hành36Dongincheon (동인천)46Tốc hành51Dongincheon (동인천)55
1405Tốc hành06Dongincheon (동인천)15Tốc hành21Dongincheon (동인천)2837Tốc hành37Dongincheon (동인천)4552Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1500Tốc hành10Dongincheon (동인천)1020Tốc hành25Dongincheon (동인천)30Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)51
16Tốc hành01Dongincheon (동인천)01Tốc hành14Dongincheon (동인천)1726Tốc hành27Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)4654Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1708Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành21Dongincheon (동인천)2229Tốc hành33Dongincheon (동인천)37Tốc hành45Dongincheon (동인천)48Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
1806Tốc hành10Dongincheon (동인천)14Tốc hành23Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)3847Tốc hành50Dongincheon (동인천)
1901Tốc hành04Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)19Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành42Dongincheon (동인천)4754Tốc hành55Dongincheon (동인천)59
2007Tốc hành10Dongincheon (동인천)1421Tốc hành24Dongincheon (동인천)34Tốc hành38Dongincheon (동인천)42Tốc hành48Dongincheon (동인천)51
2104Tốc hành07Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)2735Tốc hành43Dongincheon (동인천)4858
22Tốc hành00Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)1625Tốc hành32Dongincheon (동인천)3546Tốc hành48Dongincheon (동인천)
23Tốc hành03Dongincheon (동인천)0318Tốc hành21Dongincheon (동인천)2737Tốc hành39Dongincheon (동인천)4554
00051629

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga