Paldang (팔당): tàu đầu / tàu cuối

Paldang (팔당): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:20 Munsan (문산)
22:14 Munsan (문산)
22:54 Neunggok (능곡)
23:23 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)05:35 Yongmun (용문)
23:51 Yongmun (용문)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:28 Munsan (문산)
22:12 Munsan (문산)
22:41 Neunggok (능곡)
23:23 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:08 Yongmun (용문)
23:38 Yongmun (용문)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (58)

05203749Ilsan (일산)
06031326374958
0709142327Susaek (수색)3440Ilsan (일산)47Susaek (수색)55
0813263257
0903193351Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
101953
111853
121854
132147
142358
152648
1614Susaek (수색)34
170621333953
182553
190928Ilsan (일산)4351
201146
211423
22011454Neunggok (능곡)
2323Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (48)

0535
060622jipyeong (지평)48
07082942
0802112454
09102640jipyeong (지평)
10093549
11042448
121856
1334jipyeong (지평)52
1426
152233jipyeong (지평)55
1631jipyeong (지평)
171234
18133040
1920jipyeong (지평)50
20163446
21102939jipyeong (지평)
22143254
23082451

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (42)

052842
0603163854
07112540
081033
090024
100437
110033
120630
13001138
14053558
1536
16122851
17193758
1840
190330
201130
213354Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
221241Neunggok (능곡)
2323Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yongmun (용문) (37)

060827
070329
0813jipyeong (지평)36
0903jipyeong (지평)35
101641
110837
120637
1300jipyeong (지평)37
140339
151341
160226
170335
1810jipyeong (지평)35
190546
200516jipyeong (지평)
210843
22212852
231938

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga