Guil (구일): tàu đầu / tàu cuối

Guil (구일): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:25 Dongducheon (동두천)
23:09 Uijeongbu (의정부)
23:22 Changdong (창동)
23:36 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:58 Dongmyo (동묘앞)
00:27 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:02 Incheon (인천)
23:07 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:26 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:57 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:31 Soyosan (소요산)
23:17 Changdong (창동)
23:21 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:36 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:49 Seoul Station (서울역)
00:19 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:02 Incheon (인천)
23:10 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:27 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:49 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:31 Soyosan (소요산)
23:17 Changdong (창동)
23:21 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:36 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:49 Seoul Station (서울역)
00:19 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:02 Incheon (인천)
23:10 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:27 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:49 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0525Dongducheon (동두천)Tốc hành42Tốc hành45Dongducheon (동두천)54Dongducheon (동두천)Tốc hành57
0604Dongducheon (동두천)Tốc hành0817Yeoncheon (연천)Tốc hành1824Dongducheon (동두천)Tốc hành3233Soyosan (소요산)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4651Dongducheon (동두천)Tốc hành54
07Tốc hành0304Dongducheon (동두천)Tốc hành1114Yeoncheon (연천)Tốc hành1923Uijeongbu (의정부)Tốc hành25Tốc hành3132Soyosan (소요산)Tốc hành3839Yangju (양주)Tốc hành4445Uijeongbu (의정부)Tốc hành50Tốc hành52Dongducheon (동두천)Tốc hành56
0800Dongducheon (동두천)Tốc hành03Tốc hành0808Yangju (양주)Tốc hành1316Yeoncheon (연천)Tốc hành2024Uijeongbu (의정부)Tốc hành2733Yangju (양주)Tốc hành35Tốc hành4043Soyosan (소요산)Tốc hành45Tốc hành5050Dongmyo (동묘앞)Tốc hành56
09Tốc hành0202Yangju (양주)Tốc hành0910Dongmyo (동묘앞)17Yeoncheon (연천)Tốc hành1826Uijeongbu (의정부)Tốc hành27Tốc hành3540Soyosan (소요산)Tốc hành4349Yangju (양주)Tốc hành52Guro (구로)Tốc hành58Dongducheon (동두천)
10Tốc hành0207Yangju (양주)Tốc hành1216Yeoncheon (연천)Tốc hành23Guro (구로)27Uijeongbu (의정부)Tốc hành3436Soyosan (소요산)41Yangju (양주)Tốc hành46Guro (구로)50Guro (구로)Tốc hành5859Yangju (양주)
11Tốc hành11Tốc hành11Dongducheon (동두천)19Yeoncheon (연천)Tốc hành2428Uijeongbu (의정부)37Soyosan (소요산)Tốc hành40Guro (구로)45Yangju (양주)53Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
12Tốc hành03Dongducheon (동두천)15Yangju (양주)Tốc hành1634Yangju (양주)Tốc hành3745Soyosan (소요산)
13Tốc hành0001Yangju (양주)Tốc hành12Dongducheon (동두천)26Uijeongbu (의정부)Tốc hành2740Soyosan (소요산)50Yangju (양주)Tốc hành55
1401Dongducheon (동두천)15Yeoncheon (연천)Tốc hành2024Yangju (양주)40Soyosan (소요산)49Uijeongbu (의정부)
1502Dongducheon (동두천)12Yeoncheon (연천)19Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2028Uijeongbu (의정부)36Soyosan (소요산)Tốc hành4145Uijeongbu (의정부)56Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0004Yangju (양주)14Yeoncheon (연천)Tốc hành1729Uijeongbu (의정부)Tốc hành3438Soyosan (소요산)45Yangju (양주)52Dongmyo (동묘앞)Tốc hành53
1700Dongducheon (동두천)06Yangju (양주)Tốc hành1214Yeoncheon (연천)21Uijeongbu (의정부)Tốc hành2629Dongducheon (동두천)Tốc hành3838Yangju (양주)46Yeoncheon (연천)Tốc hành4953Yangju (양주)Tốc hành58
1801Dongducheon (동두천)Tốc hành0809Yangju (양주)16Yeoncheon (연천)Tốc hành1824Dongducheon (동두천)Tốc hành2834Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3743Soyosan (소요산)Tốc hành44Tốc hành5151Yangju (양주)Tốc hành5859Dongmyo (동묘앞)
19Tốc hành0506Dongducheon (동두천)Tốc hành1316Yangju (양주)Tốc hành2227Yeoncheon (연천)Tốc hành29Tốc hành3636Uijeongbu (의정부)Tốc hành4448Soyosan (소요산)Tốc hành5056Yangju (양주)Tốc hành57
20Tốc hành04Guro (구로)06Dongducheon (동두천)Tốc hành09Tốc hành1515Yangju (양주)Tốc hành22Guro (구로)22Yeoncheon (연천)Tốc hành3030Uijeongbu (의정부)Tốc hành3741Soyosan (소요산)Tốc hành44Guro (구로)50Uijeongbu (의정부)Tốc hành51Tốc hành57Guro (구로)58Yangju (양주)
21Tốc hành0308Guro (구로)Tốc hành12Guro (구로)16Yeoncheon (연천)Tốc hành2124Yangju (양주)Tốc hành3032Soyosan (소요산)Tốc hành3843Uijeongbu (의정부)Tốc hành46Guro (구로)52Dongducheon (동두천)Tốc hành54
22Tốc hành0202Yangju (양주)Tốc hành12Guro (구로)12Uijeongbu (의정부)20Yeoncheon (연천)Tốc hành23Tốc hành3435Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4649Soyosan (소요산)56Yangju (양주)
23Tốc hành00Guro (구로)09Uijeongbu (의정부)Tốc hành17Guro (구로)22Changdong (창동)36Kwangwoon Univ. (광운대)46Guro (구로)58Dongmyo (동묘앞)
0014Guro (구로)27Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05021322Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)44Tốc hành52Dongincheon (동인천)54
0600Tốc hành01Dongincheon (동인천)Tốc hành09Dongincheon (동인천)11Tốc hành18Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành32Bupyeong (부평)37Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành46Dongincheon (동인천)Tốc hành52Dongincheon (동인천)55Tốc hành56Bupyeong (부평)
07Tốc hành01Dongincheon (동인천)01Tốc hành07Dongincheon (동인천)10Tốc hành11Dongincheon (동인천)Tốc hành16Bupyeong (부평)20Tốc hành23Dongincheon (동인천)27Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành37Dongincheon (동인천)42Tốc hành43Dongincheon (동인천)Tốc hành50Bupyeong (부평)54Tốc hành57Dongincheon (동인천)
08Tốc hành04Dongincheon (동인천)07Tốc hành09Bupyeong (부평)14Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành23Dongincheon (동인천)27Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)Tốc hành41Bupyeong (부평)48Tốc hành51Dongincheon (동인천)59
09Tốc hành03Dongincheon (동인천)05Bupyeong (부평)11Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành23Dongincheon (동인천)23Bupyeong (부평)31Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành3844Tốc hành47Dongincheon (동인천)51Tốc hành59Dongincheon (동인천)
100009Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành29Dongincheon (동인천)34Tốc hành46Dongincheon (동인천)52Tốc hành59Dongincheon (동인천)59
1109Tốc hành22Dongincheon (동인천)2641Tốc hành47Dongincheon (동인천)Tốc hành57
1208Tốc hành15Dongincheon (동인천)1836Tốc hành43Dongincheon (동인천)45Tốc hành58
1308Tốc hành11Dongincheon (동인천)17263749Tốc hành57
1403Tốc hành11Dongincheon (동인천)1223Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành49Dongincheon (동인천)51Tốc hành59
15Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành23Dongincheon (동인천)243036Tốc hành43Dongincheon (동인천)4957
16Tốc hành03Dongincheon (동인천)0715Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành28Dongincheon (동인천)2938Tốc hành39Dongincheon (동인천)45Tốc hành49Dongincheon (동인천)54Tốc hành56Dongincheon (동인천)Tốc hành58
17Tốc hành05Dongincheon (동인천)11Tốc hành17Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành39Dongincheon (동인천)Tốc hành47Dongincheon (동인천)47Tốc hành55Dongincheon (동인천)56
18Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành22Dongincheon (동인천)26Tốc hành29Bupyeong (부평)Tốc hành35Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Tốc hành48Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)01Tốc hành06Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)19Tốc hành21Dongincheon (동인천)Tốc hành27Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)37Tốc hành41Dongincheon (동인천)46Tốc hành49Dongincheon (동인천)52Tốc hành58Dongincheon (동인천)
20Tốc hành05Bupyeong (부평)05Tốc hành12Dongincheon (동인천)14Tốc hành19Dongincheon (동인천)22Tốc hành27Dongincheon (동인천)33Tốc hành35Dongincheon (동인천)40Tốc hành43Dongincheon (동인천)48Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
21Tốc hành02Dongincheon (동인천)07Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành25Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)3746Tốc hành49Dongincheon (동인천)54
2204Tốc hành06Dongincheon (동인천)13Tốc hành20Dongincheon (동인천)26Tốc hành34Dongincheon (동인천)3847Tốc hành51Dongincheon (동인천)59
23Tốc hành07Dongincheon (동인천)15Tốc hành26Bupyeong (부평)364757

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0531Soyosan (소요산)Tốc hành4245Yangju (양주)55Dongducheon (동두천)
06Tốc hành0007Yeoncheon (연천)Tốc hành1520Yangju (양주)Tốc hành3133Soyosan (소요산)44Yangju (양주)Tốc hành4855Dongducheon (동두천)
07Tốc hành0405Yangju (양주)13Yeoncheon (연천)Tốc hành2122Uijeongbu (의정부)32Yangju (양주)Tốc hành3844Soyosan (소요산)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
0802Dongducheon (동두천)Tốc hành1015Yeoncheon (연천)Tốc hành2729Yangju (양주)39Soyosan (소요산)Tốc hành4451Dongducheon (동두천)
09Tốc hành0305Kwangwoon Univ. (광운대)15Yeoncheon (연천)Tốc hành2126Uijeongbu (의정부)38Soyosan (소요산)Tốc hành3948Yangju (양주)Tốc hành56
1000Dongducheon (동두천)Tốc hành0909Yangju (양주)16Yeoncheon (연천)Tốc hành2225Uijeongbu (의정부)35Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3746Yangju (양주)Tốc hành50
1102Dongducheon (동두천)Tốc hành0310Yangju (양주)Tốc hành1826Yeoncheon (연천)Tốc hành3335Soyosan (소요산)44Uijeongbu (의정부)Tốc hành4653Yangju (양주)Tốc hành58
1203Dongducheon (동두천)Tốc hành1213Yangju (양주)21Yeoncheon (연천)Tốc hành2534Soyosan (소요산)Tốc hành3846Yangju (양주)Tốc hành5156Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0406Dongducheon (동두천)15Yangju (양주)Tốc hành17Tốc hành3030Uijeongbu (의정부)41Soyosan (소요산)Tốc hành4451Yangju (양주)Tốc hành5657Dongducheon (동두천)
14Tốc hành0707Yangju (양주)18Yeoncheon (연천)Tốc hành1930Uijeongbu (의정부)Tốc hành32Guro (구로)38Soyosan (소요산)Tốc hành4749Yangju (양주)56Guro (구로)
15Tốc hành0204Uijeongbu (의정부)17Yeoncheon (연천)Tốc hành2027Uijeongbu (의정부)36Soyosan (소요산)Tốc hành3944Uijeongbu (의정부)51Yangju (양주)Tốc hành5359Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0613Yangju (양주)Tốc hành1721Yeoncheon (연천)Tốc hành2730Uijeongbu (의정부)Tốc hành4247Guro (구로)Tốc hành5559Dongmyo (동묘앞)
1707Uijeongbu (의정부)Tốc hành0816Yangju (양주)Tốc hành2229Yangju (양주)Tốc hành3637Soyosan (소요산)Tốc hành5154Yangju (양주)
18Tốc hành0506Dongmyo (동묘앞)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1623Uijeongbu (의정부)Tốc hành2832Dongmyo (동묘앞)36Soyosan (소요산)Tốc hành4149Yangju (양주)Tốc hành54
1903Yangju (양주)Tốc hành0810Yeoncheon (연천)18Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2228Dongducheon (동두천)Tốc hành3537Soyosan (소요산)47Yangju (양주)Tốc hành49
2000Uijeongbu (의정부)Tốc hành0209Yeoncheon (연천)Tốc hành1422Uijeongbu (의정부)Tốc hành2636Dongducheon (동두천)Tốc hành3946Soyosan (소요산)Tốc hành5354Yangju (양주)
2103Uijeongbu (의정부)Tốc hành0813Yeoncheon (연천)Tốc hành2222Uijeongbu (의정부)31Soyosan (소요산)Tốc hành36Guro (구로)41Yangju (양주)50Dongducheon (동두천)Tốc hành5159Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0710Yeoncheon (연천)21Uijeongbu (의정부)Tốc hành2428Kwangwoon Univ. (광운대)41Soyosan (소요산)Tốc hành4150Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành0000Yangju (양주)11Uijeongbu (의정부)17Changdong (창동)Tốc hành2126Guro (구로)36Kwangwoon Univ. (광운대)49Seoul Station (서울역)
0004Guro (구로)19Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05021737Tốc hành51Dongincheon (동인천)54
0605Tốc hành09Dongincheon (동인천)1224Tốc hành25Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4658
07Tốc hành00Dongincheon (동인천)11Tốc hành15Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)3443Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
0807Tốc hành08Dongincheon (동인천)16Tốc hành24Dongincheon (동인천)2836Tốc hành41Dongincheon (동인천)4355Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0907Tốc hành12Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)3947Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
10Tốc hành08Dongincheon (동인천)1120Tốc hành24Dongincheon (동인천)33Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành48Dongincheon (동인천)52
11Tốc hành01Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)18Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành37Dongincheon (동인천)3748Tốc hành49Dongincheon (동인천)
1201Tốc hành02Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)1827Tốc hành31Dongincheon (동인천)40Tốc hành43Dongincheon (동인천)48Tốc hành55Dongincheon (동인천)56
1307Tốc hành07Dongincheon (동인천)16Tốc hành22Dongincheon (동인천)2636Tốc hành37Dongincheon (동인천)49Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
1405Tốc hành08Dongincheon (동인천)1321Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành41Dongincheon (동인천)4151Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1502Tốc hành07Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành45Dongincheon (동인천)4756Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1606Tốc hành12Dongincheon (동인천)15Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành40Dongincheon (동인천)4350Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
17Tốc hành04Dongincheon (동인천)09Tốc hành16Dongincheon (동인천)1827Tốc hành28Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)49Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
18Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Tốc hành21Dongincheon (동인천)2231Tốc hành35Dongincheon (동인천)40Tốc hành48Dongincheon (동인천)55
19Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)1520Tốc hành26Dongincheon (동인천)2834Tốc hành41Dongincheon (동인천)4254Tốc hành55Dongincheon (동인천)
2003Tốc hành09Dongincheon (동인천)12Tốc hành19Dongincheon (동인천)2534Tốc hành38Dongincheon (동인천)434756Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2109Tốc hành14Dongincheon (동인천)1829Tốc hành31Dongincheon (동인천)37Tốc hành46Dongincheon (동인천)4655
22Tốc hành03Dongincheon (동인천)07Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)3948Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
2305Tốc hành10Dongincheon (동인천)1526Tốc hành27Bupyeong (부평)3749

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0531Soyosan (소요산)Tốc hành4245Yangju (양주)55Dongducheon (동두천)
06Tốc hành0007Yeoncheon (연천)Tốc hành1520Yangju (양주)Tốc hành3133Soyosan (소요산)44Yangju (양주)Tốc hành4855Dongducheon (동두천)
07Tốc hành0405Yangju (양주)13Yeoncheon (연천)Tốc hành2122Uijeongbu (의정부)32Yangju (양주)Tốc hành3844Soyosan (소요산)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
0802Dongducheon (동두천)Tốc hành1015Yeoncheon (연천)Tốc hành2729Yangju (양주)39Soyosan (소요산)Tốc hành4451Dongducheon (동두천)
09Tốc hành0305Kwangwoon Univ. (광운대)15Yeoncheon (연천)Tốc hành2126Uijeongbu (의정부)38Soyosan (소요산)Tốc hành3948Yangju (양주)Tốc hành56
1000Dongducheon (동두천)Tốc hành0909Yangju (양주)16Yeoncheon (연천)Tốc hành2225Uijeongbu (의정부)35Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3746Yangju (양주)Tốc hành50
1102Dongducheon (동두천)Tốc hành0310Yangju (양주)Tốc hành1826Yeoncheon (연천)Tốc hành3335Soyosan (소요산)44Uijeongbu (의정부)Tốc hành4653Yangju (양주)Tốc hành58
1203Dongducheon (동두천)Tốc hành1213Yangju (양주)21Yeoncheon (연천)Tốc hành2534Soyosan (소요산)Tốc hành3846Yangju (양주)Tốc hành5156Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0406Dongducheon (동두천)15Yangju (양주)Tốc hành17Tốc hành3030Uijeongbu (의정부)41Soyosan (소요산)Tốc hành4451Yangju (양주)Tốc hành5657Dongducheon (동두천)
14Tốc hành0707Yangju (양주)18Yeoncheon (연천)Tốc hành1930Uijeongbu (의정부)Tốc hành32Guro (구로)38Soyosan (소요산)Tốc hành4749Yangju (양주)56Guro (구로)
15Tốc hành0204Uijeongbu (의정부)17Yeoncheon (연천)Tốc hành2027Uijeongbu (의정부)36Soyosan (소요산)Tốc hành3944Uijeongbu (의정부)51Yangju (양주)Tốc hành5359Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0613Yangju (양주)Tốc hành1721Yeoncheon (연천)Tốc hành2730Uijeongbu (의정부)Tốc hành4247Guro (구로)Tốc hành5559Dongmyo (동묘앞)
1707Uijeongbu (의정부)Tốc hành0816Yangju (양주)Tốc hành2229Yangju (양주)Tốc hành3637Soyosan (소요산)Tốc hành5154Yangju (양주)
18Tốc hành0506Dongmyo (동묘앞)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1623Uijeongbu (의정부)Tốc hành2832Dongmyo (동묘앞)36Soyosan (소요산)Tốc hành4149Yangju (양주)Tốc hành54
1903Yangju (양주)Tốc hành0810Yeoncheon (연천)18Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2228Dongducheon (동두천)Tốc hành3537Soyosan (소요산)47Yangju (양주)Tốc hành49
2000Uijeongbu (의정부)Tốc hành0209Yeoncheon (연천)Tốc hành1422Uijeongbu (의정부)Tốc hành2636Dongducheon (동두천)Tốc hành3946Soyosan (소요산)Tốc hành5354Yangju (양주)
2103Uijeongbu (의정부)Tốc hành0813Yeoncheon (연천)Tốc hành2222Uijeongbu (의정부)31Soyosan (소요산)Tốc hành36Guro (구로)41Yangju (양주)50Dongducheon (동두천)Tốc hành5159Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0710Yeoncheon (연천)21Uijeongbu (의정부)Tốc hành2428Kwangwoon Univ. (광운대)41Soyosan (소요산)Tốc hành4150Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành0000Yangju (양주)11Uijeongbu (의정부)17Changdong (창동)Tốc hành2126Guro (구로)36Kwangwoon Univ. (광운대)49Seoul Station (서울역)
0004Guro (구로)19Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05021737Tốc hành51Dongincheon (동인천)54
0605Tốc hành09Dongincheon (동인천)1224Tốc hành25Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4658
07Tốc hành00Dongincheon (동인천)11Tốc hành15Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)3443Tốc hành51Dongincheon (동인천)58
0807Tốc hành08Dongincheon (동인천)16Tốc hành24Dongincheon (동인천)2836Tốc hành41Dongincheon (동인천)4355Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0907Tốc hành12Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)3947Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
10Tốc hành08Dongincheon (동인천)1120Tốc hành24Dongincheon (동인천)33Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành48Dongincheon (동인천)52
11Tốc hành01Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)18Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành37Dongincheon (동인천)3748Tốc hành49Dongincheon (동인천)
1201Tốc hành02Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)1827Tốc hành31Dongincheon (동인천)40Tốc hành43Dongincheon (동인천)48Tốc hành55Dongincheon (동인천)56
1307Tốc hành07Dongincheon (동인천)16Tốc hành22Dongincheon (동인천)2636Tốc hành37Dongincheon (동인천)49Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
1405Tốc hành08Dongincheon (동인천)1321Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành41Dongincheon (동인천)4151Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1502Tốc hành07Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành45Dongincheon (동인천)4756Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1606Tốc hành12Dongincheon (동인천)15Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành40Dongincheon (동인천)4350Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
17Tốc hành04Dongincheon (동인천)09Tốc hành16Dongincheon (동인천)1827Tốc hành28Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)49Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
18Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Tốc hành21Dongincheon (동인천)2231Tốc hành35Dongincheon (동인천)40Tốc hành48Dongincheon (동인천)55
19Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)1520Tốc hành26Dongincheon (동인천)2834Tốc hành41Dongincheon (동인천)4254Tốc hành55Dongincheon (동인천)
2003Tốc hành09Dongincheon (동인천)12Tốc hành19Dongincheon (동인천)2534Tốc hành38Dongincheon (동인천)434756Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2109Tốc hành14Dongincheon (동인천)1829Tốc hành31Dongincheon (동인천)37Tốc hành46Dongincheon (동인천)4655
22Tốc hành03Dongincheon (동인천)07Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)3948Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
2305Tốc hành10Dongincheon (동인천)1526Tốc hành27Bupyeong (부평)3749

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga