Ganseok (간석): tàu đầu / tàu cuối

Ganseok (간석): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:14 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:51 Changdong (창동)
23:05 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:14 Tốc hành Bucheon (부천)
23:27 Dongmyo (동묘앞)
23:56 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:33 Incheon (인천)
23:29 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:28 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:14 Yangju (양주)
22:59 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:05 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:14 Tốc hành Bucheon (부천)
23:18 Seoul Station (서울역)
23:48 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:33 Incheon (인천)
23:32 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:20 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:14 Yangju (양주)
22:59 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:05 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:14 Tốc hành Bucheon (부천)
23:18 Seoul Station (서울역)
23:48 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:33 Incheon (인천)
23:32 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:20 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành14Dongducheon (동두천)23Dongducheon (동두천)33Dongducheon (동두천)Tốc hành35Tốc hành4646Yeoncheon (연천)53Dongducheon (동두천)Tốc hành56
0602Soyosan (소요산)Tốc hành1012Dongducheon (동두천)20Dongducheon (동두천)Tốc hành24Tốc hành3233Dongducheon (동두천)Tốc hành4143Yeoncheon (연천)Tốc hành4952Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
0701Soyosan (소요산)08Yangju (양주)Tốc hành0914Uijeongbu (의정부)Tốc hành16Tốc hành21Dongducheon (동두천)Tốc hành2829Dongducheon (동두천)Tốc hành3437Yangju (양주)Tốc hành4145Yeoncheon (연천)Tốc hành5153Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
0802Yangju (양주)Tốc hành0512Soyosan (소요산)Tốc hành13Tốc hành1819Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2831Yangju (양주)Tốc hành3439Dongmyo (동묘앞)46Yeoncheon (연천)Tốc hành4755Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
09Tốc hành0509Soyosan (소요산)Tốc hành1318Yangju (양주)Tốc hành21Tốc hành27Dongducheon (동두천)Tốc hành30Guro (구로)36Yangju (양주)Tốc hành4045Yeoncheon (연천)Tốc hành5056Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành01Guro (구로)10Yangju (양주)Tốc hành1219Guro (구로)Tốc hành24Guro (구로)28Yangju (양주)Tốc hành36Tốc hành40Dongducheon (동두천)48Yeoncheon (연천)Tốc hành4957Uijeongbu (의정부)
11Tốc hành0206Soyosan (소요산)14Yangju (양주)Tốc hành18Guro (구로)22Uijeongbu (의정부)Tốc hành32Dongducheon (동두천)Tốc hành3644Yangju (양주)Tốc hành54
1203Yangju (양주)14Soyosan (소요산)Tốc hành1530Yangju (양주)Tốc hành38Tốc hành41Dongducheon (동두천)55Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0509Soyosan (소요산)19Yangju (양주)30Dongducheon (동두천)Tốc hành3344Yeoncheon (연천)53Yangju (양주)Tốc hành58
1409Soyosan (소요산)18Uijeongbu (의정부)31Dongducheon (동두천)41Yeoncheon (연천)48Dongmyo (동묘앞)57Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1505Soyosan (소요산)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành1925Dongducheon (동두천)33Yangju (양주)Tốc hành3843Yeoncheon (연천)Tốc hành5558Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành1214Yangju (양주)21Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3135Yangju (양주)43Yeoncheon (연천)Tốc hành5050Uijeongbu (의정부)58Dongducheon (동두천)
17Tốc hành0407Yangju (양주)15Yeoncheon (연천)Tốc hành1622Yangju (양주)Tốc hành27Tốc hành3638Yangju (양주)45Yeoncheon (연천)Tốc hành4653Dongducheon (동두천)Tốc hành56
1803Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0612Soyosan (소요산)Tốc hành1520Yangju (양주)Tốc hành2228Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2935Dongducheon (동두천)Tốc hành36Tốc hành4345Yangju (양주)Tốc hành5156Yeoncheon (연천)
1905Uijeongbu (의정부)Tốc hành07Tốc hành1417Soyosan (소요산)Tốc hành2225Yangju (양주)Tốc hành28Tốc hành3535Dongducheon (동두천)Tốc hành42Guro (구로)44Yangju (양주)Tốc hành4751Yeoncheon (연천)Tốc hành5359Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành00Guro (구로)Tốc hành0810Soyosan (소요산)Tốc hành1519Uijeongbu (의정부)Tốc hành22Guro (구로)27Yangju (양주)Tốc hành2937Guro (구로)Tốc hành4145Yeoncheon (연천)Tốc hành50Guro (구로)53Yangju (양주)Tốc hành59
2101Soyosan (소요산)Tốc hành0812Uijeongbu (의정부)Tốc hành1621Dongducheon (동두천)Tốc hành24Guro (구로)31Yangju (양주)Tốc hành32Tốc hành4041Uijeongbu (의정부)49Yeoncheon (연천)Tốc hành50Guro (구로)
22Tốc hành0104Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1218Soyosan (소요산)Tốc hành2425Yangju (양주)Tốc hành38Guro (구로)38Uijeongbu (의정부)51Changdong (창동)Tốc hành55Guro (구로)
2305Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành14Bucheon (부천)15Guro (구로)27Dongmyo (동묘앞)43Guro (구로)56Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

05334453Tốc hành54Dongincheon (동인천)
06Tốc hành04Dongincheon (동인천)05Tốc hành14Dongincheon (동인천)15Tốc hành24Dongincheon (동인천)2531Tốc hành32Dongincheon (동인천)Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)5259
07Tốc hành02Dongincheon (동인천)08Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành23Dongincheon (동인천)26Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Tốc hành34Dongincheon (동인천)41Tốc hành45Dongincheon (동인천)51Tốc hành52Dongincheon (동인천)58Tốc hành59Dongincheon (동인천)
08Tốc hành06Dongincheon (동인천)0613Tốc hành19Dongincheon (동인천)25Tốc hành26Dongincheon (동인천)38Tốc hành38Dongincheon (동인천)Tốc hành45Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
09Tốc hành02Dongincheon (동인천)05Tốc hành13Dongincheon (동인천)19Tốc hành25Dongincheon (동인천)30Tốc hành34Dongincheon (동인천)42Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1002Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành0915Tốc hành21Dongincheon (동인천)2231Tốc hành34Dongincheon (동인천)4050Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1105Tốc hành08Dongincheon (동인천)Tốc hành21Dongincheon (동인천)233040Tốc hành44Dongincheon (동인천)57
12Tốc hành09Dongincheon (동인천)12Tốc hành28Tốc hành37Dongincheon (동인천)3949
13Tốc hành05Dongincheon (동인천)0716Tốc hành29Tốc hành33Dongincheon (동인천)394857
140820Tốc hành28Tốc hành33Dongincheon (동인천)3443Tốc hành53Dongincheon (동인천)54
1505Tốc hành11Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)Tốc hành3044Tốc hành46Dongincheon (동인천)55
1601Tốc hành05Dongincheon (동인천)0720Tốc hành25Dongincheon (동인천)2838Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)
1700Tốc hành02Dongincheon (동인천)09Tốc hành11Dongincheon (동인천)16Tốc hành19Dongincheon (동인천)25Tốc hành27Dongincheon (동인천)Tốc hành29Tốc hành39Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
18Tốc hành01Dongincheon (동인천)07Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành17Dongincheon (동인천)18Tốc hành26Dongincheon (동인천)27Tốc hành35Dongincheon (동인천)39Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
19Tốc hành03Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)13Tốc hành17Dongincheon (동인천)Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Tốc hành28Dongincheon (동인천)32Tốc hành35Dongincheon (동인천)42Tốc hành43Dongincheon (동인천)Tốc hành49Dongincheon (동인천)50Tốc hành56Dongincheon (동인천)58
20Tốc hành03Dongincheon (동인천)08Tốc hành11Dongincheon (동인천)17Tốc hành20Dongincheon (동인천)23Tốc hành34Dongincheon (동인천)36Tốc hành41Dongincheon (동인천)45Tốc hành49Dongincheon (동인천)53Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2104Tốc hành05Dongincheon (동인천)11Tốc hành14Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Tốc hành35Dongincheon (동인천)38Tốc hành47Dongincheon (동인천)48Tốc hành58Dongincheon (동인천)58
2208Tốc hành11Dongincheon (동인천)1725Tốc hành28Dongincheon (동인천)35Tốc hành42Dongincheon (동인천)44Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
2309Tốc hành13Dongincheon (동인천)18Tốc hành29Dongincheon (동인천)3046
00071828

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0514Yangju (양주)24Dongducheon (동두천)36Yeoncheon (연천)Tốc hành3849Yangju (양주)Tốc hành53
0602Soyosan (소요산)Tốc hành0913Yangju (양주)24Dongducheon (동두천)Tốc hành2634Yangju (양주)Tốc hành4242Yeoncheon (연천)51Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
0701Yangju (양주)13Soyosan (소요산)Tốc hành1621Uijeongbu (의정부)31Dongducheon (동두천)Tốc hành3244Yeoncheon (연천)Tốc hành4858Yangju (양주)
08Tốc hành0508Soyosan (소요산)20Dongducheon (동두천)Tốc hành2234Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4144Yeoncheon (연천)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
0907Soyosan (소요산)Tốc hành1717Yangju (양주)29Dongducheon (동두천)Tốc hành3438Yangju (양주)45Yeoncheon (연천)Tốc hành4754Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành0004Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1515Yangju (양주)Tốc hành2831Dongducheon (동두천)39Yangju (양주)Tốc hành4155Yeoncheon (연천)Tốc hành56
1104Soyosan (소요산)Tốc hành1113Uijeongbu (의정부)22Yangju (양주)Tốc hành2432Dongducheon (동두천)Tốc hành3642Yangju (양주)Tốc hành5050Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0303Soyosan (소요산)15Yangju (양주)Tốc hành1625Uijeongbu (의정부)Tốc hành2935Dongducheon (동두천)Tốc hành4244Yangju (양주)Tốc hành5559Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0810Soyosan (소요산)20Yangju (양주)Tốc hành2226Dongducheon (동두천)Tốc hành3436Yangju (양주)Tốc hành4547Yeoncheon (연천)Tốc hành5759Uijeongbu (의정부)
1407Soyosan (소요산)Tốc hành10Guro (구로)18Yangju (양주)Tốc hành2525Guro (구로)33Uijeongbu (의정부)Tốc hành4046Yeoncheon (연천)56Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1505Soyosan (소요산)13Uijeongbu (의정부)Tốc hành1720Yangju (양주)28Dongducheon (동두천)Tốc hành3142Yangju (양주)Tốc hành4450Yeoncheon (연천)Tốc hành5559Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0516Guro (구로)Tốc hành2028Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3336Uijeongbu (의정부)45Yangju (양주)Tốc hành4658Yangju (양주)
17Tốc hành0006Soyosan (소요산)Tốc hành1423Yangju (양주)Tốc hành2935Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4343Kwangwoon Univ. (광운대)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
1801Dongmyo (동묘앞)05Soyosan (소요산)Tốc hành0618Yangju (양주)Tốc hành19Tốc hành3232Yangju (양주)39Yeoncheon (연천)Tốc hành4647Kwangwoon Univ. (광운대)57Dongducheon (동두천)
19Tốc hành0006Soyosan (소요산)Tốc hành1316Yangju (양주)Tốc hành2729Uijeongbu (의정부)38Yeoncheon (연천)Tốc hành4051Uijeongbu (의정부)Tốc hành52
20Tốc hành0405Dongducheon (동두천)15Soyosan (소요산)Tốc hành1723Yangju (양주)Tốc hành3132Uijeongbu (의정부)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4651Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0000Soyosan (소요산)10Yangju (양주)Tốc hành14Guro (구로)19Dongducheon (동두천)28Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2939Yeoncheon (연천)Tốc hành4550Uijeongbu (의정부)57Kwangwoon Univ. (광운대)
22Tốc hành0210Soyosan (소요산)Tốc hành1919Kwangwoon Univ. (광운대)29Yangju (양주)Tốc hành3840Uijeongbu (의정부)46Changdong (창동)55Guro (구로)Tốc hành59
2305Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành14Bucheon (부천)18Seoul Station (서울역)33Guro (구로)48Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

053348
0608Tốc hành14Dongincheon (동인천)25Tốc hành31Dongincheon (동인천)3643Tốc hành47Dongincheon (동인천)55
07Tốc hành05Dongincheon (동인천)0617Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)42Tốc hành55Dongincheon (동인천)55
0805Tốc hành13Dongincheon (동인천)1429Tốc hành30Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)4759
09Tốc hành03Dongincheon (동인천)0714Tốc hành20Dongincheon (동인천)26Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
10Tốc hành01Dongincheon (동인천)0110Tốc hành14Dongincheon (동인천)1827Tốc hành30Dongincheon (동인천)42Tốc hành46Dongincheon (동인천)51Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1104Tốc hành10Dongincheon (동인천)1323Tốc hành23Dongincheon (동인천)Tốc hành35Dongincheon (동인천)37Tốc hành47Dongincheon (동인천)4959Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1208Tốc hành11Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)32Tốc hành39Dongincheon (동인천)4149Tốc hành53Dongincheon (동인천)58
13Tốc hành05Dongincheon (동인천)11Tốc hành17Dongincheon (동인천)1927Tốc hành30Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)4757Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1407Tốc hành14Dongincheon (동인천)2028Tốc hành31Dongincheon (동인천)3644Tốc hành46Dongincheon (동인천)52
1502Tốc hành03Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)4353Tốc hành54Dongincheon (동인천)
16Tốc hành07Dongincheon (동인천)0918Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)3746Tốc hành49Dongincheon (동인천)
1700Tốc hành02Dongincheon (동인천)14Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)28Tốc hành38Dongincheon (동인천)4049Tốc hành50Dongincheon (동인천)58
18Tốc hành03Dongincheon (동인천)05Tốc hành16Dongincheon (동인천)20Tốc hành29Dongincheon (동인천)2939Tốc hành43Dongincheon (동인천)53Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1902Tốc hành10Dongincheon (동인천)11Tốc hành23Dongincheon (동인천)26Tốc hành35Dongincheon (동인천)3946Tốc hành48Dongincheon (동인천)5159
20Tốc hành03Dongincheon (동인천)0513Tốc hành17Dongincheon (동인천)25Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)4356
21Tốc hành00Dongincheon (동인천)051418Tốc hành19Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)4049Tốc hành53Dongincheon (동인천)
220008Tốc hành08Dongincheon (동인천)17Tốc hành25Dongincheon (동인천)2638Tốc hành41Dongincheon (동인천)55Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2310Tốc hành14Dongincheon (동인천)1929Tốc hành32Dongincheon (동인천)364657
000820

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0514Yangju (양주)24Dongducheon (동두천)36Yeoncheon (연천)Tốc hành3849Yangju (양주)Tốc hành53
0602Soyosan (소요산)Tốc hành0913Yangju (양주)24Dongducheon (동두천)Tốc hành2634Yangju (양주)Tốc hành4242Yeoncheon (연천)51Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
0701Yangju (양주)13Soyosan (소요산)Tốc hành1621Uijeongbu (의정부)31Dongducheon (동두천)Tốc hành3244Yeoncheon (연천)Tốc hành4858Yangju (양주)
08Tốc hành0508Soyosan (소요산)20Dongducheon (동두천)Tốc hành2234Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4144Yeoncheon (연천)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
0907Soyosan (소요산)Tốc hành1717Yangju (양주)29Dongducheon (동두천)Tốc hành3438Yangju (양주)45Yeoncheon (연천)Tốc hành4754Uijeongbu (의정부)
10Tốc hành0004Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1515Yangju (양주)Tốc hành2831Dongducheon (동두천)39Yangju (양주)Tốc hành4155Yeoncheon (연천)Tốc hành56
1104Soyosan (소요산)Tốc hành1113Uijeongbu (의정부)22Yangju (양주)Tốc hành2432Dongducheon (동두천)Tốc hành3642Yangju (양주)Tốc hành5050Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0303Soyosan (소요산)15Yangju (양주)Tốc hành1625Uijeongbu (의정부)Tốc hành2935Dongducheon (동두천)Tốc hành4244Yangju (양주)Tốc hành5559Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0810Soyosan (소요산)20Yangju (양주)Tốc hành2226Dongducheon (동두천)Tốc hành3436Yangju (양주)Tốc hành4547Yeoncheon (연천)Tốc hành5759Uijeongbu (의정부)
1407Soyosan (소요산)Tốc hành10Guro (구로)18Yangju (양주)Tốc hành2525Guro (구로)33Uijeongbu (의정부)Tốc hành4046Yeoncheon (연천)56Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1505Soyosan (소요산)13Uijeongbu (의정부)Tốc hành1720Yangju (양주)28Dongducheon (동두천)Tốc hành3142Yangju (양주)Tốc hành4450Yeoncheon (연천)Tốc hành5559Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0516Guro (구로)Tốc hành2028Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3336Uijeongbu (의정부)45Yangju (양주)Tốc hành4658Yangju (양주)
17Tốc hành0006Soyosan (소요산)Tốc hành1423Yangju (양주)Tốc hành2935Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4343Kwangwoon Univ. (광운대)52Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
1801Dongmyo (동묘앞)05Soyosan (소요산)Tốc hành0618Yangju (양주)Tốc hành19Tốc hành3232Yangju (양주)39Yeoncheon (연천)Tốc hành4647Kwangwoon Univ. (광운대)57Dongducheon (동두천)
19Tốc hành0006Soyosan (소요산)Tốc hành1316Yangju (양주)Tốc hành2729Uijeongbu (의정부)38Yeoncheon (연천)Tốc hành4051Uijeongbu (의정부)Tốc hành52
20Tốc hành0405Dongducheon (동두천)15Soyosan (소요산)Tốc hành1723Yangju (양주)Tốc hành3132Uijeongbu (의정부)42Yeoncheon (연천)Tốc hành4651Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0000Soyosan (소요산)10Yangju (양주)Tốc hành14Guro (구로)19Dongducheon (동두천)28Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2939Yeoncheon (연천)Tốc hành4550Uijeongbu (의정부)57Kwangwoon Univ. (광운대)
22Tốc hành0210Soyosan (소요산)Tốc hành1919Kwangwoon Univ. (광운대)29Yangju (양주)Tốc hành3840Uijeongbu (의정부)46Changdong (창동)55Guro (구로)Tốc hành59
2305Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành14Bucheon (부천)18Seoul Station (서울역)33Guro (구로)48Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

053348
0608Tốc hành14Dongincheon (동인천)25Tốc hành31Dongincheon (동인천)3643Tốc hành47Dongincheon (동인천)55
07Tốc hành05Dongincheon (동인천)0617Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)42Tốc hành55Dongincheon (동인천)55
0805Tốc hành13Dongincheon (동인천)1429Tốc hành30Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)4759
09Tốc hành03Dongincheon (동인천)0714Tốc hành20Dongincheon (동인천)26Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
10Tốc hành01Dongincheon (동인천)0110Tốc hành14Dongincheon (동인천)1827Tốc hành30Dongincheon (동인천)42Tốc hành46Dongincheon (동인천)51Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1104Tốc hành10Dongincheon (동인천)1323Tốc hành23Dongincheon (동인천)Tốc hành35Dongincheon (동인천)37Tốc hành47Dongincheon (동인천)4959Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1208Tốc hành11Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)32Tốc hành39Dongincheon (동인천)4149Tốc hành53Dongincheon (동인천)58
13Tốc hành05Dongincheon (동인천)11Tốc hành17Dongincheon (동인천)1927Tốc hành30Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)4757Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1407Tốc hành14Dongincheon (동인천)2028Tốc hành31Dongincheon (동인천)3644Tốc hành46Dongincheon (동인천)52
1502Tốc hành03Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)4353Tốc hành54Dongincheon (동인천)
16Tốc hành07Dongincheon (동인천)0918Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)3746Tốc hành49Dongincheon (동인천)
1700Tốc hành02Dongincheon (동인천)14Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)28Tốc hành38Dongincheon (동인천)4049Tốc hành50Dongincheon (동인천)58
18Tốc hành03Dongincheon (동인천)05Tốc hành16Dongincheon (동인천)20Tốc hành29Dongincheon (동인천)2939Tốc hành43Dongincheon (동인천)53Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1902Tốc hành10Dongincheon (동인천)11Tốc hành23Dongincheon (동인천)26Tốc hành35Dongincheon (동인천)3946Tốc hành48Dongincheon (동인천)5159
20Tốc hành03Dongincheon (동인천)0513Tốc hành17Dongincheon (동인천)25Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)4356
21Tốc hành00Dongincheon (동인천)051418Tốc hành19Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)4049Tốc hành53Dongincheon (동인천)
220008Tốc hành08Dongincheon (동인천)17Tốc hành25Dongincheon (동인천)2638Tốc hành41Dongincheon (동인천)55Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2310Tốc hành14Dongincheon (동인천)1929Tốc hành32Dongincheon (동인천)364657
000820

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga