Bucheon (부천): tàu đầu / tàu cuối

Bucheon (부천): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:11 Dongducheon (동두천)
22:55 Uijeongbu (의정부)
23:08 Changdong (창동)
23:22 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:44 Dongmyo (동묘앞)
00:13 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:16 Incheon (인천)
23:17 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:36 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:11 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:17 Soyosan (소요산)
23:03 Changdong (창동)
23:11 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:22 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:35 Seoul Station (서울역)
00:05 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:16 Incheon (인천)
23:20 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:37 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:03 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:17 Soyosan (소요산)
23:03 Changdong (창동)
23:11 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:22 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:35 Seoul Station (서울역)
00:05 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:16 Incheon (인천)
23:20 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:37 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:03 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0511Dongducheon (동두천)Tốc hành31Dongducheon (동두천)Tốc hành3240Dongducheon (동두천)Tốc hành4750Dongducheon (동두천)Tốc hành58
0603Yeoncheon (연천)Tốc hành0810Dongducheon (동두천)19Soyosan (소요산)Tốc hành2229Dongducheon (동두천)Tốc hành3637Dongducheon (동두천)Tốc hành4450Dongducheon (동두천)Tốc hành53
0700Yeoncheon (연천)Tốc hành0109Uijeongbu (의정부)Tốc hành09Tốc hành1518Soyosan (소요산)Tốc hành2125Yangju (양주)Tốc hành2831Uijeongbu (의정부)Tốc hành34Tốc hành38Dongducheon (동두천)Tốc hành4046Dongducheon (동두천)Tốc hành46Tốc hành5354Yangju (양주)Tốc hành58
0802Yeoncheon (연천)Tốc hành0310Uijeongbu (의정부)Tốc hành10Tốc hành1719Yangju (양주)Tốc hành2529Soyosan (소요산)Tốc hành30Tốc hành3536Dongmyo (동묘앞)Tốc hành40Tốc hành4648Yangju (양주)Tốc hành5256Dongmyo (동묘앞)Tốc hành59
0903Yeoncheon (연천)Tốc hành0812Uijeongbu (의정부)Tốc hành17Tốc hành2526Soyosan (소요산)Tốc hành3335Yangju (양주)Tốc hành42Guro (구로)Tốc hành44Dongducheon (동두천)Tốc hành5253Yangju (양주)
1002Yeoncheon (연천)Tốc hành0213Uijeongbu (의정부)Tốc hành13Guro (구로)22Soyosan (소요산)Tốc hành2427Yangju (양주)36Guro (구로)Tốc hành36Guro (구로)45Yangju (양주)Tốc hành48Tốc hành57Dongducheon (동두천)
11Tốc hành0105Yeoncheon (연천)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành1423Soyosan (소요산)Tốc hành30Guro (구로)31Yangju (양주)39Uijeongbu (의정부)Tốc hành48Tốc hành49Dongducheon (동두천)
1201Yangju (양주)Tốc hành0620Yangju (양주)Tốc hành2731Soyosan (소요산)47Yangju (양주)Tốc hành50Tốc hành58Dongducheon (동두천)
1312Uijeongbu (의정부)Tốc hành1726Soyosan (소요산)36Yangju (양주)Tốc hành4547Dongducheon (동두천)
1401Yeoncheon (연천)10Yangju (양주)Tốc hành1026Soyosan (소요산)35Uijeongbu (의정부)48Dongducheon (동두천)58Yeoncheon (연천)
1505Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1014Uijeongbu (의정부)22Soyosan (소요산)31Uijeongbu (의정부)Tốc hành3142Dongducheon (동두천)50Yangju (양주)Tốc hành50
1600Yeoncheon (연천)Tốc hành0715Uijeongbu (의정부)24Soyosan (소요산)Tốc hành2431Yangju (양주)38Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4346Dongducheon (동두천)52Yangju (양주)
1700Yeoncheon (연천)Tốc hành0207Uijeongbu (의정부)15Dongducheon (동두천)Tốc hành1624Yangju (양주)Tốc hành2832Yeoncheon (연천)39Yangju (양주)Tốc hành3947Dongducheon (동두천)Tốc hành4855Yangju (양주)Tốc hành58
1802Yeoncheon (연천)Tốc hành0810Dongducheon (동두천)Tốc hành1820Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2729Soyosan (소요산)Tốc hành3437Yangju (양주)Tốc hành4145Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4852Dongducheon (동두천)Tốc hành55
1902Yangju (양주)Tốc hành03Tốc hành1213Yeoncheon (연천)Tốc hành1922Uijeongbu (의정부)Tốc hành26Tốc hành3434Soyosan (소요산)Tốc hành4042Yangju (양주)Tốc hành4752Dongducheon (동두천)Tốc hành54Guro (구로)Tốc hành59
2001Yangju (양주)Tốc hành0508Yeoncheon (연천)Tốc hành12Guro (구로)16Uijeongbu (의정부)Tốc hành20Tốc hành2727Soyosan (소요산)Tốc hành34Guro (구로)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành4144Yangju (양주)Tốc hành47Guro (구로)Tốc hành5354Guro (구로)
2102Yeoncheon (연천)Tốc hành02Guro (구로)10Yangju (양주)Tốc hành1118Soyosan (소요산)Tốc hành20Tốc hành2829Uijeongbu (의정부)Tốc hành36Guro (구로)38Dongducheon (동두천)Tốc hành4448Yangju (양주)Tốc hành5258Uijeongbu (의정부)
22Tốc hành02Guro (구로)06Yeoncheon (연천)Tốc hành1321Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2435Soyosan (소요산)Tốc hành3642Yangju (양주)Tốc hành50Guro (구로)55Uijeongbu (의정부)
23Tốc hành07Guro (구로)08Changdong (창동)22Kwangwoon Univ. (광운대)32Guro (구로)44Dongmyo (동묘앞)
0000Guro (구로)13Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05162736Tốc hành42Dongincheon (동인천)48Tốc hành52Dongincheon (동인천)58
06Tốc hành02Dongincheon (동인천)08Tốc hành12Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Dongincheon (동인천)35Tốc hành35Dongincheon (동인천)42Tốc hành43Bupyeong (부평)Tốc hành50Dongincheon (동인천)51Tốc hành57Dongincheon (동인천)
0700Tốc hành02Dongincheon (동인천)Tốc hành07Bupyeong (부평)09Tốc hành11Dongincheon (동인천)15Tốc hành17Dongincheon (동인천)Tốc hành22Dongincheon (동인천)24Tốc hành26Bupyeong (부평)Tốc hành33Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)41Tốc hành47Dongincheon (동인천)49Tốc hành54Dongincheon (동인천)56
08Tốc hành00Bupyeong (부평)Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Tốc hành14Dongincheon (동인천)Tốc hành19Bupyeong (부평)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)28Tốc hành33Dongincheon (동인천)Tốc hành40Dongincheon (동인천)4148Tốc hành50Dongincheon (동인천)Tốc hành55Bupyeong (부평)
09Tốc hành01Dongincheon (동인천)0213Tốc hành13Dongincheon (동인천)19Bupyeong (부평)Tốc hành22Dongincheon (동인천)2533Tốc hành33Dongincheon (동인천)37Bupyeong (부평)45Tốc hành45Dongincheon (동인천)Tốc hành52Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
1005Tốc hành09Dongincheon (동인천)14Tốc hành22Dongincheon (동인천)2333Tốc hành39Dongincheon (동인천)48Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1106Tốc hành09Dongincheon (동인천)1323Tốc hành32Dongincheon (동인천)4055Tốc hành57Dongincheon (동인천)
12Tốc hành1122Tốc hành25Dongincheon (동인천)3250Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
13Tốc hành12Tốc hành21Dongincheon (동인천)22314051
1403Tốc hành1117Tốc hành21Dongincheon (동인천)2637Tốc hành41Dongincheon (동인천)48Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1505Tốc hành13Tốc hành17Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)384450Tốc hành53Dongincheon (동인천)
160311Tốc hành13Dongincheon (동인천)21Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành38Dongincheon (동인천)43Tốc hành50Dongincheon (동인천)5259Tốc hành59Dongincheon (동인천)
17Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Tốc hành12Tốc hành15Dongincheon (동인천)25Tốc hành27Dongincheon (동인천)33Tốc hành35Dongincheon (동인천)41Tốc hành42Dongincheon (동인천)Tốc hành49Dongincheon (동인천)50Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1801Tốc hành05Dongincheon (동인천)10Tốc hành14Dongincheon (동인천)22Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành32Dongincheon (동인천)Tốc hành39Bupyeong (부평)40Tốc hành45Dongincheon (동인천)49Tốc hành51Dongincheon (동인천)56Tốc hành58Dongincheon (동인천)
19Tốc hành05Dongincheon (동인천)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)15Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành23Dongincheon (동인천)25Tốc hành31Dongincheon (동인천)33Tốc hành37Dongincheon (동인천)41Tốc hành44Dongincheon (동인천)51Tốc hành51Dongincheon (동인천)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
200006Tốc hành08Dongincheon (동인천)Tốc hành15Bupyeong (부평)19Tốc hành22Dongincheon (동인천)28Tốc hành29Dongincheon (동인천)36Tốc hành37Dongincheon (동인천)Tốc hành45Dongincheon (동인천)47Tốc hành53Dongincheon (동인천)54
2102Tốc hành02Dongincheon (동인천)11Tốc hành12Dongincheon (동인천)21Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành35Dongincheon (동인천)41Tốc hành46Dongincheon (동인천)51Tốc hành59Dongincheon (동인천)
220008Tốc hành16Dongincheon (동인천)1827Tốc hành30Dongincheon (동인천)40Tốc hành44Dongincheon (동인천)52
2301Tốc hành01Dongincheon (동인천)13Tốc hành17Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Bupyeong (부평)50
000111

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0517Soyosan (소요산)31Yangju (양주)Tốc hành3241Dongducheon (동두천)Tốc hành5053Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0506Yangju (양주)19Soyosan (소요산)Tốc hành2130Yangju (양주)Tốc hành3841Dongducheon (동두천)51Yangju (양주)Tốc hành5459Yeoncheon (연천)
0708Uijeongbu (의정부)Tốc hành1118Yangju (양주)Tốc hành2830Soyosan (소요산)38Uijeongbu (의정부)Tốc hành4448Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0001Yeoncheon (연천)15Yangju (양주)Tốc hành1725Soyosan (소요산)Tốc hành3437Dongducheon (동두천)51Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành53
0901Yeoncheon (연천)Tốc hành1112Uijeongbu (의정부)24Soyosan (소요산)Tốc hành2934Yangju (양주)46Dongducheon (동두천)Tốc hành4655Yangju (양주)Tốc hành59
1002Yeoncheon (연천)11Uijeongbu (의정부)Tốc hành1221Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2732Yangju (양주)Tốc hành4048Dongducheon (동두천)Tốc hành5356Yangju (양주)
11Tốc hành0812Yeoncheon (연천)21Soyosan (소요산)Tốc hành2330Uijeongbu (의정부)Tốc hành3639Yangju (양주)Tốc hành4849Dongducheon (동두천)59Yangju (양주)
12Tốc hành0207Yeoncheon (연천)Tốc hành1520Soyosan (소요산)Tốc hành2832Yangju (양주)Tốc hành4142Uijeongbu (의정부)52Dongducheon (동두천)Tốc hành54
1301Yangju (양주)Tốc hành0716Uijeongbu (의정부)Tốc hành2027Soyosan (소요산)Tốc hành3437Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4653Yangju (양주)Tốc hành57
1404Yeoncheon (연천)Tốc hành0916Uijeongbu (의정부)Tốc hành22Guro (구로)24Soyosan (소요산)35Yangju (양주)Tốc hành3742Guro (구로)50Uijeongbu (의정부)Tốc hành52
1503Yeoncheon (연천)Tốc hành1013Uijeongbu (의정부)22Soyosan (소요산)Tốc hành2930Uijeongbu (의정부)37Yangju (양주)Tốc hành4345Dongducheon (동두천)Tốc hành5659Yangju (양주)
1607Yeoncheon (연천)Tốc hành0716Uijeongbu (의정부)Tốc hành17Tốc hành3233Guro (구로)Tốc hành4545Dongmyo (동묘앞)53Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1702Yangju (양주)Tốc hành1215Yangju (양주)23Soyosan (소요산)Tốc hành2640Yangju (양주)Tốc hành4152Dongmyo (동묘앞)Tốc hành55
1800Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0609Uijeongbu (의정부)18Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1822Soyosan (소요산)Tốc hành3135Yangju (양주)Tốc hành4449Yangju (양주)56Yeoncheon (연천)Tốc hành58
1904Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1214Dongducheon (동두천)23Soyosan (소요산)Tốc hành2533Yangju (양주)Tốc hành3946Uijeongbu (의정부)Tốc hành5255Yeoncheon (연천)
20Tốc hành0408Uijeongbu (의정부)Tốc hành1622Dongducheon (동두천)Tốc hành2932Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4349Uijeongbu (의정부)Tốc hành5859Yeoncheon (연천)
2108Uijeongbu (의정부)Tốc hành1217Soyosan (소요산)Tốc hành26Guro (구로)27Yangju (양주)36Dongducheon (동두천)Tốc hành4145Dongmyo (동묘앞)56Yeoncheon (연천)Tốc hành57
2207Uijeongbu (의정부)Tốc hành1414Kwangwoon Univ. (광운대)27Soyosan (소요산)Tốc hành3136Kwangwoon Univ. (광운대)46Yangju (양주)Tốc hành5057Uijeongbu (의정부)
2303Changdong (창동)Tốc hành1112Guro (구로)22Kwangwoon Univ. (광운대)35Seoul Station (서울역)50Guro (구로)
0005Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05163151
06Tốc hành02Dongincheon (동인천)0819Tốc hành19Dongincheon (동인천)26Tốc hành35Dongincheon (동인천)3849Tốc hành53Dongincheon (동인천)
0700Tốc hành10Dongincheon (동인천)1225Tốc hành25Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)4857
08Tốc hành01Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)2130Tốc hành34Dongincheon (동인천)4250Tốc hành51Dongincheon (동인천)57
09Tốc hành08Dongincheon (동인천)0921Tốc hành22Dongincheon (동인천)34Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
1001Tốc hành02Dongincheon (동인천)10Tốc hành18Dongincheon (동인천)2534Tốc hành34Dongincheon (동인천)Tốc hành46Dongincheon (동인천)4756Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1106Tốc hành11Dongincheon (동인천)20Tốc hành23Dongincheon (동인천)32Tốc hành35Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)51Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1202Tốc hành12Dongincheon (동인천)1524Tốc hành27Dongincheon (동인천)3241Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành53Dongincheon (동인천)54
1302Tốc hành05Dongincheon (동인천)10Tốc hành18Dongincheon (동인천)2130Tốc hành32Dongincheon (동인천)40Tốc hành47Dongincheon (동인천)50
14Tốc hành02Dongincheon (동인천)0311Tốc hành19Dongincheon (동인천)1927Tốc hành34Dongincheon (동인천)3545Tốc hành51Dongincheon (동인천)55
1505Tốc hành06Dongincheon (동인천)16Tốc hành17Dongincheon (동인천)26Tốc hành28Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1601Tốc hành08Dongincheon (동인천)1020Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)43Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
17Tốc hành02Dongincheon (동인천)0411Tốc hành14Dongincheon (동인천)23Tốc hành26Dongincheon (동인천)32Tốc hành38Dongincheon (동인천)4148Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1803Tốc hành04Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành31Dongincheon (동인천)3645Tốc hành45Dongincheon (동인천)54Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1909Tốc hành11Dongincheon (동인천)22Tốc hành23Dongincheon (동인천)2934Tốc hành36Dongincheon (동인천)4248Tốc hành51Dongincheon (동인천)56
20Tốc hành05Dongincheon (동인천)0817Tốc hành19Dongincheon (동인천)26Tốc hành29Dongincheon (동인천)3948Tốc hành48Dongincheon (동인천)57
2101Tốc hành07Dongincheon (동인천)1023Tốc hành24Dongincheon (동인천)32Tốc hành41Dongincheon (동인천)4351Tốc hành56Dongincheon (동인천)
220009Tốc hành13Dongincheon (동인천)21Tốc hành29Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)53
2302Tốc hành02Dongincheon (동인천)1219Tốc hành20Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Bupyeong (부평)4051
0003

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0517Soyosan (소요산)31Yangju (양주)Tốc hành3241Dongducheon (동두천)Tốc hành5053Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0506Yangju (양주)19Soyosan (소요산)Tốc hành2130Yangju (양주)Tốc hành3841Dongducheon (동두천)51Yangju (양주)Tốc hành5459Yeoncheon (연천)
0708Uijeongbu (의정부)Tốc hành1118Yangju (양주)Tốc hành2830Soyosan (소요산)38Uijeongbu (의정부)Tốc hành4448Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0001Yeoncheon (연천)15Yangju (양주)Tốc hành1725Soyosan (소요산)Tốc hành3437Dongducheon (동두천)51Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành53
0901Yeoncheon (연천)Tốc hành1112Uijeongbu (의정부)24Soyosan (소요산)Tốc hành2934Yangju (양주)46Dongducheon (동두천)Tốc hành4655Yangju (양주)Tốc hành59
1002Yeoncheon (연천)11Uijeongbu (의정부)Tốc hành1221Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2732Yangju (양주)Tốc hành4048Dongducheon (동두천)Tốc hành5356Yangju (양주)
11Tốc hành0812Yeoncheon (연천)21Soyosan (소요산)Tốc hành2330Uijeongbu (의정부)Tốc hành3639Yangju (양주)Tốc hành4849Dongducheon (동두천)59Yangju (양주)
12Tốc hành0207Yeoncheon (연천)Tốc hành1520Soyosan (소요산)Tốc hành2832Yangju (양주)Tốc hành4142Uijeongbu (의정부)52Dongducheon (동두천)Tốc hành54
1301Yangju (양주)Tốc hành0716Uijeongbu (의정부)Tốc hành2027Soyosan (소요산)Tốc hành3437Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4653Yangju (양주)Tốc hành57
1404Yeoncheon (연천)Tốc hành0916Uijeongbu (의정부)Tốc hành22Guro (구로)24Soyosan (소요산)35Yangju (양주)Tốc hành3742Guro (구로)50Uijeongbu (의정부)Tốc hành52
1503Yeoncheon (연천)Tốc hành1013Uijeongbu (의정부)22Soyosan (소요산)Tốc hành2930Uijeongbu (의정부)37Yangju (양주)Tốc hành4345Dongducheon (동두천)Tốc hành5659Yangju (양주)
16Tốc hành0707Yeoncheon (연천)16Uijeongbu (의정부)Tốc hành17Tốc hành3233Guro (구로)Tốc hành4545Dongmyo (동묘앞)53Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1702Yangju (양주)Tốc hành1215Yangju (양주)23Soyosan (소요산)Tốc hành2640Yangju (양주)Tốc hành4152Dongmyo (동묘앞)Tốc hành55
1800Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0609Uijeongbu (의정부)18Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1822Soyosan (소요산)Tốc hành3135Yangju (양주)Tốc hành4449Yangju (양주)56Yeoncheon (연천)Tốc hành58
1904Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1214Dongducheon (동두천)23Soyosan (소요산)Tốc hành2533Yangju (양주)Tốc hành3946Uijeongbu (의정부)Tốc hành5255Yeoncheon (연천)
20Tốc hành0408Uijeongbu (의정부)Tốc hành1622Dongducheon (동두천)Tốc hành2932Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4349Uijeongbu (의정부)Tốc hành5859Yeoncheon (연천)
2108Uijeongbu (의정부)Tốc hành1217Soyosan (소요산)Tốc hành26Guro (구로)27Yangju (양주)36Dongducheon (동두천)Tốc hành4145Dongmyo (동묘앞)56Yeoncheon (연천)Tốc hành57
2207Uijeongbu (의정부)Tốc hành1414Kwangwoon Univ. (광운대)27Soyosan (소요산)Tốc hành3136Kwangwoon Univ. (광운대)46Yangju (양주)Tốc hành5057Uijeongbu (의정부)
2303Changdong (창동)Tốc hành1112Guro (구로)22Kwangwoon Univ. (광운대)35Seoul Station (서울역)50Guro (구로)
0005Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05163151
06Tốc hành02Dongincheon (동인천)0819Tốc hành19Dongincheon (동인천)26Tốc hành35Dongincheon (동인천)3849Tốc hành53Dongincheon (동인천)
0700Tốc hành10Dongincheon (동인천)1225Tốc hành25Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)4857
08Tốc hành01Dongincheon (동인천)12Tốc hành18Dongincheon (동인천)2130Tốc hành34Dongincheon (동인천)4250Tốc hành51Dongincheon (동인천)57
09Tốc hành08Dongincheon (동인천)0921Tốc hành22Dongincheon (동인천)34Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
1001Tốc hành02Dongincheon (동인천)10Tốc hành18Dongincheon (동인천)2534Tốc hành34Dongincheon (동인천)Tốc hành46Dongincheon (동인천)4756Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1106Tốc hành11Dongincheon (동인천)20Tốc hành23Dongincheon (동인천)32Tốc hành35Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)51Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1202Tốc hành12Dongincheon (동인천)1524Tốc hành27Dongincheon (동인천)3241Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành53Dongincheon (동인천)54
1302Tốc hành05Dongincheon (동인천)10Tốc hành18Dongincheon (동인천)2130Tốc hành32Dongincheon (동인천)40Tốc hành47Dongincheon (동인천)50
14Tốc hành02Dongincheon (동인천)0311Tốc hành19Dongincheon (동인천)1927Tốc hành34Dongincheon (동인천)3545Tốc hành51Dongincheon (동인천)55
1505Tốc hành06Dongincheon (동인천)16Tốc hành17Dongincheon (동인천)26Tốc hành28Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1601Tốc hành08Dongincheon (동인천)1020Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)43Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
17Tốc hành02Dongincheon (동인천)0411Tốc hành14Dongincheon (동인천)23Tốc hành26Dongincheon (동인천)32Tốc hành38Dongincheon (동인천)4148Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1803Tốc hành04Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành31Dongincheon (동인천)3645Tốc hành45Dongincheon (동인천)54Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1909Tốc hành11Dongincheon (동인천)22Tốc hành23Dongincheon (동인천)2934Tốc hành36Dongincheon (동인천)4248Tốc hành51Dongincheon (동인천)56
20Tốc hành05Dongincheon (동인천)0817Tốc hành19Dongincheon (동인천)26Tốc hành29Dongincheon (동인천)3948Tốc hành48Dongincheon (동인천)57
2101Tốc hành07Dongincheon (동인천)1023Tốc hành24Dongincheon (동인천)32Tốc hành41Dongincheon (동인천)4351Tốc hành56Dongincheon (동인천)
220009Tốc hành13Dongincheon (동인천)21Tốc hành29Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)53
2302Tốc hành02Dongincheon (동인천)1219Tốc hành20Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Bupyeong (부평)4051
0003

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga