Bugae (부개): tàu đầu / tàu cuối

Bugae (부개): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:04 Dongducheon (동두천)
23:02 Changdong (창동)
23:16 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:21 Tốc hành Bucheon (부천)
23:38 Dongmyo (동묘앞)
00:07 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:23 Incheon (인천)
23:22 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:41 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:17 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:10 Soyosan (소요산)
23:06 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:16 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:21 Tốc hành Bucheon (부천)
23:29 Seoul Station (서울역)
23:59 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:23 Incheon (인천)
23:25 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:42 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:10 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:10 Soyosan (소요산)
23:06 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:16 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:21 Tốc hành Bucheon (부천)
23:29 Seoul Station (서울역)
23:59 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:23 Incheon (인천)
23:25 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:42 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:10 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0504Dongducheon (동두천)Tốc hành25Dongducheon (동두천)34Dongducheon (동두천)Tốc hành4244Dongducheon (동두천)Tốc hành5357Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0304Dongducheon (동두천)13Soyosan (소요산)Tốc hành1723Dongducheon (동두천)31Dongducheon (동두천)Tốc hành31Tốc hành3944Dongducheon (동두천)Tốc hành4854Yeoncheon (연천)Tốc hành56
0703Uijeongbu (의정부)Tốc hành04Tốc hành1012Soyosan (소요산)Tốc hành1619Yangju (양주)Tốc hành2325Uijeongbu (의정부)Tốc hành29Tốc hành32Dongducheon (동두천)Tốc hành3540Dongducheon (동두천)Tốc hành4148Yangju (양주)Tốc hành48Tốc hành5356Yeoncheon (연천)Tốc hành58
0804Uijeongbu (의정부)Tốc hành05Tốc hành1213Yangju (양주)Tốc hành2023Soyosan (소요산)Tốc hành2530Dongmyo (동묘앞)Tốc hành30Tốc hành35Tốc hành4142Yangju (양주)Tốc hành4750Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5457Yeoncheon (연천)
09Tốc hành0306Uijeongbu (의정부)Tốc hành1220Soyosan (소요산)Tốc hành20Tốc hành2829Yangju (양주)Tốc hành37Guro (구로)Tốc hành38Dongducheon (동두천)47Yangju (양주)Tốc hành4756Yeoncheon (연천)Tốc hành57
1007Uijeongbu (의정부)Tốc hành08Guro (구로)15Soyosan (소요산)Tốc hành1921Yangju (양주)30Guro (구로)Tốc hành31Guro (구로)39Yangju (양주)Tốc hành43Tốc hành51Dongducheon (동두천)Tốc hành5659Yeoncheon (연천)
1108Uijeongbu (의정부)Tốc hành0917Soyosan (소요산)25Yangju (양주)Tốc hành25Guro (구로)33Uijeongbu (의정부)Tốc hành43Dongducheon (동두천)Tốc hành4355Yangju (양주)
12Tốc hành0114Yangju (양주)Tốc hành2225Soyosan (소요산)41Yangju (양주)Tốc hành45Tốc hành52Dongducheon (동두천)
1306Uijeongbu (의정부)Tốc hành1220Soyosan (소요산)30Yangju (양주)Tốc hành4041Dongducheon (동두천)55Yeoncheon (연천)
1404Yangju (양주)Tốc hành0520Soyosan (소요산)29Uijeongbu (의정부)42Dongducheon (동두천)52Yeoncheon (연천)59Dongmyo (동묘앞)
15Tốc hành0508Uijeongbu (의정부)16Soyosan (소요산)25Uijeongbu (의정부)Tốc hành2636Dongducheon (동두천)44Yangju (양주)Tốc hành4554Yeoncheon (연천)
16Tốc hành0209Uijeongbu (의정부)17Soyosan (소요산)Tốc hành1925Yangju (양주)32Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3839Dongducheon (동두천)46Yangju (양주)54Yeoncheon (연천)Tốc hành57
1701Uijeongbu (의정부)09Dongducheon (동두천)Tốc hành1118Yangju (양주)Tốc hành2326Yeoncheon (연천)33Yangju (양주)Tốc hành3440Dongducheon (동두천)Tốc hành4349Yangju (양주)Tốc hành5356Yeoncheon (연천)
18Tốc hành0304Dongducheon (동두천)Tốc hành1314Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2223Soyosan (소요산)Tốc hành2931Yangju (양주)Tốc hành3639Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4346Dongducheon (동두천)Tốc hành5056Yangju (양주)Tốc hành58
1907Yeoncheon (연천)Tốc hành07Tốc hành1416Uijeongbu (의정부)Tốc hành2128Soyosan (소요산)Tốc hành29Tốc hành3536Yangju (양주)Tốc hành4246Dongducheon (동두천)Tốc hành49Guro (구로)Tốc hành5455Yangju (양주)
20Tốc hành0002Yeoncheon (연천)Tốc hành07Guro (구로)10Uijeongbu (의정부)Tốc hành1521Soyosan (소요산)Tốc hành22Tốc hành29Guro (구로)30Uijeongbu (의정부)Tốc hành3638Yangju (양주)Tốc hành42Guro (구로)48Guro (구로)Tốc hành4856Yeoncheon (연천)Tốc hành57Guro (구로)
2104Yangju (양주)Tốc hành0612Soyosan (소요산)Tốc hành1523Uijeongbu (의정부)Tốc hành23Tốc hành31Guro (구로)32Dongducheon (동두천)Tốc hành3942Yangju (양주)Tốc hành4752Uijeongbu (의정부)Tốc hành57Guro (구로)
2200Yeoncheon (연천)Tốc hành0815Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1929Soyosan (소요산)Tốc hành3136Yangju (양주)Tốc hành45Guro (구로)49Uijeongbu (의정부)
2302Changdong (창동)Tốc hành02Guro (구로)16Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành21Bucheon (부천)26Guro (구로)38Dongmyo (동묘앞)54Guro (구로)
0007Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05233343Tốc hành46Dongincheon (동인천)54Tốc hành56Dongincheon (동인천)
0605Tốc hành07Dongincheon (동인천)14Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành33Dongincheon (동인천)Tốc hành40Dongincheon (동인천)41Tốc hành47Bupyeong (부평)48Tốc hành55Dongincheon (동인천)57
07Tốc hành01Dongincheon (동인천)06Tốc hành07Dongincheon (동인천)Tốc hành11Bupyeong (부평)15Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành22Dongincheon (동인천)Tốc hành26Dongincheon (동인천)30Tốc hành31Bupyeong (부평)Tốc hành38Dongincheon (동인천)40Tốc hành45Dongincheon (동인천)48Tốc hành52Dongincheon (동인천)55Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0802Tốc hành05Bupyeong (부평)Tốc hành12Dongincheon (동인천)14Tốc hành19Dongincheon (동인천)Tốc hành24Bupyeong (부평)27Tốc hành31Dongincheon (동인천)35Tốc hành38Dongincheon (동인천)Tốc hành45Dongincheon (동인천)48Tốc hành55Dongincheon (동인천)55
09Tốc hành02Bupyeong (부평)Tốc hành06Dongincheon (동인천)08Tốc hành18Dongincheon (동인천)1925Bupyeong (부평)Tốc hành27Dongincheon (동인천)32Tốc hành38Dongincheon (동인천)3944Bupyeong (부평)Tốc hành50Dongincheon (동인천)51Tốc hành59
10Tốc hành02Dongincheon (동인천)0512Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành27Dongincheon (동인천)2940Tốc hành44Dongincheon (동인천)54
11Tốc hành01Dongincheon (동인천)12Tốc hành14Dongincheon (동인천)2029Tốc hành37Dongincheon (동인천)47
12Tốc hành02Dongincheon (동인천)02Tốc hành1728Tốc hành30Dongincheon (동인천)3856Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1305Tốc hành19Tốc hành26Dongincheon (동인천)28374757
1409Tốc hành1823Tốc hành26Dongincheon (동인천)3244Tốc hành45Dongincheon (동인천)54
15Tốc hành04Dongincheon (동인천)11Tốc hành20Tốc hành22Dongincheon (동인천)33Tốc hành38Dongincheon (동인천)455156Tốc hành58Dongincheon (동인천)
161017Tốc hành18Dongincheon (동인천)28Tốc hành31Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
17Tốc hành04Dongincheon (동인천)06Tốc hành11Dongincheon (동인천)15Tốc hành19Tốc hành20Dongincheon (동인천)31Tốc hành32Dongincheon (동인천)Tốc hành39Dongincheon (동인천)40Tốc hành47Dongincheon (동인천)48Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
18Tốc hành02Dongincheon (동인천)08Tốc hành10Dongincheon (동인천)16Tốc hành19Dongincheon (동인천)Tốc hành28Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Bupyeong (부평)47Tốc hành50Dongincheon (동인천)55Tốc hành56Dongincheon (동인천)
19Tốc hành03Dongincheon (동인천)03Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Tốc hành15Dongincheon (동인천)Tốc hành21Dongincheon (동인천)21Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Tốc hành36Dongincheon (동인천)40Tốc hành42Dongincheon (동인천)47Tốc hành49Dongincheon (동인천)Tốc hành56Dongincheon (동인천)58
20Tốc hành04Dongincheon (동인천)06Tốc hành13Dongincheon (동인천)13Tốc hành20Bupyeong (부평)25Tốc hành27Dongincheon (동인천)Tốc hành34Dongincheon (동인천)34Tốc hành42Dongincheon (동인천)43Tốc hành50Dongincheon (동인천)53Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2101Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Tốc hành17Dongincheon (동인천)18Tốc hành28Dongincheon (동인천)2838Tốc hành40Dongincheon (동인천)48Tốc hành51Dongincheon (동인천)57
22Tốc hành04Dongincheon (동인천)0614Tốc hành21Dongincheon (동인천)2533Tốc hành35Dongincheon (동인천)46Tốc hành49Dongincheon (동인천)58
23Tốc hành06Dongincheon (동인천)0819Tốc hành22Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Bupyeong (부평)56
000717

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0510Soyosan (소요산)25Yangju (양주)35Dongducheon (동두천)Tốc hành4547Yeoncheon (연천)
0600Yangju (양주)Tốc hành0013Soyosan (소요산)Tốc hành1624Yangju (양주)Tốc hành3335Dongducheon (동두천)45Yangju (양주)Tốc hành4953Yeoncheon (연천)
0702Uijeongbu (의정부)Tốc hành0612Yangju (양주)Tốc hành2324Soyosan (소요산)32Uijeongbu (의정부)Tốc hành3942Dongducheon (동두천)55Yeoncheon (연천)Tốc hành55
0809Yangju (양주)Tốc hành1219Soyosan (소요산)Tốc hành2931Dongducheon (동두천)45Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4855Yeoncheon (연천)
0906Uijeongbu (의정부)Tốc hành0618Soyosan (소요산)Tốc hành2428Yangju (양주)40Dongducheon (동두천)Tốc hành4149Yangju (양주)Tốc hành5456Yeoncheon (연천)
1005Uijeongbu (의정부)Tốc hành0715Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2226Yangju (양주)Tốc hành3542Dongducheon (동두천)Tốc hành4850Yangju (양주)
11Tốc hành0306Yeoncheon (연천)15Soyosan (소요산)Tốc hành1824Uijeongbu (의정부)Tốc hành3133Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4353Yangju (양주)Tốc hành57
1201Yeoncheon (연천)Tốc hành1014Soyosan (소요산)Tốc hành2326Yangju (양주)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành3646Dongducheon (동두천)Tốc hành4955Yangju (양주)
13Tốc hành0210Uijeongbu (의정부)Tốc hành1521Soyosan (소요산)Tốc hành2931Yangju (양주)37Dongducheon (동두천)Tốc hành4147Yangju (양주)Tốc hành5258Yeoncheon (연천)
14Tốc hành0410Uijeongbu (의정부)Tốc hành17Guro (구로)18Soyosan (소요산)29Yangju (양주)Tốc hành3236Guro (구로)44Uijeongbu (의정부)Tốc hành4757Yeoncheon (연천)
15Tốc hành0507Uijeongbu (의정부)16Soyosan (소요산)24Uijeongbu (의정부)Tốc hành2431Yangju (양주)Tốc hành3839Dongducheon (동두천)Tốc hành5153Yangju (양주)
1601Yeoncheon (연천)Tốc hành0210Uijeongbu (의정부)Tốc hành1227Guro (구로)Tốc hành2739Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4047Uijeongbu (의정부)Tốc hành5356Yangju (양주)
17Tốc hành0709Yangju (양주)17Soyosan (소요산)Tốc hành2134Yangju (양주)Tốc hành3646Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5054Kwangwoon Univ. (광운대)
18Tốc hành0103Uijeongbu (의정부)12Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1316Soyosan (소요산)Tốc hành2629Yangju (양주)Tốc hành3943Yangju (양주)50Yeoncheon (연천)Tốc hành5358Kwangwoon Univ. (광운대)
19Tốc hành0708Dongducheon (동두천)17Soyosan (소요산)Tốc hành2027Yangju (양주)Tốc hành3440Uijeongbu (의정부)Tốc hành4749Yeoncheon (연천)Tốc hành59
2002Uijeongbu (의정부)Tốc hành1116Dongducheon (동두천)Tốc hành2426Soyosan (소요산)34Yangju (양주)Tốc hành3843Uijeongbu (의정부)53Yeoncheon (연천)Tốc hành53
2102Uijeongbu (의정부)Tốc hành0711Soyosan (소요산)21Yangju (양주)Tốc hành21Guro (구로)30Dongducheon (동두천)Tốc hành3639Dongmyo (동묘앞)50Yeoncheon (연천)Tốc hành52
2201Uijeongbu (의정부)08Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0920Soyosan (소요산)Tốc hành2629Kwangwoon Univ. (광운대)40Yangju (양주)Tốc hành4551Uijeongbu (의정부)57Changdong (창동)
2306Guro (구로)Tốc hành0616Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành21Bucheon (부천)29Seoul Station (서울역)44Guro (구로)59Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05233758
06Tốc hành06Dongincheon (동인천)14Tốc hành24Dongincheon (동인천)2533Tốc hành40Dongincheon (동인천)4455Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0707Tốc hành15Dongincheon (동인천)18Tốc hành30Dongincheon (동인천)3145Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
0803Tốc hành06Dongincheon (동인천)19Tốc hành23Dongincheon (동인천)2736Tốc hành39Dongincheon (동인천)49Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
0904Tốc hành13Dongincheon (동인천)16Tốc hành27Dongincheon (동인천)2840Tốc hành42Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
10Tốc hành07Dongincheon (동인천)0717Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)41Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
1102Tốc hành03Dongincheon (동인천)12Tốc hành16Dongincheon (동인천)27Tốc hành28Dongincheon (동인천)38Tốc hành40Dongincheon (동인천)48Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
12Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành17Dongincheon (동인천)2230Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)47Tốc hành58Dongincheon (동인천)
130008Tốc hành10Dongincheon (동인천)17Tốc hành22Dongincheon (동인천)2736Tốc hành37Dongincheon (동인천)46Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
14Tốc hành07Dongincheon (동인천)0918Tốc hành23Dongincheon (동인천)2633Tốc hành39Dongincheon (동인천)4151Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1501Tốc hành11Dongincheon (동인천)11Tốc hành22Dongincheon (동인천)2332Tốc hành33Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)58
16Tốc hành00Dongincheon (동인천)07Tốc hành13Dongincheon (동인천)16Tốc hành27Dongincheon (동인천)2735Tốc hành42Dongincheon (동인천)49Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1703Tốc hành07Dongincheon (동인천)1018Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành31Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)4755Tốc hành56Dongincheon (동인천)
18Tốc hành09Dongincheon (동인천)1019Tốc hành22Dongincheon (동인천)28Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành50Dongincheon (동인천)51
1900Tốc hành03Dongincheon (동인천)15Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành28Dongincheon (동인천)283540Tốc hành41Dongincheon (동인천)4855Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2002Tốc hành10Dongincheon (동인천)1523Tốc hành24Dongincheon (동인천)32Tốc hành34Dongincheon (동인천)45Tốc hành53Dongincheon (동인천)54
210308Tốc hành12Dongincheon (동인천)16Tốc hành29Dongincheon (동인천)2939Tốc hành46Dongincheon (동인천)4957
22Tốc hành01Dongincheon (동인천)0616Tốc hành18Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)59
23Tốc hành07Dongincheon (동인천)0818Tốc hành25Dongincheon (동인천)2635Tốc hành42Bupyeong (부평)4657
0010

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0510Soyosan (소요산)25Yangju (양주)35Dongducheon (동두천)Tốc hành4547Yeoncheon (연천)
0600Yangju (양주)Tốc hành0013Soyosan (소요산)Tốc hành1624Yangju (양주)Tốc hành3335Dongducheon (동두천)45Yangju (양주)Tốc hành4953Yeoncheon (연천)
0702Uijeongbu (의정부)Tốc hành0612Yangju (양주)Tốc hành2324Soyosan (소요산)32Uijeongbu (의정부)Tốc hành3942Dongducheon (동두천)55Yeoncheon (연천)Tốc hành55
0809Yangju (양주)Tốc hành1219Soyosan (소요산)Tốc hành2931Dongducheon (동두천)45Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4855Yeoncheon (연천)
0906Uijeongbu (의정부)Tốc hành0618Soyosan (소요산)Tốc hành2428Yangju (양주)40Dongducheon (동두천)Tốc hành4149Yangju (양주)Tốc hành5456Yeoncheon (연천)
1005Uijeongbu (의정부)Tốc hành0715Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2226Yangju (양주)Tốc hành3542Dongducheon (동두천)Tốc hành4850Yangju (양주)
11Tốc hành0306Yeoncheon (연천)15Soyosan (소요산)Tốc hành1824Uijeongbu (의정부)Tốc hành3133Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4353Yangju (양주)Tốc hành57
1201Yeoncheon (연천)Tốc hành1014Soyosan (소요산)Tốc hành2326Yangju (양주)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành3646Dongducheon (동두천)Tốc hành4955Yangju (양주)
13Tốc hành0210Uijeongbu (의정부)Tốc hành1521Soyosan (소요산)Tốc hành2931Yangju (양주)37Dongducheon (동두천)Tốc hành4147Yangju (양주)Tốc hành5258Yeoncheon (연천)
14Tốc hành0410Uijeongbu (의정부)Tốc hành17Guro (구로)18Soyosan (소요산)29Yangju (양주)Tốc hành3236Guro (구로)44Uijeongbu (의정부)Tốc hành4757Yeoncheon (연천)
15Tốc hành0507Uijeongbu (의정부)16Soyosan (소요산)24Uijeongbu (의정부)Tốc hành2431Yangju (양주)Tốc hành3839Dongducheon (동두천)Tốc hành5153Yangju (양주)
1601Yeoncheon (연천)Tốc hành0210Uijeongbu (의정부)Tốc hành1227Guro (구로)Tốc hành2739Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4047Uijeongbu (의정부)Tốc hành5356Yangju (양주)
17Tốc hành0709Yangju (양주)17Soyosan (소요산)Tốc hành2134Yangju (양주)Tốc hành3646Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5054Kwangwoon Univ. (광운대)
18Tốc hành0103Uijeongbu (의정부)12Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1316Soyosan (소요산)Tốc hành2629Yangju (양주)Tốc hành3943Yangju (양주)50Yeoncheon (연천)Tốc hành5358Kwangwoon Univ. (광운대)
19Tốc hành0708Dongducheon (동두천)17Soyosan (소요산)Tốc hành2027Yangju (양주)Tốc hành3440Uijeongbu (의정부)Tốc hành4749Yeoncheon (연천)Tốc hành59
2002Uijeongbu (의정부)Tốc hành1116Dongducheon (동두천)Tốc hành2426Soyosan (소요산)34Yangju (양주)Tốc hành3843Uijeongbu (의정부)53Yeoncheon (연천)Tốc hành53
2102Uijeongbu (의정부)Tốc hành0711Soyosan (소요산)21Yangju (양주)Tốc hành21Guro (구로)30Dongducheon (동두천)Tốc hành3639Dongmyo (동묘앞)50Yeoncheon (연천)Tốc hành52
2201Uijeongbu (의정부)08Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0920Soyosan (소요산)Tốc hành2629Kwangwoon Univ. (광운대)40Yangju (양주)Tốc hành4551Uijeongbu (의정부)57Changdong (창동)
2306Guro (구로)Tốc hành0616Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành21Bucheon (부천)29Seoul Station (서울역)44Guro (구로)59Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05233758
06Tốc hành06Dongincheon (동인천)14Tốc hành24Dongincheon (동인천)2533Tốc hành40Dongincheon (동인천)4455Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0707Tốc hành15Dongincheon (동인천)18Tốc hành30Dongincheon (동인천)3145Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
0803Tốc hành06Dongincheon (동인천)19Tốc hành23Dongincheon (동인천)2736Tốc hành39Dongincheon (동인천)49Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
0904Tốc hành13Dongincheon (동인천)16Tốc hành27Dongincheon (동인천)2840Tốc hành42Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
10Tốc hành07Dongincheon (동인천)0717Tốc hành23Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)41Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
1102Tốc hành03Dongincheon (동인천)12Tốc hành16Dongincheon (동인천)27Tốc hành28Dongincheon (동인천)38Tốc hành40Dongincheon (동인천)48Tốc hành52Dongincheon (동인천)57
12Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành17Dongincheon (동인천)2230Tốc hành32Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)47Tốc hành58Dongincheon (동인천)
130008Tốc hành10Dongincheon (동인천)17Tốc hành22Dongincheon (동인천)2736Tốc hành37Dongincheon (동인천)46Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
14Tốc hành07Dongincheon (동인천)0918Tốc hành23Dongincheon (동인천)2633Tốc hành39Dongincheon (동인천)4151Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1501Tốc hành11Dongincheon (동인천)11Tốc hành22Dongincheon (동인천)2332Tốc hành33Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Dongincheon (동인천)58
16Tốc hành00Dongincheon (동인천)07Tốc hành13Dongincheon (동인천)16Tốc hành27Dongincheon (동인천)2735Tốc hành42Dongincheon (동인천)49Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1703Tốc hành07Dongincheon (동인천)1018Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành31Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)4755Tốc hành56Dongincheon (동인천)
18Tốc hành09Dongincheon (동인천)1019Tốc hành22Dongincheon (동인천)28Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành50Dongincheon (동인천)51
1900Tốc hành03Dongincheon (동인천)15Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành28Dongincheon (동인천)283540Tốc hành41Dongincheon (동인천)4855Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2002Tốc hành10Dongincheon (동인천)1523Tốc hành24Dongincheon (동인천)32Tốc hành34Dongincheon (동인천)45Tốc hành53Dongincheon (동인천)54
210308Tốc hành12Dongincheon (동인천)16Tốc hành29Dongincheon (동인천)2939Tốc hành46Dongincheon (동인천)4957
22Tốc hành01Dongincheon (동인천)0616Tốc hành18Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)59
23Tốc hành07Dongincheon (동인천)0818Tốc hành25Dongincheon (동인천)2635Tốc hành42Bupyeong (부평)4657
0010

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga