Bupyeong (부평): tàu đầu / tàu cuối

Bupyeong (부평): tàu đầu / tàu cuối

Line 1Incheon Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:02 Dongducheon (동두천)
22:59 Changdong (창동)
23:13 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:20 Tốc hành Bucheon (부천)
23:35 Dongmyo (동묘앞)
00:04 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:25 Incheon (인천)
23:24 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:20 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:08 Soyosan (소요산)
23:05 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:13 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:20 Tốc hành Bucheon (부천)
23:26 Seoul Station (서울역)
23:56 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:25 Incheon (인천)
23:27 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:12 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:08 Soyosan (소요산)
23:05 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:13 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:20 Tốc hành Bucheon (부천)
23:26 Seoul Station (서울역)
23:56 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:25 Incheon (인천)
23:27 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:12 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0502Dongducheon (동두천)Tốc hành22Dongducheon (동두천)31Dongducheon (동두천)Tốc hành4141Dongducheon (동두천)Tốc hành5254Yeoncheon (연천)
0601Dongducheon (동두천)Tốc hành0210Soyosan (소요산)Tốc hành1620Dongducheon (동두천)28Dongducheon (동두천)Tốc hành30Tốc hành3841Dongducheon (동두천)Tốc hành4751Yeoncheon (연천)Tốc hành55
0700Uijeongbu (의정부)Tốc hành03Tốc hành0909Soyosan (소요산)Tốc hành1516Yangju (양주)Tốc hành2222Uijeongbu (의정부)Tốc hành28Tốc hành29Dongducheon (동두천)Tốc hành3437Dongducheon (동두천)Tốc hành4045Yangju (양주)Tốc hành47Tốc hành5253Yeoncheon (연천)Tốc hành57
0801Uijeongbu (의정부)Tốc hành0410Yangju (양주)Tốc hành11Tốc hành1920Soyosan (소요산)Tốc hành2427Dongmyo (동묘앞)Tốc hành29Tốc hành3439Yangju (양주)Tốc hành40Tốc hành4647Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5354Yeoncheon (연천)
09Tốc hành0203Uijeongbu (의정부)Tốc hành1117Soyosan (소요산)Tốc hành1926Yangju (양주)Tốc hành27Tốc hành35Dongducheon (동두천)Tốc hành36Guro (구로)44Yangju (양주)Tốc hành4653Yeoncheon (연천)Tốc hành56
1004Uijeongbu (의정부)Tốc hành07Guro (구로)13Soyosan (소요산)Tốc hành1818Yangju (양주)27Guro (구로)Tốc hành30Guro (구로)36Yangju (양주)Tốc hành42Tốc hành48Dongducheon (동두천)Tốc hành5556Yeoncheon (연천)
1105Uijeongbu (의정부)Tốc hành0814Soyosan (소요산)22Yangju (양주)Tốc hành24Guro (구로)30Uijeongbu (의정부)Tốc hành40Dongducheon (동두천)Tốc hành4252Yangju (양주)
12Tốc hành0011Yangju (양주)Tốc hành2122Soyosan (소요산)38Yangju (양주)Tốc hành44Tốc hành49Dongducheon (동두천)
1303Uijeongbu (의정부)Tốc hành1117Soyosan (소요산)27Yangju (양주)38Dongducheon (동두천)Tốc hành3952Yeoncheon (연천)
1401Yangju (양주)Tốc hành0417Soyosan (소요산)26Uijeongbu (의정부)39Dongducheon (동두천)49Yeoncheon (연천)56Dongmyo (동묘앞)
15Tốc hành0405Uijeongbu (의정부)13Soyosan (소요산)22Uijeongbu (의정부)Tốc hành2533Dongducheon (동두천)41Yangju (양주)Tốc hành4451Yeoncheon (연천)
16Tốc hành0106Uijeongbu (의정부)15Soyosan (소요산)Tốc hành1822Yangju (양주)29Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3737Dongducheon (동두천)43Yangju (양주)51Yeoncheon (연천)Tốc hành5658Uijeongbu (의정부)
1706Dongducheon (동두천)Tốc hành1015Yangju (양주)Tốc hành2223Yeoncheon (연천)30Yangju (양주)Tốc hành3338Dongducheon (동두천)Tốc hành4246Yangju (양주)Tốc hành5253Yeoncheon (연천)
1801Dongducheon (동두천)Tốc hành0211Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1220Soyosan (소요산)Tốc hành21Tốc hành2828Yangju (양주)Tốc hành3536Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4243Dongducheon (동두천)Tốc hành4953Yangju (양주)Tốc hành57
1904Yeoncheon (연천)Tốc hành06Tốc hành1313Uijeongbu (의정부)Tốc hành2025Soyosan (소요산)Tốc hành2833Yangju (양주)Tốc hành34Tốc hành4143Dongducheon (동두천)Tốc hành48Guro (구로)52Yangju (양주)Tốc hành53Tốc hành5959Yeoncheon (연천)
20Tốc hành06Guro (구로)07Uijeongbu (의정부)Tốc hành1418Soyosan (소요산)Tốc hành2127Uijeongbu (의정부)Tốc hành28Guro (구로)Tốc hành3535Yangju (양주)Tốc hành41Guro (구로)45Guro (구로)Tốc hành4753Yeoncheon (연천)Tốc hành56Guro (구로)
2101Yangju (양주)Tốc hành0509Soyosan (소요산)Tốc hành1420Uijeongbu (의정부)Tốc hành2229Dongducheon (동두천)Tốc hành30Guro (구로)Tốc hành3839Yangju (양주)Tốc hành4649Uijeongbu (의정부)Tốc hành56Guro (구로)57Yeoncheon (연천)
22Tốc hành0712Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1826Soyosan (소요산)Tốc hành3033Yangju (양주)Tốc hành44Guro (구로)46Uijeongbu (의정부)59Changdong (창동)
23Tốc hành01Guro (구로)13Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành20Bucheon (부천)23Guro (구로)35Dongmyo (동묘앞)51Guro (구로)
0004Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

05253645Tốc hành48Dongincheon (동인천)57Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0607Tốc hành09Dongincheon (동인천)17Tốc hành18Dongincheon (동인천)23Tốc hành26Dongincheon (동인천)34Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành42Dongincheon (동인천)4451Tốc hành57Dongincheon (동인천)
0700Tốc hành03Dongincheon (동인천)09Tốc hành09Dongincheon (동인천)18Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành24Dongincheon (동인천)Tốc hành28Dongincheon (동인천)33Tốc hành40Dongincheon (동인천)43Tốc hành47Dongincheon (동인천)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
08Tốc hành00Dongincheon (동인천)05Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành21Dongincheon (동인천)30Tốc hành33Dongincheon (동인천)37Tốc hành40Dongincheon (동인천)Tốc hành47Dongincheon (동인천)50Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
09Tốc hành08Dongincheon (동인천)11Tốc hành20Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)42Tốc hành52Dongincheon (동인천)54
10Tốc hành01Tốc hành04Dongincheon (동인천)0714Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành29Dongincheon (동인천)3242Tốc hành46Dongincheon (동인천)57
11Tốc hành03Dongincheon (동인천)15Tốc hành16Dongincheon (동인천)2232Tốc hành39Dongincheon (동인천)49
12Tốc hành04Dongincheon (동인천)04Tốc hành2031Tốc hành32Dongincheon (동인천)4159
13Tốc hành00Dongincheon (동인천)08Tốc hành21Tốc hành28Dongincheon (동인천)314049
140012Tốc hành2026Tốc hành28Dongincheon (동인천)3546Tốc hành47Dongincheon (동인천)57
15Tốc hành06Dongincheon (동인천)14Tốc hành22Tốc hành24Dongincheon (동인천)36Tốc hành40Dongincheon (동인천)475359
16Tốc hành00Dongincheon (동인천)1220Tốc hành20Dongincheon (동인천)30Tốc hành33Dongincheon (동인천)38Tốc hành45Dongincheon (동인천)52Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1701Tốc hành06Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành21Tốc hành22Dongincheon (동인천)Tốc hành34Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Tốc hành49Dongincheon (동인천)50Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
18Tốc hành04Dongincheon (동인천)10Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành21Dongincheon (동인천)Tốc hành30Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)4049Tốc hành52Dongincheon (동인천)Tốc hành58Dongincheon (동인천)58
19Tốc hành05Dongincheon (동인천)05Tốc hành12Dongincheon (동인천)15Tốc hành17Dongincheon (동인천)Tốc hành23Dongincheon (동인천)24Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành38Dongincheon (동인천)42Tốc hành44Dongincheon (동인천)50Tốc hành51Dongincheon (동인천)Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2000Tốc hành06Dongincheon (동인천)09Tốc hành15Dongincheon (동인천)1528Tốc hành29Dongincheon (동인천)Tốc hành36Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
21Tốc hành00Dongincheon (동인천)03Tốc hành09Dongincheon (동인천)11Tốc hành19Dongincheon (동인천)20Tốc hành30Dongincheon (동인천)3040Tốc hành42Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)
2200Tốc hành06Dongincheon (동인천)0917Tốc hành23Dongincheon (동인천)2736Tốc hành37Dongincheon (동인천)49Tốc hành51Dongincheon (동인천)
2301Tốc hành08Dongincheon (동인천)1022Tốc hành24Dongincheon (동인천)3859
001020

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0508Soyosan (소요산)22Yangju (양주)32Dongducheon (동두천)Tốc hành4444Yeoncheon (연천)57Yangju (양주)Tốc hành59
0610Soyosan (소요산)Tốc hành1521Yangju (양주)Tốc hành3232Dongducheon (동두천)42Yangju (양주)Tốc hành4850Yeoncheon (연천)59Uijeongbu (의정부)
07Tốc hành0509Yangju (양주)21Soyosan (소요산)Tốc hành2229Uijeongbu (의정부)Tốc hành3839Dongducheon (동두천)52Yeoncheon (연천)Tốc hành54
0806Yangju (양주)Tốc hành1116Soyosan (소요산)Tốc hành2828Dongducheon (동두천)42Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4752Yeoncheon (연천)
0903Uijeongbu (의정부)Tốc hành0515Soyosan (소요산)Tốc hành2325Yangju (양주)37Dongducheon (동두천)Tốc hành4046Yangju (양주)Tốc hành5353Yeoncheon (연천)
1002Uijeongbu (의정부)Tốc hành0612Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2123Yangju (양주)Tốc hành3439Dongducheon (동두천)Tốc hành4747Yangju (양주)
11Tốc hành0203Yeoncheon (연천)12Soyosan (소요산)Tốc hành1721Uijeongbu (의정부)Tốc hành3030Yangju (양주)40Dongducheon (동두천)Tốc hành4250Yangju (양주)Tốc hành5658Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0911Soyosan (소요산)Tốc hành2223Yangju (양주)33Uijeongbu (의정부)Tốc hành3543Dongducheon (동두천)Tốc hành4852Yangju (양주)
13Tốc hành0107Uijeongbu (의정부)Tốc hành1418Soyosan (소요산)Tốc hành2828Yangju (양주)34Dongducheon (동두천)Tốc hành4044Yangju (양주)Tốc hành5155Yeoncheon (연천)
14Tốc hành0307Uijeongbu (의정부)15Soyosan (소요산)Tốc hành16Guro (구로)26Yangju (양주)Tốc hành3133Guro (구로)41Uijeongbu (의정부)Tốc hành4654Yeoncheon (연천)
15Tốc hành0404Uijeongbu (의정부)13Soyosan (소요산)21Uijeongbu (의정부)Tốc hành2328Yangju (양주)36Dongducheon (동두천)Tốc hành37Tốc hành5050Yangju (양주)58Yeoncheon (연천)
16Tốc hành0107Uijeongbu (의정부)Tốc hành1124Guro (구로)Tốc hành2636Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3944Uijeongbu (의정부)Tốc hành5253Yangju (양주)
17Tốc hành0606Yangju (양주)14Soyosan (소요산)Tốc hành2031Yangju (양주)Tốc hành3543Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4951Kwangwoon Univ. (광운대)
18Tốc hành0000Uijeongbu (의정부)09Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1213Soyosan (소요산)Tốc hành2526Yangju (양주)Tốc hành3840Yangju (양주)47Yeoncheon (연천)Tốc hành5255Kwangwoon Univ. (광운대)
1905Dongducheon (동두천)Tốc hành0614Soyosan (소요산)Tốc hành1924Yangju (양주)Tốc hành3337Uijeongbu (의정부)Tốc hành4646Yeoncheon (연천)Tốc hành5859Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành1013Dongducheon (동두천)Tốc hành2323Soyosan (소요산)31Yangju (양주)Tốc hành3740Uijeongbu (의정부)50Yeoncheon (연천)Tốc hành5259Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0608Soyosan (소요산)18Yangju (양주)Tốc hành20Guro (구로)27Dongducheon (동두천)Tốc hành3536Dongmyo (동묘앞)47Yeoncheon (연천)Tốc hành5158Uijeongbu (의정부)
2205Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0818Soyosan (소요산)Tốc hành2527Kwangwoon Univ. (광운대)37Yangju (양주)Tốc hành4448Uijeongbu (의정부)54Changdong (창동)
2303Guro (구로)Tốc hành0513Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành20Bucheon (부천)26Seoul Station (서울역)41Guro (구로)56Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

052540
0600Tốc hành08Dongincheon (동인천)17Tốc hành26Dongincheon (동인천)2835Tốc hành42Dongincheon (동인천)4758
07Tốc hành00Dongincheon (동인천)09Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Tốc hành32Dongincheon (동인천)3447Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
0806Tốc hành08Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)3039Tốc hành41Dongincheon (동인천)51Tốc hành58Dongincheon (동인천)59
0906Tốc hành15Dongincheon (동인천)18Tốc hành29Dongincheon (동인천)3043Tốc hành44Dongincheon (동인천)53Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1002Tốc hành09Dongincheon (동인천)1019Tốc hành25Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)43Tốc hành53Dongincheon (동인천)56
11Tốc hành05Dongincheon (동인천)0515Tốc hành18Dongincheon (동인천)29Tốc hành30Dongincheon (동인천)41Tốc hành42Dongincheon (동인천)51Tốc hành54Dongincheon (동인천)
1200Tốc hành06Dongincheon (동인천)11Tốc hành19Dongincheon (동인천)2433Tốc hành34Dongincheon (동인천)41Tốc hành48Dongincheon (동인천)50
13Tốc hành00Dongincheon (동인천)0311Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)3039Tốc hành39Dongincheon (동인천)49Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
14Tốc hành09Dongincheon (동인천)1220Tốc hành25Dongincheon (동인천)2836Tốc hành41Dongincheon (동인천)4454Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1504Tốc hành13Dongincheon (동인천)14Tốc hành24Dongincheon (동인천)2535Tốc hành35Dongincheon (동인천)45Tốc hành49Dongincheon (동인천)
1601Tốc hành02Dongincheon (동인천)10Tốc hành15Dongincheon (동인천)19Tốc hành29Dongincheon (동인천)2938Tốc hành44Dongincheon (동인천)52Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1706Tốc hành09Dongincheon (동인천)1320Tốc hành21Dongincheon (동인천)32Tốc hành33Dongincheon (동인천)41Tốc hành45Dongincheon (동인천)5057Tốc hành58Dongincheon (동인천)
18Tốc hành11Dongincheon (동인천)1221Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành38Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)54
1903Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành18Dongincheon (동인천)18Tốc hành30Dongincheon (동인천)3138Tốc hành43Dongincheon (동인천)435157Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2005Tốc hành12Dongincheon (동인천)17Tốc hành26Dongincheon (동인천)2635Tốc hành36Dongincheon (동인천)48Tốc hành55Dongincheon (동인천)57
210610Tốc hành14Dongincheon (동인천)19Tốc hành31Dongincheon (동인천)3241Tốc hành48Dongincheon (동인천)52
2200Tốc hành03Dongincheon (동인천)0918Tốc hành20Dongincheon (동인천)30Tốc hành36Dongincheon (동인천)47Tốc hành51Dongincheon (동인천)
2302Tốc hành09Dongincheon (동인천)1121Tốc hành27Dongincheon (동인천)283849
000012

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0508Soyosan (소요산)22Yangju (양주)32Dongducheon (동두천)Tốc hành4444Yeoncheon (연천)57Yangju (양주)Tốc hành59
0610Soyosan (소요산)Tốc hành1521Yangju (양주)Tốc hành3232Dongducheon (동두천)42Yangju (양주)Tốc hành4850Yeoncheon (연천)59Uijeongbu (의정부)
07Tốc hành0509Yangju (양주)21Soyosan (소요산)Tốc hành2229Uijeongbu (의정부)Tốc hành3839Dongducheon (동두천)52Yeoncheon (연천)Tốc hành54
0806Yangju (양주)Tốc hành1116Soyosan (소요산)Tốc hành2828Dongducheon (동두천)42Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4752Yeoncheon (연천)
0903Uijeongbu (의정부)Tốc hành0515Soyosan (소요산)Tốc hành2325Yangju (양주)37Dongducheon (동두천)Tốc hành4046Yangju (양주)Tốc hành5353Yeoncheon (연천)
1002Uijeongbu (의정부)Tốc hành0612Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2123Yangju (양주)Tốc hành3439Dongducheon (동두천)Tốc hành4747Yangju (양주)
11Tốc hành0203Yeoncheon (연천)12Soyosan (소요산)Tốc hành1721Uijeongbu (의정부)Tốc hành3030Yangju (양주)40Dongducheon (동두천)Tốc hành4250Yangju (양주)Tốc hành5658Yeoncheon (연천)
12Tốc hành0911Soyosan (소요산)Tốc hành2223Yangju (양주)33Uijeongbu (의정부)Tốc hành3543Dongducheon (동두천)Tốc hành4852Yangju (양주)
13Tốc hành0107Uijeongbu (의정부)Tốc hành1418Soyosan (소요산)Tốc hành2828Yangju (양주)34Dongducheon (동두천)Tốc hành4044Yangju (양주)Tốc hành5155Yeoncheon (연천)
14Tốc hành0307Uijeongbu (의정부)15Soyosan (소요산)Tốc hành16Guro (구로)26Yangju (양주)Tốc hành3133Guro (구로)41Uijeongbu (의정부)Tốc hành4654Yeoncheon (연천)
15Tốc hành0404Uijeongbu (의정부)13Soyosan (소요산)21Uijeongbu (의정부)Tốc hành2328Yangju (양주)36Dongducheon (동두천)Tốc hành37Tốc hành5050Yangju (양주)58Yeoncheon (연천)
16Tốc hành0107Uijeongbu (의정부)Tốc hành1124Guro (구로)Tốc hành2636Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3944Uijeongbu (의정부)Tốc hành5253Yangju (양주)
17Tốc hành0606Yangju (양주)14Soyosan (소요산)Tốc hành2031Yangju (양주)Tốc hành3543Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4951Kwangwoon Univ. (광운대)
18Tốc hành0000Uijeongbu (의정부)09Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1213Soyosan (소요산)Tốc hành2526Yangju (양주)Tốc hành3840Yangju (양주)47Yeoncheon (연천)Tốc hành5255Kwangwoon Univ. (광운대)
1905Dongducheon (동두천)Tốc hành0614Soyosan (소요산)Tốc hành1924Yangju (양주)Tốc hành3337Uijeongbu (의정부)Tốc hành4646Yeoncheon (연천)Tốc hành5859Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành1013Dongducheon (동두천)Tốc hành2323Soyosan (소요산)31Yangju (양주)Tốc hành3740Uijeongbu (의정부)50Yeoncheon (연천)Tốc hành5259Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0608Soyosan (소요산)18Yangju (양주)Tốc hành20Guro (구로)27Dongducheon (동두천)Tốc hành3536Dongmyo (동묘앞)47Yeoncheon (연천)Tốc hành5158Uijeongbu (의정부)
2205Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0818Soyosan (소요산)Tốc hành2527Kwangwoon Univ. (광운대)37Yangju (양주)Tốc hành4448Uijeongbu (의정부)54Changdong (창동)
2303Guro (구로)Tốc hành0513Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành20Bucheon (부천)26Seoul Station (서울역)41Guro (구로)56Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

052540
0600Tốc hành08Dongincheon (동인천)17Tốc hành26Dongincheon (동인천)2835Tốc hành42Dongincheon (동인천)4758
07Tốc hành00Dongincheon (동인천)09Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Tốc hành32Dongincheon (동인천)3447Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
0806Tốc hành08Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)3039Tốc hành41Dongincheon (동인천)51Tốc hành58Dongincheon (동인천)59
0906Tốc hành15Dongincheon (동인천)18Tốc hành29Dongincheon (동인천)3043Tốc hành44Dongincheon (동인천)53Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1002Tốc hành09Dongincheon (동인천)1019Tốc hành25Dongincheon (동인천)34Tốc hành41Dongincheon (동인천)43Tốc hành53Dongincheon (동인천)56
11Tốc hành05Dongincheon (동인천)0515Tốc hành18Dongincheon (동인천)29Tốc hành30Dongincheon (동인천)41Tốc hành42Dongincheon (동인천)51Tốc hành54Dongincheon (동인천)
1200Tốc hành06Dongincheon (동인천)11Tốc hành19Dongincheon (동인천)2433Tốc hành34Dongincheon (동인천)41Tốc hành48Dongincheon (동인천)50
13Tốc hành00Dongincheon (동인천)0311Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)3039Tốc hành39Dongincheon (동인천)49Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
14Tốc hành09Dongincheon (동인천)1220Tốc hành25Dongincheon (동인천)2836Tốc hành41Dongincheon (동인천)4454Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1504Tốc hành13Dongincheon (동인천)14Tốc hành24Dongincheon (동인천)25Tốc hành35Dongincheon (동인천)3545Tốc hành49Dongincheon (동인천)
1601Tốc hành02Dongincheon (동인천)10Tốc hành15Dongincheon (동인천)19Tốc hành29Dongincheon (동인천)2938Tốc hành44Dongincheon (동인천)52Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1706Tốc hành09Dongincheon (동인천)1320Tốc hành21Dongincheon (동인천)32Tốc hành33Dongincheon (동인천)41Tốc hành45Dongincheon (동인천)5057Tốc hành58Dongincheon (동인천)
18Tốc hành11Dongincheon (동인천)1221Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành38Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)54
1903Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành18Dongincheon (동인천)18Tốc hành30Dongincheon (동인천)313843Tốc hành43Dongincheon (동인천)5157Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2005Tốc hành12Dongincheon (동인천)17Tốc hành26Dongincheon (동인천)2635Tốc hành36Dongincheon (동인천)48Tốc hành55Dongincheon (동인천)57
210610Tốc hành14Dongincheon (동인천)19Tốc hành31Dongincheon (동인천)3241Tốc hành48Dongincheon (동인천)52
2200Tốc hành03Dongincheon (동인천)0918Tốc hành20Dongincheon (동인천)30Tốc hành36Dongincheon (동인천)47Tốc hành51Dongincheon (동인천)
2302Tốc hành09Dongincheon (동인천)1121Tốc hành27Dongincheon (동인천)283849
000012

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Incheon Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Geomdan Lake Park (검단호수공원)05:41 Geomdan Lake Park (검단호수공원)
00:22 Gyeyang (계양)
00:32 Geomdan Lake Park (검단호수공원)
Hướng Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원)05:37 Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원)
00:15 Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원)
00:27 Int'l Business District (국제업무지구)
00:38 Dongmak (동막)
00:50 Arts Center (예술회관)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Geomdan Lake Park (검단호수공원)05:41 Geomdan Lake Park (검단호수공원)
00:22 Gyeyang (계양)
00:32 Geomdan Lake Park (검단호수공원)
Hướng Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원)05:37 Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원)
00:15 Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원)
00:27 Int'l Business District (국제업무지구)
00:38 Dongmak (동막)
00:50 Arts Center (예술회관)
Incheon Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Geomdan Lake Park (검단호수공원) (153)

054153
0606152433415058
0707152331354045505459
0804091318232832374247Bakchon (박촌)5257Bakchon (박촌)
090106Bakchon (박촌)1116Bakchon (박촌)2025Bakchon (박촌)3035Bakchon (박촌)394449Bakchon (박촌)5458Bakchon (박촌)
100308Bakchon (박촌)1317Bakchon (박촌)2227Bakchon (박촌)3237Bakchon (박촌)4452
1101101928374655
1204132231404958
13071625344352
1401101928374655
1504132231404958
16071625344352
170110192837434955
180006111722283339445055
1901061218Bakchon (박촌)2430Bakchon (박촌)3642Bakchon (박촌)4854
2001Bakchon (박촌)0714Bakchon (박촌)2028364553
210210Bakchon (박촌)1927Bakchon (박촌)364455
22051626374758
230819294050
0001Gyeyang (계양)1122Gyeyang (계양)32

Ngày thường · Hướng Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원) (153)

0537455259
060511172328333843485358
07030813182328333842475257
0801061116202530353944495458
09030813182328354251
1000091827364554
1103122130394857
12061524334251
1300091827364554
1403122130394857
15061524334251
16000918273641475258
170309142025313642475359
1805111723293541475359
1907162433415058
20071524324253
21031424354556
220718294051
230213253750
0002Int'l Business District (국제업무지구)1527Int'l Business District (국제업무지구)38Dongmak (동막)50Arts Center (예술회관)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Geomdan Lake Park (검단호수공원) (129)

054153
06061626364655
0703122029374654
0803112028374554
0902111928364553
1002101927364453
1101101827354452
1201091826354352
1300091726344351
140008172534425159
1508162533425059
1607162433415058
1707152432414958
1806152332404957
1906142331404857
2005142231394857
21061524334352
22021222324252
23021222324252
0002Gyeyang (계양)1222Gyeyang (계양)32

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Songdo Moonlight Festival Park (송도달빛축제공원) (129)

05374859
06091927354351
070008172534425159
0808162533425059
0907162433415058
1007152432414958
1106152332404957
1206142331404857
1305142231394856
1405132230394756
1504132130384755
1604122129384655
1703122029374654
1803112028374554
1902112029384756
20051423324150
2100091929394959
220919304051
230213253749
0002Int'l Business District (국제업무지구)1527Int'l Business District (국제업무지구)38Dongmak (동막)50Arts Center (예술회관)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga