Dongincheon (동인천): tàu đầu / tàu cuối

Dongincheon (동인천): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:04 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:41 Changdong (창동)
22:55 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:06 Tốc hành Bucheon (부천)
23:17 Dongmyo (동묘앞)
23:46 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:44 Incheon (인천)
00:38 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:04 Yangju (양주)
22:51 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
22:55 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:06 Tốc hành Bucheon (부천)
23:08 Seoul Station (서울역)
23:38 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:44 Incheon (인천)
00:31 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:04 Yangju (양주)
22:51 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
22:55 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:06 Tốc hành Bucheon (부천)
23:08 Seoul Station (서울역)
23:38 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:44 Incheon (인천)
00:31 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành04Dongducheon (동두천)13Dongducheon (동두천)23Dongducheon (동두천)Tốc hành2736Yeoncheon (연천)Tốc hành3843Dongducheon (동두천)Tốc hành4852Soyosan (소요산)
0602Dongducheon (동두천)Tốc hành0210Dongducheon (동두천)Tốc hành1623Dongducheon (동두천)Tốc hành2433Yeoncheon (연천)Tốc hành33Tốc hành4142Uijeongbu (의정부)Tốc hành4951Soyosan (소요산)58Yangju (양주)
07Tốc hành0104Uijeongbu (의정부)Tốc hành08Tốc hành11Dongducheon (동두천)19Dongducheon (동두천)Tốc hành20Tốc hành2627Yangju (양주)Tốc hành3335Yeoncheon (연천)43Uijeongbu (의정부)Tốc hành43Tốc hành5052Yangju (양주)Tốc hành57
0802Soyosan (소요산)Tốc hành0509Dongmyo (동묘앞)Tốc hành10Tốc hành2021Yangju (양주)Tốc hành2629Dongmyo (동묘앞)36Yeoncheon (연천)Tốc hành3945Uijeongbu (의정부)Tốc hành48Tốc hành5759Soyosan (소요산)
09Tốc hành0508Yangju (양주)Tốc hành13Tốc hành17Dongducheon (동두천)Tốc hành22Guro (구로)26Yangju (양주)Tốc hành3235Yeoncheon (연천)Tốc hành4246Uijeongbu (의정부)Tốc hành53Guro (구로)
1000Yangju (양주)Tốc hành0409Guro (구로)Tốc hành16Guro (구로)18Yangju (양주)Tốc hành28Tốc hành30Dongducheon (동두천)38Yeoncheon (연천)Tốc hành4147Uijeongbu (의정부)Tốc hành5456Soyosan (소요산)
1104Yangju (양주)Tốc hành10Guro (구로)12Uijeongbu (의정부)Tốc hành22Dongducheon (동두천)Tốc hành2834Yangju (양주)Tốc hành4653Yangju (양주)
1204Soyosan (소요산)Tốc hành0720Yangju (양주)Tốc hành30Tốc hành31Dongducheon (동두천)45Uijeongbu (의정부)Tốc hành5759Soyosan (소요산)
1309Yangju (양주)20Dongducheon (동두천)Tốc hành2534Yeoncheon (연천)43Yangju (양주)Tốc hành5059Soyosan (소요산)
1408Uijeongbu (의정부)21Dongducheon (동두천)31Yeoncheon (연천)38Dongmyo (동묘앞)47Uijeongbu (의정부)Tốc hành5055Soyosan (소요산)
1504Uijeongbu (의정부)Tốc hành1115Dongducheon (동두천)23Yangju (양주)Tốc hành3033Yeoncheon (연천)Tốc hành4748Uijeongbu (의정부)
1604Yangju (양주)Tốc hành0411Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2325Yangju (양주)33Yeoncheon (연천)40Uijeongbu (의정부)Tốc hành4248Dongducheon (동두천)Tốc hành5657Yangju (양주)
1705Yeoncheon (연천)Tốc hành0812Yangju (양주)Tốc hành1928Yangju (양주)Tốc hành2835Yeoncheon (연천)Tốc hành3843Dongducheon (동두천)Tốc hành4853Dongmyo (동묘앞)Tốc hành58
1802Soyosan (소요산)Tốc hành0710Yangju (양주)Tốc hành1418Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2125Dongducheon (동두천)Tốc hành2835Yangju (양주)Tốc hành35Tốc hành4346Yeoncheon (연천)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành59
19Tốc hành0607Soyosan (소요산)Tốc hành1415Yangju (양주)Tốc hành2025Dongducheon (동두천)Tốc hành2734Yangju (양주)Tốc hành34Guro (구로)Tốc hành3941Yeoncheon (연천)Tốc hành4549Uijeongbu (의정부)Tốc hành52Guro (구로)
2000Soyosan (소요산)Tốc hành00Tốc hành0709Uijeongbu (의정부)Tốc hành14Guro (구로)17Yangju (양주)Tốc hành2127Guro (구로)Tốc hành3335Yeoncheon (연천)Tốc hành42Guro (구로)43Yangju (양주)51Soyosan (소요산)Tốc hành51
21Tốc hành0002Uijeongbu (의정부)Tốc hành0811Dongducheon (동두천)Tốc hành16Guro (구로)21Yangju (양주)Tốc hành2431Uijeongbu (의정부)Tốc hành3239Yeoncheon (연천)Tốc hành42Guro (구로)Tốc hành5354Kwangwoon Univ. (광운대)
22Tốc hành0408Soyosan (소요산)15Yangju (양주)Tốc hành1628Uijeongbu (의정부)Tốc hành30Guro (구로)41Changdong (창동)Tốc hành47Guro (구로)55Kwangwoon Univ. (광운대)
2305Guro (구로)Tốc hành06Bucheon (부천)17Dongmyo (동묘앞)33Guro (구로)46Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (114)

054454
06041526354252
0702091827364251
0801091623354856
090916294053
100012Tốc hành2026334250
110115334150
120823Tốc hành384959
131726Tốc hành404958
14081830Tốc hành394453
15051532Tốc hành4154
1606121731384956
1711192736Tốc hành4052
1801091829375058
19081624334252
2001081927344655
2104142229394959
22091827354654
230719294056
00172838

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0504Yangju (양주)14Dongducheon (동두천)26Yeoncheon (연천)Tốc hành3039Yangju (양주)Tốc hành4552Soyosan (소요산)
06Tốc hành0103Yangju (양주)14Dongducheon (동두천)Tốc hành1824Yangju (양주)32Yeoncheon (연천)Tốc hành3441Uijeongbu (의정부)51Yangju (양주)Tốc hành51
0703Soyosan (소요산)Tốc hành0811Uijeongbu (의정부)21Dongducheon (동두천)Tốc hành2434Yeoncheon (연천)Tốc hành4048Yangju (양주)Tốc hành5758Soyosan (소요산)
0810Dongducheon (동두천)Tốc hành1424Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3334Yeoncheon (연천)45Uijeongbu (의정부)Tốc hành5157Soyosan (소요산)
0907Yangju (양주)Tốc hành0919Dongducheon (동두천)Tốc hành2628Yangju (양주)35Yeoncheon (연천)Tốc hành3944Uijeongbu (의정부)Tốc hành5254Kwangwoon Univ. (광운대)
1005Yangju (양주)Tốc hành07Tốc hành2021Dongducheon (동두천)29Yangju (양주)Tốc hành3345Yeoncheon (연천)Tốc hành4854Soyosan (소요산)
1103Uijeongbu (의정부)Tốc hành0312Yangju (양주)Tốc hành1622Dongducheon (동두천)Tốc hành2832Yangju (양주)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4253Soyosan (소요산)Tốc hành55
1205Yangju (양주)Tốc hành0815Uijeongbu (의정부)Tốc hành2125Dongducheon (동두천)34Yangju (양주)Tốc hành34Tốc hành4749Uijeongbu (의정부)
1300Soyosan (소요산)Tốc hành0010Yangju (양주)Tốc hành1416Dongducheon (동두천)26Yangju (양주)Tốc hành2637Yeoncheon (연천)Tốc hành3749Uijeongbu (의정부)Tốc hành4957Soyosan (소요산)
14Tốc hành02Guro (구로)08Yangju (양주)15Guro (구로)Tốc hành1723Uijeongbu (의정부)Tốc hành3236Yeoncheon (연천)46Uijeongbu (의정부)Tốc hành5055Soyosan (소요산)
1503Uijeongbu (의정부)Tốc hành0910Yangju (양주)18Dongducheon (동두천)Tốc hành2332Yangju (양주)Tốc hành3640Yeoncheon (연천)Tốc hành4749Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
1606Guro (구로)Tốc hành1218Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2526Uijeongbu (의정부)35Yangju (양주)Tốc hành3848Yangju (양주)Tốc hành5256Soyosan (소요산)
17Tốc hành0613Yangju (양주)Tốc hành2125Dongmyo (동묘앞)33Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3542Uijeongbu (의정부)Tốc hành4651Dongmyo (동묘앞)55Soyosan (소요산)Tốc hành58
1808Yangju (양주)Tốc hành1122Yangju (양주)Tốc hành2429Yeoncheon (연천)37Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3847Dongducheon (동두천)Tốc hành5256Soyosan (소요산)
19Tốc hành0506Yangju (양주)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành1928Yeoncheon (연천)Tốc hành3241Uijeongbu (의정부)Tốc hành4455Dongducheon (동두천)Tốc hành56
2005Soyosan (소요산)Tốc hành0913Yangju (양주)22Uijeongbu (의정부)Tốc hành2332Yeoncheon (연천)Tốc hành3841Uijeongbu (의정부)50Soyosan (소요산)Tốc hành52
2100Yangju (양주)Tốc hành06Guro (구로)09Dongducheon (동두천)18Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2129Yeoncheon (연천)Tốc hành3740Uijeongbu (의정부)47Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành5459Soyosan (소요산)
2208Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1119Yangju (양주)30Uijeongbu (의정부)Tốc hành3036Changdong (창동)45Guro (구로)Tốc hành5155Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành06Bucheon (부천)08Seoul Station (서울역)23Guro (구로)38Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (109)

054458
0619354654
070516283952
08061524404857
091018253749
10011120283852
11021423334859
12091829435159
13082129384857
14071730394754
15021222324453
16031928374856
17102431395059
180816314049
19031221364956
2001091623364453
21061524293750
22001018273748
23052029394756
00071831

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0504Yangju (양주)14Dongducheon (동두천)26Yeoncheon (연천)Tốc hành3039Yangju (양주)Tốc hành4552Soyosan (소요산)
06Tốc hành0103Yangju (양주)14Dongducheon (동두천)Tốc hành1824Yangju (양주)32Yeoncheon (연천)Tốc hành3441Uijeongbu (의정부)51Yangju (양주)Tốc hành51
0703Soyosan (소요산)Tốc hành0811Uijeongbu (의정부)21Dongducheon (동두천)Tốc hành2434Yeoncheon (연천)Tốc hành4048Yangju (양주)Tốc hành5758Soyosan (소요산)
0810Dongducheon (동두천)Tốc hành1424Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3334Yeoncheon (연천)45Uijeongbu (의정부)Tốc hành5157Soyosan (소요산)
0907Yangju (양주)Tốc hành0919Dongducheon (동두천)Tốc hành2628Yangju (양주)35Yeoncheon (연천)Tốc hành3944Uijeongbu (의정부)Tốc hành5254Kwangwoon Univ. (광운대)
1005Yangju (양주)Tốc hành07Tốc hành2021Dongducheon (동두천)29Yangju (양주)Tốc hành3345Yeoncheon (연천)Tốc hành4854Soyosan (소요산)
1103Uijeongbu (의정부)Tốc hành0312Yangju (양주)Tốc hành1622Dongducheon (동두천)Tốc hành2832Yangju (양주)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4253Soyosan (소요산)Tốc hành55
1205Yangju (양주)Tốc hành0815Uijeongbu (의정부)Tốc hành2125Dongducheon (동두천)34Yangju (양주)Tốc hành34Tốc hành4749Uijeongbu (의정부)
1300Soyosan (소요산)Tốc hành0010Yangju (양주)Tốc hành1416Dongducheon (동두천)26Yangju (양주)Tốc hành2637Yeoncheon (연천)Tốc hành3749Uijeongbu (의정부)Tốc hành4957Soyosan (소요산)
14Tốc hành02Guro (구로)08Yangju (양주)15Guro (구로)Tốc hành1723Uijeongbu (의정부)Tốc hành3236Yeoncheon (연천)46Uijeongbu (의정부)Tốc hành5055Soyosan (소요산)
1503Uijeongbu (의정부)Tốc hành0910Yangju (양주)18Dongducheon (동두천)Tốc hành2332Yangju (양주)Tốc hành3640Yeoncheon (연천)Tốc hành4749Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
1606Guro (구로)Tốc hành1218Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2526Uijeongbu (의정부)35Yangju (양주)Tốc hành3848Yangju (양주)Tốc hành5256Soyosan (소요산)
17Tốc hành0613Yangju (양주)Tốc hành2125Dongmyo (동묘앞)33Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3542Uijeongbu (의정부)Tốc hành4651Dongmyo (동묘앞)55Soyosan (소요산)Tốc hành58
1808Yangju (양주)Tốc hành1122Yangju (양주)Tốc hành2429Yeoncheon (연천)37Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3847Dongducheon (동두천)Tốc hành5256Soyosan (소요산)
19Tốc hành0506Yangju (양주)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành1928Yeoncheon (연천)Tốc hành3241Uijeongbu (의정부)Tốc hành4455Dongducheon (동두천)Tốc hành56
2005Soyosan (소요산)Tốc hành0913Yangju (양주)22Uijeongbu (의정부)Tốc hành2332Yeoncheon (연천)Tốc hành3841Uijeongbu (의정부)50Soyosan (소요산)Tốc hành52
2100Yangju (양주)Tốc hành06Guro (구로)09Dongducheon (동두천)18Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2129Yeoncheon (연천)Tốc hành3740Uijeongbu (의정부)47Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành5459Soyosan (소요산)
2208Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1119Yangju (양주)30Uijeongbu (의정부)Tốc hành3036Changdong (창동)45Guro (구로)Tốc hành5155Kwangwoon Univ. (광운대)
23Tốc hành06Bucheon (부천)08Seoul Station (서울역)23Guro (구로)38Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (109)

054458
0619354654
070516283952
08061524404857
091018253749
10011120283852
11021423334859
12091829435159
13082129384857
14071730394754
15021222324453
16031928374856
17102431395059
180816314049
19031221364956
2001091623364453
21061524293750
22001018273748
23052029394756
00071831

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga