Dosim (도심): tàu đầu / tàu cuối

Dosim (도심): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:24 Munsan (문산)
22:19 Munsan (문산)
22:59 Neunggok (능곡)
23:28 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)05:30 Yongmun (용문)
23:46 Yongmun (용문)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:32 Munsan (문산)
22:16 Munsan (문산)
22:46 Neunggok (능곡)
23:27 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:04 Yongmun (용문)
23:34 Yongmun (용문)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (58)

05244254Ilsan (일산)
060818314253
070213182831Susaek (수색)3845Ilsan (일산)51Susaek (수색)59
08173036
090107243755Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
102358
112358
122359
132652
1427
15033053
1619Susaek (수색)39
171026384458
182957
191432Ilsan (일산)4755
201551
211827
22051959Neunggok (능곡)
2328Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (57)

0530
060217jipyeong (지평)44
070311Paldang (팔당)253857
080715Paldang (팔당)2036Paldang (팔당)49
090513Paldang (팔당)2135jipyeong (지평)59
1015Paldang (팔당)2645
11002043
120851
1325jipyeong (지평)47
1422
151229jipyeong (지평)51
1627jipyeong (지평)
170816Paldang (팔당)29
18082535
1911jipyeong (지평)22Paldang (팔당)4650Paldang (팔당)
20113041
210512Paldang (팔당)2534jipyeong (지평)
22092751
23042046

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (42)

053247
0608214358
07162945
081538
090528
100842
110437
121134
13041543
140939
150341
16163355
172441
180345
190734
201534
213758Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
221646Neunggok (능곡)
2327Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yongmun (용문) (40)

06042258
0711Paldang (팔당)25
0808jipyeong (지평)2759jipyeong (지평)
0926
101137
110428
12012840Paldang (팔당)56jipyeong (지평)
133358
1434
15083258
1613Paldang (팔당)2259
1730
1806jipyeong (지평)31
190141
200012jipyeong (지평)
210338
22122343
231434

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga