Gaebong (개봉): tàu đầu / tàu cuối

Gaebong (개봉): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:23 Dongducheon (동두천)
23:07 Uijeongbu (의정부)
23:20 Changdong (창동)
23:34 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:56 Dongmyo (동묘앞)
00:25 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:04 Incheon (인천)
23:09 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:28 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:59 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:29 Soyosan (소요산)
23:15 Changdong (창동)
23:20 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:34 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:47 Seoul Station (서울역)
00:17 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:04 Incheon (인천)
23:12 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:29 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:51 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:29 Soyosan (소요산)
23:15 Changdong (창동)
23:20 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:34 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:47 Seoul Station (서울역)
00:17 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:04 Incheon (인천)
23:12 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:29 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:51 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0523Dongducheon (동두천)Tốc hành40Tốc hành43Dongducheon (동두천)52Dongducheon (동두천)Tốc hành56
0602Dongducheon (동두천)Tốc hành0715Yeoncheon (연천)Tốc hành1722Dongducheon (동두천)Tốc hành3131Soyosan (소요산)41Dongducheon (동두천)Tốc hành4549Dongducheon (동두천)Tốc hành53
07Tốc hành0202Dongducheon (동두천)Tốc hành1012Yeoncheon (연천)Tốc hành1821Uijeongbu (의정부)Tốc hành24Tốc hành3030Soyosan (소요산)Tốc hành3737Yangju (양주)Tốc hành4343Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Tốc hành50Dongducheon (동두천)Tốc hành5558Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0206Yangju (양주)Tốc hành07Tốc hành1214Yeoncheon (연천)Tốc hành1922Uijeongbu (의정부)Tốc hành2631Yangju (양주)Tốc hành34Tốc hành3941Soyosan (소요산)Tốc hành4448Dongmyo (동묘앞)Tốc hành49Tốc hành55
0900Yangju (양주)Tốc hành01Tốc hành0808Dongmyo (동묘앞)15Yeoncheon (연천)Tốc hành1724Uijeongbu (의정부)Tốc hành26Tốc hành3438Soyosan (소요산)Tốc hành4247Yangju (양주)Tốc hành51Guro (구로)Tốc hành56Dongducheon (동두천)
10Tốc hành0105Yangju (양주)Tốc hành1114Yeoncheon (연천)Tốc hành22Guro (구로)25Uijeongbu (의정부)Tốc hành3334Soyosan (소요산)39Yangju (양주)Tốc hành45Guro (구로)48Guro (구로)Tốc hành5757Yangju (양주)
11Tốc hành09Dongducheon (동두천)Tốc hành1017Yeoncheon (연천)Tốc hành2326Uijeongbu (의정부)35Soyosan (소요산)Tốc hành39Guro (구로)43Yangju (양주)51Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
12Tốc hành01Dongducheon (동두천)13Yangju (양주)Tốc hành1532Yangju (양주)Tốc hành3643Soyosan (소요산)Tốc hành5959Yangju (양주)
13Tốc hành10Dongducheon (동두천)24Uijeongbu (의정부)Tốc hành2638Soyosan (소요산)48Yangju (양주)Tốc hành5459Dongducheon (동두천)
1413Yeoncheon (연천)Tốc hành1922Yangju (양주)38Soyosan (소요산)47Uijeongbu (의정부)
1500Dongducheon (동두천)10Yeoncheon (연천)17Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1926Uijeongbu (의정부)34Soyosan (소요산)Tốc hành4043Uijeongbu (의정부)54Dongducheon (동두천)Tốc hành59
1602Yangju (양주)12Yeoncheon (연천)Tốc hành1627Uijeongbu (의정부)Tốc hành3336Soyosan (소요산)43Yangju (양주)50Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5258Dongducheon (동두천)
1704Yangju (양주)Tốc hành1112Yeoncheon (연천)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành2527Dongducheon (동두천)36Yangju (양주)Tốc hành3744Yeoncheon (연천)Tốc hành4851Yangju (양주)Tốc hành5759Dongducheon (동두천)
18Tốc hành0707Yangju (양주)14Yeoncheon (연천)Tốc hành1722Dongducheon (동두천)Tốc hành2732Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3641Soyosan (소요산)Tốc hành4349Yangju (양주)Tốc hành50Tốc hành5757Dongmyo (동묘앞)
19Tốc hành0404Dongducheon (동두천)Tốc hành1214Yangju (양주)Tốc hành2125Yeoncheon (연천)Tốc hành2834Uijeongbu (의정부)Tốc hành35Tốc hành4346Soyosan (소요산)Tốc hành4954Yangju (양주)Tốc hành56
20Tốc hành03Guro (구로)04Dongducheon (동두천)Tốc hành0813Yangju (양주)Tốc hành1420Yeoncheon (연천)Tốc hành21Guro (구로)28Uijeongbu (의정부)Tốc hành29Tốc hành3639Soyosan (소요산)Tốc hành43Guro (구로)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành50Tốc hành56Guro (구로)56Yangju (양주)
21Tốc hành0206Guro (구로)Tốc hành11Guro (구로)14Yeoncheon (연천)Tốc hành2022Yangju (양주)Tốc hành2930Soyosan (소요산)Tốc hành3741Uijeongbu (의정부)Tốc hành45Guro (구로)50Dongducheon (동두천)Tốc hành53
2200Yangju (양주)Tốc hành0110Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Guro (구로)18Yeoncheon (연천)Tốc hành22Tốc hành3333Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4547Soyosan (소요산)54Yangju (양주)Tốc hành59Guro (구로)
2307Uijeongbu (의정부)Tốc hành16Guro (구로)20Changdong (창동)34Kwangwoon Univ. (광운대)44Guro (구로)56Dongmyo (동묘앞)
0012Guro (구로)25Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05041524Tốc hành33Dongincheon (동인천)36Tốc hành43Dongincheon (동인천)46Tốc hành54Dongincheon (동인천)56
0602Tốc hành03Dongincheon (동인천)Tốc hành11Dongincheon (동인천)13Tốc hành20Dongincheon (동인천)23Tốc hành27Dongincheon (동인천)30Tốc hành34Bupyeong (부평)39Tốc hành42Dongincheon (동인천)48Tốc hành48Dongincheon (동인천)Tốc hành54Dongincheon (동인천)57Tốc hành58Bupyeong (부평)
07Tốc hành03Dongincheon (동인천)03Tốc hành09Dongincheon (동인천)12Tốc hành13Dongincheon (동인천)Tốc hành18Bupyeong (부평)22Tốc hành25Dongincheon (동인천)29Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành39Dongincheon (동인천)44Tốc hành45Dongincheon (동인천)Tốc hành52Bupyeong (부평)56Tốc hành59Dongincheon (동인천)
08Tốc hành06Dongincheon (동인천)09Tốc hành11Bupyeong (부평)16Tốc hành18Dongincheon (동인천)Tốc hành25Dongincheon (동인천)29Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)Tốc hành43Bupyeong (부평)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)
0901Tốc hành05Dongincheon (동인천)07Bupyeong (부평)13Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)25Bupyeong (부평)33Tốc hành37Dongincheon (동인천)Tốc hành4046Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
10Tốc hành01Dongincheon (동인천)0211Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành31Dongincheon (동인천)36Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
11Tốc hành01Dongincheon (동인천)0111Tốc hành24Dongincheon (동인천)2843Tốc hành49Dongincheon (동인천)Tốc hành59
1210Tốc hành17Dongincheon (동인천)2038Tốc hành45Dongincheon (동인천)47
13Tốc hành0010Tốc hành13Dongincheon (동인천)19283951Tốc hành59
1405Tốc hành13Dongincheon (동인천)1425Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
15Tốc hành01Tốc hành09Dongincheon (동인천)15Tốc hành25Dongincheon (동인천)263238Tốc hành45Dongincheon (동인천)5159
16Tốc hành05Dongincheon (동인천)0917Tốc hành18Dongincheon (동인천)Tốc hành30Dongincheon (동인천)3140Tốc hành41Dongincheon (동인천)47Tốc hành51Dongincheon (동인천)56Tốc hành58Dongincheon (동인천)
17Tốc hành00Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành19Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành49Dongincheon (동인천)49Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
18Tốc hành06Dongincheon (동인천)10Tốc hành15Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Tốc hành31Bupyeong (부평)37Tốc hành37Dongincheon (동인천)Tốc hành43Dongincheon (동인천)44Tốc hành50Dongincheon (동인천)54Tốc hành57Dongincheon (동인천)
19Tốc hành02Dongincheon (동인천)03Tốc hành08Dongincheon (동인천)13Tốc hành15Dongincheon (동인천)21Tốc hành23Dongincheon (동인천)Tốc hành29Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)39Tốc hành43Dongincheon (동인천)48Tốc hành51Dongincheon (동인천)54
20Tốc hành00Dongincheon (동인천)07Tốc hành07Bupyeong (부평)Tốc hành14Dongincheon (동인천)16Tốc hành21Dongincheon (동인천)24Tốc hành29Dongincheon (동인천)35Tốc hành37Dongincheon (동인천)42Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
21Tốc hành04Dongincheon (동인천)09Tốc hành15Dongincheon (동인천)19Tốc hành27Dongincheon (동인천)29Tốc hành38Dongincheon (동인천)3948Tốc hành51Dongincheon (동인천)56
2206Tốc hành08Dongincheon (동인천)15Tốc hành22Dongincheon (동인천)28Tốc hành36Dongincheon (동인천)4049Tốc hành53Dongincheon (동인천)
2301Tốc hành09Dongincheon (동인천)17Tốc hành28Bupyeong (부평)384959

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0529Soyosan (소요산)Tốc hành4043Yangju (양주)53Dongducheon (동두천)Tốc hành59
0605Yeoncheon (연천)Tốc hành1418Yangju (양주)Tốc hành3031Soyosan (소요산)42Yangju (양주)Tốc hành4753Dongducheon (동두천)
07Tốc hành0303Yangju (양주)11Yeoncheon (연천)Tốc hành2020Uijeongbu (의정부)30Yangju (양주)Tốc hành3742Soyosan (소요산)50Uijeongbu (의정부)Tốc hành53
0800Dongducheon (동두천)Tốc hành0913Yeoncheon (연천)Tốc hành2627Yangju (양주)37Soyosan (소요산)Tốc hành4349Dongducheon (동두천)
09Tốc hành0203Kwangwoon Univ. (광운대)13Yeoncheon (연천)Tốc hành2024Uijeongbu (의정부)36Soyosan (소요산)Tốc hành3846Yangju (양주)Tốc hành5558Dongducheon (동두천)
1007Yangju (양주)Tốc hành0814Yeoncheon (연천)Tốc hành2123Uijeongbu (의정부)33Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3644Yangju (양주)Tốc hành49
1100Dongducheon (동두천)Tốc hành0208Yangju (양주)Tốc hành1724Yeoncheon (연천)Tốc hành3233Soyosan (소요산)42Uijeongbu (의정부)Tốc hành4551Yangju (양주)Tốc hành57
1201Dongducheon (동두천)Tốc hành1111Yangju (양주)19Yeoncheon (연천)Tốc hành2432Soyosan (소요산)Tốc hành3744Yangju (양주)Tốc hành5054Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0304Dongducheon (동두천)13Yangju (양주)Tốc hành1628Uijeongbu (의정부)Tốc hành2939Soyosan (소요산)Tốc hành4349Yangju (양주)Tốc hành5555Dongducheon (동두천)
1405Yangju (양주)Tốc hành0616Yeoncheon (연천)Tốc hành1828Uijeongbu (의정부)Tốc hành31Guro (구로)36Soyosan (소요산)Tốc hành4647Yangju (양주)54Guro (구로)
15Tốc hành0102Uijeongbu (의정부)15Yeoncheon (연천)Tốc hành1925Uijeongbu (의정부)34Soyosan (소요산)Tốc hành3842Uijeongbu (의정부)49Yangju (양주)Tốc hành5257Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0511Yangju (양주)Tốc hành1619Yeoncheon (연천)Tốc hành2628Uijeongbu (의정부)Tốc hành4145Guro (구로)Tốc hành5457Dongmyo (동묘앞)
1705Uijeongbu (의정부)Tốc hành0714Yangju (양주)Tốc hành2127Yangju (양주)Tốc hành3535Soyosan (소요산)Tốc hành5052Yangju (양주)
18Tốc hành0404Dongmyo (동묘앞)12Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1521Uijeongbu (의정부)Tốc hành2730Dongmyo (동묘앞)34Soyosan (소요산)Tốc hành4047Yangju (양주)Tốc hành53
1901Yangju (양주)Tốc hành0708Yeoncheon (연천)16Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2126Dongducheon (동두천)Tốc hành3435Soyosan (소요산)45Yangju (양주)Tốc hành4858Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành0107Yeoncheon (연천)Tốc hành1320Uijeongbu (의정부)Tốc hành2534Dongducheon (동두천)Tốc hành3844Soyosan (소요산)Tốc hành5252Yangju (양주)
2101Uijeongbu (의정부)Tốc hành0711Yeoncheon (연천)20Uijeongbu (의정부)Tốc hành2129Soyosan (소요산)Tốc hành35Guro (구로)39Yangju (양주)48Dongducheon (동두천)Tốc hành5057Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0608Yeoncheon (연천)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành2326Kwangwoon Univ. (광운대)39Soyosan (소요산)Tốc hành4048Kwangwoon Univ. (광운대)58Yangju (양주)Tốc hành59
2309Uijeongbu (의정부)15Changdong (창동)Tốc hành2024Guro (구로)34Kwangwoon Univ. (광운대)47Seoul Station (서울역)
0002Guro (구로)17Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05041939Tốc hành53Dongincheon (동인천)56
0607Tốc hành11Dongincheon (동인천)1426Tốc hành27Dongincheon (동인천)37Tốc hành45Dongincheon (동인천)48
0700Tốc hành02Dongincheon (동인천)13Tốc hành17Dongincheon (동인천)26Tốc hành35Dongincheon (동인천)3645Tốc hành53Dongincheon (동인천)
080009Tốc hành10Dongincheon (동인천)18Tốc hành26Dongincheon (동인천)3038Tốc hành43Dongincheon (동인천)4557
09Tốc hành00Dongincheon (동인천)09Tốc hành14Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Tốc hành40Dongincheon (동인천)4149Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
10Tốc hành10Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)35Tốc hành38Dongincheon (동인천)44Tốc hành50Dongincheon (동인천)54
11Tốc hành03Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)30Tốc hành39Dongincheon (동인천)3950Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1203Tốc hành04Dongincheon (동인천)12Tốc hành19Dongincheon (동인천)2029Tốc hành33Dongincheon (동인천)42Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
1309Tốc hành09Dongincheon (동인천)18Tốc hành24Dongincheon (동인천)2838Tốc hành39Dongincheon (동인천)51Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
1407Tốc hành10Dongincheon (동인천)1523Tốc hành26Dongincheon (동인천)3343Tốc hành43Dongincheon (동인천)53Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1504Tốc hành09Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành47Dongincheon (동인천)4958
16Tốc hành00Dongincheon (동인천)08Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Tốc hành42Dongincheon (동인천)4552Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
17Tốc hành06Dongincheon (동인천)11Tốc hành18Dongincheon (동인천)2029Tốc hành30Dongincheon (동인천)36Tốc hành43Dongincheon (동인천)51Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1800Tốc hành09Dongincheon (동인천)10Tốc hành23Dongincheon (동인천)2433Tốc hành37Dongincheon (동인천)42Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
19Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành15Dongincheon (동인천)1722Tốc hành28Dongincheon (동인천)3036Tốc hành43Dongincheon (동인천)4456Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2005Tốc hành11Dongincheon (동인천)14Tốc hành21Dongincheon (동인천)2736Tốc hành40Dongincheon (동인천)454958Tốc hành59Dongincheon (동인천)
2111Tốc hành16Dongincheon (동인천)2031Tốc hành33Dongincheon (동인천)3948Tốc hành48Dongincheon (동인천)57
22Tốc hành05Dongincheon (동인천)09Tốc hành21Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)4150Tốc hành54Dongincheon (동인천)
230007Tốc hành12Dongincheon (동인천)1728Tốc hành29Bupyeong (부평)3951

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0529Soyosan (소요산)Tốc hành4043Yangju (양주)53Dongducheon (동두천)Tốc hành59
0605Yeoncheon (연천)Tốc hành1418Yangju (양주)Tốc hành3031Soyosan (소요산)42Yangju (양주)Tốc hành4753Dongducheon (동두천)
07Tốc hành0303Yangju (양주)11Yeoncheon (연천)Tốc hành2020Uijeongbu (의정부)30Yangju (양주)Tốc hành3742Soyosan (소요산)50Uijeongbu (의정부)Tốc hành53
0800Dongducheon (동두천)Tốc hành0913Yeoncheon (연천)Tốc hành2627Yangju (양주)37Soyosan (소요산)Tốc hành4349Dongducheon (동두천)
09Tốc hành0203Kwangwoon Univ. (광운대)13Yeoncheon (연천)Tốc hành2024Uijeongbu (의정부)36Soyosan (소요산)Tốc hành3846Yangju (양주)Tốc hành5558Dongducheon (동두천)
1007Yangju (양주)Tốc hành0814Yeoncheon (연천)Tốc hành2123Uijeongbu (의정부)33Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3644Yangju (양주)Tốc hành49
1100Dongducheon (동두천)Tốc hành0208Yangju (양주)Tốc hành1724Yeoncheon (연천)Tốc hành3233Soyosan (소요산)42Uijeongbu (의정부)Tốc hành4551Yangju (양주)Tốc hành57
1201Dongducheon (동두천)Tốc hành1111Yangju (양주)19Yeoncheon (연천)Tốc hành2432Soyosan (소요산)Tốc hành3744Yangju (양주)Tốc hành5054Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0304Dongducheon (동두천)13Yangju (양주)Tốc hành1628Uijeongbu (의정부)Tốc hành2939Soyosan (소요산)Tốc hành4349Yangju (양주)Tốc hành5555Dongducheon (동두천)
1405Yangju (양주)Tốc hành0616Yeoncheon (연천)Tốc hành1828Uijeongbu (의정부)Tốc hành31Guro (구로)36Soyosan (소요산)Tốc hành4647Yangju (양주)54Guro (구로)
15Tốc hành0102Uijeongbu (의정부)15Yeoncheon (연천)Tốc hành1925Uijeongbu (의정부)34Soyosan (소요산)Tốc hành3842Uijeongbu (의정부)49Yangju (양주)Tốc hành5257Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0511Yangju (양주)Tốc hành1619Yeoncheon (연천)Tốc hành2628Uijeongbu (의정부)Tốc hành4145Guro (구로)Tốc hành5457Dongmyo (동묘앞)
1705Uijeongbu (의정부)Tốc hành0714Yangju (양주)Tốc hành2127Yangju (양주)Tốc hành3535Soyosan (소요산)Tốc hành5052Yangju (양주)
18Tốc hành0404Dongmyo (동묘앞)12Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1521Uijeongbu (의정부)Tốc hành2730Dongmyo (동묘앞)34Soyosan (소요산)Tốc hành4047Yangju (양주)Tốc hành53
1901Yangju (양주)Tốc hành0708Yeoncheon (연천)16Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2126Dongducheon (동두천)Tốc hành3435Soyosan (소요산)45Yangju (양주)Tốc hành4858Uijeongbu (의정부)
20Tốc hành0107Yeoncheon (연천)Tốc hành1320Uijeongbu (의정부)Tốc hành2534Dongducheon (동두천)Tốc hành3844Soyosan (소요산)Tốc hành5252Yangju (양주)
2101Uijeongbu (의정부)Tốc hành0711Yeoncheon (연천)20Uijeongbu (의정부)Tốc hành2129Soyosan (소요산)Tốc hành35Guro (구로)39Yangju (양주)48Dongducheon (동두천)Tốc hành5057Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0608Yeoncheon (연천)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành2326Kwangwoon Univ. (광운대)39Soyosan (소요산)Tốc hành4048Kwangwoon Univ. (광운대)58Yangju (양주)Tốc hành59
2309Uijeongbu (의정부)15Changdong (창동)Tốc hành2024Guro (구로)34Kwangwoon Univ. (광운대)47Seoul Station (서울역)
0002Guro (구로)17Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05041939Tốc hành53Dongincheon (동인천)56
0607Tốc hành11Dongincheon (동인천)1426Tốc hành27Dongincheon (동인천)37Tốc hành45Dongincheon (동인천)48
0700Tốc hành02Dongincheon (동인천)13Tốc hành17Dongincheon (동인천)26Tốc hành35Dongincheon (동인천)3645Tốc hành53Dongincheon (동인천)
080009Tốc hành10Dongincheon (동인천)18Tốc hành26Dongincheon (동인천)3038Tốc hành43Dongincheon (동인천)4557
09Tốc hành00Dongincheon (동인천)09Tốc hành14Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Tốc hành40Dongincheon (동인천)4149Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
10Tốc hành10Dongincheon (동인천)1322Tốc hành26Dongincheon (동인천)35Tốc hành38Dongincheon (동인천)44Tốc hành50Dongincheon (동인천)54
11Tốc hành03Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)20Tốc hành27Dongincheon (동인천)3039Tốc hành39Dongincheon (동인천)50Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1203Tốc hành04Dongincheon (동인천)12Tốc hành19Dongincheon (동인천)2029Tốc hành33Dongincheon (동인천)42Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
1309Tốc hành09Dongincheon (동인천)18Tốc hành24Dongincheon (동인천)2838Tốc hành39Dongincheon (동인천)51Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
1407Tốc hành10Dongincheon (동인천)1523Tốc hành26Dongincheon (동인천)3343Tốc hành43Dongincheon (동인천)53Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1504Tốc hành09Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)40Tốc hành47Dongincheon (동인천)4958
16Tốc hành00Dongincheon (동인천)08Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Tốc hành42Dongincheon (동인천)4552Tốc hành54Dongincheon (동인천)59
17Tốc hành06Dongincheon (동인천)11Tốc hành18Dongincheon (동인천)2029Tốc hành30Dongincheon (동인천)36Tốc hành43Dongincheon (동인천)51Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1800Tốc hành09Dongincheon (동인천)10Tốc hành23Dongincheon (동인천)2433Tốc hành37Dongincheon (동인천)42Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
19Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành15Dongincheon (동인천)1722Tốc hành28Dongincheon (동인천)3036Tốc hành43Dongincheon (동인천)4456Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2005Tốc hành11Dongincheon (동인천)14Tốc hành21Dongincheon (동인천)2736Tốc hành40Dongincheon (동인천)454958Tốc hành59Dongincheon (동인천)
2111Tốc hành16Dongincheon (동인천)2031Tốc hành33Dongincheon (동인천)39Tốc hành48Dongincheon (동인천)4857
22Tốc hành05Dongincheon (동인천)09Tốc hành21Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)4150Tốc hành54Dongincheon (동인천)
230007Tốc hành12Dongincheon (동인천)1728Tốc hành29Bupyeong (부평)3951

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga