Guro (구로): tàu đầu / tàu cuối

Guro (구로): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:00 Dongducheon (동두천)
23:25 Changdong (창동)
23:39 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:49 Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
23:54 Yeongdeungpo (영등포)
00:01 Dongmyo (동묘앞)
Hướng Incheon (인천)05:00 Cheonan (천안)
23:02 Byeongjeom (병점)
23:05 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:24 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:38 Seodongtan (서동탄)
23:54 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Kwangwoon Univ. (광운대)05:00 Dongducheon (동두천)
23:24 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:27 Dongmyo (동묘앞)
23:39 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:52 Seoul Station (서울역)
23:54 Yeongdeungpo (영등포)
Hướng Incheon (인천)05:00 Incheon (인천)
23:08 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:25 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:29 Seodongtan (서동탄)
23:40 Byeongjeom (병점)
23:47 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Kwangwoon Univ. (광운대)05:00 Dongducheon (동두천)
23:24 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:27 Dongmyo (동묘앞)
23:39 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:52 Seoul Station (서울역)
23:54 Yeongdeungpo (영등포)
Hướng Incheon (인천)05:00 Cheonan (천안)
23:08 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:25 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:29 Seodongtan (서동탄)
23:40 Byeongjeom (병점)
23:47 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (350)

0500Dongducheon (동두천)10Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)20Dongducheon (동두천)28Dongducheon (동두천)38Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành44Tốc hành48Dongducheon (동두천)53Kwangwoon Univ. (광운대)57Dongducheon (동두천)
06Tốc hành0001Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)07Dongducheon (동두천)Tốc hành1111Kwangwoon Univ. (광운대)15Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)20Yeoncheon (연천)Tốc hành21Tốc hành2727Dongducheon (동두천)31Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3536Soyosan (소요산)Tốc hành4041Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)45Yeongdeungpo (영등포)46Dongducheon (동두천)Tốc hành4950Kwangwoon Univ. (광운대)54Dongducheon (동두천)Tốc hành5758Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
0703Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0607Dongducheon (동두천)12Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành1417Yeoncheon (연천)20Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2226Uijeongbu (의정부)Tốc hành2830Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành3435Soyosan (소요산)39Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4142Yangju (양주)45Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4748Uijeongbu (의정부)52Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành53Tốc hành55Dongducheon (동두천)59Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành59
0802Yeongdeungpo (영등포)03Dongducheon (동두천)Tốc hành0607Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1111Yangju (양주)15Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1619Yeoncheon (연천)23Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành2327Uijeongbu (의정부)Tốc hành3031Kwangwoon Univ. (광운대)34Yeongdeungpo (영등포)36Yangju (양주)Tốc hành3839Kwangwoon Univ. (광운대)43Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành4346Soyosan (소요산)Tốc hành48Tốc hành5353Dongmyo (동묘앞)57Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành59
09Tốc hành02Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành0505Yangju (양주)09Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1213Dongmyo (동묘앞)20Yeoncheon (연천)Tốc hành2124Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)29Uijeongbu (의정부)Tốc hành3034Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành38Tốc hành38Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)43Soyosan (소요산)Tốc hành4648Kwangwoon Univ. (광운대)52Yangju (양주)54Yeongdeungpo (영등포)
10Tốc hành01Dongducheon (동두천)Tốc hành0505Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)10Yangju (양주)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1519Yeoncheon (연천)20Yeongdeungpo (영등포)30Uijeongbu (의정부)Tốc hành34Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành3739Soyosan (소요산)44Yangju (양주)49Kwangwoon Univ. (광운대)54Uijeongbu (의정부)Tốc hành58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
11Tốc hành0102Yangju (양주)06Kwangwoon Univ. (광운대)10Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành14Tốc hành14Dongducheon (동두천)18Kwangwoon Univ. (광운대)22Yeoncheon (연천)Tốc hành2731Uijeongbu (의정부)36Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)39Yeongdeungpo (영등포)40Soyosan (소요산)44Kwangwoon Univ. (광운대)48Yangju (양주)52Kwangwoon Univ. (광운대)56Uijeongbu (의정부)
12Tốc hành01Tốc hành01Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành06Dongducheon (동두천)10Kwangwoon Univ. (광운대)18Yangju (양주)Tốc hành1925Yeoncheon (연천)31Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)37Yangju (양주)Tốc hành4044Kwangwoon Univ. (광운대)48Soyosan (소요산)55Kwangwoon Univ. (광운대)
13Tốc hành00Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành0304Yangju (양주)09Kwangwoon Univ. (광운대)15Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành15Dongducheon (동두천)Tốc hành20Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)25Yeoncheon (연천)29Uijeongbu (의정부)Tốc hành3033Kwangwoon Univ. (광운대)39Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)43Soyosan (소요산)48Kwangwoon Univ. (광운대)53Yangju (양주)54Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành5859Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
1404Dongducheon (동두천)09Kwangwoon Univ. (광운대)14Kwangwoon Univ. (광운대)18Yeoncheon (연천)Tốc hành23Tốc hành23Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)27Yangju (양주)31Kwangwoon Univ. (광운대)37Kwangwoon Univ. (광운대)43Yeongdeungpo (영등포)43Soyosan (소요산)48Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)52Uijeongbu (의정부)56Kwangwoon Univ. (광운대)
15Tốc hành01Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Dongducheon (동두천)10Kwangwoon Univ. (광운대)15Yeoncheon (연천)22Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2327Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)30Yeongdeungpo (영등포)31Uijeongbu (의정부)35Kwangwoon Univ. (광운대)39Soyosan (소요산)Tốc hành4444Kwangwoon Univ. (광운대)48Uijeongbu (의정부)52Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành55Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)59Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0303Kwangwoon Univ. (광운대)07Yangju (양주)13Kwangwoon Univ. (광운대)17Yeoncheon (연천)Tốc hành2021Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành25Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)29Yangju (양주)32Uijeongbu (의정부)33Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành3737Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)41Soyosan (소요산)45Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4548Yangju (양주)52Kwangwoon Univ. (광운대)55Dongmyo (동묘앞)Tốc hành56Tốc hành59Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
1703Dongducheon (동두천)Tốc hành0506Dongmyo (동묘앞)10Yangju (양주)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1517Yeoncheon (연천)Tốc hành21Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành2224Uijeongbu (의정부)28Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2932Dongducheon (동두천)32Yeongdeungpo (영등포)37Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4141Yangju (양주)Tốc hành46Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành4849Yeoncheon (연천)Tốc hành5253Kwangwoon Univ. (광운대)56Yangju (양주)
1800Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0104Dongducheon (동두천)Tốc hành0607Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1112Yangju (양주)Tốc hành16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành1619Yeoncheon (연천)Tốc hành2123Kwangwoon Univ. (광운대)27Yeongdeungpo (영등포)27Dongducheon (동두천)Tốc hành3131Kwangwoon Univ. (광운대)37Dongmyo (동묘앞)Tốc hành40Tốc hành42Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)46Soyosan (소요산)Tốc hành4750Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành5454Yangju (양주)58Kwangwoon Univ. (광운대)
19Tốc hành0102Dongmyo (동묘앞)06Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành0809Dongducheon (동두천)15Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1619Yangju (양주)21Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành2526Kwangwoon Univ. (광운대)30Yeoncheon (연천)Tốc hành3234Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3940Uijeongbu (의정부)44Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4748Kwangwoon Univ. (광운대)51Soyosan (소요산)Tốc hành5356Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
2000Yangju (양주)Tốc hành0004Kwangwoon Univ. (광운대)09Dongducheon (동두천)Tốc hành1214Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1818Yangju (양주)21Kwangwoon Univ. (광운대)24Yeongdeungpo (영등포)25Yeoncheon (연천)Tốc hành3333Uijeongbu (의정부)39Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành4044Soyosan (소요산)49Kwangwoon Univ. (광운대)53Uijeongbu (의정부)Tốc hành54Tốc hành57Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
2101Yangju (양주)Tốc hành0607Kwangwoon Univ. (광운대)15Kwangwoon Univ. (광운대)19Yeoncheon (연천)23Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2427Yangju (양주)Tốc hành32Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành3335Soyosan (소요산)36Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành4141Kwangwoon Univ. (광운대)46Uijeongbu (의정부)51Kwangwoon Univ. (광운대)55Dongducheon (동두천)Tốc hành57
22Tốc hành00Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành0505Yangju (양주)09Dongmyo (동묘앞)13Yeongdeungpo (영등포)15Uijeongbu (의정부)23Yeoncheon (연천)Tốc hành2629Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3738Kwangwoon Univ. (광운대)45Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4952Soyosan (소요산)59Yangju (양주)
2306Kwangwoon Univ. (광운대)12Uijeongbu (의정부)13Yeongdeungpo (영등포)19Dongmyo (동묘앞)25Changdong (창동)32Kwangwoon Univ. (광운대)39Kwangwoon Univ. (광운대)49Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)54Yeongdeungpo (영등포)
0001Dongmyo (동묘앞)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (369)

0500Cheonan (천안)001018Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)20Tốc hành30Dongincheon (동인천)3132Cheonan (천안)36Gwangmyeong (광명)39Seodongtan (서동탄)Tốc hành40Dongincheon (동인천)4247Seodongtan (서동탄)Tốc hành50Dongincheon (동인천)5156Cheonan (천안)58
06Tốc hành00Dongincheon (동인천)03Seodongtan (서동탄)Tốc hành08Dongincheon (동인천)0814Seodongtan (서동탄)Tốc hành17Dongincheon (동인천)1821Cheonan (천안)Tốc hành23Dongincheon (동인천)2526Gwangmyeong (광명)30Seodongtan (서동탄)Tốc hành31Bupyeong (부평)34Tốc hành38Dongincheon (동인천)Tốc hành39Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)43Tốc hành45Dongincheon (동인천)47Seodongtan (서동탄)Tốc hành50Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Bupyeong (부평)55Seodongtan (서동탄)58Tốc hành59Dongincheon (동인천)
0703Cheonan (천안)Tốc hành05Dongincheon (동인천)07Tốc hành10Dongincheon (동인천)Tốc hành13Cheonan (천안)Tốc hành14Bupyeong (부평)17Byeongjeom (병점)1721Seodongtan (서동탄)Tốc hành21Dongincheon (동인천)24Gwangmyeong (광명)25Tốc hành28Dongincheon (동인천)28Cheonan (천안)32Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành36Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)39Tốc hành42Dongincheon (동인천)43Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)47Byeongjeom (병점)Tốc hành48Bupyeong (부평)51Tốc hành55Dongincheon (동인천)55Cheonan (천안)59Seodongtan (서동탄)
08Tốc hành02Dongincheon (동인천)04Tốc hành07Bupyeong (부평)08Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)12Tốc hành14Dongincheon (동인천)16Seodongtan (서동탄)20Seodongtan (서동탄)Tốc hành21Dongincheon (동인천)25Tốc hành28Dongincheon (동인천)Tốc hành29Cheonan (천안)3232Gwangmyeong (광명)36Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành38Dongincheon (동인천)Tốc hành39Bupyeong (부평)Tốc hành43Cheonan (천안)45Tốc hành49Dongincheon (동인천)49Seodongtan (서동탄)5659Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
09Tốc hành01Dongincheon (동인천)02Bupyeong (부평)Tốc hành07Cheonan (천안)09Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Seodongtan (서동탄)16Gwangmyeong (광명)1621Bupyeong (부평)Tốc hành21Dongincheon (동인천)24Cheonan (천안)2832Seodongtan (서동탄)Tốc hành33Dongincheon (동인천)Tốc hành3642Tốc hành45Dongincheon (동인천)46Byeongjeom (병점)4953Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
10Tốc hành02Cheonan (천안)06Tốc hành10Dongincheon (동인천)11Seodongtan (서동탄)15Gwangmyeong (광명)1721Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)26Seodongtan (서동탄)Tốc hành27Dongincheon (동인천)3136Cheonan (천안)Tốc hành44Dongincheon (동인천)45Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)4952Seodongtan (서동탄)57Tốc hành57Dongincheon (동인천)59Byeongjeom (병점)
110606Gwangmyeong (광명)Tốc hành11Cheonan (천안)16Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành20Dongincheon (동인천)24Tốc hành25Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)29Seodongtan (서동탄)34Cheonan (천안)3944Seodongtan (서동탄)Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành5459Byeongjeom (병점)
120506Gwangmyeong (광명)Tốc hành11Cheonan (천안)Tốc hành13Dongincheon (동인천)1516Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)20Seodongtan (서동탄)Tốc hành29Cheonan (천안)33Seodongtan (서동탄)3336Gwangmyeong (광명)Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Tốc hành47Cheonan (천안)51Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành56
1300Cheonan (천안)05Tốc hành09Dongincheon (동인천)10Cheonan (천안)1418Seodongtan (서동탄)2426Cheonan (천안)34Tốc hành39Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)42Seodongtan (서동탄)46Gwangmyeong (광명)4651Cheonan (천안)Tốc hành55Tốc hành59Cheonan (천안)
140005Seodongtan (서동탄)Tốc hành09Dongincheon (동인천)0914Byeongjeom (병점)2121Cheonan (천안)27Gwangmyeong (광명)Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Tốc hành36Cheonan (천안)44Seodongtan (서동탄)Tốc hành47Dongincheon (동인천)4852Seodongtan (서동탄)Tốc hành57
15Tốc hành02Cheonan (천안)Tốc hành05Dongincheon (동인천)06Cheonan (천안)1016Seodongtan (서동탄)20Gwangmyeong (광명)22Tốc hành22Dongincheon (동인천)2828Cheonan (천안)33Tốc hành38Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Seodongtan (서동탄)4750Cheonan (천안)54Tốc hành59Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
16Tốc hành01Dongincheon (동인천)0507Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)1214Gwangmyeong (광명)Tốc hành15Dongincheon (동인천)21Seodongtan (서동탄)Tốc hành26Dongincheon (동인천)2731Cheonan (천안)35Tốc hành38Dongincheon (동인천)Tốc hành39Cheonan (천안)4347Seodongtan (서동탄)Tốc hành47Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)Tốc hành56
17Tốc hành00Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)03Seodongtan (서동탄)Tốc hành03Dongincheon (동인천)07Gwangmyeong (광명)0813Seodongtan (서동탄)Tốc hành15Dongincheon (동인천)1721Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành23Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Cheonan (천안)Tốc hành30Dongincheon (동인천)3437Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành37Dongincheon (동인천)41Seodongtan (서동탄)45Tốc hành45Dongincheon (동인천)49Cheonan (천안)53Tốc hành53Dongincheon (동인천)Tốc hành57Cheonan (천안)
1801Seodongtan (서동탄)Tốc hành02Dongincheon (동인천)0610Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành11Dongincheon (동인천)1419Seodongtan (서동탄)Tốc hành20Dongincheon (동인천)23Gwangmyeong (광명)24Tốc hành27Bupyeong (부평)27Cheonan (천안)32Tốc hành33Dongincheon (동인천)37Seodongtan (서동탄)Tốc hành39Dongincheon (동인천)4045Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành46Dongincheon (동인천)49Tốc hành53Dongincheon (동인천)53Seodongtan (서동탄)Tốc hành58Dongincheon (동인천)58
1903Cheonan (천안)Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành11Dongincheon (동인천)12Seodongtan (서동탄)16Gwangmyeong (광명)17Tốc hành19Dongincheon (동인천)20Cheonan (천안)24Tốc hành25Dongincheon (동인천)Tốc hành28Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)32Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành32Dongincheon (동인천)35Tốc hành39Dongincheon (동인천)39Seodongtan (서동탄)4346Seodongtan (서동탄)Tốc hành47Dongincheon (동인천)50Tốc hành55Cheonan (천안)Tốc hành56Dongincheon (동인천)58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
2002Tốc hành03Bupyeong (부평)06Seodongtan (서동탄)Tốc hành10Dongincheon (동인천)1116Cheonan (천안)Tốc hành17Dongincheon (동인천)2021Gwangmyeong (광명)Tốc hành25Dongincheon (동인천)26Seodongtan (서동탄)30Tốc hành33Dongincheon (동인천)34Cheonan (천안)38Tốc hành41Dongincheon (동인천)Tốc hành42Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)45Tốc hành50Dongincheon (동인천)50Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)55
21Tốc hành00Dongincheon (동인천)00Seodongtan (서동탄)0505Gwangmyeong (광명)10Cheonan (천안)Tốc hành11Dongincheon (동인천)1519Seodongtan (서동탄)Tốc hành23Dongincheon (동인천)2531Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)34Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Seodongtan (서동탄)4346Byeongjeom (병점)Tốc hành47Dongincheon (동인천)5154Gwangmyeong (광명)58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
2202Tốc hành04Dongincheon (동인천)06Seodongtan (서동탄)10Tốc hành18Dongincheon (동인천)19Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)2329Seodongtan (서동탄)Tốc hành32Dongincheon (동인천)3536Gwangmyeong (광명)41Cheonan (천안)45Tốc hành49Dongincheon (동인천)50Seodongtan (서동탄)56
2302Byeongjeom (병점)Tốc hành05Dongincheon (동인천)1218Seodongtan (서동탄)Tốc hành24Bupyeong (부평)3338Seodongtan (서동탄)4454

Thứ Bảy · Hướng Kwangwoon Univ. (광운대) (325)

0500Dongducheon (동두천)20Yeoncheon (연천)34Soyosan (소요산)41Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành44Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48Yangju (양주)5358Dongducheon (동두천)
06Tốc hành03Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)04Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)10Yeoncheon (연천)15Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành18Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)23Yangju (양주)29Tốc hành34Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)36Soyosan (소요산)41Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)45Yeongdeungpo (영등포)47Yangju (양주)Tốc hành51Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)5358Dongducheon (동두천)
0703Tốc hành07Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)08Yangju (양주)12Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)16Yeoncheon (연천)20Tốc hành24Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)25Uijeongbu (의정부)30Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)35Yangju (양주)40Tốc hành41Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4447Soyosan (소요산)Tốc hành50Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)51Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành57Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)58Dongmyo (동묘앞)
0802Yeongdeungpo (영등포)05Dongducheon (동두천)09Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành13Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1318Yeoncheon (연천)2227Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành30Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)32Yangju (양주)34Yeongdeungpo (영등포)39Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)42Soyosan (소요산)46Tốc hành47Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành50Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)54Dongducheon (동두천)58
0903Dongmyo (동묘앞)Tốc hành06Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)0814Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)18Yeoncheon (연천)Tốc hành24Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)2529Uijeongbu (의정부)33Tốc hành37Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)41Soyosan (소요산)Tốc hành42Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)46Tốc hành50Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)51Yangju (양주)54Yeongdeungpo (영등포)58Tốc hành59Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
1003Dongducheon (동두천)08Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành12Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)12Yangju (양주)1619Yeoncheon (연천)20Yeongdeungpo (영등포)24Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)28Uijeongbu (의정부)Tốc hành34Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)38Tốc hành40Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4246Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)49Yangju (양주)53Tốc hành53Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)57
11Tốc hành00Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05Dongducheon (동두천)Tốc hành06Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)0913Yangju (양주)18Tốc hành21Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành25Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)29Yeoncheon (연천)33Tốc hành36Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)38Soyosan (소요산)39Yeongdeungpo (영등포)4347Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)5256Yangju (양주)
12Tốc hành01Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành01Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Dongducheon (동두천)06Yeongdeungpo (영등포)10Tốc hành15Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)16Yangju (양주)2024Yeoncheon (연천)Tốc hành28Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)28Tốc hành32Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)37Soyosan (소요산)Tốc hành41Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4149Yangju (양주)Tốc hành54Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành55Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)59Uijeongbu (의정부)
1303Tốc hành07Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)09Dongducheon (동두천)1415Yeongdeungpo (영등포)18Yangju (양주)Tốc hành20Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)24Tốc hành29Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành33Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)33Uijeongbu (의정부)3844Soyosan (소요산)Tốc hành47Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)5054Yangju (양주)54Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành59Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
1400Dongducheon (동두천)04Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành10Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)10Yangju (양주)1621Yeoncheon (연천)Tốc hành22Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)25Tốc hành29Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)33Uijeongbu (의정부)3741Soyosan (소요산)43Yeongdeungpo (영등포)47Dongmyo (동묘앞)Tốc hành50Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)52Yangju (양주)57
15Tốc hành02Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành05Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07Uijeongbu (의정부)11Tốc hành14Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1520Yeoncheon (연천)Tốc hành23Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành25Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)30Uijeongbu (의정부)30Yeongdeungpo (영등포)3439Soyosan (소요산)Tốc hành42Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4347Uijeongbu (의정부)5154Yangju (양주)Tốc hành56Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
1602Dongducheon (동두천)06Tốc hành09Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1216Yangju (양주)Tốc hành20Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành20Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)24Yeoncheon (연천)28Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành30Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)33Uijeongbu (의정부)33Yeongdeungpo (영등포)38Soyosan (소요산)43Tốc hành45Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48Uijeongbu (의정부)53Tốc hành58Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
1702Dongmyo (동묘앞)0610Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1419Yangju (양주)24Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành28Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)32Yeongdeungpo (영등포)32Yangju (양주)36Tốc hành39Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)40Soyosan (소요산)47Tốc hành53Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành54Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)57Yangju (양주)
180105Dongducheon (동두천)Tốc hành08Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)09Dongmyo (동묘앞)1318Tốc hành19Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)2226Uijeongbu (의정부)27Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành31Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành31Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)35Dongmyo (동묘앞)39Soyosan (소요산)43Tốc hành44Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48Uijeongbu (의정부)52Yangju (양주)57Tốc hành57Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
19Tốc hành01Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Yangju (양주)09Tốc hành11Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)13Yeoncheon (연천)1721Yeongdeungpo (영등포)21Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)27Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)31Dongducheon (동두천)36Tốc hành38Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)40Soyosan (소요산)44Dongmyo (동묘앞)50Yangju (양주)Tốc hành52Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)54Tốc hành59Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
2003Uijeongbu (의정부)Tốc hành05Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)0712Yeoncheon (연천)16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành17Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)21Yangju (양주)24Yeongdeungpo (영등포)25Uijeongbu (의정부)Tốc hành29Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)3035Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)39Dongducheon (동두천)Tốc hành42Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4449Soyosan (소요산)54Tốc hành56Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)58Yangju (양주)
21Tốc hành02Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1116Yeoncheon (연천)20Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)25Uijeongbu (의정부)29Dongmyo (동묘앞)34Soyosan (소요산)36Yeongdeungpo (영등포)4044Yangju (양주)49Dongmyo (동묘앞)53Dongducheon (동두천)Tốc hành54Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
2202Dongmyo (동묘앞)08Tốc hành10Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)13Yeongdeungpo (영등포)13Yeoncheon (연천)1924Uijeongbu (의정부)Tốc hành27Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)3138Tốc hành44Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)44Soyosan (소요산)53
23Tốc hành03Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)03Yangju (양주)0813Yeongdeungpo (영등포)14Uijeongbu (의정부)20Changdong (창동)Tốc hành24Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)27Dongmyo (동묘앞)3952Seoul Station (서울역)54Yeongdeungpo (영등포)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (330)

050000Cheonan (천안)1417Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)32Cheonan (천안)3536Gwangmyeong (광명)40Seodongtan (서동탄)48Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành50Dongincheon (동인천)5157Seodongtan (서동탄)
060206Seodongtan (서동탄)Tốc hành07Dongincheon (동인천)1015Seodongtan (서동탄)21Cheonan (천안)21Tốc hành23Dongincheon (동인천)26Gwangmyeong (광명)3235Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Seodongtan (서동탄)4449Cheonan (천안)55Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0700Seodongtan (서동탄)04Cheonan (천안)0813Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Seodongtan (서동탄)2224Gwangmyeong (광명)28Byeongjeom (병점)Tốc hành31Dongincheon (동인천)3136Cheonan (천안)40Tốc hành45Cheonan (천안)48Seodongtan (서동탄)Tốc hành49Dongincheon (동인천)52Cheonan (천안)56
0800Byeongjeom (병점)04Tốc hành06Dongincheon (동인천)08Cheonan (천안)13Tốc hành17Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)21Seodongtan (서동탄)Tốc hành22Dongincheon (동인천)2632Gwangmyeong (광명)3436Cheonan (천안)Tốc hành39Dongincheon (동인천)41Tốc hành45Cheonan (천안)48Seodongtan (서동탄)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
0905Tốc hành08Cheonan (천안)Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Seodongtan (서동탄)16Gwangmyeong (광명)1722Cheonan (천안)Tốc hành25Dongincheon (동인천)2732Seodongtan (서동탄)36Tốc hành37Dongincheon (동인천)41Byeongjeom (병점)4449Cheonan (천안)Tốc hành50Dongincheon (동인천)54Tốc hành58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
1004Seodongtan (서동탄)Tốc hành06Dongincheon (동인천)0812Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)15Gwangmyeong (광명)18Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Byeongjeom (병점)30Tốc hành34Dongincheon (동인천)35Cheonan (천안)3945Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành46Dongincheon (동인천)4953Seodongtan (서동탄)58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
110406Gwangmyeong (광명)Tốc hành10Cheonan (천안)Tốc hành11Dongincheon (동인천)1520Seodongtan (서동탄)Tốc hành23Dongincheon (동인천)2534Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành38Cheonan (천안)41Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)45Tốc hành47Dongincheon (동인천)49Seodongtan (서동탄)54Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)59
12Tốc hành00Dongincheon (동인천)Tốc hành03Cheonan (천안)06Gwangmyeong (광명)0711Cheonan (천안)Tốc hành15Dongincheon (동인천)1520Seodongtan (서동탄)24Tốc hành29Cheonan (천안)Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)36Gwangmyeong (광명)3741Seodongtan (서동탄)Tốc hành41Dongincheon (동인천)4549Seodongtan (서동탄)Tốc hành53Dongincheon (동인천)54Tốc hành59Cheonan (천안)
1304Tốc hành06Dongincheon (동인천)09Cheonan (천안)1318Cheonan (천안)Tốc hành20Dongincheon (동인천)2328Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)33Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành38Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)42Seodongtan (서동탄)46Gwangmyeong (광명)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)50Cheonan (천안)55
14Tốc hành02Cheonan (천안)0306Seodongtan (서동탄)Tốc hành07Dongincheon (동인천)1014Byeongjeom (병점)1822Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành22Dongincheon (동인천)27Gwangmyeong (광명)28Tốc hành34Cheonan (천안)38Tốc hành39Dongincheon (동인천)43Seodongtan (서동탄)48Tốc hành54Dongincheon (동인천)55Seodongtan (서동탄)
1500Tốc hành04Cheonan (천안)Tốc hành05Dongincheon (동인천)0914Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành16Dongincheon (동인천)1920Gwangmyeong (광명)24Seodongtan (서동탄)30Cheonan (천안)Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành40Cheonan (천안)Tốc hành43Dongincheon (동인천)4448Seodongtan (서동탄)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)Tốc hành59Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
160404Byeongjeom (병점)08Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành10Dongincheon (동인천)1214Gwangmyeong (광명)18Seodongtan (서동탄)Tốc hành25Dongincheon (동인천)26Tốc hành32Cheonan (천안)35Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành38Dongincheon (동인천)4044Byeongjeom (병점)47Tốc hành50Dongincheon (동인천)51Seodongtan (서동탄)55Tốc hành58Cheonan (천안)
1702Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành02Dongincheon (동인천)0607Gwangmyeong (광명)11Seodongtan (서동탄)Tốc hành14Dongincheon (동인천)1520Byeongjeom (병점)24Tốc hành26Dongincheon (동인천)28Cheonan (천안)32Tốc hành39Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành39Dongincheon (동인천)43Seodongtan (서동탄)4751Cheonan (천안)Tốc hành52Dongincheon (동인천)5659Seodongtan (서동탄)
18Tốc hành05Dongincheon (동인천)0509Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)15Cheonan (천안)Tốc hành19Dongincheon (동인천)1923Gwangmyeong (광명)2833Seodongtan (서동탄)Tốc hành33Dongincheon (동인천)3742Cheonan (천안)Tốc hành46Dongincheon (동인천)47Seodongtan (서동탄)52Tốc hành57Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1901Seodongtan (서동탄)0508Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành11Dongincheon (동인천)1216Gwangmyeong (광명)1720Seodongtan (서동탄)Tốc hành24Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Cheonan (천안)3234Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)39Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Seodongtan (서동탄)52Tốc hành53Dongincheon (동인천)56Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
2000Tốc hành07Dongincheon (동인천)0913Cheonan (천안)Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Gwangmyeong (광명)2226Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3135Seodongtan (서동탄)Tốc hành36Dongincheon (동인천)404549Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)53Tốc hành55Dongincheon (동인천)57Seodongtan (서동탄)
2105Gwangmyeong (광명)0611Cheonan (천안)Tốc hành12Dongincheon (동인천)1622Seodongtan (서동탄)26Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3439Byeongjeom (병점)43Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)5354Gwangmyeong (광명)59Seodongtan (서동탄)
22Tốc hành01Dongincheon (동인천)0409Seodongtan (서동탄)16Cheonan (천안)Tốc hành17Dongincheon (동인천)2126Seodongtan (서동탄)32Byeongjeom (병점)Tốc hành32Dongincheon (동인천)3636Gwangmyeong (광명)41Cheonan (천안)4550Byeongjeom (병점)Tốc hành50Dongincheon (동인천)55
230308Seodongtan (서동탄)Tốc hành08Dongincheon (동인천)1217Byeongjeom (병점)23Tốc hành25Bupyeong (부평)29Seodongtan (서동탄)3440Byeongjeom (병점)47

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Kwangwoon Univ. (광운대) (325)

0500Dongducheon (동두천)20Yeoncheon (연천)34Soyosan (소요산)41Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành44Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48Yangju (양주)5358Dongducheon (동두천)
06Tốc hành03Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)04Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)10Yeoncheon (연천)15Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành18Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)23Yangju (양주)29Tốc hành34Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)36Soyosan (소요산)41Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)45Yeongdeungpo (영등포)47Yangju (양주)Tốc hành51Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)5358Dongducheon (동두천)
0703Tốc hành07Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)08Yangju (양주)12Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)16Yeoncheon (연천)20Tốc hành24Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)25Uijeongbu (의정부)30Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)35Yangju (양주)40Tốc hành41Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4447Soyosan (소요산)Tốc hành50Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)51Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành57Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)58Dongmyo (동묘앞)
0802Yeongdeungpo (영등포)05Dongducheon (동두천)09Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành13Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1318Yeoncheon (연천)2227Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành30Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)32Yangju (양주)34Yeongdeungpo (영등포)39Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)42Soyosan (소요산)46Tốc hành47Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành50Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)54Dongducheon (동두천)58
0903Dongmyo (동묘앞)Tốc hành06Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)0814Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)18Yeoncheon (연천)Tốc hành24Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)2529Uijeongbu (의정부)33Tốc hành37Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)41Soyosan (소요산)Tốc hành42Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)46Tốc hành50Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)51Yangju (양주)54Yeongdeungpo (영등포)58Tốc hành59Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
1003Dongducheon (동두천)08Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành12Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)12Yangju (양주)1619Yeoncheon (연천)20Yeongdeungpo (영등포)24Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)28Uijeongbu (의정부)Tốc hành34Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)38Tốc hành40Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4246Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)49Yangju (양주)53Tốc hành53Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)57
11Tốc hành00Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05Dongducheon (동두천)Tốc hành06Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)0913Yangju (양주)18Tốc hành21Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành25Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)29Yeoncheon (연천)33Tốc hành36Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)38Soyosan (소요산)39Yeongdeungpo (영등포)4347Uijeongbu (의정부)Tốc hành49Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)5256Yangju (양주)
12Tốc hành01Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành01Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Dongducheon (동두천)06Yeongdeungpo (영등포)10Tốc hành15Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)16Yangju (양주)2024Yeoncheon (연천)28Tốc hành28Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành32Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)37Soyosan (소요산)Tốc hành41Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4149Yangju (양주)Tốc hành54Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành55Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)59Uijeongbu (의정부)
1303Tốc hành07Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)09Dongducheon (동두천)1415Yeongdeungpo (영등포)18Yangju (양주)Tốc hành20Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)24Tốc hành29Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành33Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)33Uijeongbu (의정부)3844Soyosan (소요산)Tốc hành47Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)5054Yangju (양주)54Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành59Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
1400Dongducheon (동두천)04Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành10Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)10Yangju (양주)1621Yeoncheon (연천)Tốc hành22Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)25Tốc hành29Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)33Uijeongbu (의정부)3741Soyosan (소요산)43Yeongdeungpo (영등포)47Dongmyo (동묘앞)Tốc hành50Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)52Yangju (양주)57
15Tốc hành02Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành05Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07Uijeongbu (의정부)11Tốc hành14Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1520Yeoncheon (연천)Tốc hành23Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành25Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)30Uijeongbu (의정부)30Yeongdeungpo (영등포)3439Soyosan (소요산)Tốc hành42Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4347Uijeongbu (의정부)5154Yangju (양주)Tốc hành56Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
1602Dongducheon (동두천)06Tốc hành09Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1216Yangju (양주)Tốc hành20Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành20Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)24Yeoncheon (연천)28Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành30Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)33Yeongdeungpo (영등포)33Uijeongbu (의정부)38Soyosan (소요산)43Tốc hành45Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48Uijeongbu (의정부)53Tốc hành58Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
1702Dongmyo (동묘앞)0610Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1419Yangju (양주)24Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành28Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)32Yangju (양주)32Yeongdeungpo (영등포)36Tốc hành39Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)40Soyosan (소요산)47Tốc hành53Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành54Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)57Yangju (양주)
180105Dongducheon (동두천)Tốc hành08Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)09Dongmyo (동묘앞)1318Tốc hành19Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)2226Uijeongbu (의정부)27Yeongdeungpo (영등포)Tốc hành31Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)Tốc hành31Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)35Dongmyo (동묘앞)39Soyosan (소요산)43Tốc hành44Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48Uijeongbu (의정부)52Yangju (양주)57Tốc hành57Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
19Tốc hành01Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Yangju (양주)09Tốc hành11Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)13Yeoncheon (연천)1721Yeongdeungpo (영등포)21Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)27Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)31Dongducheon (동두천)36Tốc hành38Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)40Soyosan (소요산)44Dongmyo (동묘앞)50Yangju (양주)Tốc hành52Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)54Tốc hành59Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
2003Uijeongbu (의정부)Tốc hành05Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)0712Yeoncheon (연천)16Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)Tốc hành17Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)21Yangju (양주)24Yeongdeungpo (영등포)25Uijeongbu (의정부)Tốc hành29Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)3035Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)39Dongducheon (동두천)Tốc hành42Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)4449Soyosan (소요산)54Tốc hành56Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)58Yangju (양주)
21Tốc hành02Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)1116Yeoncheon (연천)20Tốc hành25Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)25Uijeongbu (의정부)29Dongmyo (동묘앞)34Soyosan (소요산)36Yeongdeungpo (영등포)4044Yangju (양주)49Dongmyo (동묘앞)53Dongducheon (동두천)Tốc hành54Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)58Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
2202Dongmyo (동묘앞)08Tốc hành10Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)13Yeoncheon (연천)13Yeongdeungpo (영등포)1924Uijeongbu (의정부)Tốc hành27Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)3138Tốc hành44Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)44Soyosan (소요산)53
23Tốc hành03Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)03Yangju (양주)0813Yeongdeungpo (영등포)14Uijeongbu (의정부)20Changdong (창동)Tốc hành24Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)27Dongmyo (동묘앞)3952Seoul Station (서울역)54Yeongdeungpo (영등포)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (330)

0500Cheonan (천안)001417Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)32Cheonan (천안)3536Gwangmyeong (광명)40Seodongtan (서동탄)48Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành50Dongincheon (동인천)5157Seodongtan (서동탄)
060206Seodongtan (서동탄)Tốc hành07Dongincheon (동인천)1015Seodongtan (서동탄)21Cheonan (천안)21Tốc hành23Dongincheon (동인천)26Gwangmyeong (광명)3235Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành41Dongincheon (동인천)42Seodongtan (서동탄)4449Cheonan (천안)55Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0700Seodongtan (서동탄)04Cheonan (천안)0813Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Seodongtan (서동탄)2224Gwangmyeong (광명)28Byeongjeom (병점)31Tốc hành31Dongincheon (동인천)36Cheonan (천안)40Tốc hành45Cheonan (천안)48Seodongtan (서동탄)Tốc hành49Dongincheon (동인천)52Cheonan (천안)56
0800Byeongjeom (병점)04Tốc hành06Dongincheon (동인천)08Cheonan (천안)13Tốc hành17Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)21Seodongtan (서동탄)Tốc hành22Dongincheon (동인천)2632Gwangmyeong (광명)3436Cheonan (천안)Tốc hành39Dongincheon (동인천)41Tốc hành45Cheonan (천안)48Seodongtan (서동탄)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
0905Tốc hành08Cheonan (천안)Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Seodongtan (서동탄)16Gwangmyeong (광명)1722Cheonan (천안)Tốc hành25Dongincheon (동인천)2732Seodongtan (서동탄)36Tốc hành37Dongincheon (동인천)41Byeongjeom (병점)4449Cheonan (천안)Tốc hành50Dongincheon (동인천)54Tốc hành58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
1004Seodongtan (서동탄)Tốc hành06Dongincheon (동인천)0812Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)15Gwangmyeong (광명)18Tốc hành22Dongincheon (동인천)23Byeongjeom (병점)30Tốc hành34Dongincheon (동인천)35Cheonan (천안)3945Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành46Dongincheon (동인천)4953Seodongtan (서동탄)58Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
110406Gwangmyeong (광명)Tốc hành10Cheonan (천안)Tốc hành11Dongincheon (동인천)1520Seodongtan (서동탄)Tốc hành23Dongincheon (동인천)2534Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành38Cheonan (천안)41Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)45Tốc hành47Dongincheon (동인천)49Seodongtan (서동탄)54Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)59
12Tốc hành00Dongincheon (동인천)Tốc hành03Cheonan (천안)06Gwangmyeong (광명)0711Cheonan (천안)Tốc hành15Dongincheon (동인천)1520Seodongtan (서동탄)24Tốc hành29Cheonan (천안)Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)36Gwangmyeong (광명)3741Seodongtan (서동탄)Tốc hành41Dongincheon (동인천)4549Seodongtan (서동탄)Tốc hành53Dongincheon (동인천)54Tốc hành59Cheonan (천안)
1304Tốc hành06Dongincheon (동인천)09Cheonan (천안)1318Cheonan (천안)Tốc hành20Dongincheon (동인천)2328Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)33Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành38Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)42Seodongtan (서동탄)46Gwangmyeong (광명)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)50Cheonan (천안)55
14Tốc hành02Cheonan (천안)0306Seodongtan (서동탄)Tốc hành07Dongincheon (동인천)1014Byeongjeom (병점)1822Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành22Dongincheon (동인천)27Gwangmyeong (광명)28Tốc hành34Cheonan (천안)38Tốc hành39Dongincheon (동인천)43Seodongtan (서동탄)48Tốc hành54Dongincheon (동인천)55Seodongtan (서동탄)
1500Tốc hành04Cheonan (천안)Tốc hành05Dongincheon (동인천)0914Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành16Dongincheon (동인천)1920Gwangmyeong (광명)24Seodongtan (서동탄)30Cheonan (천안)Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành40Cheonan (천안)Tốc hành43Dongincheon (동인천)4448Seodongtan (서동탄)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)Tốc hành59Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
160404Byeongjeom (병점)08Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành10Dongincheon (동인천)1214Gwangmyeong (광명)18Seodongtan (서동탄)Tốc hành25Dongincheon (동인천)26Tốc hành32Cheonan (천안)35Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành38Dongincheon (동인천)4044Byeongjeom (병점)47Tốc hành50Dongincheon (동인천)51Seodongtan (서동탄)55Tốc hành58Cheonan (천안)
17Tốc hành02Dongincheon (동인천)02Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)0607Gwangmyeong (광명)11Seodongtan (서동탄)Tốc hành14Dongincheon (동인천)1520Byeongjeom (병점)24Tốc hành26Dongincheon (동인천)28Cheonan (천안)32Tốc hành39Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành39Dongincheon (동인천)43Seodongtan (서동탄)4751Cheonan (천안)Tốc hành52Dongincheon (동인천)5659Seodongtan (서동탄)
18Tốc hành05Dongincheon (동인천)0509Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)15Cheonan (천안)19Tốc hành19Dongincheon (동인천)23Gwangmyeong (광명)2833Seodongtan (서동탄)Tốc hành33Dongincheon (동인천)3742Cheonan (천안)Tốc hành46Dongincheon (동인천)47Seodongtan (서동탄)52Tốc hành57Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1901Seodongtan (서동탄)0508Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)Tốc hành11Dongincheon (동인천)1216Gwangmyeong (광명)1720Seodongtan (서동탄)Tốc hành24Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Cheonan (천안)3234Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)39Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Seodongtan (서동탄)52Tốc hành53Dongincheon (동인천)56Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
2000Tốc hành07Dongincheon (동인천)0913Cheonan (천안)Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Gwangmyeong (광명)2226Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3135Seodongtan (서동탄)Tốc hành36Dongincheon (동인천)404549Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)53Tốc hành55Dongincheon (동인천)57Seodongtan (서동탄)
2105Gwangmyeong (광명)0611Cheonan (천안)Tốc hành12Dongincheon (동인천)1622Seodongtan (서동탄)26Tốc hành29Dongincheon (동인천)31Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)3439Byeongjeom (병점)43Tốc hành44Dongincheon (동인천)48Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)5354Gwangmyeong (광명)59Seodongtan (서동탄)
22Tốc hành01Dongincheon (동인천)0409Seodongtan (서동탄)16Cheonan (천안)Tốc hành17Dongincheon (동인천)2126Seodongtan (서동탄)32Byeongjeom (병점)Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Gwangmyeong (광명)3641Cheonan (천안)45Tốc hành50Dongincheon (동인천)50Byeongjeom (병점)55
230308Seodongtan (서동탄)Tốc hành08Dongincheon (동인천)1217Byeongjeom (병점)23Tốc hành25Bupyeong (부평)29Seodongtan (서동탄)3440Byeongjeom (병점)47

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga