Hanam Geomdansan (하남검단산): tàu đầu / tàu cuối

Hanam Geomdansan (하남검단산): tàu đầu / tàu cuối

Line 5

Line 5

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Banghwa (방화)05:30 Banghwa (방화)
23:23 Banghwa (방화)
00:02 Aeogae (애오개)
00:18 Gangdong (강동)
Hướng Hanam Geomdansan (하남검단산역)06:07 Hanam Geomdansan (하남검단산역)
00:48 Hanam Geomdansan (하남검단산역)
Thứ Bảy
Hướng Banghwa (방화)05:32 Banghwa (방화)
22:34 Banghwa (방화)
22:54 Yeouido (여의도)
23:19 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:40 Gangdong (강동)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Banghwa (방화)05:32 Banghwa (방화)
22:34 Banghwa (방화)
22:54 Yeouido (여의도)
23:19 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:40 Gangdong (강동)
Line 5 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Banghwa (방화) (91)

053053
0615354453
0704Gangdong (강동)09172433Gangdong (강동)374250
080006Gangdong (강동)101624324150
09011122344557
1010233649
110115284154
120720334659
1312253851
140417304356
1509223548
160114274053
17021026334552
1800263851
190417304356
2009223548
210114284257
22133256
232340Gangdong (강동)
0002Aeogae (애오개)18Gangdong (강동)

Ngày thường · Hướng Hanam Geomdansan (하남검단산역) (87)

06072251
0706203447
0800061122324251
090917313850
1003104150
11000920334659
1212253851
130417304356
1409223548
150114274053
160619324558
1711243750
18021426374654
190108143150
20213447
210113263952
220518314457
2310254056
00133048

Thứ Bảy · Hướng Banghwa (방화) (79)

0532
0600284256
0709223548
080114274053
090619324558
1011243750
110316294255
1208213447
130013263952
140518314457
1510233649
160215284154
170720334659
1812253851
190417304356
2009223548
210114274055
22133454Yeouido (여의도)
2319Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)40Gangdong (강동)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Banghwa (방화) (79)

0532
0600284256
0709223548
080114274053
090619324558
1011243750
110316294255
1208213447
130013263952
140518314457
1510233649
160215284154
170720334659
1812253851
190417304356
2009223548
210114274055
22133454Yeouido (여의도)
2319Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)40Gangdong (강동)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga