Jinjeop (진접): tàu đầu / tàu cuối

Jinjeop (진접): tàu đầu / tàu cuối

Line 4

Line 4

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Sadang (사당)05:35 Sadang (사당)
23:35 Sadang (사당)
00:08 Seoul Station (서울역)
00:45 Buramsan (불암산)
Thứ Bảy
Hướng Sadang (사당)05:32 Sadang (사당)
22:40 Sadang (사당)
23:08 Seoul Station (서울역)
23:34 Buramsan (불암산)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Sadang (사당)05:32 Sadang (사당)
22:40 Sadang (사당)
23:08 Seoul Station (서울역)
23:34 Buramsan (불암산)
Line 4 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Sadang (사당) (76)

0535
0601173956
0702091926374956
0803091628354958
09082242
1003253648
11053048
12103154
13132651
14163659
151736
160018274256
1717254053
180007142132394654
190210182945
200520304057
21172949
221245
231035
0008Seoul Station (서울역)45Buramsan (불암산)

Thứ Bảy · Hướng Sadang (사당) (59)

053256
06083250
07132650
08022650
0902203256
10083244
1108233959
12143149
13042845
1404193654
15093349
1609244959
17154056
18183344
19072347
20021438
2102264459
221840
2308Seoul Station (서울역)34Buramsan (불암산)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Sadang (사당) (59)

053256
06083250
07132650
08022650
0902203256
10083244
1108233959
12143149
13042845
1404193654
15093349
1609244959
17154056
18183344
19072347
20021438
2102264459
221840
2308Seoul Station (서울역)34Buramsan (불암산)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga