Juan (주안): tàu đầu / tàu cuối

Juan (주안): tàu đầu / tàu cuối

Line 1Incheon Line 2

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:12 Tốc hành Dongducheon (동두천)
22:49 Changdong (창동)
23:03 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:12 Tốc hành Bucheon (부천)
23:25 Dongmyo (동묘앞)
23:54 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:36 Incheon (인천)
23:31 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:30 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:12 Yangju (양주)
22:57 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:03 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:12 Tốc hành Bucheon (부천)
23:16 Seoul Station (서울역)
23:46 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:36 Incheon (인천)
23:34 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:23 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:12 Yangju (양주)
22:57 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:03 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:12 Tốc hành Bucheon (부천)
23:16 Seoul Station (서울역)
23:46 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:36 Incheon (인천)
23:34 Tốc hành Dongincheon (동인천)
00:23 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (204)

05Tốc hành12Dongducheon (동두천)21Dongducheon (동두천)31Dongducheon (동두천)Tốc hành3344Yeoncheon (연천)Tốc hành4451Dongducheon (동두천)Tốc hành54
0600Soyosan (소요산)Tốc hành0810Dongducheon (동두천)18Dongducheon (동두천)Tốc hành22Tốc hành3031Dongducheon (동두천)Tốc hành3941Yeoncheon (연천)Tốc hành4750Uijeongbu (의정부)Tốc hành5559Soyosan (소요산)
0706Yangju (양주)Tốc hành0712Uijeongbu (의정부)Tốc hành14Tốc hành19Dongducheon (동두천)Tốc hành2627Dongducheon (동두천)Tốc hành3235Yangju (양주)Tốc hành3943Yeoncheon (연천)Tốc hành4951Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
0800Yangju (양주)Tốc hành0310Soyosan (소요산)Tốc hành11Tốc hành1617Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2629Yangju (양주)Tốc hành3237Dongmyo (동묘앞)44Yeoncheon (연천)Tốc hành4553Uijeongbu (의정부)Tốc hành54
09Tốc hành0307Soyosan (소요산)Tốc hành1116Yangju (양주)Tốc hành19Tốc hành25Dongducheon (동두천)Tốc hành28Guro (구로)34Yangju (양주)Tốc hành3843Yeoncheon (연천)Tốc hành4854Uijeongbu (의정부)Tốc hành59Guro (구로)
1008Yangju (양주)Tốc hành1017Guro (구로)Tốc hành22Guro (구로)26Yangju (양주)Tốc hành34Tốc hành38Dongducheon (동두천)46Yeoncheon (연천)Tốc hành4755Uijeongbu (의정부)
11Tốc hành0004Soyosan (소요산)12Yangju (양주)Tốc hành16Guro (구로)20Uijeongbu (의정부)Tốc hành30Dongducheon (동두천)Tốc hành3442Yangju (양주)Tốc hành52
1201Yangju (양주)12Soyosan (소요산)Tốc hành1328Yangju (양주)Tốc hành36Tốc hành39Dongducheon (동두천)53Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0307Soyosan (소요산)17Yangju (양주)28Dongducheon (동두천)Tốc hành3142Yeoncheon (연천)51Yangju (양주)Tốc hành56
1407Soyosan (소요산)16Uijeongbu (의정부)29Dongducheon (동두천)39Yeoncheon (연천)46Dongmyo (동묘앞)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
1503Soyosan (소요산)12Uijeongbu (의정부)Tốc hành1723Dongducheon (동두천)31Yangju (양주)Tốc hành3641Yeoncheon (연천)Tốc hành5356Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành1012Yangju (양주)19Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2933Yangju (양주)41Yeoncheon (연천)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành4856Dongducheon (동두천)
17Tốc hành0205Yangju (양주)13Yeoncheon (연천)Tốc hành1420Yangju (양주)Tốc hành25Tốc hành3436Yangju (양주)43Yeoncheon (연천)Tốc hành4451Dongducheon (동두천)Tốc hành54
1801Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0410Soyosan (소요산)Tốc hành1318Yangju (양주)Tốc hành2026Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2733Dongducheon (동두천)Tốc hành34Tốc hành4143Yangju (양주)Tốc hành4954Yeoncheon (연천)
1903Uijeongbu (의정부)Tốc hành05Tốc hành1215Soyosan (소요산)Tốc hành2023Yangju (양주)Tốc hành2633Dongducheon (동두천)Tốc hành33Tốc hành40Guro (구로)42Yangju (양주)Tốc hành4549Yeoncheon (연천)Tốc hành5157Uijeongbu (의정부)Tốc hành58Guro (구로)
20Tốc hành0608Soyosan (소요산)Tốc hành1317Uijeongbu (의정부)Tốc hành20Guro (구로)25Yangju (양주)Tốc hành2735Guro (구로)Tốc hành3943Yeoncheon (연천)Tốc hành48Guro (구로)51Yangju (양주)Tốc hành5759Soyosan (소요산)
21Tốc hành0610Uijeongbu (의정부)Tốc hành1419Dongducheon (동두천)Tốc hành22Guro (구로)29Yangju (양주)Tốc hành30Tốc hành3839Uijeongbu (의정부)47Yeoncheon (연천)Tốc hành48Guro (구로)Tốc hành59
2202Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1016Soyosan (소요산)Tốc hành2223Yangju (양주)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành36Guro (구로)49Changdong (창동)Tốc hành53Guro (구로)
2303Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành12Bucheon (부천)13Guro (구로)25Dongmyo (동묘앞)41Guro (구로)54Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (204)

053646Tốc hành56Dongincheon (동인천)56
06Tốc hành06Dongincheon (동인천)07Tốc hành16Dongincheon (동인천)18Tốc hành26Dongincheon (동인천)2734Tốc hành34Dongincheon (동인천)Tốc hành43Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)54
0701Tốc hành04Dongincheon (동인천)10Tốc hành11Dongincheon (동인천)Tốc hành16Dongincheon (동인천)19Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành36Dongincheon (동인천)43Tốc hành47Dongincheon (동인천)53Tốc hành54Dongincheon (동인천)
0801Tốc hành01Dongincheon (동인천)Tốc hành08Dongincheon (동인천)0815Tốc hành21Dongincheon (동인천)27Tốc hành28Dongincheon (동인천)Tốc hành40Dongincheon (동인천)40Tốc hành47Dongincheon (동인천)48Tốc hành54Dongincheon (동인천)
0901Tốc hành04Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)21Tốc hành27Dongincheon (동인천)32Tốc hành36Dongincheon (동인천)45Tốc hành47Dongincheon (동인천)52Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1004Tốc hành11Dongincheon (동인천)Tốc hành1218Tốc hành23Dongincheon (동인천)2534Tốc hành36Dongincheon (동인천)4253Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1107Tốc hành10Dongincheon (동인천)Tốc hành23Dongincheon (동인천)253342Tốc hành46Dongincheon (동인천)
1200Tốc hành11Dongincheon (동인천)15Tốc hành30Tốc hành39Dongincheon (동인천)4151
13Tốc hành07Dongincheon (동인천)0918Tốc hành32Tốc hành35Dongincheon (동인천)4150
14001022Tốc hành31Tốc hành35Dongincheon (동인천)3645Tốc hành55Dongincheon (동인천)57
1507Tốc hành13Dongincheon (동인천)24Tốc hành31Dongincheon (동인천)Tốc hành3346Tốc hành48Dongincheon (동인천)58
1604Tốc hành07Dongincheon (동인천)0923Tốc hành27Dongincheon (동인천)30Tốc hành41Dongincheon (동인천)4148Tốc hành52Dongincheon (동인천)
1703Tốc hành04Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)19Tốc hành21Dongincheon (동인천)28Tốc hành29Dongincheon (동인천)Tốc hành32Tốc hành41Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1801Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành11Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)21Tốc hành28Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)42Tốc hành46Dongincheon (동인천)50Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1900Tốc hành05Dongincheon (동인천)08Tốc hành12Dongincheon (동인천)16Tốc hành19Dongincheon (동인천)Tốc hành24Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Dongincheon (동인천)34Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành45Dongincheon (동인천)Tốc hành51Dongincheon (동인천)53Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2000Tốc hành05Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)19Tốc hành22Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)38Tốc hành43Dongincheon (동인천)47Tốc hành51Dongincheon (동인천)56Tốc hành59Dongincheon (동인천)
2106Tốc hành07Dongincheon (동인천)14Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)31Tốc hành37Dongincheon (동인천)41Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
22Tốc hành00Dongincheon (동인천)0110Tốc hành13Dongincheon (동인천)1927Tốc hành30Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)46Tốc hành58Dongincheon (동인천)59
2311Tốc hành15Dongincheon (동인천)21Tốc hành31Dongincheon (동인천)3248
00092030

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0512Yangju (양주)22Dongducheon (동두천)34Yeoncheon (연천)Tốc hành3647Yangju (양주)Tốc hành51
0600Soyosan (소요산)Tốc hành0711Yangju (양주)22Dongducheon (동두천)Tốc hành2432Yangju (양주)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4049Uijeongbu (의정부)Tốc hành5759Yangju (양주)
0711Soyosan (소요산)Tốc hành1419Uijeongbu (의정부)29Dongducheon (동두천)Tốc hành3042Yeoncheon (연천)Tốc hành4656Yangju (양주)
08Tốc hành0306Soyosan (소요산)18Dongducheon (동두천)Tốc hành2032Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3942Yeoncheon (연천)53Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
0905Soyosan (소요산)15Yangju (양주)Tốc hành1527Dongducheon (동두천)Tốc hành3236Yangju (양주)43Yeoncheon (연천)Tốc hành4552Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1002Kwangwoon Univ. (광운대)13Yangju (양주)Tốc hành13Tốc hành2629Dongducheon (동두천)37Yangju (양주)Tốc hành3953Yeoncheon (연천)Tốc hành54
1102Soyosan (소요산)Tốc hành0911Uijeongbu (의정부)20Yangju (양주)Tốc hành2230Dongducheon (동두천)Tốc hành3440Yangju (양주)48Yeoncheon (연천)Tốc hành48
1201Soyosan (소요산)Tốc hành0113Yangju (양주)Tốc hành1423Uijeongbu (의정부)Tốc hành2733Dongducheon (동두천)Tốc hành4042Yangju (양주)Tốc hành5357Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0608Soyosan (소요산)18Yangju (양주)Tốc hành2024Dongducheon (동두천)Tốc hành3234Yangju (양주)Tốc hành4345Yeoncheon (연천)Tốc hành5557Uijeongbu (의정부)
1405Soyosan (소요산)Tốc hành08Guro (구로)16Yangju (양주)23Guro (구로)Tốc hành2331Uijeongbu (의정부)Tốc hành3844Yeoncheon (연천)54Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
1503Soyosan (소요산)11Uijeongbu (의정부)Tốc hành1518Yangju (양주)26Dongducheon (동두천)Tốc hành2940Yangju (양주)Tốc hành4248Yeoncheon (연천)Tốc hành5357Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0314Guro (구로)Tốc hành1826Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3134Uijeongbu (의정부)43Yangju (양주)Tốc hành4456Yangju (양주)Tốc hành58
1704Soyosan (소요산)Tốc hành1221Yangju (양주)Tốc hành2733Dongmyo (동묘앞)41Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4150Uijeongbu (의정부)Tốc hành5259Dongmyo (동묘앞)
1803Soyosan (소요산)Tốc hành0416Yangju (양주)Tốc hành1730Yangju (양주)Tốc hành3037Yeoncheon (연천)Tốc hành4445Kwangwoon Univ. (광운대)55Dongducheon (동두천)Tốc hành58
1904Soyosan (소요산)Tốc hành1114Yangju (양주)Tốc hành2527Uijeongbu (의정부)36Yeoncheon (연천)Tốc hành3849Uijeongbu (의정부)Tốc hành50
20Tốc hành0203Dongducheon (동두천)13Soyosan (소요산)Tốc hành1521Yangju (양주)Tốc hành2930Uijeongbu (의정부)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4449Uijeongbu (의정부)58Soyosan (소요산)Tốc hành58
2108Yangju (양주)Tốc hành12Guro (구로)17Dongducheon (동두천)26Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2737Yeoncheon (연천)Tốc hành4348Uijeongbu (의정부)55Kwangwoon Univ. (광운대)
22Tốc hành0007Soyosan (소요산)16Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1727Yangju (양주)Tốc hành3638Uijeongbu (의정부)44Changdong (창동)53Guro (구로)Tốc hành57
2303Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành12Bucheon (부천)16Seoul Station (서울역)31Guro (구로)46Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (182)

053650
0611Tốc hành16Dongincheon (동인천)27Tốc hành33Dongincheon (동인천)3846Tốc hành49Dongincheon (동인천)57
07Tốc hành07Dongincheon (동인천)0820Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)44Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
0807Tốc hành15Dongincheon (동인천)1632Tốc hành32Dongincheon (동인천)40Tốc hành48Dongincheon (동인천)49
0902Tốc hành05Dongincheon (동인천)1017Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)41Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
10Tốc hành03Dongincheon (동인천)0312Tốc hành16Dongincheon (동인천)2030Tốc hành32Dongincheon (동인천)44Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
11Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành12Dongincheon (동인천)1525Tốc hành25Dongincheon (동인천)Tốc hành37Dongincheon (동인천)40Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
1201Tốc hành01Dongincheon (동인천)10Tốc hành13Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)4351Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1300Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành19Dongincheon (동인천)2130Tốc hành32Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)4959
14Tốc hành01Dongincheon (동인천)09Tốc hành16Dongincheon (동인천)2231Tốc hành33Dongincheon (동인천)3946Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
1504Tốc hành05Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)24Tốc hành31Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)4555Tốc hành56Dongincheon (동인천)
16Tốc hành09Dongincheon (동인천)1120Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)4048Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1702Tốc hành04Dongincheon (동인천)16Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Tốc hành40Dongincheon (동인천)4251Tốc hành52Dongincheon (동인천)
1800Tốc hành05Dongincheon (동인천)08Tốc hành18Dongincheon (동인천)23Tốc hành31Dongincheon (동인천)3241Tốc hành45Dongincheon (동인천)55Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1904Tốc hành12Dongincheon (동인천)13Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành37Dongincheon (동인천)4148Tốc hành50Dongincheon (동인천)53
2001Tốc hành05Dongincheon (동인천)0815Tốc hành19Dongincheon (동인천)28Tốc hành33Dongincheon (동인천)36Tốc hành43Dongincheon (동인천)4558
21Tốc hành02Dongincheon (동인천)071621Tốc hành21Dongincheon (동인천)29Tốc hành38Dongincheon (동인천)4252Tốc hành55Dongincheon (동인천)
220210Tốc hành10Dongincheon (동인천)19Tốc hành27Dongincheon (동인천)2940Tốc hành43Dongincheon (동인천)57Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2312Tốc hành16Dongincheon (동인천)2131Tốc hành34Dongincheon (동인천)394859
001023

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (182)

0512Yangju (양주)22Dongducheon (동두천)34Yeoncheon (연천)Tốc hành3647Yangju (양주)Tốc hành51
0600Soyosan (소요산)Tốc hành0711Yangju (양주)22Dongducheon (동두천)Tốc hành2432Yangju (양주)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4049Uijeongbu (의정부)Tốc hành5759Yangju (양주)
0711Soyosan (소요산)Tốc hành1419Uijeongbu (의정부)29Dongducheon (동두천)Tốc hành3042Yeoncheon (연천)Tốc hành4656Yangju (양주)
08Tốc hành0306Soyosan (소요산)18Dongducheon (동두천)Tốc hành2032Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3942Yeoncheon (연천)53Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
0905Soyosan (소요산)15Yangju (양주)Tốc hành1527Dongducheon (동두천)Tốc hành3236Yangju (양주)43Yeoncheon (연천)Tốc hành4552Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
1002Kwangwoon Univ. (광운대)13Yangju (양주)Tốc hành13Tốc hành2629Dongducheon (동두천)37Yangju (양주)Tốc hành3953Yeoncheon (연천)Tốc hành54
1102Soyosan (소요산)Tốc hành0911Uijeongbu (의정부)20Yangju (양주)Tốc hành2230Dongducheon (동두천)Tốc hành3440Yangju (양주)48Yeoncheon (연천)Tốc hành48
1201Soyosan (소요산)Tốc hành0113Yangju (양주)Tốc hành1423Uijeongbu (의정부)Tốc hành2733Dongducheon (동두천)Tốc hành4042Yangju (양주)Tốc hành5357Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0608Soyosan (소요산)18Yangju (양주)Tốc hành2024Dongducheon (동두천)Tốc hành3234Yangju (양주)Tốc hành4345Yeoncheon (연천)Tốc hành5557Uijeongbu (의정부)
1405Soyosan (소요산)Tốc hành08Guro (구로)16Yangju (양주)23Guro (구로)Tốc hành2331Uijeongbu (의정부)Tốc hành3844Yeoncheon (연천)54Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
1503Soyosan (소요산)11Uijeongbu (의정부)Tốc hành1518Yangju (양주)26Dongducheon (동두천)Tốc hành2940Yangju (양주)Tốc hành4248Yeoncheon (연천)Tốc hành5357Uijeongbu (의정부)
16Tốc hành0314Guro (구로)Tốc hành1826Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3134Uijeongbu (의정부)43Yangju (양주)Tốc hành4456Yangju (양주)Tốc hành58
1704Soyosan (소요산)Tốc hành1221Yangju (양주)Tốc hành2733Dongmyo (동묘앞)41Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4150Uijeongbu (의정부)Tốc hành5259Dongmyo (동묘앞)
1803Soyosan (소요산)Tốc hành0416Yangju (양주)Tốc hành1730Yangju (양주)Tốc hành3037Yeoncheon (연천)Tốc hành4445Kwangwoon Univ. (광운대)55Dongducheon (동두천)Tốc hành58
1904Soyosan (소요산)Tốc hành1114Yangju (양주)Tốc hành2527Uijeongbu (의정부)36Yeoncheon (연천)Tốc hành3849Uijeongbu (의정부)Tốc hành50
20Tốc hành0203Dongducheon (동두천)13Soyosan (소요산)Tốc hành1521Yangju (양주)Tốc hành2930Uijeongbu (의정부)40Yeoncheon (연천)Tốc hành4449Uijeongbu (의정부)58Soyosan (소요산)Tốc hành58
2108Yangju (양주)Tốc hành12Guro (구로)17Dongducheon (동두천)26Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2737Yeoncheon (연천)Tốc hành4348Uijeongbu (의정부)55Kwangwoon Univ. (광운대)
22Tốc hành0007Soyosan (소요산)16Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1727Yangju (양주)Tốc hành3638Uijeongbu (의정부)44Changdong (창동)53Guro (구로)Tốc hành57
2303Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành12Bucheon (부천)16Seoul Station (서울역)31Guro (구로)46Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (182)

053650
0611Tốc hành16Dongincheon (동인천)27Tốc hành33Dongincheon (동인천)3846Tốc hành49Dongincheon (동인천)57
07Tốc hành07Dongincheon (동인천)0820Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)44Tốc hành57Dongincheon (동인천)58
0807Tốc hành15Dongincheon (동인천)1632Tốc hành32Dongincheon (동인천)40Tốc hành48Dongincheon (동인천)49
0902Tốc hành05Dongincheon (동인천)1017Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)41Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
10Tốc hành03Dongincheon (동인천)0312Tốc hành16Dongincheon (동인천)2030Tốc hành32Dongincheon (동인천)44Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
11Tốc hành00Dongincheon (동인천)06Tốc hành12Dongincheon (동인천)1525Tốc hành25Dongincheon (동인천)Tốc hành37Dongincheon (동인천)40Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
12Tốc hành01Dongincheon (동인천)0110Tốc hành13Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)4351Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1300Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành19Dongincheon (동인천)2130Tốc hành32Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)4959
14Tốc hành01Dongincheon (동인천)09Tốc hành16Dongincheon (동인천)2231Tốc hành33Dongincheon (동인천)3946Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
1504Tốc hành05Dongincheon (동인천)14Tốc hành20Dongincheon (동인천)24Tốc hành31Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)4555Tốc hành56Dongincheon (동인천)
16Tốc hành09Dongincheon (동인천)1120Tốc hành22Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)4048Tốc hành51Dongincheon (동인천)
1702Tốc hành04Dongincheon (동인천)16Tốc hành16Dongincheon (동인천)23Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Tốc hành40Dongincheon (동인천)4251Tốc hành52Dongincheon (동인천)
1800Tốc hành05Dongincheon (동인천)08Tốc hành18Dongincheon (동인천)23Tốc hành31Dongincheon (동인천)3241Tốc hành45Dongincheon (동인천)55Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1904Tốc hành12Dongincheon (동인천)13Tốc hành25Dongincheon (동인천)28Tốc hành37Dongincheon (동인천)4148Tốc hành50Dongincheon (동인천)53
2001Tốc hành05Dongincheon (동인천)0815Tốc hành19Dongincheon (동인천)28Tốc hành33Dongincheon (동인천)36Tốc hành43Dongincheon (동인천)4558
21Tốc hành02Dongincheon (동인천)071621Tốc hành21Dongincheon (동인천)29Tốc hành38Dongincheon (동인천)4252Tốc hành55Dongincheon (동인천)
2202Tốc hành10Dongincheon (동인천)1019Tốc hành27Dongincheon (동인천)2940Tốc hành43Dongincheon (동인천)57Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2312Tốc hành16Dongincheon (동인천)2131Tốc hành34Dongincheon (동인천)394859
001023

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Incheon Line 2

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Unyeon (운연)05:36 Geomdan Oryu (검단오류)
00:08 Unyeon (운연)
00:31 Geomdan Oryu (검단오류)
Hướng Geomdan Oryu (검단오류)05:30 Geomdan Oryu (검단오류)
23:59 Unyeon (운연)
00:23 Geomdan Oryu (검단오류)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Unyeon (운연)05:38 Unyeon (운연)
00:31 Geomdan Oryu (검단오류)
00:48 Unyeon (운연)
Hướng Geomdan Oryu (검단오류)05:36 Geomdan Oryu (검단오류)
00:22 Geomdan Oryu (검단오류)
00:39 Unyeon (운연)
Incheon Line 2 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Unyeon (운연) (231)

0536Geomdan Oryu (검단오류)385256Geomdan Oryu (검단오류)
0608Geomdan Oryu (검단오류)1419Geomdan Oryu (검단오류)2728Geomdan Oryu (검단오류)34Geomdan Oryu (검단오류)3940Geomdan Oryu (검단오류)46Geomdan Oryu (검단오류)5152Geomdan Oryu (검단오류)58Geomdan Oryu (검단오류)
070203Geomdan Oryu (검단오류)0809Geomdan Oryu (검단오류)1415Geomdan Oryu (검단오류)2021Geomdan Oryu (검단오류)2627Geomdan Oryu (검단오류)3233Geomdan Oryu (검단오류)3839Geomdan Oryu (검단오류)4345Geomdan Oryu (검단오류)4950Geomdan Oryu (검단오류)5556Geomdan Oryu (검단오류)
080102Geomdan Oryu (검단오류)0708Geomdan Oryu (검단오류)1314Geomdan Oryu (검단오류)1819Geomdan Oryu (검단오류)2425Geomdan Oryu (검단오류)3031Geomdan Oryu (검단오류)3637Geomdan Oryu (검단오류)4243Geomdan Oryu (검단오류)4849Geomdan Oryu (검단오류)5455Geomdan Oryu (검단오류)
090001Geomdan Oryu (검단오류)0507Geomdan Oryu (검단오류)1113Geomdan Oryu (검단오류)172325Geomdan Oryu (검단오류)293537Geomdan Oryu (검단오류)414750Geomdan Oryu (검단오류)53
1002Geomdan Oryu (검단오류)0614Geomdan Oryu (검단오류)1927Geomdan Oryu (검단오류)3139Geomdan Oryu (검단오류)4452Geomdan Oryu (검단오류)56
1104Geomdan Oryu (검단오류)0817Geomdan Oryu (검단오류)2129Geomdan Oryu (검단오류)3342Geomdan Oryu (검단오류)4654Geomdan Oryu (검단오류)58
1206Geomdan Oryu (검단오류)1119Geomdan Oryu (검단오류)2331Geomdan Oryu (검단오류)3544Geomdan Oryu (검단오류)4856Geomdan Oryu (검단오류)
130009Geomdan Oryu (검단오류)1321Geomdan Oryu (검단오류)2533Geomdan Oryu (검단오류)3846Geomdan Oryu (검단오류)5058Geomdan Oryu (검단오류)
140211Geomdan Oryu (검단오류)1523Geomdan Oryu (검단오류)2736Geomdan Oryu (검단오류)4048Geomdan Oryu (검단오류)52
1500Geomdan Oryu (검단오류)0513Geomdan Oryu (검단오류)1725Geomdan Oryu (검단오류)3038Geomdan Oryu (검단오류)4250Geomdan Oryu (검단오류)54
1603Geomdan Oryu (검단오류)0712Geomdan Oryu (검단오류)1921Geomdan Oryu (검단오류)2931Geomdan Oryu (검단오류)3840Geomdan Oryu (검단오류)4749Geomdan Oryu (검단오류)5759Geomdan Oryu (검단오류)
170608Geomdan Oryu (검단오류)1517Geomdan Oryu (검단오류)2525Geomdan Oryu (검단오류)32Geomdan Oryu (검단오류)3439Geomdan Oryu (검단오류)4345Geomdan Oryu (검단오류)52Geomdan Oryu (검단오류)5459Geomdan Oryu (검단오류)
180106Geomdan Oryu (검단오류)0713Geomdan Oryu (검단오류)1419Geomdan Oryu (검단오류)2126Geomdan Oryu (검단오류)2833Geomdan Oryu (검단오류)3440Geomdan Oryu (검단오류)4146Geomdan Oryu (검단오류)4853Geomdan Oryu (검단오류)55
1900Geomdan Oryu (검단오류)0207Geomdan Oryu (검단오류)0813Geomdan Oryu (검단오류)1520Geomdan Oryu (검단오류)2227Geomdan Oryu (검단오류)2934Geomdan Oryu (검단오류)3541Geomdan Oryu (검단오류)4247Geomdan Oryu (검단오류)4956
2000Geomdan Oryu (검단오류)020912Geomdan Oryu (검단오류)162325Geomdan Oryu (검단오류)3537Geomdan Oryu (검단오류)4850Geomdan Oryu (검단오류)
210002Geomdan Oryu (검단오류)1214Geomdan Oryu (검단오류)2527Geomdan Oryu (검단오류)3739Geomdan Oryu (검단오류)5052Geomdan Oryu (검단오류)
220204Geomdan Oryu (검단오류)1523Geomdan Oryu (검단오류)2739Geomdan Oryu (검단오류)395255Geomdan Oryu (검단오류)
230416Geomdan Oryu (검단오류)1735Geomdan Oryu (검단오류)365156Geomdan Oryu (검단오류)
000815Geomdan Oryu (검단오류)31Geomdan Oryu (검단오류)

Ngày thường · Hướng Geomdan Oryu (검단오류) (230)

053047Unyeon (운연)48
060305Unyeon (운연)1420Unyeon (운연)243133Unyeon (운연)374345Unyeon (운연)495557Unyeon (운연)
070105Unyeon (운연)0611Unyeon (운연)1217Unyeon (운연)1823Unyeon (운연)2429Unyeon (운연)3035Unyeon (운연)3641Unyeon (운연)4246Unyeon (운연)4752Unyeon (운연)5358Unyeon (운연)59
0804Unyeon (운연)0510Unyeon (운연)1116Unyeon (운연)1722Unyeon (운연)2327Unyeon (운연)2933Unyeon (운연)3439Unyeon (운연)4045Unyeon (운연)4651Unyeon (운연)5257Unyeon (운연)58
0902Unyeon (운연)0308Unyeon (운연)0914Unyeon (운연)1920Unyeon (운연)26Unyeon (운연)3132Unyeon (운연)38Unyeon (운연)43Unyeon (운연)4349Unyeon (운연)56
1000Unyeon (운연)0812Unyeon (운연)2125Unyeon (운연)3337Unyeon (운연)4650Unyeon (운연)58
1102Unyeon (운연)1015Unyeon (운연)2327Unyeon (운연)3539Unyeon (운연)4852Unyeon (운연)
120004Unyeon (운연)1317Unyeon (운연)2529Unyeon (운연)3742Unyeon (운연)5054Unyeon (운연)
130207Unyeon (운연)1519Unyeon (운연)2731Unyeon (운연)4044Unyeon (운연)5256Unyeon (운연)
140409Unyeon (운연)1721Unyeon (운연)2934Unyeon (운연)4246Unyeon (운연)5458Unyeon (운연)
150711Unyeon (운연)1923Unyeon (운연)3236Unyeon (운연)4448Unyeon (운연)56
1601Unyeon (운연)0715Unyeon (운연)1724Unyeon (운연)2633Unyeon (운연)3543Unyeon (운연)4552Unyeon (운연)54
1701Unyeon (운연)0311Unyeon (운연)1320Unyeon (운연)2229Unyeon (운연)293539Unyeon (운연)4248Unyeon (운연)495657Unyeon (운연)
180204Unyeon (운연)0911Unyeon (운연)1618Unyeon (운연)2324Unyeon (운연)2931Unyeon (운연)3638Unyeon (운연)4345Unyeon (운연)5051Unyeon (운연)5758Unyeon (운연)
190305Unyeon (운연)1012Unyeon (운연)1718Unyeon (운연)2425Unyeon (운연)3032Unyeon (운연)3739Unyeon (운연)4445Unyeon (운연)52Unyeon (운연)5459Unyeon (운연)
200606Unyeon (운연)13Unyeon (운연)19Unyeon (운연)1929Unyeon (운연)3141Unyeon (운연)4354Unyeon (운연)56
2106Unyeon (운연)0819Unyeon (운연)2131Unyeon (운연)3344Unyeon (운연)4656Unyeon (운연)58
2208Unyeon (운연)1421Unyeon (운연)3133Unyeon (운연)46Unyeon (운연)4658Unyeon (운연)
230611Unyeon (운연)2526Unyeon (운연)44Unyeon (운연)4659Unyeon (운연)
000623

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Unyeon (운연) (185)

053848Geomdan Oryu (검단오류)
0603Geomdan Oryu (검단오류)0522Geomdan Oryu (검단오류)2434Geomdan Oryu (검단오류)4246Geomdan Oryu (검단오류)5458Geomdan Oryu (검단오류)
070509Geomdan Oryu (검단오류)1721Geomdan Oryu (검단오류)2933Geomdan Oryu (검단오류)4144Geomdan Oryu (검단오류)5257Geomdan Oryu (검단오류)
080408Geomdan Oryu (검단오류)1620Geomdan Oryu (검단오류)2832Geomdan Oryu (검단오류)4044Geomdan Oryu (검단오류)5155Geomdan Oryu (검단오류)
090307Geomdan Oryu (검단오류)1519Geomdan Oryu (검단오류)2631Geomdan Oryu (검단오류)3842Geomdan Oryu (검단오류)5054Geomdan Oryu (검단오류)
100206Geomdan Oryu (검단오류)1418Geomdan Oryu (검단오류)2529Geomdan Oryu (검단오류)3741Geomdan Oryu (검단오류)4953Geomdan Oryu (검단오류)
110005Geomdan Oryu (검단오류)1316Geomdan Oryu (검단오류)2428Geomdan Oryu (검단오류)3640Geomdan Oryu (검단오류)4852Geomdan Oryu (검단오류)59
1203Geomdan Oryu (검단오류)1115Geomdan Oryu (검단오류)2327Geomdan Oryu (검단오류)3539Geomdan Oryu (검단오류)4650Geomdan Oryu (검단오류)58
1302Geomdan Oryu (검단오류)1014Geomdan Oryu (검단오류)2226Geomdan Oryu (검단오류)3337Geomdan Oryu (검단오류)4549Geomdan Oryu (검단오류)57
1401Geomdan Oryu (검단오류)0913Geomdan Oryu (검단오류)2025Geomdan Oryu (검단오류)3237Geomdan Oryu (검단오류)4448Geomdan Oryu (검단오류)56
1500Geomdan Oryu (검단오류)0812Geomdan Oryu (검단오류)1923Geomdan Oryu (검단오류)3135Geomdan Oryu (검단오류)4347Geomdan Oryu (검단오류)5559Geomdan Oryu (검단오류)
160611Geomdan Oryu (검단오류)1822Geomdan Oryu (검단오류)3034Geomdan Oryu (검단오류)4246Geomdan Oryu (검단오류)5358Geomdan Oryu (검단오류)
170609Geomdan Oryu (검단오류)1721Geomdan Oryu (검단오류)2933Geomdan Oryu (검단오류)4145Geomdan Oryu (검단오류)5356Geomdan Oryu (검단오류)
180408Geomdan Oryu (검단오류)1620Geomdan Oryu (검단오류)2832Geomdan Oryu (검단오류)4043Geomdan Oryu (검단오류)5155Geomdan Oryu (검단오류)
190307Geomdan Oryu (검단오류)1519Geomdan Oryu (검단오류)2630Geomdan Oryu (검단오류)3842Geomdan Oryu (검단오류)5054Geomdan Oryu (검단오류)
200206Geomdan Oryu (검단오류)1318Geomdan Oryu (검단오류)2529Geomdan Oryu (검단오류)3741Geomdan Oryu (검단오류)4953Geomdan Oryu (검단오류)
210105Geomdan Oryu (검단오류)1216Geomdan Oryu (검단오류)2428Geomdan Oryu (검단오류)3640Geomdan Oryu (검단오류)4852Geomdan Oryu (검단오류)
220004Geomdan Oryu (검단오류)1116Geomdan Oryu (검단오류)2327Geomdan Oryu (검단오류)3539Geomdan Oryu (검단오류)4657Geomdan Oryu (검단오류)59
231317Geomdan Oryu (검단오류)3335Geomdan Oryu (검단오류)5152Geomdan Oryu (검단오류)
000913Geomdan Oryu (검단오류)2931Geomdan Oryu (검단오류)48

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Geomdan Oryu (검단오류) (184)

053652Unyeon (운연)56
061314Unyeon (운연)2836Unyeon (운연)4048Unyeon (운연)52
0700Unyeon (운연)0411Unyeon (운연)1523Unyeon (운연)2735Unyeon (운연)3947Unyeon (운연)5158Unyeon (운연)
080210Unyeon (운연)1422Unyeon (운연)2634Unyeon (운연)3745Unyeon (운연)4957Unyeon (운연)
090109Unyeon (운연)1321Unyeon (운연)2432Unyeon (운연)3644Unyeon (운연)4856Unyeon (운연)
100007Unyeon (운연)1219Unyeon (운연)2331Unyeon (운연)3543Unyeon (운연)4755Unyeon (운연)59
1106Unyeon (운연)1018Unyeon (운연)2230Unyeon (운연)3442Unyeon (운연)4653Unyeon (운연)57
1205Unyeon (운연)1017Unyeon (운연)2129Unyeon (운연)3340Unyeon (운연)4552Unyeon (운연)57
1304Unyeon (운연)0816Unyeon (운연)2028Unyeon (운연)3240Unyeon (운연)4451Unyeon (운연)55
1403Unyeon (운연)0715Unyeon (운연)1927Unyeon (운연)3038Unyeon (운연)4250Unyeon (운연)54
1502Unyeon (운연)0614Unyeon (운연)1725Unyeon (운연)2937Unyeon (운연)4149Unyeon (운연)53
1601Unyeon (운연)0512Unyeon (운연)1624Unyeon (운연)2836Unyeon (운연)4048Unyeon (운연)5259Unyeon (운연)
170311Unyeon (운연)1523Unyeon (운연)2735Unyeon (운연)3946Unyeon (운연)5058Unyeon (운연)
180310Unyeon (운연)1422Unyeon (운연)2633Unyeon (운연)3845Unyeon (운연)5057Unyeon (운연)
190109Unyeon (운연)1321Unyeon (운연)2533Unyeon (운연)3744Unyeon (운연)4856Unyeon (운연)
200008Unyeon (운연)1219Unyeon (운연)2431Unyeon (운연)3543Unyeon (운연)4755Unyeon (운연)59
2107Unyeon (운연)1118Unyeon (운연)2230Unyeon (운연)3442Unyeon (운연)4654Unyeon (운연)58
2205Unyeon (운연)0917Unyeon (운연)2129Unyeon (운연)3341Unyeon (운연)4552Unyeon (운연)
2305Unyeon (운연)0823Unyeon (운연)2743Unyeon (운연)4459Unyeon (운연)
000220Unyeon (운연)2239Unyeon (운연)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga