Jung-dong (중동): tàu đầu / tàu cuối

Jung-dong (중동): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:08 Dongducheon (동두천)
23:06 Changdong (창동)
23:20 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:24 Tốc hành Bucheon (부천)
23:42 Dongmyo (동묘앞)
00:11 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:19 Incheon (인천)
23:19 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:38 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:13 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:14 Soyosan (소요산)
23:09 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:20 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:24 Tốc hành Bucheon (부천)
23:33 Seoul Station (서울역)
00:03 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:19 Incheon (인천)
23:22 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:39 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:06 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:14 Soyosan (소요산)
23:09 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:20 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:24 Tốc hành Bucheon (부천)
23:33 Seoul Station (서울역)
00:03 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:19 Incheon (인천)
23:22 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:39 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:06 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0508Dongducheon (동두천)Tốc hành29Dongducheon (동두천)38Dongducheon (동두천)Tốc hành4548Dongducheon (동두천)Tốc hành56
0601Yeoncheon (연천)Tốc hành0608Dongducheon (동두천)17Soyosan (소요산)Tốc hành2027Dongducheon (동두천)Tốc hành3435Dongducheon (동두천)Tốc hành4248Dongducheon (동두천)Tốc hành5158Yeoncheon (연천)Tốc hành59
0707Uijeongbu (의정부)Tốc hành07Tốc hành1316Soyosan (소요산)Tốc hành1923Yangju (양주)Tốc hành2629Uijeongbu (의정부)Tốc hành32Tốc hành36Dongducheon (동두천)Tốc hành3844Dongducheon (동두천)Tốc hành44Tốc hành5152Yangju (양주)Tốc hành56
0800Yeoncheon (연천)Tốc hành0108Uijeongbu (의정부)Tốc hành08Tốc hành1517Yangju (양주)Tốc hành2327Soyosan (소요산)Tốc hành28Tốc hành3334Dongmyo (동묘앞)Tốc hành38Tốc hành4446Yangju (양주)Tốc hành5054Dongmyo (동묘앞)Tốc hành57
0901Yeoncheon (연천)Tốc hành0610Uijeongbu (의정부)Tốc hành15Tốc hành2324Soyosan (소요산)Tốc hành3133Yangju (양주)Tốc hành40Guro (구로)Tốc hành42Dongducheon (동두천)Tốc hành5051Yangju (양주)
1000Yeoncheon (연천)Tốc hành0011Uijeongbu (의정부)Tốc hành11Guro (구로)19Soyosan (소요산)Tốc hành2225Yangju (양주)34Guro (구로)Tốc hành34Guro (구로)43Yangju (양주)Tốc hành46Tốc hành55Dongducheon (동두천)Tốc hành59
1103Yeoncheon (연천)12Uijeongbu (의정부)Tốc hành1221Soyosan (소요산)Tốc hành28Guro (구로)29Yangju (양주)37Uijeongbu (의정부)Tốc hành46Tốc hành47Dongducheon (동두천)59Yangju (양주)
12Tốc hành0418Yangju (양주)Tốc hành2529Soyosan (소요산)45Yangju (양주)Tốc hành48Tốc hành56Dongducheon (동두천)
1310Uijeongbu (의정부)Tốc hành1524Soyosan (소요산)34Yangju (양주)Tốc hành4345Dongducheon (동두천)59Yeoncheon (연천)
1408Yangju (양주)Tốc hành0824Soyosan (소요산)33Uijeongbu (의정부)46Dongducheon (동두천)56Yeoncheon (연천)
1503Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0812Uijeongbu (의정부)20Soyosan (소요산)29Uijeongbu (의정부)Tốc hành2940Dongducheon (동두천)48Yangju (양주)Tốc hành4858Yeoncheon (연천)
16Tốc hành0513Uijeongbu (의정부)21Soyosan (소요산)Tốc hành2229Yangju (양주)36Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4143Dongducheon (동두천)50Yangju (양주)58Yeoncheon (연천)
17Tốc hành0005Uijeongbu (의정부)13Dongducheon (동두천)Tốc hành1422Yangju (양주)Tốc hành2630Yeoncheon (연천)37Yangju (양주)Tốc hành3744Dongducheon (동두천)Tốc hành4653Yangju (양주)Tốc hành56
1800Yeoncheon (연천)Tốc hành0608Dongducheon (동두천)Tốc hành1618Dongmyo (동묘앞)Tốc hành2527Soyosan (소요산)Tốc hành3235Yangju (양주)Tốc hành3943Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4650Dongducheon (동두천)Tốc hành53
1900Yangju (양주)Tốc hành01Tốc hành1011Yeoncheon (연천)Tốc hành1720Uijeongbu (의정부)Tốc hành2432Soyosan (소요산)Tốc hành32Tốc hành3840Yangju (양주)Tốc hành4550Dongducheon (동두천)Tốc hành52Guro (구로)Tốc hành5759Yangju (양주)
20Tốc hành0306Yeoncheon (연천)Tốc hành10Guro (구로)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành1825Soyosan (소요산)Tốc hành25Tốc hành32Guro (구로)34Uijeongbu (의정부)Tốc hành3942Yangju (양주)Tốc hành45Guro (구로)Tốc hành5152Guro (구로)
2100Yeoncheon (연천)Tốc hành00Guro (구로)08Yangju (양주)Tốc hành0916Soyosan (소요산)Tốc hành18Tốc hành2627Uijeongbu (의정부)Tốc hành34Guro (구로)36Dongducheon (동두천)Tốc hành4246Yangju (양주)Tốc hành5056Uijeongbu (의정부)
22Tốc hành00Guro (구로)04Yeoncheon (연천)Tốc hành1119Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2233Soyosan (소요산)Tốc hành3440Yangju (양주)Tốc hành48Guro (구로)53Uijeongbu (의정부)
23Tốc hành05Guro (구로)06Changdong (창동)20Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành24Bucheon (부천)30Guro (구로)42Dongmyo (동묘앞)58Guro (구로)
0011Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05192939Tốc hành43Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)
0601Tốc hành04Dongincheon (동인천)10Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành21Dongincheon (동인천)27Tốc hành30Dongincheon (동인천)Tốc hành37Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Bupyeong (부평)44Tốc hành52Dongincheon (동인천)53Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0702Tốc hành04Dongincheon (동인천)Tốc hành08Bupyeong (부평)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)17Tốc hành19Dongincheon (동인천)Tốc hành23Dongincheon (동인천)26Tốc hành28Bupyeong (부평)Tốc hành35Dongincheon (동인천)36Tốc hành42Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)51Tốc hành55Dongincheon (동인천)58
08Tốc hành02Bupyeong (부평)Tốc hành09Dongincheon (동인천)10Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành21Bupyeong (부평)23Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành42Dongincheon (동인천)4451Tốc hành52Dongincheon (동인천)Tốc hành58Bupyeong (부평)
09Tốc hành03Dongincheon (동인천)04Tốc hành15Dongincheon (동인천)1521Bupyeong (부평)Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Tốc hành35Dongincheon (동인천)3540Bupyeong (부평)Tốc hành47Dongincheon (동인천)47Tốc hành55Tốc hành59Dongincheon (동인천)
100108Tốc hành11Dongincheon (동인천)17Tốc hành24Dongincheon (동인천)2536Tốc hành41Dongincheon (동인천)50Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1108Tốc hành11Dongincheon (동인천)1625Tốc hành34Dongincheon (동인천)4358Tốc hành59Dongincheon (동인천)
12Tốc hành1324Tốc hành27Dongincheon (동인천)3452Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1301Tốc hành15Tốc hành23Dongincheon (동인천)24334353
1405Tốc hành1419Tốc hành23Dongincheon (동인천)2840Tốc hành42Dongincheon (동인천)50
15Tốc hành01Dongincheon (동인천)07Tốc hành16Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành35Dongincheon (동인천)414752Tốc hành55Dongincheon (동인천)
160613Tốc hành15Dongincheon (동인천)24Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành51Dongincheon (동인천)54
17Tốc hành01Dongincheon (동인천)02Tốc hành08Dongincheon (동인천)11Tốc hành15Tốc hành17Dongincheon (동인천)27Tốc hành29Dongincheon (동인천)36Tốc hành36Dongincheon (동인천)Tốc hành44Dongincheon (동인천)44Tốc hành51Dongincheon (동인천)53Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1804Tốc hành07Dongincheon (동인천)12Tốc hành16Dongincheon (동인천)Tốc hành25Dongincheon (동인천)2533Tốc hành34Dongincheon (동인천)Tốc hành41Bupyeong (부평)43Tốc hành47Dongincheon (동인천)51Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Tốc hành12Dongincheon (동인천)17Tốc hành18Dongincheon (동인천)Tốc hành25Dongincheon (동인천)27Tốc hành33Dongincheon (동인천)36Tốc hành39Dongincheon (동인천)43Tốc hành46Dongincheon (동인천)Tốc hành53Dongincheon (동인천)54
20Tốc hành01Dongincheon (동인천)0209Tốc hành10Dongincheon (동인천)Tốc hành17Bupyeong (부평)21Tốc hành24Dongincheon (동인천)30Tốc hành31Dongincheon (동인천)Tốc hành39Dongincheon (동인천)39Tốc hành47Dongincheon (동인천)49Tốc hành55Dongincheon (동인천)57
21Tốc hành04Dongincheon (동인천)04Tốc hành14Dongincheon (동인천)1424Tốc hành25Dongincheon (동인천)34Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành48Dongincheon (동인천)53
22Tốc hành01Dongincheon (동인천)0210Tốc hành18Dongincheon (동인천)2129Tốc hành32Dongincheon (동인천)42Tốc hành46Dongincheon (동인천)54
23Tốc hành03Dongincheon (동인천)0415Tốc hành19Dongincheon (동인천)31Tốc hành38Bupyeong (부평)52
000313

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0514Soyosan (소요산)29Yangju (양주)39Dongducheon (동두천)Tốc hành4851Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0304Yangju (양주)17Soyosan (소요산)Tốc hành1928Yangju (양주)Tốc hành3639Dongducheon (동두천)49Yangju (양주)Tốc hành5257Yeoncheon (연천)
0706Uijeongbu (의정부)Tốc hành0916Yangju (양주)Tốc hành2628Soyosan (소요산)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành4246Dongducheon (동두천)Tốc hành5859Yeoncheon (연천)
0813Yangju (양주)Tốc hành1523Soyosan (소요산)Tốc hành3235Dongducheon (동두천)49Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành5159Yeoncheon (연천)
09Tốc hành0910Uijeongbu (의정부)22Soyosan (소요산)Tốc hành2732Yangju (양주)44Dongducheon (동두천)Tốc hành4453Yangju (양주)Tốc hành57
1000Yeoncheon (연천)09Uijeongbu (의정부)Tốc hành1019Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2530Yangju (양주)Tốc hành3846Dongducheon (동두천)Tốc hành5154Yangju (양주)
11Tốc hành0610Yeoncheon (연천)19Soyosan (소요산)Tốc hành2128Uijeongbu (의정부)Tốc hành3437Yangju (양주)Tốc hành4647Dongducheon (동두천)57Yangju (양주)
12Tốc hành0005Yeoncheon (연천)Tốc hành1318Soyosan (소요산)Tốc hành2630Yangju (양주)Tốc hành3940Uijeongbu (의정부)50Dongducheon (동두천)Tốc hành5259Yangju (양주)
13Tốc hành0514Uijeongbu (의정부)Tốc hành1825Soyosan (소요산)Tốc hành3235Yangju (양주)41Dongducheon (동두천)Tốc hành4451Yangju (양주)Tốc hành55
1402Yeoncheon (연천)Tốc hành0714Uijeongbu (의정부)Tốc hành20Guro (구로)22Soyosan (소요산)33Yangju (양주)Tốc hành3540Guro (구로)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành50
1501Yeoncheon (연천)Tốc hành0811Uijeongbu (의정부)20Soyosan (소요산)Tốc hành2728Uijeongbu (의정부)35Yangju (양주)Tốc hành4143Dongducheon (동두천)Tốc hành5457Yangju (양주)
1605Yeoncheon (연천)Tốc hành0514Uijeongbu (의정부)Tốc hành15Tốc hành3031Guro (구로)43Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4351Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
1700Yangju (양주)Tốc hành1013Yangju (양주)21Soyosan (소요산)Tốc hành2438Yangju (양주)Tốc hành3950Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5358Kwangwoon Univ. (광운대)
18Tốc hành0407Uijeongbu (의정부)16Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1620Soyosan (소요산)Tốc hành2933Yangju (양주)Tốc hành4247Yangju (양주)54Yeoncheon (연천)Tốc hành56
1902Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1012Dongducheon (동두천)21Soyosan (소요산)Tốc hành2331Yangju (양주)Tốc hành3744Uijeongbu (의정부)Tốc hành5053Yeoncheon (연천)
20Tốc hành0206Uijeongbu (의정부)Tốc hành1420Dongducheon (동두천)Tốc hành2730Soyosan (소요산)38Yangju (양주)Tốc hành4147Uijeongbu (의정부)Tốc hành5657Yeoncheon (연천)
2106Uijeongbu (의정부)Tốc hành1015Soyosan (소요산)Tốc hành24Guro (구로)25Yangju (양주)34Dongducheon (동두천)Tốc hành3943Dongmyo (동묘앞)54Yeoncheon (연천)Tốc hành55
2205Uijeongbu (의정부)12Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1224Soyosan (소요산)Tốc hành2933Kwangwoon Univ. (광운대)44Yangju (양주)Tốc hành4855Uijeongbu (의정부)
2301Changdong (창동)Tốc hành0910Guro (구로)20Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành24Bucheon (부천)33Seoul Station (서울역)48Guro (구로)
0003Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05193354
06Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành21Dongincheon (동인천)2129Tốc hành37Dongincheon (동인천)4051Tốc hành55Dongincheon (동인천)
0703Tốc hành12Dongincheon (동인천)14Tốc hành27Dongincheon (동인천)2741Tốc hành45Dongincheon (동인천)5059
08Tốc hành03Dongincheon (동인천)15Tốc hành20Dongincheon (동인천)2332Tốc hành36Dongincheon (동인천)45Tốc hành53Dongincheon (동인천)53
0900Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Tốc hành24Dongincheon (동인천)2436Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)55
1003Tốc hành04Dongincheon (동인천)13Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)37Tốc hành48Dongincheon (동인천)4958
11Tốc hành00Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)23Tốc hành25Dongincheon (동인천)34Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
12Tốc hành01Dongincheon (동인천)04Tốc hành14Dongincheon (동인천)1826Tốc hành29Dongincheon (동인천)34Tốc hành43Dongincheon (동인천)43Tốc hành55Dongincheon (동인천)56
1304Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành19Dongincheon (동인천)2332Tốc hành34Dongincheon (동인천)42Tốc hành49Dongincheon (동인천)52
14Tốc hành04Dongincheon (동인천)0514Tốc hành20Dongincheon (동인천)2229Tốc hành36Dongincheon (동인천)3747Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
1507Tốc hành08Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)1928Tốc hành30Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)54Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1603Tốc hành10Dongincheon (동인천)1223Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)59
17Tốc hành04Dongincheon (동인천)0614Tốc hành16Dongincheon (동인천)25Tốc hành28Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)4351Tốc hành53Dongincheon (동인천)
18Tốc hành06Dongincheon (동인천)0615Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)38Tốc hành47Dongincheon (동인천)4756
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)24Tốc hành25Dongincheon (동인천)3136Tốc hành38Dongincheon (동인천)4451Tốc hành53Dongincheon (동인천)58
20Tốc hành07Dongincheon (동인천)1119Tốc hành21Dongincheon (동인천)28Tốc hành31Dongincheon (동인천)41Tốc hành50Dongincheon (동인천)5059
2104Tốc hành09Dongincheon (동인천)1225Tốc hành26Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4553Tốc hành58Dongincheon (동인천)
220212Tốc hành15Dongincheon (동인천)23Tốc hành31Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)55
23Tốc hành04Dongincheon (동인천)0414Tốc hành22Dongincheon (동인천)2231Tốc hành39Bupyeong (부평)4253
0006

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0514Soyosan (소요산)29Yangju (양주)39Dongducheon (동두천)Tốc hành4851Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0304Yangju (양주)17Soyosan (소요산)Tốc hành1928Yangju (양주)Tốc hành3639Dongducheon (동두천)49Yangju (양주)Tốc hành5257Yeoncheon (연천)
0706Uijeongbu (의정부)Tốc hành0916Yangju (양주)Tốc hành2628Soyosan (소요산)36Uijeongbu (의정부)Tốc hành4246Dongducheon (동두천)Tốc hành5859Yeoncheon (연천)
0813Yangju (양주)Tốc hành1523Soyosan (소요산)Tốc hành3235Dongducheon (동두천)49Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành5159Yeoncheon (연천)
09Tốc hành0910Uijeongbu (의정부)22Soyosan (소요산)Tốc hành2732Yangju (양주)44Dongducheon (동두천)Tốc hành4453Yangju (양주)Tốc hành57
1000Yeoncheon (연천)09Uijeongbu (의정부)Tốc hành1019Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành2530Yangju (양주)Tốc hành3846Dongducheon (동두천)Tốc hành5154Yangju (양주)
11Tốc hành0610Yeoncheon (연천)19Soyosan (소요산)Tốc hành2128Uijeongbu (의정부)Tốc hành3437Yangju (양주)Tốc hành4647Dongducheon (동두천)57Yangju (양주)
12Tốc hành0005Yeoncheon (연천)Tốc hành1318Soyosan (소요산)Tốc hành2630Yangju (양주)Tốc hành3940Uijeongbu (의정부)50Dongducheon (동두천)Tốc hành5259Yangju (양주)
13Tốc hành0514Uijeongbu (의정부)Tốc hành1825Soyosan (소요산)Tốc hành3235Yangju (양주)41Dongducheon (동두천)Tốc hành4451Yangju (양주)Tốc hành55
1402Yeoncheon (연천)Tốc hành0714Uijeongbu (의정부)Tốc hành20Guro (구로)22Soyosan (소요산)33Yangju (양주)Tốc hành3540Guro (구로)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành50
1501Yeoncheon (연천)Tốc hành0811Uijeongbu (의정부)20Soyosan (소요산)Tốc hành2728Uijeongbu (의정부)35Yangju (양주)Tốc hành4143Dongducheon (동두천)Tốc hành5457Yangju (양주)
1605Yeoncheon (연천)Tốc hành0514Uijeongbu (의정부)Tốc hành15Tốc hành3031Guro (구로)43Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4351Uijeongbu (의정부)Tốc hành56
1700Yangju (양주)Tốc hành1013Yangju (양주)21Soyosan (소요산)Tốc hành2438Yangju (양주)Tốc hành3950Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5358Kwangwoon Univ. (광운대)
18Tốc hành0407Uijeongbu (의정부)16Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1620Soyosan (소요산)Tốc hành2933Yangju (양주)Tốc hành4247Yangju (양주)54Yeoncheon (연천)Tốc hành56
1902Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1012Dongducheon (동두천)21Soyosan (소요산)Tốc hành2331Yangju (양주)Tốc hành3744Uijeongbu (의정부)Tốc hành5053Yeoncheon (연천)
20Tốc hành0206Uijeongbu (의정부)Tốc hành1420Dongducheon (동두천)Tốc hành2730Soyosan (소요산)38Yangju (양주)Tốc hành4147Uijeongbu (의정부)Tốc hành5657Yeoncheon (연천)
2106Uijeongbu (의정부)Tốc hành1015Soyosan (소요산)Tốc hành24Guro (구로)25Yangju (양주)34Dongducheon (동두천)Tốc hành3943Dongmyo (동묘앞)54Yeoncheon (연천)Tốc hành55
2205Uijeongbu (의정부)12Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1224Soyosan (소요산)Tốc hành2933Kwangwoon Univ. (광운대)44Yangju (양주)Tốc hành4855Uijeongbu (의정부)
2301Changdong (창동)Tốc hành0910Guro (구로)20Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành24Bucheon (부천)33Seoul Station (서울역)48Guro (구로)
0003Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05193354
06Tốc hành03Dongincheon (동인천)10Tốc hành21Dongincheon (동인천)2129Tốc hành37Dongincheon (동인천)4051Tốc hành55Dongincheon (동인천)
0703Tốc hành12Dongincheon (동인천)14Tốc hành27Dongincheon (동인천)2741Tốc hành45Dongincheon (동인천)5059
08Tốc hành03Dongincheon (동인천)15Tốc hành20Dongincheon (동인천)2332Tốc hành36Dongincheon (동인천)45Tốc hành53Dongincheon (동인천)53
0900Tốc hành10Dongincheon (동인천)12Tốc hành24Dongincheon (동인천)2436Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Tốc hành50Dongincheon (동인천)55
1003Tốc hành04Dongincheon (동인천)13Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành36Dongincheon (동인천)37Tốc hành48Dongincheon (동인천)4958
11Tốc hành00Dongincheon (동인천)08Tốc hành13Dongincheon (동인천)23Tốc hành25Dongincheon (동인천)34Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành49Dongincheon (동인천)53
12Tốc hành01Dongincheon (동인천)04Tốc hành14Dongincheon (동인천)1826Tốc hành29Dongincheon (동인천)34Tốc hành43Dongincheon (동인천)43Tốc hành55Dongincheon (동인천)56
1304Tốc hành07Dongincheon (동인천)13Tốc hành19Dongincheon (동인천)2332Tốc hành34Dongincheon (동인천)42Tốc hành49Dongincheon (동인천)52
14Tốc hành04Dongincheon (동인천)0514Tốc hành20Dongincheon (동인천)2229Tốc hành36Dongincheon (동인천)3747Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
1507Tốc hành08Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)1928Tốc hành30Dongincheon (동인천)38Tốc hành44Dongincheon (동인천)54Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1603Tốc hành10Dongincheon (동인천)1223Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)45Tốc hành52Dongincheon (동인천)59
17Tốc hành04Dongincheon (동인천)0614Tốc hành16Dongincheon (동인천)25Tốc hành28Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)4351Tốc hành53Dongincheon (동인천)
18Tốc hành06Dongincheon (동인천)0615Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)38Tốc hành47Dongincheon (동인천)4756
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Dongincheon (동인천)24Tốc hành25Dongincheon (동인천)3136Tốc hành38Dongincheon (동인천)4451Tốc hành53Dongincheon (동인천)58
20Tốc hành07Dongincheon (동인천)1119Tốc hành21Dongincheon (동인천)28Tốc hành31Dongincheon (동인천)41Tốc hành50Dongincheon (동인천)5059
2104Tốc hành09Dongincheon (동인천)1225Tốc hành26Dongincheon (동인천)35Tốc hành43Dongincheon (동인천)4553Tốc hành58Dongincheon (동인천)
220212Tốc hành15Dongincheon (동인천)23Tốc hành31Dongincheon (동인천)40Tốc hành46Dongincheon (동인천)55
23Tốc hành04Dongincheon (동인천)0414Tốc hành22Dongincheon (동인천)2231Tốc hành39Bupyeong (부평)4253
0006

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga