Obin (오빈): tàu đầu / tàu cuối

Obin (오빈): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:14 Munsan (문산)
21:51 Munsan (문산)
22:17 Neunggok (능곡)
22:55 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:03 Yongmun (용문)
00:14 Yongmun (용문)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:19 Munsan (문산)
21:48 Munsan (문산)
22:08 Neunggok (능곡)
22:55 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:36 Yongmun (용문)
00:02 Yongmun (용문)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (51)

051426Ilsan (일산)4050
06031421314246
070009Susaek (수색)17Ilsan (일산)2329Susaek (수색)40
08023550
0923Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)51
103055
111550
122258
132455
143558
152046Susaek (수색)
16113348
17113051
182046
1900Ilsan (일산)2343
20184655
213351
2217Neunggok (능곡)55Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (48)

06033446jipyeong (지평)
07173652
0811253553
09183354
1008jipyeong (지평)3259
11182854
121141
132157jipyeong (지평)
142054
1552
1602jipyeong (지평)23
1701jipyeong (지평)40
18024153
191053jipyeong (지평)
201444
2107143353
2202jipyeong (지평)42
2303123248
0014

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (38)

05194053
06152648
071737
08103256
0940
10143655
1128
120147
131537
141135
151344
162347
170335
181335
190243
2001
210425Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48
2208Neunggok (능곡)55Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yongmun (용문) (37)

063655
072653
0836jipyeong (지평)
090031jipyeong (지평)58
1046
110532
120134
130625jipyeong (지평)
140131
150841
16052950
1727
180439jipyeong (지평)
190034
20093944jipyeong (지평)
2131
22114453
231542
0002

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga