Onsu(Sungkonghoe Univ.) (온수): tàu đầu / tàu cuối

Onsu(Sungkonghoe Univ.) (온수): tàu đầu / tàu cuối

Line 1Line 7

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:17 Dongducheon (동두천)
23:02 Uijeongbu (의정부)
23:15 Changdong (창동)
23:29 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:51 Dongmyo (동묘앞)
00:20 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:10 Incheon (인천)
23:12 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:31 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:04 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:23 Soyosan (소요산)
23:10 Changdong (창동)
23:16 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:29 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:42 Seoul Station (서울역)
00:12 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:10 Incheon (인천)
23:15 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:32 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:57 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:23 Soyosan (소요산)
23:10 Changdong (창동)
23:16 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:29 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:42 Seoul Station (서울역)
00:12 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:10 Incheon (인천)
23:15 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:32 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:57 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0517Dongducheon (동두천)Tốc hành36Tốc hành38Dongducheon (동두천)47Dongducheon (동두천)Tốc hành5257Dongducheon (동두천)
06Tốc hành0310Yeoncheon (연천)Tốc hành1317Dongducheon (동두천)26Soyosan (소요산)Tốc hành2736Dongducheon (동두천)Tốc hành4144Dongducheon (동두천)Tốc hành4957Dongducheon (동두천)Tốc hành58
07Tốc hành0607Yeoncheon (연천)Tốc hành1416Uijeongbu (의정부)Tốc hành2025Soyosan (소요산)Tốc hành2632Yangju (양주)Tốc hành3338Uijeongbu (의정부)Tốc hành39Tốc hành45Tốc hành45Dongducheon (동두천)Tốc hành5153Dongducheon (동두천)Tốc hành58
0801Yangju (양주)Tốc hành03Tốc hành0809Yeoncheon (연천)Tốc hành1517Uijeongbu (의정부)Tốc hành2226Yangju (양주)Tốc hành30Tốc hành3536Soyosan (소요산)Tốc hành4043Dongmyo (동묘앞)Tốc hành45Tốc hành5155Yangju (양주)Tốc hành57
0903Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0410Yeoncheon (연천)Tốc hành1319Uijeongbu (의정부)Tốc hành22Tốc hành3033Soyosan (소요산)Tốc hành3842Yangju (양주)Tốc hành47Guro (구로)Tốc hành51Dongducheon (동두천)Tốc hành57
1000Yangju (양주)Tốc hành0709Yeoncheon (연천)Tốc hành18Guro (구로)20Uijeongbu (의정부)28Soyosan (소요산)Tốc hành2934Yangju (양주)Tốc hành41Guro (구로)43Guro (구로)52Yangju (양주)Tốc hành53
11Tốc hành04Dongducheon (동두천)Tốc hành0612Yeoncheon (연천)Tốc hành1921Uijeongbu (의정부)30Soyosan (소요산)Tốc hành35Guro (구로)38Yangju (양주)46Uijeongbu (의정부)Tốc hành53Tốc hành56Dongducheon (동두천)
1208Yangju (양주)Tốc hành1127Yangju (양주)Tốc hành3238Soyosan (소요산)54Yangju (양주)Tốc hành55
13Tốc hành05Dongducheon (동두천)19Uijeongbu (의정부)Tốc hành2233Soyosan (소요산)43Yangju (양주)Tốc hành5054Dongducheon (동두천)
1408Yeoncheon (연천)Tốc hành1517Yangju (양주)33Soyosan (소요산)42Uijeongbu (의정부)55Dongducheon (동두천)
1505Yeoncheon (연천)12Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1521Uijeongbu (의정부)29Soyosan (소요산)Tốc hành3638Uijeongbu (의정부)49Dongducheon (동두천)Tốc hành5557Yangju (양주)
1607Yeoncheon (연천)Tốc hành1222Uijeongbu (의정부)Tốc hành2930Soyosan (소요산)38Yangju (양주)45Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4852Dongducheon (동두천)59Yangju (양주)
17Tốc hành0707Yeoncheon (연천)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành2122Dongducheon (동두천)31Yangju (양주)Tốc hành3339Yeoncheon (연천)Tốc hành4446Yangju (양주)Tốc hành5353Dongducheon (동두천)
1802Yangju (양주)Tốc hành0309Yeoncheon (연천)Tốc hành1317Dongducheon (동두천)Tốc hành2327Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3236Soyosan (소요산)Tốc hành3944Yangju (양주)Tốc hành4652Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5359Dongducheon (동두천)
19Tốc hành00Tốc hành0809Yangju (양주)Tốc hành1720Yeoncheon (연천)Tốc hành2429Uijeongbu (의정부)Tốc hành31Tốc hành3941Soyosan (소요산)Tốc hành4549Yangju (양주)Tốc hành52Tốc hành59Guro (구로)59Dongducheon (동두천)
20Tốc hành0408Yangju (양주)Tốc hành1015Yeoncheon (연천)Tốc hành17Guro (구로)23Uijeongbu (의정부)Tốc hành25Tốc hành3234Soyosan (소요산)Tốc hành39Guro (구로)43Uijeongbu (의정부)Tốc hành4651Yangju (양주)Tốc hành52Guro (구로)Tốc hành58
2101Guro (구로)Tốc hành07Guro (구로)09Yeoncheon (연천)Tốc hành1617Yangju (양주)Tốc hành2525Soyosan (소요산)Tốc hành3336Uijeongbu (의정부)Tốc hành41Guro (구로)45Dongducheon (동두천)Tốc hành4955Yangju (양주)Tốc hành57
2205Uijeongbu (의정부)Tốc hành07Guro (구로)13Yeoncheon (연천)Tốc hành1828Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành29Tốc hành4142Soyosan (소요산)49Yangju (양주)Tốc hành55Guro (구로)
2302Uijeongbu (의정부)Tốc hành12Guro (구로)15Changdong (창동)29Kwangwoon Univ. (광운대)39Guro (구로)51Dongmyo (동묘앞)
0007Guro (구로)20Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05102030Tốc hành37Dongincheon (동인천)41Tốc hành47Dongincheon (동인천)52Tốc hành57Dongincheon (동인천)
0601Tốc hành07Dongincheon (동인천)08Tốc hành15Dongincheon (동인천)18Tốc hành24Dongincheon (동인천)28Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành38Bupyeong (부평)44Tốc hành45Dongincheon (동인천)Tốc hành52Dongincheon (동인천)53Tốc hành57Dongincheon (동인천)
07Tốc hành02Bupyeong (부평)02Tốc hành06Dongincheon (동인천)08Tốc hành12Dongincheon (동인천)Tốc hành17Dongincheon (동인천)17Tốc hành21Bupyeong (부평)27Tốc hành28Dongincheon (동인천)35Tốc hành35Dongincheon (동인천)Tốc hành42Dongincheon (동인천)42Tốc hành49Dongincheon (동인천)49Tốc hành55Bupyeong (부평)
0801Tốc hành02Dongincheon (동인천)Tốc hành09Dongincheon (동인천)Tốc hành14Bupyeong (부평)14Tốc hành21Dongincheon (동인천)22Tốc hành28Dongincheon (동인천)35Tốc hành35Dongincheon (동인천)42Tốc hành45Dongincheon (동인천)Tốc hành49Bupyeong (부평)55Tốc hành56Dongincheon (동인천)
0906Tốc hành08Dongincheon (동인천)12Bupyeong (부평)Tốc hành17Dongincheon (동인천)1926Tốc hành28Dongincheon (동인천)31Bupyeong (부평)38Tốc hành40Dongincheon (동인천)Tốc hành4652Tốc hành52Dongincheon (동인천)59
10Tốc hành04Dongincheon (동인천)0816Tốc hành17Dongincheon (동인천)27Tốc hành34Dongincheon (동인천)41Tốc hành51Dongincheon (동인천)59
11Tốc hành04Dongincheon (동인천)0716Tốc hành27Dongincheon (동인천)3449Tốc hành52Dongincheon (동인천)
12Tốc hành0415Tốc hành20Dongincheon (동인천)2543Tốc hành48Dongincheon (동인천)52
13Tốc hành0615Tốc hành16Dongincheon (동인천)24344456
14Tốc hành0510Tốc hành16Dongincheon (동인천)1931Tốc hành36Dongincheon (동인천)41Tốc hành54Dongincheon (동인천)58
15Tốc hành07Tốc hành12Dongincheon (동인천)20Tốc hành29Dongincheon (동인천)323843Tốc hành48Dongincheon (동인천)57
1604Tốc hành08Dongincheon (동인천)15Tốc hành22Dongincheon (동인천)22Tốc hành33Dongincheon (동인천)37Tốc hành45Dongincheon (동인천)4553Tốc hành54Dongincheon (동인천)
17Tốc hành02Dongincheon (동인천)02Tốc hành06Tốc hành10Dongincheon (동인천)18Tốc hành22Dongincheon (동인천)27Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành44Dongincheon (동인천)Tốc hành52Dongincheon (동인천)55
18Tốc hành00Dongincheon (동인천)03Tốc hành09Dongincheon (동인천)16Tốc hành18Dongincheon (동인천)24Tốc hành27Dongincheon (동인천)34Tốc hành34Bupyeong (부평)Tốc hành40Dongincheon (동인천)42Tốc hành46Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
19Tốc hành00Dongincheon (동인천)Tốc hành05Dongincheon (동인천)08Tốc hành11Dongincheon (동인천)Tốc hành18Dongincheon (동인천)18Tốc hành26Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)34Tốc hành39Dongincheon (동인천)45Tốc hành46Dongincheon (동인천)53Tốc hành54Dongincheon (동인천)
2000Tốc hành03Dongincheon (동인천)Tốc hành10Bupyeong (부평)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Tốc hành24Dongincheon (동인천)30Tốc hành32Dongincheon (동인천)Tốc hành40Dongincheon (동인천)4048Tốc hành48Dongincheon (동인천)55Tốc hành57Dongincheon (동인천)
2105Tốc hành07Dongincheon (동인천)15Tốc hành18Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)4453Tốc hành54Dongincheon (동인천)
2201Tốc hành11Dongincheon (동인천)1220Tốc hành25Dongincheon (동인천)33Tốc hành39Dongincheon (동인천)4555Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2306Tốc hành12Dongincheon (동인천)22Tốc hành31Bupyeong (부평)4354
0004

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0523Soyosan (소요산)Tốc hành3638Yangju (양주)48Dongducheon (동두천)Tốc hành55
0600Yeoncheon (연천)Tốc hành1013Yangju (양주)Tốc hành2626Soyosan (소요산)37Yangju (양주)Tốc hành4348Dongducheon (동두천)58Yangju (양주)Tốc hành59
0706Yeoncheon (연천)15Uijeongbu (의정부)Tốc hành1625Yangju (양주)Tốc hành3337Soyosan (소요산)45Uijeongbu (의정부)Tốc hành4955Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0508Yeoncheon (연천)Tốc hành2222Yangju (양주)32Soyosan (소요산)Tốc hành3944Dongducheon (동두천)Tốc hành5858Kwangwoon Univ. (광운대)
0908Yeoncheon (연천)Tốc hành1619Uijeongbu (의정부)31Soyosan (소요산)Tốc hành3441Yangju (양주)Tốc hành5153Dongducheon (동두천)
1002Yangju (양주)Tốc hành0409Yeoncheon (연천)Tốc hành1718Uijeongbu (의정부)28Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3239Yangju (양주)Tốc hành4555Dongducheon (동두천)Tốc hành58
1103Yangju (양주)Tốc hành1319Yeoncheon (연천)Tốc hành2828Soyosan (소요산)37Uijeongbu (의정부)Tốc hành4146Yangju (양주)Tốc hành5356Dongducheon (동두천)
1206Yangju (양주)Tốc hành0714Yeoncheon (연천)Tốc hành2027Soyosan (소요산)Tốc hành3339Yangju (양주)Tốc hành4649Uijeongbu (의정부)Tốc hành5959Dongducheon (동두천)
1308Yangju (양주)Tốc hành1223Uijeongbu (의정부)Tốc hành2534Soyosan (소요산)Tốc hành3944Yangju (양주)50Dongducheon (동두천)Tốc hành51
1400Yangju (양주)Tốc hành0211Yeoncheon (연천)Tốc hành1423Uijeongbu (의정부)Tốc hành27Guro (구로)31Soyosan (소요산)Tốc hành4242Yangju (양주)49Guro (구로)Tốc hành5757Uijeongbu (의정부)
1510Yeoncheon (연천)Tốc hành1520Uijeongbu (의정부)29Soyosan (소요산)Tốc hành3437Uijeongbu (의정부)44Yangju (양주)Tốc hành4852Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0106Yangju (양주)Tốc hành1214Yeoncheon (연천)Tốc hành2223Uijeongbu (의정부)Tốc hành3740Guro (구로)Tốc hành5052Dongmyo (동묘앞)
1700Uijeongbu (의정부)Tốc hành0309Yangju (양주)Tốc hành1722Yangju (양주)30Soyosan (소요산)Tốc hành31Tốc hành4647Yangju (양주)59Dongmyo (동묘앞)
18Tốc hành0007Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1116Uijeongbu (의정부)Tốc hành2325Dongmyo (동묘앞)29Soyosan (소요산)Tốc hành3642Yangju (양주)Tốc hành4956Yangju (양주)
19Tốc hành0303Yeoncheon (연천)11Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1721Dongducheon (동두천)Tốc hành3030Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4453Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
2002Yeoncheon (연천)Tốc hành0915Uijeongbu (의정부)Tốc hành2129Dongducheon (동두천)Tốc hành3439Soyosan (소요산)47Yangju (양주)Tốc hành4856Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0306Yeoncheon (연천)15Uijeongbu (의정부)Tốc hành1724Soyosan (소요산)Tốc hành31Guro (구로)34Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4652Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0203Yeoncheon (연천)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành1921Kwangwoon Univ. (광운대)33Soyosan (소요산)Tốc hành3642Kwangwoon Univ. (광운대)53Yangju (양주)Tốc hành55
2304Uijeongbu (의정부)10Changdong (창동)Tốc hành1619Guro (구로)29Kwangwoon Univ. (광운대)42Seoul Station (서울역)57Guro (구로)
0012Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05102445Tốc hành57Dongincheon (동인천)
060112Tốc hành14Dongincheon (동인천)20Tốc hành30Dongincheon (동인천)3142Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
07Tốc hành05Dongincheon (동인천)0518Tốc hành20Dongincheon (동인천)32Tốc hành38Dongincheon (동인천)4150Tốc hành56Dongincheon (동인천)
0806Tốc hành13Dongincheon (동인천)1423Tốc hành29Dongincheon (동인천)3644Tốc hành46Dongincheon (동인천)51
0903Tốc hành03Dongincheon (동인천)15Tốc hành17Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Dongincheon (동인천)4654Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1004Tốc hành13Dongincheon (동인천)1828Tốc hành29Dongincheon (동인천)40Tốc hành41Dongincheon (동인천)49Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
11Tốc hành06Dongincheon (동인천)14Tốc hành18Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành42Dongincheon (동인천)44Tốc hành54Dongincheon (동인천)55
12Tốc hành07Dongincheon (동인천)0917Tốc hành22Dongincheon (동인천)2534Tốc hành36Dongincheon (동인천)47Tốc hành48Dongincheon (동인천)55
13Tốc hành00Dongincheon (동인천)04Tốc hành13Dongincheon (동인천)1423Tốc hành27Dongincheon (동인천)33Tốc hành42Dongincheon (동인천)4356Tốc hành57Dongincheon (동인천)
140513Tốc hành14Dongincheon (동인천)2028Tốc hành29Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)4858
15Tốc hành01Dongincheon (동인천)10Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành23Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)45Tốc hành50Dongincheon (동인천)54
16Tốc hành03Dongincheon (동인천)0314Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
1705Tốc hành09Dongincheon (동인천)16Tốc hành21Dongincheon (동인천)25Tốc hành33Dongincheon (동인천)3442Tốc hành46Dongincheon (동인천)57Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1806Tốc hành12Dongincheon (동인천)15Tốc hành26Dongincheon (동인천)2938Tốc hành40Dongincheon (동인천)47Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1902Tốc hành06Dongincheon (동인천)15Tốc hành18Dongincheon (동인천)2227Tốc hành31Dongincheon (동인천)3542Tốc hành46Dongincheon (동인천)49
20Tốc hành00Dongincheon (동인천)0210Tốc hành14Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)3241Tốc hành43Dongincheon (동인천)5055
21Tốc hành02Dongincheon (동인천)0316Tốc hành19Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)3644Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
2203Tốc hành08Dongincheon (동인천)14Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)4655Tốc hành57Dongincheon (동인천)
230513Tốc hành15Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Bupyeong (부평)334457

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0523Soyosan (소요산)Tốc hành3638Yangju (양주)48Dongducheon (동두천)Tốc hành55
0600Yeoncheon (연천)Tốc hành1013Yangju (양주)Tốc hành2626Soyosan (소요산)37Yangju (양주)Tốc hành4348Dongducheon (동두천)58Yangju (양주)Tốc hành59
0706Yeoncheon (연천)15Uijeongbu (의정부)Tốc hành1625Yangju (양주)Tốc hành3337Soyosan (소요산)45Uijeongbu (의정부)Tốc hành4955Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0508Yeoncheon (연천)Tốc hành2222Yangju (양주)32Soyosan (소요산)Tốc hành3944Dongducheon (동두천)Tốc hành5858Kwangwoon Univ. (광운대)
0908Yeoncheon (연천)Tốc hành1619Uijeongbu (의정부)31Soyosan (소요산)Tốc hành3441Yangju (양주)Tốc hành5153Dongducheon (동두천)
1002Yangju (양주)Tốc hành0409Yeoncheon (연천)Tốc hành1718Uijeongbu (의정부)28Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3239Yangju (양주)Tốc hành4555Dongducheon (동두천)Tốc hành58
1103Yangju (양주)Tốc hành1319Yeoncheon (연천)Tốc hành2828Soyosan (소요산)37Uijeongbu (의정부)Tốc hành4146Yangju (양주)Tốc hành5356Dongducheon (동두천)
1206Yangju (양주)Tốc hành0714Yeoncheon (연천)Tốc hành2027Soyosan (소요산)Tốc hành3339Yangju (양주)Tốc hành4649Uijeongbu (의정부)Tốc hành5959Dongducheon (동두천)
1308Yangju (양주)Tốc hành1223Uijeongbu (의정부)Tốc hành2534Soyosan (소요산)Tốc hành3944Yangju (양주)50Dongducheon (동두천)Tốc hành51
1400Yangju (양주)Tốc hành0211Yeoncheon (연천)Tốc hành1423Uijeongbu (의정부)Tốc hành27Guro (구로)31Soyosan (소요산)Tốc hành4242Yangju (양주)49Guro (구로)Tốc hành5757Uijeongbu (의정부)
1510Yeoncheon (연천)Tốc hành1520Uijeongbu (의정부)29Soyosan (소요산)Tốc hành3437Uijeongbu (의정부)44Yangju (양주)Tốc hành4852Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0106Yangju (양주)Tốc hành1214Yeoncheon (연천)Tốc hành2223Uijeongbu (의정부)Tốc hành3740Guro (구로)Tốc hành5052Dongmyo (동묘앞)
1700Uijeongbu (의정부)Tốc hành0309Yangju (양주)Tốc hành1722Yangju (양주)30Soyosan (소요산)Tốc hành31Tốc hành4647Yangju (양주)59Dongmyo (동묘앞)
18Tốc hành0007Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1116Uijeongbu (의정부)Tốc hành2325Dongmyo (동묘앞)29Soyosan (소요산)Tốc hành3642Yangju (양주)Tốc hành4956Yangju (양주)
19Tốc hành0303Yeoncheon (연천)11Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1721Dongducheon (동두천)Tốc hành3030Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4453Uijeongbu (의정부)Tốc hành57
2002Yeoncheon (연천)Tốc hành0915Uijeongbu (의정부)Tốc hành2129Dongducheon (동두천)Tốc hành3439Soyosan (소요산)47Yangju (양주)Tốc hành4856Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0306Yeoncheon (연천)15Uijeongbu (의정부)Tốc hành1724Soyosan (소요산)Tốc hành31Guro (구로)34Yangju (양주)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4652Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0203Yeoncheon (연천)14Uijeongbu (의정부)Tốc hành1921Kwangwoon Univ. (광운대)33Soyosan (소요산)Tốc hành3642Kwangwoon Univ. (광운대)53Yangju (양주)Tốc hành55
2304Uijeongbu (의정부)10Changdong (창동)Tốc hành1619Guro (구로)29Kwangwoon Univ. (광운대)42Seoul Station (서울역)57Guro (구로)
0012Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05102445Tốc hành57Dongincheon (동인천)
060112Tốc hành14Dongincheon (동인천)20Tốc hành30Dongincheon (동인천)3142Tốc hành48Dongincheon (동인천)54
07Tốc hành05Dongincheon (동인천)0518Tốc hành20Dongincheon (동인천)32Tốc hành38Dongincheon (동인천)4150Tốc hành56Dongincheon (동인천)
0806Tốc hành13Dongincheon (동인천)1423Tốc hành29Dongincheon (동인천)3644Tốc hành46Dongincheon (동인천)51
0903Tốc hành03Dongincheon (동인천)15Tốc hành17Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Dongincheon (동인천)4654Tốc hành57Dongincheon (동인천)
1004Tốc hành13Dongincheon (동인천)1828Tốc hành29Dongincheon (동인천)40Tốc hành41Dongincheon (동인천)49Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
11Tốc hành06Dongincheon (동인천)14Tốc hành18Dongincheon (동인천)25Tốc hành30Dongincheon (동인천)35Tốc hành42Dongincheon (동인천)44Tốc hành54Dongincheon (동인천)55
12Tốc hành07Dongincheon (동인천)0917Tốc hành22Dongincheon (동인천)2534Tốc hành36Dongincheon (동인천)47Tốc hành48Dongincheon (동인천)55
13Tốc hành00Dongincheon (동인천)04Tốc hành13Dongincheon (동인천)1423Tốc hành27Dongincheon (동인천)33Tốc hành42Dongincheon (동인천)4356Tốc hành57Dongincheon (동인천)
140513Tốc hành14Dongincheon (동인천)2028Tốc hành29Dongincheon (동인천)38Tốc hành46Dongincheon (동인천)4858
15Tốc hành01Dongincheon (동인천)10Tốc hành12Dongincheon (동인천)19Tốc hành23Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)45Tốc hành50Dongincheon (동인천)54
16Tốc hành03Dongincheon (동인천)0314Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)36Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Tốc hành57Dongincheon (동인천)57
1705Tốc hành09Dongincheon (동인천)16Tốc hành21Dongincheon (동인천)25Tốc hành33Dongincheon (동인천)3442Tốc hành46Dongincheon (동인천)57Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1806Tốc hành12Dongincheon (동인천)15Tốc hành26Dongincheon (동인천)2938Tốc hành40Dongincheon (동인천)47Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1902Tốc hành06Dongincheon (동인천)15Tốc hành18Dongincheon (동인천)2227Tốc hành31Dongincheon (동인천)3542Tốc hành46Dongincheon (동인천)49
20Tốc hành00Dongincheon (동인천)0210Tốc hành14Dongincheon (동인천)19Tốc hành24Dongincheon (동인천)3241Tốc hành43Dongincheon (동인천)5055
21Tốc hành02Dongincheon (동인천)0316Tốc hành19Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)3644Tốc hành51Dongincheon (동인천)53
2203Tốc hành08Dongincheon (동인천)14Tốc hành24Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)4655Tốc hành57Dongincheon (동인천)
230513Tốc hành15Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Bupyeong (부평)334457

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Line 7

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Dobongsan (도봉산)05:30 Jangam (장암)
23:33 Dobongsan (도봉산)
23:42 Cheongdam (청담)
23:51 Taereung (태릉입구)
00:06 Konkuk Univ. (건대입구)
00:25 Naebang (내방)
Hướng Seongnam(Geobuk Market) (석남)05:30 Seongnam(Geobuk Market) (석남)
00:40 Seongnam(Geobuk Market) (석남)
Thứ Bảy
Hướng Dobongsan (도봉산)05:30 Dobongsan (도봉산)
22:50 Dobongsan (도봉산)
23:00 Taereung (태릉입구)
23:11 Konkuk Univ. (건대입구)
23:21 Cheongdam (청담)
23:32 Naebang (내방)
Hướng Seongnam(Geobuk Market) (석남)05:30 Seongnam(Geobuk Market) (석남)
23:47 Seongnam(Geobuk Market) (석남)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Dobongsan (도봉산)05:30 Dobongsan (도봉산)
22:50 Dobongsan (도봉산)
23:00 Taereung (태릉입구)
23:11 Konkuk Univ. (건대입구)
23:21 Cheongdam (청담)
23:32 Naebang (내방)
Hướng Seongnam(Geobuk Market) (석남)05:30 Seongnam(Geobuk Market) (석남)
23:47 Seongnam(Geobuk Market) (석남)
Line 7 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Dobongsan (도봉산) (198)

0530Jangam (장암)40Jangam (장암)51Jangam (장암)59
0606Jangam (장암)13Jangam (장암)1926Jangam (장암)3238Jangam (장암)4449Jangam (장암)56
0701Jangam (장암)0611Jangam (장암)1621Jangam (장암)252933Jangam (장암)374145Jangam (장암)495357Jangam (장암)
08000407Suraksan (수락산)10Jangam (장암)13162024Jangam (장암)27313539Jangam (장암)434751Jangam (장암)5559
090308Jangam (장암)1419Jangam (장암)232833Jangam (장암)4045Jangam (장암)5157Jangam (장암)
100309Jangam (장암)1521Jangam (장암)2733Jangam (장암)3945Jangam (장암)5157Jangam (장암)
110309Jangam (장암)1521Jangam (장암)2733Jangam (장암)3945Jangam (장암)5157Jangam (장암)
120309Jangam (장암)1521Jangam (장암)2733Jangam (장암)3945Jangam (장암)5157Jangam (장암)
130309Jangam (장암)1521Jangam (장암)2733Jangam (장암)3945Jangam (장암)5157Jangam (장암)
140309Jangam (장암)1521Jangam (장암)2733Jangam (장암)3945Jangam (장암)5157Jangam (장암)
150309Jangam (장암)1521Jangam (장암)2733Jangam (장암)3945Jangam (장암)5157Jangam (장암)
160309Jangam (장암)1521Jangam (장암)2733Jangam (장암)3945Jangam (장암)5156Jangam (장암)
170207Jangam (장암)111620Jangam (장암)253034Jangam (장암)3841454851Jangam (장암)5458
1801Jangam (장암)04071013Jangam (장암)16192226Jangam (장암)293337Jangam (장암)414651Jangam (장암)56
1901Jangam (장암)061116Jangam (장암)2126Jangam (장암)31364248Jangam (장암)54
20000612Jangam (장암)192633Jangam (장암)404755Jangam (장암)
210209Jangam (장암)162431Jangam (장암)394654
2201Jangam (장암)091624Jangam (장암)3139Jangam (장암)51
2303Jangam (장암)193342Cheongdam (청담)51Taereung (태릉입구)
0006Konkuk Univ. (건대입구)25Naebang (내방)

Ngày thường · Hướng Seongnam(Geobuk Market) (석남) (129)

053046
060210162732364044485258
07020610141721242831353741445056
08020813192429384654
0902091827354353
100317314355
110719314355
120719314355
130719314355
140719314355
150719314355
16071931434955
170719253137434955
1801071217212732363944495358
190208142130394959
200919293949
210113253748
2202163045
23022242
00012140

Thứ Bảy · Hướng Dobongsan (도봉산) (159)

053040Jangam (장암)5158
0607Jangam (장암)152330Jangam (장암)3744Jangam (장암)5158Jangam (장암)
070411Jangam (장암)172430Jangam (장암)3743Jangam (장암)5056Jangam (장암)
080309Jangam (장암)1622Jangam (장암)2935Jangam (장암)4248Jangam (장암)55
0901Jangam (장암)0814Jangam (장암)2127Jangam (장암)3441Jangam (장암)4754Jangam (장암)
100007Jangam (장암)1320Jangam (장암)2633Jangam (장암)3946Jangam (장암)5259Jangam (장암)
110512Jangam (장암)1825Jangam (장암)3138Jangam (장암)4451Jangam (장암)57
1204Jangam (장암)1017Jangam (장암)2330Jangam (장암)3743Jangam (장암)5056Jangam (장암)
130309Jangam (장암)1622Jangam (장암)2935Jangam (장암)4248Jangam (장암)55
1401Jangam (장암)0814Jangam (장암)2127Jangam (장암)3440Jangam (장암)4753Jangam (장암)
150006Jangam (장암)1319Jangam (장암)2633Jangam (장암)3946Jangam (장암)5259Jangam (장암)
160512Jangam (장암)1825Jangam (장암)3138Jangam (장암)4451Jangam (장암)57
1704Jangam (장암)1017Jangam (장암)2330Jangam (장암)3643Jangam (장암)4956Jangam (장암)
180209Jangam (장암)1622Jangam (장암)2935Jangam (장암)4248Jangam (장암)55
1901Jangam (장암)0814Jangam (장암)2128Jangam (장암)3441Jangam (장암)4855Jangam (장암)
20010814Jangam (장암)212734Jangam (장암)4047Jangam (장암)54Jangam (장암)
210108Jangam (장암)1522293643Jangam (장암)5056
2203Jangam (장암)112030Jangam (장암)4050
2300Taereung (태릉입구)11Konkuk Univ. (건대입구)21Cheongdam (청담)32Naebang (내방)

Thứ Bảy · Hướng Seongnam(Geobuk Market) (석남) (85)

05304654
060216274052
070212313953
0807213549
090316304356
1009223548
110114274053
120619324558
1311243750
140316294255
1508223548
160114274053
170619324558
1811243750
190416304255
2008213447
210114274053
2206193347
2300163247

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Dobongsan (도봉산) (159)

053040Jangam (장암)5158
0607Jangam (장암)152330Jangam (장암)3744Jangam (장암)5158Jangam (장암)
070411Jangam (장암)172430Jangam (장암)3743Jangam (장암)5056Jangam (장암)
080309Jangam (장암)1622Jangam (장암)2935Jangam (장암)4248Jangam (장암)55
0901Jangam (장암)0814Jangam (장암)2127Jangam (장암)3441Jangam (장암)4754Jangam (장암)
100007Jangam (장암)1320Jangam (장암)2633Jangam (장암)3946Jangam (장암)5259Jangam (장암)
110512Jangam (장암)1825Jangam (장암)3138Jangam (장암)4451Jangam (장암)57
1204Jangam (장암)1017Jangam (장암)2330Jangam (장암)3743Jangam (장암)5056Jangam (장암)
130309Jangam (장암)1622Jangam (장암)2935Jangam (장암)4248Jangam (장암)55
1401Jangam (장암)0814Jangam (장암)2127Jangam (장암)3440Jangam (장암)4753Jangam (장암)
150006Jangam (장암)1319Jangam (장암)2633Jangam (장암)3946Jangam (장암)5259Jangam (장암)
160512Jangam (장암)1825Jangam (장암)3138Jangam (장암)4451Jangam (장암)57
1704Jangam (장암)1017Jangam (장암)2330Jangam (장암)3643Jangam (장암)4956Jangam (장암)
180209Jangam (장암)1622Jangam (장암)2935Jangam (장암)4248Jangam (장암)55
1901Jangam (장암)0814Jangam (장암)2128Jangam (장암)3441Jangam (장암)4855Jangam (장암)
20010814Jangam (장암)212734Jangam (장암)4047Jangam (장암)54Jangam (장암)
210108Jangam (장암)1522293643Jangam (장암)5056
2203Jangam (장암)112030Jangam (장암)4050
2300Taereung (태릉입구)11Konkuk Univ. (건대입구)21Cheongdam (청담)32Naebang (내방)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Seongnam(Geobuk Market) (석남) (85)

05304654
060216274052
070212313953
0807213549
090316304356
1009223548
110114274053
120619324558
1311243750
140316294255
1508223548
160114274053
170619324558
1811243750
190416304255
2008213447
210114274053
2206193347
2300163247

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga