Oryu-dong (오류동): tàu đầu / tàu cuối

Oryu-dong (오류동): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:20 Dongducheon (동두천)
23:05 Uijeongbu (의정부)
23:18 Changdong (창동)
23:32 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:54 Dongmyo (동묘앞)
00:23 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:07 Incheon (인천)
23:11 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:30 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:01 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:26 Soyosan (소요산)
23:13 Changdong (창동)
23:17 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:32 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:45 Seoul Station (서울역)
00:15 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:07 Incheon (인천)
23:14 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:31 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:54 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:26 Soyosan (소요산)
23:13 Changdong (창동)
23:17 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:32 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:45 Seoul Station (서울역)
00:15 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:07 Incheon (인천)
23:14 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:31 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:54 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0520Dongducheon (동두천)Tốc hành38Tốc hành41Dongducheon (동두천)50Dongducheon (동두천)Tốc hành53
0600Dongducheon (동두천)Tốc hành0413Yeoncheon (연천)Tốc hành1420Dongducheon (동두천)Tốc hành2829Soyosan (소요산)39Dongducheon (동두천)Tốc hành4247Dongducheon (동두천)Tốc hành50Tốc hành59
0700Dongducheon (동두천)Tốc hành0710Yeoncheon (연천)Tốc hành1519Uijeongbu (의정부)Tốc hành21Tốc hành2728Soyosan (소요산)Tốc hành3435Yangju (양주)Tốc hành4041Uijeongbu (의정부)Tốc hành46Tốc hành48Dongducheon (동두천)Tốc hành5256Dongducheon (동두천)Tốc hành59
0804Yangju (양주)Tốc hành04Tốc hành0912Yeoncheon (연천)Tốc hành1620Uijeongbu (의정부)Tốc hành2329Yangju (양주)Tốc hành31Tốc hành3639Soyosan (소요산)Tốc hành4146Dongmyo (동묘앞)Tốc hành46Tốc hành5258Yangju (양주)Tốc hành58
09Tốc hành0506Dongmyo (동묘앞)13Yeoncheon (연천)Tốc hành1422Uijeongbu (의정부)Tốc hành23Tốc hành3136Soyosan (소요산)Tốc hành3945Yangju (양주)Tốc hành48Guro (구로)Tốc hành54Dongducheon (동두천)Tốc hành58
1003Yangju (양주)Tốc hành0812Yeoncheon (연천)Tốc hành19Guro (구로)23Uijeongbu (의정부)Tốc hành3031Soyosan (소요산)37Yangju (양주)Tốc hành42Guro (구로)46Guro (구로)Tốc hành5455Yangju (양주)
11Tốc hành07Dongducheon (동두천)Tốc hành0715Yeoncheon (연천)Tốc hành2024Uijeongbu (의정부)33Soyosan (소요산)Tốc hành36Guro (구로)41Yangju (양주)49Uijeongbu (의정부)Tốc hành54Tốc hành59Dongducheon (동두천)
1211Yangju (양주)Tốc hành1230Yangju (양주)Tốc hành3341Soyosan (소요산)Tốc hành5657Yangju (양주)
13Tốc hành08Dongducheon (동두천)22Uijeongbu (의정부)Tốc hành2336Soyosan (소요산)46Yangju (양주)Tốc hành5157Dongducheon (동두천)
1411Yeoncheon (연천)Tốc hành1620Yangju (양주)36Soyosan (소요산)45Uijeongbu (의정부)58Dongducheon (동두천)
1508Yeoncheon (연천)15Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1624Uijeongbu (의정부)32Soyosan (소요산)Tốc hành3741Uijeongbu (의정부)52Dongducheon (동두천)Tốc hành56
1600Yangju (양주)10Yeoncheon (연천)Tốc hành1325Uijeongbu (의정부)Tốc hành3033Soyosan (소요산)41Yangju (양주)48Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4955Dongducheon (동두천)
1702Yangju (양주)Tốc hành0810Yeoncheon (연천)17Uijeongbu (의정부)Tốc hành2225Dongducheon (동두천)34Yangju (양주)Tốc hành3442Yeoncheon (연천)Tốc hành4549Yangju (양주)Tốc hành5456Dongducheon (동두천)
18Tốc hành0405Yangju (양주)12Yeoncheon (연천)Tốc hành1420Dongducheon (동두천)Tốc hành2430Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3339Soyosan (소요산)Tốc hành4047Yangju (양주)Tốc hành47Tốc hành5455Dongmyo (동묘앞)
19Tốc hành0102Dongducheon (동두천)Tốc hành0912Yangju (양주)Tốc hành1823Yeoncheon (연천)Tốc hành2532Uijeongbu (의정부)Tốc hành32Tốc hành4044Soyosan (소요산)Tốc hành4652Yangju (양주)Tốc hành53
20Tốc hành00Guro (구로)02Dongducheon (동두천)Tốc hành0511Yangju (양주)Tốc hành1118Yeoncheon (연천)Tốc hành18Guro (구로)26Uijeongbu (의정부)Tốc hành26Tốc hành3337Soyosan (소요산)Tốc hành40Guro (구로)46Uijeongbu (의정부)Tốc hành47Tốc hành53Guro (구로)54Yangju (양주)Tốc hành59
2104Guro (구로)Tốc hành08Guro (구로)12Yeoncheon (연천)Tốc hành1720Yangju (양주)Tốc hành2628Soyosan (소요산)Tốc hành3439Uijeongbu (의정부)Tốc hành42Guro (구로)48Dongducheon (동두천)Tốc hành5058Yangju (양주)Tốc hành58
2208Uijeongbu (의정부)Tốc hành08Guro (구로)16Yeoncheon (연천)Tốc hành19Tốc hành3031Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành4245Soyosan (소요산)52Yangju (양주)Tốc hành56Guro (구로)
2305Uijeongbu (의정부)Tốc hành13Guro (구로)18Changdong (창동)32Kwangwoon Univ. (광운대)42Guro (구로)54Dongmyo (동묘앞)
0010Guro (구로)23Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05071727Tốc hành35Dongincheon (동인천)38Tốc hành45Dongincheon (동인천)49Tốc hành56Dongincheon (동인천)58
0605Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành13Dongincheon (동인천)15Tốc hành22Dongincheon (동인천)25Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Tốc hành36Bupyeong (부평)41Tốc hành44Dongincheon (동인천)Tốc hành50Dongincheon (동인천)50Tốc hành56Dongincheon (동인천)59
07Tốc hành00Bupyeong (부평)Tốc hành05Dongincheon (동인천)05Tốc hành11Dongincheon (동인천)14Tốc hành15Dongincheon (동인천)Tốc hành20Bupyeong (부평)24Tốc hành27Dongincheon (동인천)32Tốc hành34Dongincheon (동인천)39Tốc hành41Dongincheon (동인천)46Tốc hành47Dongincheon (동인천)Tốc hành54Bupyeong (부평)58
08Tốc hành01Dongincheon (동인천)Tốc hành08Dongincheon (동인천)11Tốc hành13Bupyeong (부평)19Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành27Dongincheon (동인천)32Tốc hành34Dongincheon (동인천)39Tốc hành44Dongincheon (동인천)Tốc hành46Bupyeong (부평)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)
0903Tốc hành07Dongincheon (동인천)09Bupyeong (부평)Tốc hành16Dongincheon (동인천)1623Tốc hành27Dongincheon (동인천)28Bupyeong (부평)35Tốc hành39Dongincheon (동인천)Tốc hành4349Tốc hành51Dongincheon (동인천)56
10Tốc hành03Dongincheon (동인천)0513Tốc hành16Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Dongincheon (동인천)38Tốc hành50Dongincheon (동인천)56
11Tốc hành03Dongincheon (동인천)0413Tốc hành26Dongincheon (동인천)3146Tốc hành51Dongincheon (동인천)
12Tốc hành0112Tốc hành19Dongincheon (동인천)2240Tốc hành47Dongincheon (동인천)49
13Tốc hành0312Tốc hành15Dongincheon (동인천)21314153
14Tốc hành0207Tốc hành15Dongincheon (동인천)1628Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành53Dongincheon (동인천)55
15Tốc hành04Tốc hành11Dongincheon (동인천)17Tốc hành27Dongincheon (동인천)293540Tốc hành47Dongincheon (동인천)54
1601Tốc hành07Dongincheon (동인천)1219Tốc hành20Dongincheon (동인천)Tốc hành32Dongincheon (동인천)3442Tốc hành43Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)59
17Tốc hành00Dongincheon (동인천)Tốc hành03Tốc hành09Dongincheon (동인천)15Tốc hành21Dongincheon (동인천)24Tốc hành28Dongincheon (동인천)32Tốc hành36Dongincheon (동인천)41Tốc hành43Dongincheon (동인천)Tốc hành51Dongincheon (동인천)52Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1800Tốc hành08Dongincheon (동인천)13Tốc hành17Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)31Tốc hành33Bupyeong (부평)Tốc hành39Dongincheon (동인천)39Tốc hành45Dongincheon (동인천)47Tốc hành52Dongincheon (동인천)56Tốc hành59Dongincheon (동인천)
19Tốc hành04Dongincheon (동인천)05Tốc hành10Dongincheon (동인천)15Tốc hành17Dongincheon (동인천)24Tốc hành25Dongincheon (동인천)Tốc hành31Dongincheon (동인천)31Tốc hành38Dongincheon (동인천)42Tốc hành45Dongincheon (동인천)50Tốc hành53Dongincheon (동인천)57
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)Tốc hành09Bupyeong (부평)09Tốc hành16Dongincheon (동인천)18Tốc hành23Dongincheon (동인천)27Tốc hành31Dongincheon (동인천)37Tốc hành39Dongincheon (동인천)45Tốc hành47Dongincheon (동인천)52Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2102Tốc hành06Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Tốc hành40Dongincheon (동인천)4150Tốc hành53Dongincheon (동인천)58
2209Tốc hành10Dongincheon (동인천)17Tốc hành24Dongincheon (동인천)30Tốc hành38Dongincheon (동인천)4252Tốc hành55Dongincheon (동인천)
2303Tốc hành11Dongincheon (동인천)19Tốc hành30Bupyeong (부평)4051
0001

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0526Soyosan (소요산)Tốc hành3841Yangju (양주)51Dongducheon (동두천)Tốc hành56
0603Yeoncheon (연천)Tốc hành1116Yangju (양주)Tốc hành2729Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4451Dongducheon (동두천)
07Tốc hành0001Yangju (양주)09Yeoncheon (연천)Tốc hành1718Uijeongbu (의정부)28Yangju (양주)Tốc hành3440Soyosan (소요산)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành5058Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0611Yeoncheon (연천)Tốc hành2325Yangju (양주)35Soyosan (소요산)Tốc hành4047Dongducheon (동두천)Tốc hành59
0901Kwangwoon Univ. (광운대)11Yeoncheon (연천)Tốc hành1722Uijeongbu (의정부)34Soyosan (소요산)Tốc hành3544Yangju (양주)Tốc hành5256Dongducheon (동두천)
1005Yangju (양주)Tốc hành0512Yeoncheon (연천)Tốc hành1821Uijeongbu (의정부)31Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3342Yangju (양주)Tốc hành4658Dongducheon (동두천)Tốc hành59
1106Yangju (양주)Tốc hành1422Yeoncheon (연천)Tốc hành2931Soyosan (소요산)40Uijeongbu (의정부)Tốc hành4249Yangju (양주)Tốc hành5459Dongducheon (동두천)
12Tốc hành0809Yangju (양주)17Yeoncheon (연천)Tốc hành2130Soyosan (소요산)Tốc hành3442Yangju (양주)Tốc hành4752Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0002Dongducheon (동두천)11Yangju (양주)Tốc hành1326Uijeongbu (의정부)Tốc hành2637Soyosan (소요산)Tốc hành4047Yangju (양주)Tốc hành5253Dongducheon (동두천)
1403Yangju (양주)Tốc hành0314Yeoncheon (연천)Tốc hành1526Uijeongbu (의정부)Tốc hành28Guro (구로)34Soyosan (소요산)Tốc hành4345Yangju (양주)52Guro (구로)Tốc hành58
1500Uijeongbu (의정부)13Yeoncheon (연천)Tốc hành1623Uijeongbu (의정부)32Soyosan (소요산)Tốc hành3540Uijeongbu (의정부)47Yangju (양주)Tốc hành4955Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0209Yangju (양주)Tốc hành1317Yeoncheon (연천)Tốc hành2326Uijeongbu (의정부)Tốc hành3843Guro (구로)Tốc hành5155Dongmyo (동묘앞)
1703Uijeongbu (의정부)Tốc hành0412Yangju (양주)Tốc hành1825Yangju (양주)Tốc hành3233Soyosan (소요산)Tốc hành4750Yangju (양주)
18Tốc hành0102Dongmyo (동묘앞)10Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1219Uijeongbu (의정부)Tốc hành2428Dongmyo (동묘앞)32Soyosan (소요산)Tốc hành3745Yangju (양주)Tốc hành5059Yangju (양주)
19Tốc hành0406Yeoncheon (연천)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1824Dongducheon (동두천)Tốc hành3133Soyosan (소요산)43Yangju (양주)Tốc hành4556Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
2005Yeoncheon (연천)Tốc hành1018Uijeongbu (의정부)Tốc hành2232Dongducheon (동두천)Tốc hành3542Soyosan (소요산)Tốc hành4950Yangju (양주)59Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0409Yeoncheon (연천)18Uijeongbu (의정부)Tốc hành1827Soyosan (소요산)Tốc hành32Guro (구로)37Yangju (양주)46Dongducheon (동두천)Tốc hành4755Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0306Yeoncheon (연천)17Uijeongbu (의정부)Tốc hành2024Kwangwoon Univ. (광운대)36Soyosan (소요산)Tốc hành3745Kwangwoon Univ. (광운대)56Yangju (양주)Tốc hành56
2307Uijeongbu (의정부)13Changdong (창동)Tốc hành1722Guro (구로)32Kwangwoon Univ. (광운대)45Seoul Station (서울역)
0000Guro (구로)15Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05072142Tốc hành55Dongincheon (동인천)58
0609Tốc hành13Dongincheon (동인천)1728Tốc hành29Dongincheon (동인천)39Tốc hành47Dongincheon (동인천)51
0702Tốc hành04Dongincheon (동인천)15Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)3847Tốc hành55Dongincheon (동인천)
080311Tốc hành12Dongincheon (동인천)20Tốc hành28Dongincheon (동인천)3341Tốc hành45Dongincheon (동인천)48
0900Tốc hành02Dongincheon (동인천)12Tốc hành16Dongincheon (동인천)24Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành42Dongincheon (동인천)4351Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1001Tốc hành12Dongincheon (동인천)1525Tốc hành28Dongincheon (동인천)37Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
11Tốc hành05Dongincheon (동인천)11Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Tốc hành41Dongincheon (동인천)4152Tốc hành53Dongincheon (동인천)
12Tốc hành06Dongincheon (동인천)0614Tốc hành21Dongincheon (동인천)2231Tốc hành35Dongincheon (동인천)44Tốc hành47Dongincheon (동인천)52Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1301Tốc hành11Dongincheon (동인천)1120Tốc hành26Dongincheon (동인천)3040Tốc hành41Dongincheon (동인천)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)
140210Tốc hành12Dongincheon (동인천)1725Tốc hành28Dongincheon (동인천)35Tốc hành45Dongincheon (동인천)4555
15Tốc hành00Dongincheon (동인천)07Tốc hành11Dongincheon (동인천)16Tốc hành22Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
1600Tốc hành02Dongincheon (동인천)11Tốc hành16Dongincheon (동인천)19Tốc hành31Dongincheon (동인천)33Tốc hành44Dongincheon (동인천)4754Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1702Tốc hành08Dongincheon (동인천)13Tốc hành20Dongincheon (동인천)2231Tốc hành32Dongincheon (동인천)39Tốc hành45Dongincheon (동인천)54Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1803Tốc hành11Dongincheon (동인천)12Tốc hành25Dongincheon (동인천)2635Tốc hành39Dongincheon (동인천)44Tốc hành52Dongincheon (동인천)59
19Tốc hành05Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)1924Tốc hành30Dongincheon (동인천)3239Tốc hành45Dongincheon (동인천)46Tốc hành59Dongincheon (동인천)59
2007Tốc hành13Dongincheon (동인천)16Tốc hành23Dongincheon (동인천)2938Tốc hành42Dongincheon (동인천)4752
2100Tốc hành01Dongincheon (동인천)13Tốc hành18Dongincheon (동인천)2333Tốc hành35Dongincheon (동인천)41Tốc hành50Dongincheon (동인천)50
2200Tốc hành07Dongincheon (동인천)11Tốc hành23Dongincheon (동인천)28Tốc hành38Dongincheon (동인천)4352Tốc hành56Dongincheon (동인천)
230210Tốc hành14Dongincheon (동인천)1930Tốc hành31Bupyeong (부평)4154

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0526Soyosan (소요산)Tốc hành3841Yangju (양주)51Dongducheon (동두천)Tốc hành56
0603Yeoncheon (연천)Tốc hành1116Yangju (양주)Tốc hành2729Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4451Dongducheon (동두천)
07Tốc hành0001Yangju (양주)09Yeoncheon (연천)Tốc hành1718Uijeongbu (의정부)28Yangju (양주)Tốc hành3440Soyosan (소요산)48Uijeongbu (의정부)Tốc hành5058Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0611Yeoncheon (연천)Tốc hành2325Yangju (양주)35Soyosan (소요산)Tốc hành4047Dongducheon (동두천)Tốc hành59
0901Kwangwoon Univ. (광운대)11Yeoncheon (연천)Tốc hành1722Uijeongbu (의정부)34Soyosan (소요산)Tốc hành3544Yangju (양주)Tốc hành5256Dongducheon (동두천)
1005Yangju (양주)Tốc hành0512Yeoncheon (연천)Tốc hành1821Uijeongbu (의정부)31Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3342Yangju (양주)Tốc hành4658Dongducheon (동두천)Tốc hành59
1106Yangju (양주)Tốc hành1422Yeoncheon (연천)Tốc hành2931Soyosan (소요산)40Uijeongbu (의정부)Tốc hành4249Yangju (양주)Tốc hành5459Dongducheon (동두천)
12Tốc hành0809Yangju (양주)17Yeoncheon (연천)Tốc hành2130Soyosan (소요산)Tốc hành3442Yangju (양주)Tốc hành4752Uijeongbu (의정부)
13Tốc hành0002Dongducheon (동두천)11Yangju (양주)Tốc hành1326Uijeongbu (의정부)Tốc hành2637Soyosan (소요산)Tốc hành4047Yangju (양주)Tốc hành5253Dongducheon (동두천)
1403Yangju (양주)Tốc hành0314Yeoncheon (연천)Tốc hành1526Uijeongbu (의정부)Tốc hành28Guro (구로)34Soyosan (소요산)Tốc hành4345Yangju (양주)52Guro (구로)Tốc hành58
1500Uijeongbu (의정부)13Yeoncheon (연천)Tốc hành1623Uijeongbu (의정부)32Soyosan (소요산)Tốc hành3540Uijeongbu (의정부)47Yangju (양주)Tốc hành4955Dongducheon (동두천)
16Tốc hành0209Yangju (양주)Tốc hành1317Yeoncheon (연천)Tốc hành2326Uijeongbu (의정부)Tốc hành3843Guro (구로)Tốc hành5155Dongmyo (동묘앞)
1703Uijeongbu (의정부)Tốc hành0412Yangju (양주)Tốc hành1825Yangju (양주)Tốc hành3233Soyosan (소요산)Tốc hành4750Yangju (양주)
18Tốc hành0102Dongmyo (동묘앞)10Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1219Uijeongbu (의정부)Tốc hành2428Dongmyo (동묘앞)32Soyosan (소요산)Tốc hành3745Yangju (양주)Tốc hành5059Yangju (양주)
19Tốc hành0406Yeoncheon (연천)14Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1824Dongducheon (동두천)Tốc hành3133Soyosan (소요산)43Yangju (양주)Tốc hành4556Uijeongbu (의정부)Tốc hành58
2005Yeoncheon (연천)Tốc hành1018Uijeongbu (의정부)Tốc hành2232Dongducheon (동두천)Tốc hành3542Soyosan (소요산)Tốc hành4950Yangju (양주)59Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0409Yeoncheon (연천)18Uijeongbu (의정부)Tốc hành1827Soyosan (소요산)Tốc hành32Guro (구로)37Yangju (양주)46Dongducheon (동두천)Tốc hành4755Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0306Yeoncheon (연천)17Uijeongbu (의정부)Tốc hành2024Kwangwoon Univ. (광운대)36Soyosan (소요산)Tốc hành3745Kwangwoon Univ. (광운대)56Yangju (양주)Tốc hành56
2307Uijeongbu (의정부)13Changdong (창동)Tốc hành1722Guro (구로)32Kwangwoon Univ. (광운대)45Seoul Station (서울역)
0000Guro (구로)15Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05072142Tốc hành55Dongincheon (동인천)58
0609Tốc hành13Dongincheon (동인천)1728Tốc hành29Dongincheon (동인천)39Tốc hành47Dongincheon (동인천)51
0702Tốc hành04Dongincheon (동인천)15Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành37Dongincheon (동인천)3847Tốc hành55Dongincheon (동인천)
080311Tốc hành12Dongincheon (동인천)20Tốc hành28Dongincheon (동인천)3341Tốc hành45Dongincheon (동인천)48
0900Tốc hành02Dongincheon (동인천)12Tốc hành16Dongincheon (동인천)24Tốc hành31Dongincheon (동인천)34Tốc hành42Dongincheon (동인천)4351Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1001Tốc hành12Dongincheon (동인천)1525Tốc hành28Dongincheon (동인천)37Tốc hành40Dongincheon (동인천)46Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
11Tốc hành05Dongincheon (동인천)11Tốc hành17Dongincheon (동인천)22Tốc hành29Dongincheon (동인천)32Tốc hành41Dongincheon (동인천)4152Tốc hành53Dongincheon (동인천)
12Tốc hành06Dongincheon (동인천)0614Tốc hành21Dongincheon (동인천)2231Tốc hành35Dongincheon (동인천)44Tốc hành47Dongincheon (동인천)52Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1301Tốc hành11Dongincheon (동인천)1120Tốc hành26Dongincheon (동인천)3040Tốc hành41Dongincheon (동인천)53Tốc hành56Dongincheon (동인천)
140210Tốc hành12Dongincheon (동인천)1725Tốc hành28Dongincheon (동인천)35Tốc hành45Dongincheon (동인천)4555
15Tốc hành00Dongincheon (동인천)07Tốc hành11Dongincheon (동인천)16Tốc hành22Dongincheon (동인천)26Tốc hành36Dongincheon (동인천)42Tốc hành49Dongincheon (동인천)51
1600Tốc hành02Dongincheon (동인천)11Tốc hành16Dongincheon (동인천)19Tốc hành31Dongincheon (동인천)33Tốc hành44Dongincheon (동인천)4754Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1702Tốc hành08Dongincheon (동인천)13Tốc hành20Dongincheon (동인천)2231Tốc hành32Dongincheon (동인천)39Tốc hành45Dongincheon (동인천)54Tốc hành58Dongincheon (동인천)
1803Tốc hành11Dongincheon (동인천)12Tốc hành25Dongincheon (동인천)2635Tốc hành39Dongincheon (동인천)44Tốc hành52Dongincheon (동인천)59
19Tốc hành05Dongincheon (동인천)12Tốc hành17Dongincheon (동인천)1924Tốc hành30Dongincheon (동인천)3239Tốc hành45Dongincheon (동인천)46Tốc hành59Dongincheon (동인천)59
2007Tốc hành13Dongincheon (동인천)16Tốc hành23Dongincheon (동인천)2938Tốc hành42Dongincheon (동인천)4752
2100Tốc hành01Dongincheon (동인천)13Tốc hành18Dongincheon (동인천)2333Tốc hành35Dongincheon (동인천)41Tốc hành50Dongincheon (동인천)50
2200Tốc hành07Dongincheon (동인천)11Tốc hành23Dongincheon (동인천)28Tốc hành38Dongincheon (동인천)4352Tốc hành56Dongincheon (동인천)
230210Tốc hành14Dongincheon (동인천)1930Tốc hành31Bupyeong (부평)4154

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga