Sari (사리): tàu đầu / tàu cuối

Sari (사리): tàu đầu / tàu cuối

Suin–Bundang

Suin–Bundang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)05:58 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
22:25 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:24 Jukjeon (죽전)
23:56 Gosaek (고색)
Hướng Incheon (인천)05:35 Incheon (인천)
23:18 Incheon (인천)
00:02 Oido (오이도)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)06:00 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
22:43 Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
23:18 Jukjeon (죽전)
23:53 Gosaek (고색)
Hướng Incheon (인천)05:45 Incheon (인천)
23:22 Incheon (인천)
23:46 Oido (오이도)
Suin–Bundang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) (54)

0558
062150
0707243956
0807203853
09092132Jukjeon (죽전)51Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
100833Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)52
111836
12042449
13073748Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
142035
1506Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)2353
16054157
172034
1810243852
19072440
20062356
211937Jukjeon (죽전)50Jukjeon (죽전)
22042557Jukjeon (죽전)
2324Jukjeon (죽전)56Gosaek (고색)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (54)

053550
06082550
0714254158
0813274457
091437
1004164658
113153
122437
13082049
14093351
152639
16042349
17062348
18153852
1906214056
2028
21042545
221038
23041836Oido (오이도)
0002Oido (오이도)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) (36)

06002357
072253
082754
092756
102357
112254
122753
132653
142357
152357
162854
172054
182050
192350
201853
2128
221343
2318Jukjeon (죽전)53Gosaek (고색)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (36)

0545
061659
0735
080838
090438
100537
110835
120835
131239
140438
150434
160843
170938
181238
190528
200635
211037
222852
232246Oido (오이도)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga