Yangpyeong (양평(경의중앙선)): tàu đầu / tàu cuối

Yangpyeong (양평(경의중앙선)): tàu đầu / tàu cuối

Gyeongui–Jungang

Gyeongui–Jungang

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munsan (문산)05:11 Munsan (문산)
21:48 Munsan (문산)
22:14 Neunggok (능곡)
22:52 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:10 Yongmun (용문)
00:17 Yongmun (용문)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Munsan (문산)05:16 Munsan (문산)
21:45 Munsan (문산)
22:05 Neunggok (능곡)
22:52 Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Hướng Yongmun (용문)06:39 Yongmun (용문)
00:05 Yongmun (용문)
Gyeongui–Jungang · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munsan (문산) (51)

051123Ilsan (일산)3747
0600111828394357
0706Susaek (수색)14Ilsan (일산)2026Susaek (수색)3759
083246
0920Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)48
102752
111247
121955
132152
143255
151743Susaek (수색)
16083045
17082748
18174357Ilsan (일산)
192040
20154352
213048
2214Neunggok (능곡)52Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Ngày thường · Hướng Yongmun (용문) (48)

06103749jipyeong (지평)
07203955
0814283856
09213657
1011jipyeong (지평)35
1102213157
121444
1324
1400jipyeong (지평)2357
1555
1605jipyeong (지평)26
1704jipyeong (지평)43
18054456
191356jipyeong (지평)
201747
2110173656
2205jipyeong (지평)45
2306153551
0017

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Munsan (문산) (38)

05163750
06122345
071434
08072953
0937
10113352
112558
1244
131234
140832
151041
162044
170032
18103259
194058
210122Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)45
2205Neunggok (능곡)52Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Yongmun (용문) (37)

063958
073056
0840jipyeong (지평)
090334jipyeong (지평)
100249
110835
120437
130932jipyeong (지평)
140434
151145
16083253
1730
180742jipyeong (지평)
190837
20124247jipyeong (지평)
2134
221447
23011845
0005

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga