Yeokgok (역곡): tàu đầu / tàu cuối

Yeokgok (역곡): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:15 Dongducheon (동두천)
23:00 Uijeongbu (의정부)
23:13 Changdong (창동)
23:27 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:49 Dongmyo (동묘앞)
00:18 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:12 Incheon (인천)
23:14 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:33 Tốc hành Bupyeong (부평)
00:06 Incheon (인천)
Thứ Bảy
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:21 Soyosan (소요산)
23:08 Changdong (창동)
23:14 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:27 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:40 Seoul Station (서울역)
00:10 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:12 Incheon (인천)
23:17 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:34 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:59 Incheon (인천)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:21 Soyosan (소요산)
23:08 Changdong (창동)
23:14 Tốc hành Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
23:27 Kwangwoon Univ. (광운대)
23:40 Seoul Station (서울역)
00:10 Guro (구로)
Hướng Incheon (인천)05:12 Incheon (인천)
23:17 Tốc hành Dongincheon (동인천)
23:34 Tốc hành Bupyeong (부평)
23:59 Incheon (인천)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (216)

0515Dongducheon (동두천)Tốc hành35Tốc hành36Dongducheon (동두천)45Dongducheon (동두천)Tốc hành5055Dongducheon (동두천)
06Tốc hành0108Yeoncheon (연천)Tốc hành1115Dongducheon (동두천)24Soyosan (소요산)Tốc hành2534Dongducheon (동두천)Tốc hành3942Dongducheon (동두천)Tốc hành4755Dongducheon (동두천)Tốc hành56
07Tốc hành0405Yeoncheon (연천)Tốc hành1214Uijeongbu (의정부)Tốc hành1823Soyosan (소요산)Tốc hành2430Yangju (양주)Tốc hành3136Uijeongbu (의정부)Tốc hành37Tốc hành43Dongducheon (동두천)Tốc hành43Tốc hành4951Dongducheon (동두천)Tốc hành5659Yangju (양주)
08Tốc hành01Tốc hành0607Yeoncheon (연천)Tốc hành1315Uijeongbu (의정부)Tốc hành2024Yangju (양주)Tốc hành28Tốc hành3334Soyosan (소요산)Tốc hành3841Dongmyo (동묘앞)Tốc hành43Tốc hành4953Yangju (양주)Tốc hành55
0901Dongmyo (동묘앞)Tốc hành0208Yeoncheon (연천)Tốc hành1117Uijeongbu (의정부)Tốc hành20Tốc hành2831Soyosan (소요산)Tốc hành3640Yangju (양주)Tốc hành45Guro (구로)Tốc hành49Dongducheon (동두천)Tốc hành5558Yangju (양주)
10Tốc hành0507Yeoncheon (연천)Tốc hành16Guro (구로)18Uijeongbu (의정부)26Soyosan (소요산)Tốc hành2732Yangju (양주)Tốc hành39Guro (구로)41Guro (구로)50Yangju (양주)Tốc hành51
11Tốc hành02Dongducheon (동두천)Tốc hành0410Yeoncheon (연천)Tốc hành1719Uijeongbu (의정부)28Soyosan (소요산)Tốc hành33Guro (구로)36Yangju (양주)44Uijeongbu (의정부)Tốc hành51Tốc hành54Dongducheon (동두천)
1206Yangju (양주)Tốc hành0925Yangju (양주)Tốc hành3036Soyosan (소요산)52Yangju (양주)Tốc hành53
13Tốc hành03Dongducheon (동두천)17Uijeongbu (의정부)Tốc hành2031Soyosan (소요산)41Yangju (양주)Tốc hành4852Dongducheon (동두천)
1406Yeoncheon (연천)Tốc hành1315Yangju (양주)31Soyosan (소요산)40Uijeongbu (의정부)53Dongducheon (동두천)
1503Yeoncheon (연천)10Dongmyo (동묘앞)Tốc hành1319Uijeongbu (의정부)27Soyosan (소요산)Tốc hành3436Uijeongbu (의정부)47Dongducheon (동두천)Tốc hành5355Yangju (양주)
1605Yeoncheon (연천)Tốc hành1020Uijeongbu (의정부)Tốc hành2728Soyosan (소요산)36Yangju (양주)43Dongmyo (동묘앞)Tốc hành4650Dongducheon (동두천)57Yangju (양주)
1705Yeoncheon (연천)Tốc hành0512Uijeongbu (의정부)Tốc hành1920Dongducheon (동두천)29Yangju (양주)Tốc hành3137Yeoncheon (연천)Tốc hành4244Yangju (양주)51Dongducheon (동두천)Tốc hành51
1800Yangju (양주)Tốc hành0107Yeoncheon (연천)Tốc hành1115Dongducheon (동두천)Tốc hành2125Dongmyo (동묘앞)Tốc hành3034Soyosan (소요산)Tốc hành3742Yangju (양주)Tốc hành4450Dongmyo (동묘앞)Tốc hành5157Dongducheon (동두천)Tốc hành58
19Tốc hành0607Yangju (양주)Tốc hành1518Yeoncheon (연천)Tốc hành2227Uijeongbu (의정부)Tốc hành29Tốc hành3739Soyosan (소요산)Tốc hành4347Yangju (양주)Tốc hành5057Dongducheon (동두천)Tốc hành57Guro (구로)
20Tốc hành0206Yangju (양주)Tốc hành0813Yeoncheon (연천)Tốc hành15Guro (구로)21Uijeongbu (의정부)Tốc hành23Tốc hành3032Soyosan (소요산)Tốc hành37Guro (구로)41Uijeongbu (의정부)Tốc hành4449Yangju (양주)Tốc hành50Guro (구로)Tốc hành5659Guro (구로)
21Tốc hành05Guro (구로)07Yeoncheon (연천)Tốc hành1415Yangju (양주)23Soyosan (소요산)Tốc hành23Tốc hành3134Uijeongbu (의정부)Tốc hành39Guro (구로)43Dongducheon (동두천)Tốc hành4753Yangju (양주)Tốc hành55
2203Uijeongbu (의정부)Tốc hành05Guro (구로)11Yeoncheon (연천)Tốc hành1626Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành27Tốc hành3940Soyosan (소요산)47Yangju (양주)Tốc hành53Guro (구로)
2300Uijeongbu (의정부)Tốc hành10Guro (구로)13Changdong (창동)27Kwangwoon Univ. (광운대)37Guro (구로)49Dongmyo (동묘앞)
0005Guro (구로)18Guro (구로)

Ngày thường · Hướng Incheon (인천) (215)

05122232Tốc hành39Dongincheon (동인천)43Tốc hành49Dongincheon (동인천)54Tốc hành59Dongincheon (동인천)
0603Tốc hành09Dongincheon (동인천)10Tốc hành17Dongincheon (동인천)20Tốc hành26Dongincheon (동인천)30Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành40Bupyeong (부평)46Tốc hành47Dongincheon (동인천)Tốc hành54Dongincheon (동인천)55Tốc hành59Dongincheon (동인천)
07Tốc hành04Bupyeong (부평)04Tốc hành08Dongincheon (동인천)10Tốc hành14Dongincheon (동인천)Tốc hành19Dongincheon (동인천)19Tốc hành23Bupyeong (부평)29Tốc hành30Dongincheon (동인천)37Tốc hành37Dongincheon (동인천)Tốc hành44Dongincheon (동인천)44Tốc hành51Dongincheon (동인천)51Tốc hành57Bupyeong (부평)
0803Tốc hành04Dongincheon (동인천)Tốc hành11Dongincheon (동인천)16Tốc hành16Bupyeong (부평)Tốc hành23Dongincheon (동인천)24Tốc hành30Dongincheon (동인천)37Tốc hành37Dongincheon (동인천)44Tốc hành47Dongincheon (동인천)Tốc hành51Bupyeong (부평)57Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0908Tốc hành10Dongincheon (동인천)14Bupyeong (부평)Tốc hành19Dongincheon (동인천)2128Tốc hành30Dongincheon (동인천)33Bupyeong (부평)40Tốc hành42Dongincheon (동인천)Tốc hành4854Tốc hành54Dongincheon (동인천)
1001Tốc hành06Dongincheon (동인천)1018Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành36Dongincheon (동인천)43Tốc hành53Dongincheon (동인천)
1101Tốc hành06Dongincheon (동인천)0918Tốc hành29Dongincheon (동인천)3651Tốc hành54Dongincheon (동인천)
12Tốc hành0617Tốc hành22Dongincheon (동인천)2745Tốc hành50Dongincheon (동인천)54
13Tốc hành0817Tốc hành18Dongincheon (동인천)26364658
14Tốc hành0712Tốc hành18Dongincheon (동인천)2133Tốc hành38Dongincheon (동인천)43Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1500Tốc hành09Tốc hành14Dongincheon (동인천)22Tốc hành31Dongincheon (동인천)344045Tốc hành50Dongincheon (동인천)59
1606Tốc hành10Dongincheon (동인천)17Tốc hành24Dongincheon (동인천)24Tốc hành35Dongincheon (동인천)39Tốc hành47Dongincheon (동인천)4755Tốc hành56Dongincheon (동인천)
1704Tốc hành04Dongincheon (동인천)Tốc hành08Tốc hành12Dongincheon (동인천)20Tốc hành24Dongincheon (동인천)29Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành39Dongincheon (동인천)46Tốc hành46Dongincheon (동인천)Tốc hành54Dongincheon (동인천)57
18Tốc hành02Dongincheon (동인천)05Tốc hành11Dongincheon (동인천)18Tốc hành20Dongincheon (동인천)26Tốc hành29Dongincheon (동인천)36Tốc hành36Bupyeong (부평)Tốc hành42Dongincheon (동인천)44Tốc hành48Dongincheon (동인천)52Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1901Tốc hành02Dongincheon (동인천)Tốc hành07Dongincheon (동인천)10Tốc hành13Dongincheon (동인천)Tốc hành20Dongincheon (동인천)20Tốc hành28Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)36Tốc hành41Dongincheon (동인천)47Tốc hành48Dongincheon (동인천)55Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2002Tốc hành05Dongincheon (동인천)Tốc hành12Bupyeong (부평)14Tốc hành19Dongincheon (동인천)23Tốc hành26Dongincheon (동인천)32Tốc hành34Dongincheon (동인천)Tốc hành42Dongincheon (동인천)4250Tốc hành50Dongincheon (동인천)57Tốc hành59Dongincheon (동인천)
2107Tốc hành09Dongincheon (동인천)17Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành43Dongincheon (동인천)4655Tốc hành56Dongincheon (동인천)
2203Tốc hành13Dongincheon (동인천)1422Tốc hành27Dongincheon (동인천)35Tốc hành41Dongincheon (동인천)4757Tốc hành58Dongincheon (동인천)
2308Tốc hành14Dongincheon (동인천)24Tốc hành33Bupyeong (부평)4556
0006

Thứ Bảy · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0521Soyosan (소요산)Tốc hành3536Yangju (양주)46Dongducheon (동두천)Tốc hành5358Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0811Yangju (양주)24Soyosan (소요산)Tốc hành2435Yangju (양주)Tốc hành4146Dongducheon (동두천)56Yangju (양주)Tốc hành57
0704Yeoncheon (연천)13Uijeongbu (의정부)Tốc hành1423Yangju (양주)Tốc hành3135Soyosan (소요산)43Uijeongbu (의정부)Tốc hành4753Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0306Yeoncheon (연천)20Yangju (양주)Tốc hành2030Soyosan (소요산)Tốc hành3742Dongducheon (동두천)56Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành56
0906Yeoncheon (연천)Tốc hành1417Uijeongbu (의정부)29Soyosan (소요산)Tốc hành3239Yangju (양주)Tốc hành4951Dongducheon (동두천)
1000Yangju (양주)Tốc hành0207Yeoncheon (연천)Tốc hành1516Uijeongbu (의정부)26Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3037Yangju (양주)Tốc hành4353Dongducheon (동두천)Tốc hành56
1101Yangju (양주)Tốc hành1117Yeoncheon (연천)26Soyosan (소요산)Tốc hành2635Uijeongbu (의정부)Tốc hành3944Yangju (양주)Tốc hành5154Dongducheon (동두천)
1204Yangju (양주)Tốc hành0512Yeoncheon (연천)Tốc hành1825Soyosan (소요산)Tốc hành3137Yangju (양주)Tốc hành4447Uijeongbu (의정부)57Dongducheon (동두천)Tốc hành57
1306Yangju (양주)Tốc hành1021Uijeongbu (의정부)Tốc hành2332Soyosan (소요산)Tốc hành3742Yangju (양주)48Dongducheon (동두천)Tốc hành4958Yangju (양주)
14Tốc hành0009Yeoncheon (연천)Tốc hành1221Uijeongbu (의정부)Tốc hành25Guro (구로)29Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4047Guro (구로)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành55
1508Yeoncheon (연천)Tốc hành1318Uijeongbu (의정부)27Soyosan (소요산)Tốc hành3235Uijeongbu (의정부)42Yangju (양주)Tốc hành4650Dongducheon (동두천)Tốc hành59
1604Yangju (양주)Tốc hành1012Yeoncheon (연천)Tốc hành2021Uijeongbu (의정부)Tốc hành3538Guro (구로)Tốc hành4850Dongmyo (동묘앞)58Uijeongbu (의정부)
17Tốc hành0107Yangju (양주)Tốc hành1520Yangju (양주)28Soyosan (소요산)Tốc hành29Tốc hành4445Yangju (양주)57Dongmyo (동묘앞)Tốc hành58
1805Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0914Uijeongbu (의정부)Tốc hành2123Dongmyo (동묘앞)27Soyosan (소요산)Tốc hành3440Yangju (양주)Tốc hành4754Yangju (양주)
1901Yeoncheon (연천)Tốc hành0109Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1519Dongducheon (동두천)28Soyosan (소요산)Tốc hành2838Yangju (양주)Tốc hành4251Uijeongbu (의정부)Tốc hành55
2000Yeoncheon (연천)Tốc hành0713Uijeongbu (의정부)Tốc hành1927Dongducheon (동두천)Tốc hành3237Soyosan (소요산)45Yangju (양주)Tốc hành4654Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0104Yeoncheon (연천)13Uijeongbu (의정부)Tốc hành1522Soyosan (소요산)Tốc hành29Guro (구로)32Yangju (양주)41Dongducheon (동두천)Tốc hành4450Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0001Yeoncheon (연천)12Uijeongbu (의정부)Tốc hành1719Kwangwoon Univ. (광운대)31Soyosan (소요산)Tốc hành3440Kwangwoon Univ. (광운대)51Yangju (양주)Tốc hành53
2302Uijeongbu (의정부)08Changdong (창동)Tốc hành1417Guro (구로)27Kwangwoon Univ. (광운대)40Seoul Station (서울역)55Guro (구로)
0010Guro (구로)

Thứ Bảy · Hướng Incheon (인천) (183)

05122647Tốc hành59Dongincheon (동인천)
060314Tốc hành16Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)3344Tốc hành50Dongincheon (동인천)56
0707Tốc hành07Dongincheon (동인천)20Tốc hành22Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)4352Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0808Tốc hành15Dongincheon (동인천)1625Tốc hành31Dongincheon (동인천)3846Tốc hành48Dongincheon (동인천)53
0905Tốc hành05Dongincheon (동인천)17Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)39Tốc hành46Dongincheon (동인천)4856Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1006Tốc hành15Dongincheon (동인천)2030Tốc hành31Dongincheon (동인천)42Tốc hành43Dongincheon (동인천)51Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1101Tốc hành08Dongincheon (동인천)16Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Dongincheon (동인천)46Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
12Tốc hành09Dongincheon (동인천)1119Tốc hành24Dongincheon (동인천)2736Tốc hành38Dongincheon (동인천)49Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
13Tốc hành02Dongincheon (동인천)06Tốc hành15Dongincheon (동인천)1625Tốc hành29Dongincheon (동인천)35Tốc hành44Dongincheon (동인천)4558Tốc hành59Dongincheon (동인천)
140715Tốc hành16Dongincheon (동인천)2230Tốc hành31Dongincheon (동인천)40Tốc hành48Dongincheon (동인천)50
1500Tốc hành03Dongincheon (동인천)12Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)47Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
1605Tốc hành05Dongincheon (동인천)16Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành47Dongincheon (동인천)5259Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1707Tốc hành11Dongincheon (동인천)18Tốc hành23Dongincheon (동인천)27Tốc hành35Dongincheon (동인천)3644Tốc hành48Dongincheon (동인천)59
18Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành28Dongincheon (동인천)3140Tốc hành42Dongincheon (동인천)49Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1904Tốc hành08Dongincheon (동인천)17Tốc hành20Dongincheon (동인천)2429Tốc hành33Dongincheon (동인천)3744Tốc hành48Dongincheon (동인천)51
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)0412Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)3443Tốc hành45Dongincheon (동인천)5257
21Tốc hành04Dongincheon (동인천)0518Tốc hành21Dongincheon (동인천)28Tốc hành38Dongincheon (동인천)3846Tốc hành53Dongincheon (동인천)55
2205Tốc hành10Dongincheon (동인천)16Tốc hành26Dongincheon (동인천)33Tốc hành41Dongincheon (동인천)4857Tốc hành59Dongincheon (동인천)
230715Tốc hành17Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Bupyeong (부평)354659

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) (183)

0521Soyosan (소요산)Tốc hành3536Yangju (양주)46Dongducheon (동두천)Tốc hành5358Yeoncheon (연천)
06Tốc hành0811Yangju (양주)24Soyosan (소요산)Tốc hành2435Yangju (양주)Tốc hành4146Dongducheon (동두천)56Yangju (양주)Tốc hành57
0704Yeoncheon (연천)13Uijeongbu (의정부)Tốc hành1423Yangju (양주)Tốc hành3135Soyosan (소요산)43Uijeongbu (의정부)Tốc hành4753Dongducheon (동두천)
08Tốc hành0306Yeoncheon (연천)20Yangju (양주)Tốc hành2030Soyosan (소요산)Tốc hành3742Dongducheon (동두천)56Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành56
0906Yeoncheon (연천)Tốc hành1417Uijeongbu (의정부)29Soyosan (소요산)Tốc hành3239Yangju (양주)Tốc hành4951Dongducheon (동두천)
1000Yangju (양주)Tốc hành0207Yeoncheon (연천)Tốc hành1516Uijeongbu (의정부)26Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành3037Yangju (양주)Tốc hành4353Dongducheon (동두천)Tốc hành56
1101Yangju (양주)Tốc hành1117Yeoncheon (연천)26Soyosan (소요산)Tốc hành2635Uijeongbu (의정부)Tốc hành3944Yangju (양주)Tốc hành5154Dongducheon (동두천)
1204Yangju (양주)Tốc hành0512Yeoncheon (연천)Tốc hành1825Soyosan (소요산)Tốc hành3137Yangju (양주)Tốc hành4447Uijeongbu (의정부)57Dongducheon (동두천)Tốc hành57
1306Yangju (양주)Tốc hành1021Uijeongbu (의정부)Tốc hành2332Soyosan (소요산)Tốc hành3742Yangju (양주)48Dongducheon (동두천)Tốc hành4958Yangju (양주)
14Tốc hành0009Yeoncheon (연천)Tốc hành1221Uijeongbu (의정부)Tốc hành25Guro (구로)29Soyosan (소요산)40Yangju (양주)Tốc hành4047Guro (구로)55Uijeongbu (의정부)Tốc hành55
1508Yeoncheon (연천)Tốc hành1318Uijeongbu (의정부)27Soyosan (소요산)Tốc hành3235Uijeongbu (의정부)42Yangju (양주)Tốc hành4650Dongducheon (동두천)Tốc hành59
1604Yangju (양주)Tốc hành1012Yeoncheon (연천)Tốc hành2021Uijeongbu (의정부)Tốc hành3538Guro (구로)Tốc hành4850Dongmyo (동묘앞)58Uijeongbu (의정부)
17Tốc hành0107Yangju (양주)Tốc hành1520Yangju (양주)28Soyosan (소요산)Tốc hành29Tốc hành4445Yangju (양주)57Dongmyo (동묘앞)Tốc hành58
1805Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành0914Uijeongbu (의정부)Tốc hành2123Dongmyo (동묘앞)27Soyosan (소요산)Tốc hành3440Yangju (양주)Tốc hành4754Yangju (양주)
1901Yeoncheon (연천)Tốc hành0109Kwangwoon Univ. (광운대)Tốc hành1519Dongducheon (동두천)28Soyosan (소요산)Tốc hành2838Yangju (양주)Tốc hành4251Uijeongbu (의정부)Tốc hành55
2000Yeoncheon (연천)Tốc hành0713Uijeongbu (의정부)Tốc hành1927Dongducheon (동두천)Tốc hành3237Soyosan (소요산)45Yangju (양주)Tốc hành4654Uijeongbu (의정부)
21Tốc hành0104Yeoncheon (연천)13Uijeongbu (의정부)Tốc hành1522Soyosan (소요산)Tốc hành29Guro (구로)32Yangju (양주)41Dongducheon (동두천)Tốc hành4450Dongmyo (동묘앞)
22Tốc hành0001Yeoncheon (연천)12Uijeongbu (의정부)Tốc hành1719Kwangwoon Univ. (광운대)31Soyosan (소요산)Tốc hành3440Kwangwoon Univ. (광운대)51Yangju (양주)Tốc hành53
2302Uijeongbu (의정부)08Changdong (창동)Tốc hành1417Guro (구로)27Kwangwoon Univ. (광운대)40Seoul Station (서울역)55Guro (구로)
0010Guro (구로)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Incheon (인천) (183)

05122647Tốc hành59Dongincheon (동인천)
060314Tốc hành16Dongincheon (동인천)22Tốc hành32Dongincheon (동인천)3344Tốc hành50Dongincheon (동인천)56
07Tốc hành07Dongincheon (동인천)0720Tốc hành22Dongincheon (동인천)34Tốc hành40Dongincheon (동인천)4352Tốc hành58Dongincheon (동인천)
0808Tốc hành15Dongincheon (동인천)1625Tốc hành31Dongincheon (동인천)3846Tốc hành48Dongincheon (동인천)53
0905Tốc hành05Dongincheon (동인천)17Tốc hành19Dongincheon (동인천)29Tốc hành34Dongincheon (동인천)39Tốc hành46Dongincheon (동인천)4856Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1006Tốc hành15Dongincheon (동인천)2030Tốc hành31Dongincheon (동인천)42Tốc hành43Dongincheon (동인천)51Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1101Tốc hành08Dongincheon (동인천)16Tốc hành20Dongincheon (동인천)27Tốc hành32Dongincheon (동인천)37Tốc hành44Dongincheon (동인천)46Tốc hành56Dongincheon (동인천)57
12Tốc hành09Dongincheon (동인천)1119Tốc hành24Dongincheon (동인천)2736Tốc hành38Dongincheon (동인천)49Tốc hành50Dongincheon (동인천)57
13Tốc hành02Dongincheon (동인천)06Tốc hành15Dongincheon (동인천)1625Tốc hành29Dongincheon (동인천)35Tốc hành44Dongincheon (동인천)4558Tốc hành59Dongincheon (동인천)
140715Tốc hành16Dongincheon (동인천)2230Tốc hành31Dongincheon (동인천)40Tốc hành48Dongincheon (동인천)50
1500Tốc hành03Dongincheon (동인천)12Tốc hành14Dongincheon (동인천)21Tốc hành25Dongincheon (동인천)31Tốc hành39Dongincheon (동인천)47Tốc hành52Dongincheon (동인천)56
1605Tốc hành05Dongincheon (동인천)16Tốc hành19Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Dongincheon (동인천)38Tốc hành47Dongincheon (동인천)5259Tốc hành59Dongincheon (동인천)
1707Tốc hành11Dongincheon (동인천)18Tốc hành23Dongincheon (동인천)27Tốc hành35Dongincheon (동인천)3644Tốc hành48Dongincheon (동인천)59
18Tốc hành01Dongincheon (동인천)08Tốc hành14Dongincheon (동인천)17Tốc hành28Dongincheon (동인천)3140Tốc hành42Dongincheon (동인천)49Tốc hành55Dongincheon (동인천)
1904Tốc hành08Dongincheon (동인천)17Tốc hành20Dongincheon (동인천)2429Tốc hành33Dongincheon (동인천)3744Tốc hành48Dongincheon (동인천)51
20Tốc hành02Dongincheon (동인천)0412Tốc hành16Dongincheon (동인천)21Tốc hành26Dongincheon (동인천)3443Tốc hành45Dongincheon (동인천)5257
21Tốc hành04Dongincheon (동인천)0518Tốc hành21Dongincheon (동인천)28Tốc hành38Dongincheon (동인천)3846Tốc hành53Dongincheon (동인천)55
2205Tốc hành10Dongincheon (동인천)16Tốc hành26Dongincheon (동인천)33Tốc hành41Dongincheon (동인천)4857Tốc hành59Dongincheon (동인천)
230715Tốc hành17Dongincheon (동인천)24Tốc hành34Bupyeong (부평)354659

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga