Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Centum (센텀)05:1120:54910 phút
Sasang (사상)06:1218:53311 phút
Sinhaeundae (신해운대)05:1120:541513 phút
Gupo (구포)06:1218:53414 phút
Hwamyeong (화명)06:1218:53322 phút
Gijang (기장)05:1120:541223 phút
Mulgeum (물금)06:1218:53423 phút
Wondong (원동)06:1218:53431 phút
Namchang (남창)05:1120:54932 phút
Samnangjin (삼랑진)06:1218:53438 phút
Taehwagang (태화강)05:1120:542342 phút
Bugulsan (북울산)05:1120:541355 phút
Hallimjeong (한림정)06:1218:53356 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:1218:5341 giờ 1 phút
Jinyeong (진영)06:1218:5331 giờ 2 phút
Gyeongju (경주)05:1120:54231 giờ 3 phút
Jillye (진례)18:5318:5311 giờ 7 phút
Changwon (창원)06:1218:5341 giờ 11 phút
Masan (마산)06:1218:5341 giờ 18 phút
Yeongcheon (영천)05:5418:0091 giờ 26 phút
Pohang (포항)05:1120:5481 giờ 28 phút
Jungni (중리)06:1218:5331 giờ 39 phút
Uiseong (의성)05:5415:1441 giờ 42 phút
Haman (함안)06:1218:5331 giờ 47 phút
Andong (안동)05:5419:12111 giờ 49 phút
Jinju (진주)06:1218:5341 giờ 49 phút
Yeongdeok (영덕)05:1119:4071 giờ 50 phút
Ahwa (아화)07:0318:0031 giờ 52 phút
Gunbuk (군북)06:1218:5331 giờ 54 phút
Hayang(Daegu Catholic University) (하양)06:0018:0042 giờ 0 phút
Banseong (반성)06:1218:5332 giờ 4 phút
Yeongju (영주)05:5419:12112 giờ 4 phút
Hadong (하동)06:1218:5342 giờ 15 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:0018:0042 giờ 17 phút
Punggi (풍기)07:0315:1442 giờ 19 phút
Wansa (완사)06:1218:5332 giờ 24 phút
Gunwi (군위)07:0315:1422 giờ 25 phút
Gwangyang (광양)06:1218:5342 giờ 30 phút
Danyang (단양)05:5415:1462 giờ 31 phút
Bukcheon (북천)06:1218:5332 giờ 32 phút
Jecheon (제천)05:5419:12112 giờ 32 phút
Hoengcheon (횡천)06:1218:5332 giờ 39 phút
Suncheon (순천)06:1218:5342 giờ 40 phút
Wonju (원주)05:5419:12112 giờ 49 phút
Jinsang (진상)06:1218:5332 giờ 52 phút
Seowonju (서원주)05:5416:2392 giờ 57 phút
Donghae (동해)05:1119:4073 giờ 8 phút
Yangpyeong (양평)07:0319:1273 giờ 16 phút
Deokso (덕소)17:2717:2713 giờ 31 phút
Sinboseong (신보성)10:4415:0823 giờ 31 phút
Jeongdongjin (정동진)07:5019:4033 giờ 34 phút
Sangbong (상봉)12:0719:1223 giờ 39 phút
Beolgyo (벌교)10:4410:4413 giờ 46 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:5419:12113 giờ 46 phút
Jeonnamjangheung (전남장흥)10:4415:0823 giờ 47 phút
Gangneung (강릉)07:5019:4033 giờ 50 phút
Gangjin (강진)10:4415:0823 giờ 57 phút
Deungnyang (득량)10:4410:4414 giờ 8 phút
Haenam (해남)10:4415:0824 giờ 8 phút
Seoul (서울)05:5414:4354 giờ 12 phút
Yeongam (영암)10:4415:0824 giờ 21 phút
Jangdong (장동)10:4410:4414 giờ 29 phút
Mokpo (목포)10:4415:0824 giờ 39 phút
Yangdong (양동)07:0315:1424 giờ 52 phút
Maegok (매곡)07:0307:0315 giờ 1 phút
Yongmun (용문)07:0315:1425 giờ 6 phút
Ilsin (일신)07:0307:0315 giờ 6 phút
jipyeong (지평)07:0307:0315 giờ 12 phút
Imseongni (임성리)10:4410:4415 giờ 26 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.