Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Sintanjin (신탄진)05:2821:492210 phút
Okcheon (옥천)05:2222:001810 phút
Osong (오송)00:0623:207116 phút
Iwon (이원)08:5921:20618 phút
Bugang (부강)05:2821:49721 phút
Jitan (지탄)12:4412:44121 phút
Gimcheongumi (김천구미)00:0923:094122 phút
Jochiwon (조치원)05:2822:183022 phút
Cheonanasan (천안아산)05:5523:406522 phút
Simcheon (심천)07:1520:22624 phút
Yeongdong (영동)05:2222:002426 phút
Gakgye (각계)18:0218:02132 phút
Dongtan (동탄)00:0623:202534 phút
Cheongju (청주)06:0521:10938 phút
Seodaegu (서대구)00:0923:041940 phút
Cheonan (천안)05:2822:182440 phút
Dongdaegu Station (동대구)00:0923:4415841 phút
Hwanggan (황간)06:2820:22941 phút
Gwangmyeong (광명)05:5523:366742 phút
Jeonui (전의)05:2808:00242 phút
Suseo (수서)00:0623:204247 phút
Ogeunjang (오근장)06:0521:10947 phút
Chupungnyeong (추풍령)06:2821:20847 phút
Gimcheon (김천)05:2222:002950 phút
Cheongjugonghang (청주공항)06:0521:10951 phút
Seonghwan (성환)06:2717:50452 phút
Pyeongtaek (평택)05:2821:492053 phút
Gyeongsan (경산)05:2221:202254 phút
Seoul (서울)05:2823:4011355 phút
Gyeongju (경주)06:1422:39411 giờ 1 phút
Jeungpyeong (증평)06:0521:1091 giờ 1 phút
Gumi (구미)05:2222:00291 giờ 5 phút
Ulsan (울산)06:1423:34621 giờ 6 phút
Suwon (수원)05:2822:18281 giờ 7 phút
Osan (오산)06:1418:2031 giờ 8 phút
Miryang (밀양)05:2223:09461 giờ 15 phút
Seojeong-ri (서정리)06:2717:5021 giờ 16 phút
Waegwan (왜관)05:2221:20231 giờ 19 phút
Eumseong (음성)06:0521:1091 giờ 19 phút
Pohang (포항)06:0423:24201 giờ 19 phút
Haengsin (행신)10:1622:36111 giờ 19 phút
Busan (부산)05:2223:441151 giờ 24 phút
Yangmok (약목)05:2218:0261 giờ 27 phút
Judeok (주덕)06:0521:1081 giờ 30 phút
Yeongdeungpo (영등포)05:2822:18281 giờ 31 phút
Anyang (안양)05:2821:4961 giờ 33 phút
Jinyeong (진영)06:0421:4991 giờ 34 phút
Daegu (대구)05:2222:00291 giờ 35 phút
Mulgeum (물금)05:2221:54211 giờ 35 phút
Chungju (충주)06:0521:1091 giờ 35 phút
Gupo (구포)05:2222:44331 giờ 41 phút
Sindong (신동)05:2215:0641 giờ 42 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:0421:49171 giờ 44 phút
Changwon (창원)06:0423:09101 giờ 52 phút
Samtan (삼탄)06:5517:4341 giờ 54 phút
Masan (마산)06:0423:09201 giờ 58 phút
Jecheon (제천)06:0521:1092 giờ 5 phút
Cheongdo (청도)05:2221:20192 giờ 5 phút
Namseonghyeon (남성현)06:2809:2822 giờ 20 phút
Jinju (진주)06:0421:49142 giờ 24 phút
Sang-dong (상동)05:2218:0292 giờ 25 phút
Danyang (단양)07:5420:1022 giờ 36 phút
Samnangjin (삼랑진)05:2219:39142 giờ 37 phút
Punggi (풍기)07:5420:1022 giờ 52 phút
Yeongju (영주)07:5420:1023 giờ 2 phút
Wondong (원동)05:2215:0633 giờ 3 phút
Haman (함안)21:1121:1113 giờ 14 phút
Hwamyeong (화명)08:5912:4423 giờ 18 phút
Sasang (사상)09:2809:2813 giờ 25 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.