Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Daegu (대구)05:3722:37294 phút
Gyeongsan (경산)06:0023:17318 phút
Seodaegu (서대구)06:3123:14218 phút
Hayang(Daegu Catholic University) (하양)06:0521:201716 phút
Gyeongju (경주)06:5823:275117 phút
Sindong (신동)05:3722:37418 phút
Cheongdo (청도)06:0023:172820 phút
Gimcheongumi (김천구미)05:5722:214221 phút
Namseonghyeon (남성현)06:0014:32421 phút
Waegwan (왜관)05:3722:372123 phút
Ulsan (울산)00:1823:566223 phút
Yeongcheon (영천)06:2521:201526 phút
Yangmok (약목)06:5921:35827 phút
Miryang (밀양)06:0023:595530 phút
Sang-dong (상동)06:0021:281632 phút
Gumi (구미)05:3722:372933 phút
Pohang (포항)00:0922:332535 phút
Ahwa (아화)06:2519:47737 phút
Daejeon (대전)05:3723:4815640 phút
Busan (부산)00:1823:5611840 phút
Samnangjin (삼랑진)06:0021:471640 phút
Gunwi (군위)06:0517:46247 phút
Jinyeong (진영)06:4122:561547 phút
Gimcheon (김천)05:3722:372949 phút
Mulgeum (물금)06:0022:462450 phút
Seogyeongju (서경주)06:2518:44550 phút
Gupo (구포)06:0023:493652 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:4122:562354 phút
Hallimjeong (한림정)06:4119:36556 phút
Osong (오송)05:3723:146258 phút
Changwon (창원)06:4123:591659 phút
Wondong (원동)06:0017:1951 giờ 0 phút
Angang (안강)06:2518:1531 giờ 2 phút
Uiseong (의성)06:0517:4621 giờ 4 phút
Cheonanasan (천안아산)05:4822:57631 giờ 5 phút
Masan (마산)06:4123:59261 giờ 6 phút
Jillye (진례)09:2821:2831 giờ 7 phút
Chupungnyeong (추풍령)05:3717:4581 giờ 8 phút
Bugulsan (북울산)07:4021:20101 giờ 9 phút
Hwanggan (황간)05:3717:45101 giờ 13 phút
Yeongdong (영동)05:3722:37241 giờ 16 phút
Hwamyeong (화명)06:0014:4441 giờ 16 phút
Dongtan (동탄)05:4823:14251 giờ 17 phút
Taehwagang (태화강)07:4021:20101 giờ 17 phút
Wolpo (월포)06:2518:4441 giờ 21 phút
Andong (안동)06:0517:4621 giờ 22 phút
Gwangmyeong (광명)05:5722:53651 giờ 25 phút
Sasang (사상)06:0011:2631 giờ 27 phút
Suseo (수서)05:4823:48421 giờ 29 phút
Jangsa (장사)12:1218:4421 giờ 29 phút
Haman (함안)06:4122:5671 giờ 29 phút
Jinju (진주)06:4122:56201 giờ 32 phút
Simcheon (심천)05:3718:0361 giờ 33 phút
Jungni (중리)06:4119:3641 giờ 35 phút
Gakgye (각계)05:3710:2821 giờ 36 phút
Okcheon (옥천)05:3722:37181 giờ 36 phút
Ganggu (강구)06:2518:4431 giờ 38 phút
Yeongdeok (영덕)06:2518:4441 giờ 38 phút
Seoul (서울)05:5722:571081 giờ 39 phút
Iwon (이원)05:3718:0361 giờ 40 phút
Namchang (남창)09:0017:3831 giờ 41 phút
Yeongju (영주)05:3718:0341 giờ 42 phút
Jitan (지탄)05:3705:3711 giờ 47 phút
Gunbuk (군북)06:4119:3641 giờ 50 phút
Suwon (수원)06:2220:35251 giờ 50 phút
Yeonghae (영해)06:2518:4441 giờ 50 phút
Gijang (기장)09:0021:2041 giờ 51 phút
Sintanjin (신탄진)05:3719:51151 giờ 55 phút
Goraebul (고래불)06:2518:4441 giờ 57 phút
Banseong (반성)14:3219:3632 giờ 1 phút
Bonghwa (봉화)06:0517:4622 giờ 1 phút
Sinhaeundae (신해운대)09:0021:2042 giờ 1 phút
Haengsin (행신)09:3221:53112 giờ 3 phút
Jochiwon (조치원)05:3720:35202 giờ 5 phút
Hupo (후포)06:2518:4442 giờ 6 phút
Bugang (부강)05:3719:5172 giờ 14 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:2220:35252 giờ 14 phút
Bujeon (부전)09:0021:2042 giờ 17 phút
Centum (센텀)09:0017:3832 giờ 19 phút
Pyeonghae (평해)06:2518:4432 giờ 23 phút
Chunyang (춘양)06:0517:4622 giờ 24 phút
Cheonan (천안)06:2220:35212 giờ 26 phút
Uljin (울진)06:2518:4442 giờ 30 phút
Giseong (기성)06:2518:4432 giờ 31 phút
Imgi (임기)17:4617:4612 giờ 40 phút
Pyeongtaek (평택)06:2219:51162 giờ 40 phút
Heungbu (흥부)06:2515:1532 giờ 40 phút
Maehwa (매화)12:1218:4422 giờ 43 phút
Seonghwan (성환)09:2615:5922 giờ 43 phút
Jeonui (전의)15:0016:5422 giờ 43 phút
Hyeondong (현동)17:4617:4612 giờ 47 phút
Jukbyeon (죽변)06:2506:2512 giờ 54 phút
Cheongju (청주)05:3718:0322 giờ 54 phút
Buncheon (분천)06:0517:4622 giờ 55 phút
Ogeunjang (오근장)05:3718:0323 giờ 3 phút
Osan (오산)16:2516:2513 giờ 3 phút
Yangwon (양원)06:0517:4623 giờ 4 phút
Samcheok (삼척)06:2518:4443 giờ 6 phút
Seojeong-ri (서정리)15:5915:5913 giờ 7 phút
Cheongjugonghang (청주공항)05:3718:0323 giờ 7 phút
Ogwon (옥원)06:2512:1223 giờ 10 phút
Seungbu (승부)06:0517:4623 giờ 11 phút
Samcheokaebyeon (삼척해변)06:2515:1533 giờ 13 phút
Imwon (임원)06:2506:2513 giờ 16 phút
Chuam (추암)06:2515:1533 giờ 17 phút
Jeungpyeong (증평)05:3718:0323 giờ 18 phút
Seokpo (석포)06:0517:4623 giờ 21 phút
Donghae (동해)06:0518:4463 giờ 26 phút
Geundeok (근덕)12:1212:1213 giờ 28 phút
Anyang (안양)14:1019:5133 giờ 28 phút
Muko (묵호)06:2518:4443 giờ 34 phút
Eumseong (음성)05:3718:0323 giờ 35 phút
Cheoram (철암)06:0517:4623 giờ 35 phút
Judeok (주덕)05:3718:0323 giờ 46 phút
Dongbaeksan (동백산)06:0517:4623 giờ 47 phút
Chungju (충주)05:3718:0323 giờ 55 phút
Jeongdongjin (정동진)06:2518:4443 giờ 56 phút
Dogye (도계)06:0517:4624 giờ 4 phút
Gangneung (강릉)06:2518:4444 giờ 12 phút
Samtan (삼탄)05:3705:3714 giờ 16 phút
Singi (신기)06:0506:0514 giờ 21 phút
Jecheon (제천)05:3718:0324 giờ 25 phút
Danyang (단양)05:3718:0324 giờ 44 phút
Punggi (풍기)05:3718:0324 giờ 59 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.