Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Samnye (삼례)06:4022:26119 phút
Gimje (김제)07:2422:532110 phút
Daeya (대야)06:5018:05711 phút
Hamyeol (함열)05:3022:471111 phút
Jeonju (전주)06:3522:593714 phút
Jeongeup (정읍)06:1523:464814 phút
Gongju (공주)06:4522:303117 phút
Ganggyeong (강경)05:3022:471718 phút
Gunsan (군산)05:1520:071418 phút
Sintaein (신태인)07:2422:151120 phút
Nonsan (논산)05:3022:473523 phút
Janghang (장항)05:1520:071426 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)00:1323:465829 phút
Osong (오송)05:5023:274629 phút
Seocheon (서천)05:1520:071432 phút
Imsil (임실)06:4022:261035 phút
Cheonanasan (천안아산)05:5023:403836 phút
Baegyangsa (백양사)07:2421:28937 phút
Osu (오수)06:4022:261138 phút
Naju (나주)06:1522:383340 phút
Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남))05:1520:07940 phút
Gyeryong (계룡)05:3022:473141 phút
Namwon (남원)06:3522:593641 phút
Yeonsan (연산)08:3922:47741 phút
Jangseong (장성)07:2422:151941 phút
Ungcheon (웅천)05:1520:071446 phút
Dongtan (동탄)05:5023:402051 phút
Gokseong (곡성)06:4022:262252 phút
Seodaejeon (서대전)05:3022:473555 phút
Gwangmyeong (광명)06:1423:013756 phút
Daecheon (대천)05:1520:071457 phút
Guryegu (구례구)06:3522:26221 giờ 0 phút
Mokpo (목포)06:1522:38371 giờ 3 phút
Gwangju (광주)07:2422:53101 giờ 6 phút
Yeongdeungpo (영등포)05:1521:25381 giờ 6 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:1523:27841 giờ 9 phút
Geungnakgang (극락강)07:2418:2041 giờ 10 phút
Suseo (수서)05:5023:40251 giờ 10 phút
Sintanjin (신탄진)05:3021:25131 giờ 12 phút
Suncheon (순천)06:3522:59361 giờ 13 phút
Gwangcheon (광천)05:1520:07141 giờ 15 phút
Cheongso (청소)06:5012:3031 giờ 16 phút
Seoul (서울)06:4521:06191 giờ 17 phút
Hampyeong (함평)08:4722:0871 giờ 18 phút
Jochiwon (조치원)05:3021:25221 giờ 22 phút
Yeocheon (여천)06:3522:59321 giờ 27 phút
Dasi (다시)08:4715:4521 giờ 28 phút
Hongseong (홍성)05:1520:07141 giờ 28 phút
Mongtan (몽탄)08:4715:4541 giờ 30 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:3522:59351 giờ 34 phút
Muan (무안)08:4715:4531 giờ 35 phút
Bugang (부강)08:3918:2141 giờ 36 phút
Illo (일로)08:4721:2851 giờ 38 phút
Sapgyo (삽교)05:1520:07111 giờ 40 phút
Haengsin (행신)06:2523:27151 giờ 40 phút
Cheonan (천안)05:1521:25361 giờ 41 phút
Yesan (예산)05:1520:07141 giờ 44 phút
Jeonui (전의)05:3016:4551 giờ 50 phút
Cheongju (청주)07:3314:0021 giờ 50 phút
Sillyewon (신례원)05:1520:07111 giờ 56 phút
Pyeongtaek (평택)05:1521:25301 giờ 56 phút
Ogeunjang (오근장)07:3314:0021 giờ 59 phút
Dogooncheon (도고온천)05:1520:0782 giờ 2 phút
Onyangoncheon (온양온천)05:1520:07142 giờ 3 phút
Cheongjugonghang (청주공항)07:3314:0022 giờ 3 phút
Suwon (수원)05:1521:25362 giờ 10 phút
Asan (아산)05:1520:07142 giờ 12 phút
Jeungpyeong (증평)07:3314:0022 giờ 13 phút
Seojeong-ri (서정리)09:0018:2132 giờ 30 phút
Seonghwan (성환)16:4516:4512 giờ 30 phút
Eumseong (음성)07:3314:0022 giờ 30 phút
Osan (오산)05:3016:4522 giờ 33 phút
Judeok (주덕)07:3314:0022 giờ 41 phút
Chungju (충주)07:3314:0022 giờ 50 phút
Anyang (안양)05:1520:2442 giờ 52 phút
Jecheon (제천)07:3314:0023 giờ 19 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.