Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:2219:29115 phút
Yeongdeungpo (영등포)05:5422:24319 phút
Gwangmyeong (광명)05:0323:288017 phút
Haengsin (행신)08:2623:491917 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:0622:142419 phút
Anyang (안양)06:3719:31522 phút
Sangbong (상봉)05:0620:01725 phút
Suwon (수원)05:5422:243130 phút
Cheonanasan (천안아산)05:2723:285835 phút
Osan (오산)06:1219:31541 phút
Osong (오송)05:3823:284241 phút
Yangpyeong (양평)05:4021:311246 phút
Seojeong-ri (서정리)06:1217:29348 phút
Pyeongtaek (평택)05:5422:242350 phút
Daejeon (대전)05:0323:2811452 phút
Cheonan (천안)05:5422:24271 giờ 0 phút
Seonghwan (성환)07:1520:1831 giờ 1 phút
Seowonju (서원주)08:5721:31131 giờ 3 phút
Gongju (공주)06:2219:2981 giờ 6 phút
Manjong (만종)05:0622:14151 giờ 6 phút
Seodaejeon (서대전)07:0507:0521 giờ 14 phút
Wonju (원주)08:5721:3161 giờ 14 phút
Hoengseong (횡성)07:5921:31121 giờ 16 phút
Jochiwon (조치원)05:5422:24241 giờ 21 phút
Gimcheongumi (김천구미)05:2722:58261 giờ 22 phút
Dunnae (둔내)05:4021:3191 giờ 23 phút
Jeonui (전의)07:1520:1851 giờ 23 phút
Iksan (익산)06:2219:29111 giờ 25 phút
Gyeryong (계룡)07:0507:0521 giờ 31 phút
Jecheon (제천)08:5721:3171 giờ 31 phút
Jinbu (진부)05:4022:1491 giờ 31 phút
Pyeongchang (평창)05:0621:31121 giờ 31 phút
Seodaegu (서대구)05:5822:58141 giờ 35 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:0322:581081 giờ 36 phút
Bugang (부강)06:1219:3151 giờ 39 phút
Sintanjin (신탄진)06:1220:18151 giờ 40 phút
Jeonju (전주)06:4418:3651 giờ 42 phút
Jeongeup (정읍)06:2219:2951 giờ 44 phút
Danyang (단양)10:5916:1131 giờ 45 phút
Nonsan (논산)07:0507:0521 giờ 49 phút
Cheongju (청주)17:5417:5411 giờ 50 phút
Gangneung (강릉)05:0622:14141 giờ 51 phút
Gyeongsan (경산)05:3817:29161 giờ 55 phút
Punggi (풍기)10:5921:3131 giờ 56 phút
Gyeongju (경주)05:1321:33291 giờ 57 phút
Yeongju (영주)08:5721:3161 giờ 58 phút
Ogeunjang (오근장)17:5417:5411 giờ 59 phút
Okcheon (옥천)06:1220:09102 giờ 2 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)06:2219:2962 giờ 3 phút
Cheongjugonghang (청주공항)17:5417:5412 giờ 3 phút
Ulsan (울산)05:1322:28382 giờ 7 phút
Jeongdongjin (정동진)10:5919:5042 giờ 7 phút
Namwon (남원)06:4418:3652 giờ 9 phút
Jeungpyeong (증평)17:5417:5412 giờ 12 phút
Naju (나주)06:2219:2952 giờ 14 phút
Andong (안동)08:5721:3162 giờ 14 phút
Pohang (포항)05:0322:18162 giờ 15 phút
Yeongdong (영동)05:5420:09162 giờ 17 phút
Miryang (밀양)05:0322:08362 giờ 18 phút
Busan (부산)05:1322:28752 giờ 18 phút
Gokseong (곡성)06:4416:2932 giờ 19 phút
Iwon (이원)06:3717:2932 giờ 24 phút
Muko (묵호)10:5919:5042 giờ 28 phút
Simcheon (심천)07:5413:0222 giờ 28 phút
Eumseong (음성)17:5417:5412 giờ 29 phút
Gakgye (각계)06:3713:0222 giờ 33 phút
Gimcheon (김천)05:5420:09212 giờ 35 phút
Donghae (동해)10:5919:5042 giờ 36 phút
Guryegu (구례구)06:4418:3642 giờ 37 phút
Uiseong (의성)16:1116:1112 giờ 37 phút
Jinyeong (진영)05:0320:3872 giờ 38 phút
Judeok (주덕)17:5417:5412 giờ 39 phút
Mokpo (목포)06:2219:2952 giờ 41 phút
Mulgeum (물금)05:5420:49152 giờ 42 phút
Suncheon (순천)06:4418:3652 giờ 42 phút
Changwonjungang (창원중앙)05:0320:38132 giờ 44 phút
Gupo (구포)05:5421:38262 giờ 48 phút
Chungju (충주)17:5417:5412 giờ 48 phút
Hwanggan (황간)06:1217:2942 giờ 48 phút
Gumi (구미)05:5420:09212 giờ 51 phút
Changwon (창원)05:0322:0882 giờ 53 phút
Yeongcheon (영천)10:5910:5912 giờ 57 phút
Masan (마산)05:0322:08162 giờ 59 phút
Chupungnyeong (추풍령)07:1517:2942 giờ 59 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:4418:3653 giờ 3 phút
Waegwan (왜관)05:5419:25153 giờ 5 phút
Yeocheon (여천)06:4418:3643 giờ 6 phút
Daegu (대구)05:5420:09213 giờ 20 phút
Taehwagang (태화강)08:5716:1153 giờ 20 phút
Samnye (삼례)07:4707:4713 giờ 23 phút
Jinju (진주)05:0320:38103 giờ 25 phút
Imsil (임실)08:0408:0413 giờ 33 phút
Yangmok (약목)07:5413:0223 giờ 41 phút
Namchang (남창)16:1116:1113 giờ 47 phút
Sindong (신동)07:5413:0223 giờ 56 phút
Cheongdo (청도)05:5417:29133 giờ 56 phút
Bujeon (부전)08:5716:1154 giờ 4 phút
Sinhaeundae (신해운대)10:5910:5914 giờ 11 phút
Centum (센텀)16:1116:1114 giờ 13 phút
Sang-dong (상동)05:5414:4954 giờ 26 phút
Gwangju (광주)07:1207:1214 giờ 27 phút
Samnangjin (삼랑진)06:1217:2994 giờ 31 phút
Namseonghyeon (남성현)07:1507:1514 giờ 33 phút
Haman (함안)19:2519:2515 giờ 0 phút
Wondong (원동)13:0213:0215 giờ 23 phút
Sasang (사상)07:1507:1515 giờ 38 phút
Hwamyeong (화명)06:3706:3715 giờ 57 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.